Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Địa chỉ: Verovškova ulica 57, Ljubljana, 1526, Slovenia)) (Austria)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
900110171700
5mg
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 Chai 100ml
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Địa chỉ: Verovškova ulica 57, Ljubljana, 1526, Slovenia))
Austria
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
Akirab
Natri rabeprazol (tương đương với 18,85mg Rabeprazol)
含量/剤形
20mg · Viên nén kháng dịch vị dạ dày
包装
Hộp 02 vỉ x 7 viên, hộp 04 vỉ x 7 viên
製造業者
Special Product’s Line S.P.A. (Italy)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
800110168000
20mg
Viên nén kháng dịch vị dạ dày
Hộp 02 vỉ x 7 viên, hộp 04 vỉ x 7 viên
Special Product’s Line S.P.A.
Italy
Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
Akirab
Natri rabeprazol (tương đương với 9,42mg Rabeprazol)
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 Viên; Hộp 6 vỉ x 14 viên
製造業者
USV Private Limited (India)
登録者
SRS Life Sciences Pte. Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110195800
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 Viên; Hộp 6 vỉ x 14 viên
USV Private Limited
India
SRS Life Sciences Pte. Limited
Singapore
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Azi-Nel
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrate)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 3 viên
製造業者
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme (Greece)
登録者
Lupin Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
520110192900
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 3 viên
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme
Greece
Lupin Limited
India
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Azoget Suspension 200mg/5ml
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrate)
含量/剤形
200mg/5ml · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 15ml
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
896110191200
200mg/5ml
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 chai 15ml
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
BD - FUTURE 10
Tamoxifen citrate 15,2mg tương đương tamoxifen
含量/剤形
10mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd (India)
登録者
Công ty TNHH Y Tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890114190700
10mg
Viên nén không bao
Hộp 3 vỉ x 10 viên
BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd
India
Công ty TNHH Y Tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
BIODALAPAS
Lactobacillus acidophilus
含量/剤形
108 CFU/g · Bột cốm
包装
Hộp 10 gói x 1g; Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ
製造業者
Công ty TNHH MTV Vắc xin Pasteur Đà Lạt (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Vắc xin Pasteur Đà Lạt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
893400176100
108 CFU/g
Bột cốm
Hộp 10 gói x 1g; Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ
Công ty TNHH MTV Vắc xin Pasteur Đà Lạt
Việt Nam
Công ty TNHH MTV Vắc xin Pasteur Đà Lạt
Việt Nam
2024-12-07
→ 2027-12-07
803/QĐ-QLD
52
Basaglar
Insulin glargine
含量/剤形
300U/3ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 Bút tiêm x 3ml, Bút tiêm đóng sẵn thuốc
製造業者
Lilly France (Pháp)
登録者
Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
300410180200
300U/3ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 Bút tiêm x 3ml, Bút tiêm đóng sẵn thuốc
Lilly France
Pháp
Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
803/QĐ-QLD
52
Biloban
Chiết xuất lá Ginkgo biloba (Extractum Folii Ginkgo siccus)
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên
製造業者
Laboratórios atral, S.A. (Portugal)
登録者
Công ty TNHH Xúc tiến Thương mại Dược phẩm và đầu tư TV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
805/QĐ-QLD · 124
560200180400
80mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên
Laboratórios atral, S.A.
Portugal
Công ty TNHH Xúc tiến Thương mại Dược phẩm và đầu tư TV
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
805/QĐ-QLD
124
Bilomag
Cao khô lá bạch quả đã chuẩn hóa [Ginkgonis extractum siccum raffinatum et quantificatum] (39,6-49,5:1)
含量/剤形
80mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Natur Produkt Pharma Sp. Z o.o (Poland)
登録者
Công ty Cổ phần GIGAPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
805/QĐ-QLD · 124
590200180500
80mg
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Natur Produkt Pharma Sp. Z o.o
Poland
Công ty Cổ phần GIGAPHARM
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
805/QĐ-QLD
124
Binocrit
Epoetin alfa
含量/剤形
2000IU/ml · Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
包装
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất: IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Sandoz GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
400410178800
2000IU/ml
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
Cơ sở sản xuất: IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Sandoz GmbH
Đức
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
803/QĐ-QLD
52
Binocrit
Epoetin alfa
含量/剤形
4000IU/0,4ml · Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
包装
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất: IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Sandoz GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
400410178900
4000IU/0,4ml
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
Cơ sở sản xuất: IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Sandoz GmbH
Đức
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
803/QĐ-QLD
52
Biogermin
Mỗi 5ml chứa 2 tỷ bào tử Bacillus clausii
含量/剤形
Mỗi 5ml chứa 2 tỷ bào tử Bacillus clausii · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml
製造業者
Special Product's Line S.p.A. (Ý)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Liên Hợp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
800400173500
Mỗi 5ml chứa 2 tỷ bào tử Bacillus clausii
Hỗn dịch uống
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml
Special Product's Line S.p.A.
Ý
Công ty TNHH Dược Phẩm Liên Hợp
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
803/QĐ-QLD
52
Boricetam
Piracetam
含量/剤形
400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Limited (India)
登録者
Brawn Laboratories Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110182100
400mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Brawn Laboratories Limited
India
Brawn Laboratories Limited
India
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Broncho-Vaxom Adults
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/ Neisseria) catarrhalis 7mg
含量/剤形
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ss · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
登録者
Ever Neuro Pharma GmbH (Áo)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
760410178300
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ss
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên
OM Pharma SA
Thụy Sỹ
Ever Neuro Pharma GmbH
Áo
2024-12-07
→ 2029-12-07
803/QĐ-QLD
52
Broncho-Vaxom Children
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/ Neisseria) catarrhalis 3,5mg
含量/剤形
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ss · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
登録者
Ever Neuro Pharma GmbH (Áo)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
760410178200
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ss