Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54661 最終更新: 2026-07-12 05:26

53514 件のレコードが見つかりました。 7701〜7750 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
CKDCalutami tab. 50mg
Bicalutamide
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Korea)
登録者
Chong Kun Dang Pharm. Corp. (Korea)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
880114190900
CO-AMLESSA 4MG/10MG/1.25MG TABLETS
Amlodipine besilate 13,87mg tương đương 10mg amlodipine; Indapamide 1,25mg, Perindopril tert-butylamine 4mg tương đương 3,34mg Perindopril
含量/剤形
Amlodipine besilate 13,87mg tương đương 10mg amlodipine; Indapamide 1,25mg, Perindopril tert-butylamine 4mg tương đương 3,34mg Perindopril · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
383110184200
CO-AMLESSA 8MG/10 MG/2.5 MG TABLETS
Amlodipine besilate 13,87mg tương đương với 10mg amlodipine; Indapamide 2,5mg, Perindopril tert-butylamine 8mg tương đương với 6,68mg perindopril
含量/剤形
Amlodipine besilate 13,87mg tương đương với 10mg amlodipine; Indapamide 2,5mg, Perindopril tert-butylamine 8mg tương đương với 6,68mg perindopril · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
383110184300
CONLAX-10
Bisacodyl
含量/剤形
10mg · Viên đặt trực tràng
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Bliss GVS Pharma Limited (India)
登録者
Bliss GVS Pharma Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110182000
Calmio
Betamethason dipropionat 0,0643% (w/w), Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,005% (w/w)
含量/剤形
Betamethason dipropionat 0,0643% (w/w), Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,005% (w/w) · Gel
包装
Hộp 1 chai x 15g; Hộp 1 chai x 30g
製造業者
Genuone Sciences Inc. (Korea)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Quang Điền (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
880110186500
Canaflin 300
Canagliflozin
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
登録者
Hetero Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110191700
Candelong-8
Candesartan Cilexetil
含量/剤形
8mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
登録者
Micro Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
890110172200
Candmi 600
Clindamycin hydroclorid tương đương với Clindamycin
含量/剤形
600mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 6 viên; Hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Balkanpharma- Razgrad AD (Bungary)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Do Ha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
380110185400
Cao dán Salonpas Diclofenac
Diclofenac sodium
含量/剤形
15mg · Cao dán
包装
Bao 1 miếng, (7 x 10cm), không có bao bì ngoài; bao 2 miếng, (7 x 10cm), không có bao bì ngoài; bao 4 miếng, (7 x 10cm), không có bao bì ngoài
製造業者
Hisamitsu Pharmaceutical Co., Inc. Utsunomiya Factory (Japan)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Hisamitsu Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
499100185800
Capozide 50
Caspofungin
含量/剤形
50mg · Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Penmix Ltd. (Korea)
登録者
Công ty Cổ phần Dược MK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
880110182500
Carivalan 12.5mg/7.5mg
Carvedilol, Ivabradine (tương đương với 8,085mg Ivabradine hydrochloride)
含量/剤形
12,5mg, 7,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
登録者
Les Laboratoires Servier (France)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
300110197200
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri 2,103g)
含量/剤形
2g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 25 lọ
製造業者
Panpharma (France)
登録者
Panpharma (France)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
300110172400
Cefpodoxime Proxetil Capsules 200mg
Cefpodoxime Proxetil USP tương đương với Cefpodoxime
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110189000
Ceftiben
Ceftibuten dihydrat 435,090mg tương đương với Ceftibuten
含量/剤形
400,000mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
894110186800
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri)
含量/剤形
1g · Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ, hộp 25 lọ, hộp 50 lọ
製造業者
Panpharma (France)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
300110173000
Cefuroxime Axetil Tablets USP
Cefuroxime axetil (amorphous) USP tương đương Cefuroxime
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110189100
Cefuroxime Panpharma
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri)
含量/剤形
750mg · Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 10, 25, 50 Lọ
製造業者
Panpharma (France)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
300110171000
Cernevit
