Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54661 最終更新: 2026-07-12 05:26

53514 件のレコードが見つかりました。 7651〜7700 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Zadonir
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat)
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110318200
Zanimex 1,5g
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri)
含量/剤形
1,5g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110216100
Zaromax 100
Gói 0,75g thuốc chứa: Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
含量/剤形
100mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 24 gói x 0,75g; Hộp 50 gói x 0,75g
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110202800
Zelfamox 500/125 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 125mg
含量/剤形
Viên nén phân tán
包装
Hộp 02 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110271100
Zento B - forte CPC1
Cyanocobalamin (Vitamin B12) 125µg (mcg); Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) 125mg; Thiamin nitrat (Vitamin B1) 125mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100203600
Zentotacxim CPC1
Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri)
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2025-12-31
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110320800
Zhekof-80
Telmisartan
含量/剤形
80mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110290200
Zicumgsv
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 105mg)
含量/剤形
15mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110215900
Zidofat 16
Methylprednisolon
含量/剤形
16mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110247300
Zidofat 4
Methylprednisolon
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110247400
Zitad 50
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110292800
Zolotan 10
Zolpidem tartrate
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110221800
Zolotan 5
Zolpidem tartrate
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110221900
Zolpidem tartrate 10mg
Zolpidem tartrate
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110222000
Zolpidem tartrate 5mg
Zolpidem tartrate
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110222100
newChoice IZZI-FEM
Levonorgestrel
含量/剤形
1,5mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sự Lựa Chọn Vàng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100306700
Ống hít Star Danapha
Camphor 145mg; Menthol 769mg; Tinh dầu đinh hương 312,5mg; Tinh dầu quế 7,5mg; Tinh dầu tràm 39mg
含量/剤形
Dung dịch
包装
Hộp 1 ống; Hộp 28 ống; Hộp 16 ống; Vỉ 6 ống
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100307900
Abenkid
Albendazol
含量/剤形
4% (w/v) · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 Lọ x 10ml
製造業者
T. Man Pharma Company Limited (Thailand)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Do Ha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
885100185700
Abiteraj
Abiraterone acetate
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 60 viên
製造業者
M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. (India)
登録者
Omnicals Pharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890114194900
Aclasta
Mỗi 100ml chứa: Acid zoledronic khan (tương ứng với 5,33mg acid zoledronic monohydrate)
含量/剤形
5mg · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 Chai 100ml
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Địa chỉ: Verovškova ulica 57, Ljubljana, 1526, Slovenia)) (Austria)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
900110171700
Akirab
Natri rabeprazol (tương đương với 18,85mg Rabeprazol)
含量/剤形
20mg · Viên nén kháng dịch vị dạ dày
包装
Hộp 02 vỉ x 7 viên, hộp 04 vỉ x 7 viên
製造業者
Special Product’s Line S.P.A. (Italy)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
800110168000
Akirab
Natri rabeprazol (tương đương với 9,42mg Rabeprazol)
含量/剤形
10mg · Viên nén kháng dịch vị dạ dày
包装
Hộp 02 vỉ x 7 viên, hộp 04 vỉ x 7 viên
製造業者
Special Product’s Line S.P.A. (Italy)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
800110168100
AlbuRx 25
Human albumin 25%
含量/剤形
Human albumin 25% · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 50ml; Hộp 1 lọ 100ml
製造業者
CSL Behring AG (Thụy Sỹ)
登録者
Zuellig Pharma Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
760410179800
Amihome Tablet
Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat)
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Medica Korea Co., Ltd. (Korea)
登録者
Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
880110189700
Ampicillin and Sulbactam 2g + 1g
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri), Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
含量/剤形
2gam, 1gam · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
製造業者
Mitim S.r.l (Italy)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm SALUD (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
800110186600
Anatero
Anastrozole
含量/剤形
1mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
登録者
Hetero Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890114192600
Antithyrox 5
Carbimazole
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110193400
Aria-Des
Desloratadine
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Humanis Sağlik Anonim Şirketi (Turkey)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
868100182800
Arthrolife
Tramadol hydrochloride
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Acme Fomulation Pvt. Ltd. (India)
登録者