Acid Ascorbic 125mg; Cocarboxylase tetrahydrate 5,8mg tương đương Thiamine 3,51mg; Cyanocobalamine 0,006mg; Cholecalciferol 220 IU; D-Biotin 0,069mg; Dexpanthenol 16,15mg tương đương Pantothenic acid 17,25mg; DL alpha-tocopherol 10,2mg tương đương alpha-tocopherol 11,2 IU; Folic acid 0,414mg; Retinol palmitate tương đương Retinol 3500 IU; Riboflavin dihydrate sodium phosphate 5,67mg tương đương Ri
含量/剤形
Acid Ascorbic 125mg; Cocarboxylase tetrahydrate 5,8mg tương đương Thiamine 3,51mg; Cyanocobalamine 0,006mg; Cholecalciferol 220 IU; D-Biotin 0,069mg; Dexpanthenol 16,15mg tương đương Pantothenic acid · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Fareva Pau (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxter S.A. (Địa chỉ: Boulevard René Branquart 80, 7860 Lessines, Belgium)) (France)
登録者
Baxter Healthcare (Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
300110170600
Cetisoothe
Mỗi 5ml chứa Levocetirizin dihydroclorid
含量/剤形
2,5mg · Si rô
包装
Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Stallion Laboratories Pvt. Ltd. (India)
登録者
Ambica International Corporation (Philippines)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
890100166500
Cisplatin Injection 50mg/50ml
Cisplatin
含量/剤形
1mg/ml · Dung dịch pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 50ml
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
登録者
Hetero Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890114192100
Clamedi
Gentamicin sulfat
含量/剤形
3mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 10 lọ x 5ml
製造業者
Nitto Medic Co., Ltd. (Japan)
登録者
Pharma Pontis (Korea)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
499110195300
Combiso
Bisoprolol fumarate 2,5mg; Hydrochlorothiazide
含量/剤形
6,25mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
PRO.MED.CS Praha a.s. (Czech Republic)
登録者
PharmEng Technology Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
859110195500
Comfocell 500
Mycophenolate mofetil
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Intas Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Ambica International Corporation (Philippines)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
890114166900
Concor 5mg
Bisoprolol fumarate
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Germany)
登録者
Merck Export GmbH (Germany)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
400110194000
Concor COR
Bisoprolol fumarate
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Germany)
登録者
Merck Export GmbH (Germany)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
400110194100
Corora
Denosumab
含量/剤形
60mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn chứa 1ml
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Hoa Kỳ)
登録者
Zuellig Pharma Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
001410174800
Cortiment
Budesonide
含量/剤形
9mg · Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cosmo S.P.A (Italy)
登録者
Công ty TNHH Ferring Pharmaceuticals (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
800110170200
Cyrabol
Cytarabine
含量/剤形
1000mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Song Vân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890114184100
Decebal 150
Pregabalin
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm An Sinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
560110167500
Decebal 50
Pregabalin
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm An Sinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
560110167600
Decebal 75
Pregabalin
含量/剤形
75mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm An Sinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
560110167700
Defothal Tablets 125mg
Deferasirox
含量/剤形
125mg · Viên nén pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
890110172800
Defothal Tablets 500mg
Deferasirox
含量/剤形
500mg · Viên nén pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
890110172900
Dexmedetomidine Kalceks 100 micrograms/ml concentrate for solution for infusion
Mỗi ml chứa Dexmedetomidine (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118 mcg)
含量/剤形
100mcg · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống x 2ml; Hộp 25 ống x 2ml
製造業者
HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV 1057, Latvia)) (Slovakia)
登録者
Joint Stock Company "Kalceks" (Latvia)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
858114169200
Diamisu R Regular Injection 100IU/ml
Insulin người (Insulin hòa tan, nguồn gốc tái tổ hợp)
含量/剤形
100IU/ml · Dung dịch tiêm vô khuẩn
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
896410176600
Dio-1
Cetirizin Hydrochlorid
含量/剤形
10,00mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 x 10 viên
製造業者
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm LV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890100183300
Diovan 80
Valsartan
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Italy)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
800110168500
Diphtheria, Tetanus, Pertussis, Hepatitis B and Haemophilus influenzae type b Conjugate Vaccine Adsorbed
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố Bạch hầu ≤ 25Lf (≥ 30IU); Giải độc tố Uốn ván ≥ 2,5Lf (≥ 40IU); Ho gà (toàn tế bào) ≤ 16OU (≥ 4IU); HBsAg (rDNA) ≥ 10mcg; Polysaccharide vỏ vi khuẩn HiB tinh khiết (PRP) cộng hợp với giải độc tố Uốn ván (protein tải) 10mcg
含量/剤形
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố Bạch hầu ≤ 25Lf (≥ 30IU); Giải độc tố Uốn ván ≥ 2,5Lf (≥ 40IU); Ho gà (toàn tế bào) ≤ 16OU (≥ 4IU); HBsAg (rDNA) ≥ 10mcg; Polysaccharide vỏ vi khuẩn HiB tinh khiết (PR · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 50 lọ x 0,5ml (1 liều)
製造業者
Serum Institute of India Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Văcxin và Sinh phẩm số 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
890310178100
Diquas-S
Natri diquafosol
含量/剤形
30mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 3 Túi x 10 Lọ x 0,4ml
製造業者
Huons Co., Ltd. (Korea)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
880110169900
Docetero 160
Docetaxel (dưới dạng Docetaxel trihydrate)
含量/剤形
20mg/ml · Dung dịch pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ dung tích 15ml chứa 8ml dung dịch
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
登録者
Hetero Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890114192200
Docetero 20
Docetaxel (dưới dạng Docetaxel trihydrate)
含量/剤形
20mg/ml · Dung dịch pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ dung tích 5ml chứa 1ml dung dịch
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
登録者
Hetero Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890114192300
Docetero 80
Docetaxel ( dưới dạng Docetaxel trihydrate)
含量/剤形
20mg/ml · Dung dịch pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ dung tích 5ml chứa 4ml dung dịch
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
登録者
Hetero Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890114192400
Dodolac
Mỗi gói 2 g chứa: Lactobacillus acidophilus 100 triệu CFU tương đương 0,50 mg; Bacillus subtilis 400 triệu CFU tương đương 16,00 mg;
含量/剤形
Mỗi gói 2 g chứa: Lactobacillus acidophilus 100 triệu CFU tương đương 0,50 mg; Bacillus subtilis 400 triệu CFU tương đương 16,00 mg; · Thuốc bột
包装
Hộp 30 gói x 2g
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
893400175900
Dolocerin
Diacerein
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Saga Lifesciences Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110188100
Dolvir TLD
Dolutegravir (dưới dạng dolutegravir natri) 50mg, Lamivudin 300mg, Tenfovir disoproxil fumarat 300mg tương đương với Tenofovir Disoproxil
含量/剤形
245mg · Viên nén bao phim
包装
Chai 30 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Chai 90 viên; Hộp 1 chai x 90 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110196000
Ebastel 10 mg
Ebastine
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Industrias Farmaceuticas Almirall, S.A (Spain)
登録者
Công ty TNHH Medfatop (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
840110187300
Ebastel 20 mg
Ebastine
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Industrias Farmaceuticas Almirall, S.A (Spain)
登録者
Công ty TNHH Medfatop (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
840110187400
Elicea 5 mg
Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat)
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
登録者
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
383110190100
Eltoget Tablets 50mg
Itoprid HCl
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
896110191300
Emoclot
Chất đông máu yếu tố VIII nguồn gốc từ huyết tương người sau khi pha 1000IU/10ml
含量/剤形
Chất đông máu yếu tố VIII nguồn gốc từ huyết tương người sau khi pha 1000IU/10ml · Thuốc bột và dung môi pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ bột + 1 lọ dung môi 10ml + 1 bộ dung cụ pha tiêm truyền
製造業者
Cơ sở sản xuất tất cả các công đoạn (trừ công đoạn đóng gói thứ cấp) bao gồm sản xuất dung môi và xuất xưởng lô thành phẩm: Kedrion S.p.A. (nhà máy Bolognana); Cơ sở sản xuất dung môi (cơ sở sản xuất thay thế) và đóng gói thứ cấp thành phẩm: Kedrion S.p.A (nhà máy Sant' Antimo) (Ý)
登録者
Kedrion S.p.A (Ý)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
800410174300

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。