Acme Generics Private Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890111180700
Aryzalera 10 mg
Aripiprazole
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
登録者
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
383110189900
Aryzalera 15 mg
Aripiprazole
含量/剤形
15mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
登録者
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
383110190000
Atrona-20
Atorvasvatin (dưới dạng atorvastatin calcium)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Zota Healthcare Ltd. (India)
登録者
Omnicals Pharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110195000
Avas-10
Atorvastatin Calcium tương đương với Atorvastatin
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
登録者
Micro Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110194600
Avastin
Bevacizumab
含量/剤形
100mg/4ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 4ml
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Đức)
登録者
F. Hoffmann - La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
400410173700
Avastin
Bevacizumab
含量/剤形
400mg/16ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 16ml
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Đức)
登録者
F. Hoffmann - La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
400410173800
Avelox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 5 viên
製造業者
Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. (Italy)
登録者
Công Ty TNHH Bayer Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
800115181900
Axasoar 5
Apixaban
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 Viên; Hộp 6 vỉ x 14 viên
製造業者
USV Private Limited (India)
登録者
SRS Life Sciences Pte. Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110195800
Azi-Nel
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrate)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 3 viên
製造業者
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme (Greece)
登録者
Lupin Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
520110192900
Azoget Suspension 200mg/5ml
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrate)
含量/剤形
200mg/5ml · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 15ml
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
896110191200
BD - FUTURE 10
Tamoxifen citrate 15,2mg tương đương tamoxifen
含量/剤形
10mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd (India)
登録者
Công ty TNHH Y Tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890114190700
BIODALAPAS
Lactobacillus acidophilus
含量/剤形
108 CFU/g · Bột cốm
包装
Hộp 10 gói x 1g; Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ
製造業者
Công ty TNHH MTV Vắc xin Pasteur Đà Lạt (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Vắc xin Pasteur Đà Lạt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
893400176100
Basaglar
Insulin glargine
含量/剤形
300U/3ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 Bút tiêm x 3ml, Bút tiêm đóng sẵn thuốc
製造業者
Lilly France (Pháp)
登録者
Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
300410180200
Biloban
Chiết xuất lá Ginkgo biloba (Extractum Folii Ginkgo siccus)
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên
製造業者
Laboratórios atral, S.A. (Portugal)
登録者
Công ty TNHH Xúc tiến Thương mại Dược phẩm và đầu tư TV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
805/QĐ-QLD · 124
560200180400
Bilomag
Cao khô lá bạch quả đã chuẩn hóa [Ginkgonis extractum siccum raffinatum et quantificatum] (39,6-49,5:1)
含量/剤形
80mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Natur Produkt Pharma Sp. Z o.o (Poland)
登録者
Công ty Cổ phần GIGAPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
805/QĐ-QLD · 124
590200180500
Binocrit
Epoetin alfa
含量/剤形
2000IU/ml · Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
包装
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất: IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Sandoz GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
400410178800
Binocrit
Epoetin alfa
含量/剤形
4000IU/0,4ml · Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
包装
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất: IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Sandoz GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
400410178900
Biogermin
Mỗi 5ml chứa 2 tỷ bào tử Bacillus clausii
含量/剤形
Mỗi 5ml chứa 2 tỷ bào tử Bacillus clausii · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml
製造業者
Special Product's Line S.p.A. (Ý)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Liên Hợp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
800400173500
Boricetam
Piracetam
含量/剤形
400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Limited (India)
登録者
Brawn Laboratories Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110182100
Broncho-Vaxom Adults
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/ Neisseria) catarrhalis 7mg
含量/剤形
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ss · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
登録者
Ever Neuro Pharma GmbH (Áo)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
760410178300
Broncho-Vaxom Children
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/ Neisseria) catarrhalis 3,5mg
含量/剤形
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ss · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
登録者
Ever Neuro Pharma GmbH (Áo)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
760410178200

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。