|
Vacolevo 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893115237400 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Vaconidazol 500 caps
Metronidazol
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên; chai 1000 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893115237500 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên; chai 1000 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Vacorovel 150
Irbesartan
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên; Hộp 100 vỉ x 14 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110237600 |
150mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên; Hộp 100 vỉ x 14 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Vacovix
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat 97,86mg)
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên; chai 1000 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110237700 |
75mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên; chai 1000 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Vacoxicam 20 Caps
Piroxicam
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên; chai 50 viên; chai 100 viên; chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 215
|
893110298900 |
20mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên; chai 50 viên; chai 100 viên; chai 200 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
853/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Vadol PE
Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin hydroclorid 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 4 viên; Hộp 100 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2027-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893100273000 |
Viên nén
|
Hộp 25 vỉ x 4 viên; Hộp 100 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2027-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Valsartan-MV
Valsartan
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại dược phẩm quốc tế Minh Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110260300 |
80mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty TNHH thương mại dược phẩm quốc tế Minh Việt
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Varonem
Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd 600mg; Nhôm hydroxyd (dạng gel khô tương đương nhôm oxyd 262,5mg) 525mg
- 含量/剤形
- Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần 23 tháng 9 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần 23 tháng 9 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2027-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893100261000 |
Hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml |
Công ty cổ phần 23 tháng 9
Việt Nam
|
Công ty cổ phần 23 tháng 9
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2027-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Vasartim Plus 80/12,5
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Valsartan 80mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110221700 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Vasranta
Trimetazidin hydroclorid
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 30 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110240800 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Venigyno
Dequalinium clorid
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén đặt phụ khoa
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 6 viên; Hộp 3 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Cơ sở đăng ký: Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893100217200 |
10mg
Viên nén đặt phụ khoa
|
Hộp 1 vỉ x 6 viên; Hộp 3 vỉ x 6 viên |
Cơ sở đăng ký: Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Verfucas
Albendazol
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893100248500 |
400mg
Viên nén nhai
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH)
Việt Nam
|
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH)
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Viciamox
Hỗn hợp Amoxicilin natri và Sulbactam natri tương đương Amoxicilin 1g; Sulbactam 0,5g
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2027-12-19
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 215
|
893110313900 |
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2027-12-19
|
853/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Vicilothin 0,5g
Cefalotin (dưới dạng cefalotin natri)
- 含量/剤形
- 0,5g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110233000 |
0,5g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Vicilothin 2g
Cefalotin (dưới dạng hỗn hợp Cefalotin natri và natri bicarbonat theo tỉ lệ 1:0,03)
- 含量/剤形
- 2g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm; hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2027-12-19
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 215
|
893110314000 |
2g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm; hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2027-12-19
|
853/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Vicimadol
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat với tỷ lệ 1:0,063)
- 含量/剤形
- 1g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110233100 |
1g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Vicimlastatin 500mg
Hỗn hợp Imipenem monohydrat; Cilastatin natri và natri bicarbonat theo tỷ lệ 1:1:0,04 tương đương với: Imipenem + Cilastatin 250mg + 250mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, Hộp 5 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 215
|
893110297700 |
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, Hộp 5 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
853/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Vinpoic 600
Acid thioctic
- 含量/剤形
- 600mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110233700 |
600mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Viprobenyl
Procain benzylpenicilin
- 含量/剤形
- 1.200.000IU · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ thuốc bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110233200 |
1.200.000IU
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Vitamin B1 100mg
Thiamin nitrat (tương ứng với Thiamin hydroclorid 100mg)
- 含量/剤形
- 97mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2027-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110268800 |
97mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2027-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Vitamin B1 10mg
Thiamin nitrat
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Lọ 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2027-12-19
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 215
|
893100307400 |
10mg
Viên nén
|
Lọ 100 viên |
Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2027-12-19
|
853/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Vitamin B1+B6+B12
Vitamin B1 12,5mg; Vitamin B12 12,5µg (mcg); Vitamin B6 12,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2027-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893100271600 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2027-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Vitamin B12 1mg/ml
Cyanocobalamin 1mg/1ml
- 含量/剤形
- 1mg/1ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 100 ống x 1ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110219500 |
1mg/1ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 100 ống x 1ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Vitamin B6 10mg
Pyridoxin hydroclorid
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Lọ 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893100199500 |
10mg
Viên nén
|
Lọ 100 viên |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Vitamin B6 250mg
Pyridoxin hydroclorid
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110234400 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Vitamin B6 250mg
Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6)
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2027-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110274200 |
250mg
Viên nén bao đường
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2027-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Vitamin C 500 mg
Vitamin C
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 215
|
893100298700 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
853/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Vitamin C 500mg
Acid ascorbic
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2027-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893100263600 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2027-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Vitamin C500
Acid ascorbic
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 20 vỉ x 15 viên; Hộp 25 vỉ x 15 viên; Hộp 50 vỉ x 15 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 300 viên; chai 500 viên; chai 1000 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2027-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110273100 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 20 vỉ x 15 viên; Hộp 25 vỉ x 15 viên; Hộp 50 vỉ x 15 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 300 viên; chai 500 viên; chai 1000 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2027-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Vitasun Tab
Acid folic 350µg (mcg); Sắt Fumarat 322mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
- 製造業者
- Cơ sở đăng ký: Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110217100 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên |
Cơ sở đăng ký: Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Vitatrum energy
Vitamin PP 50mg; Calci carbonat (tương đương Calci 100mg) 250,25mg; Magnesi carbonat (tương đương Magnesi 100mg) 350mg; Vitamin B1 15mg; Vitamin B12 0,01mg; Vitamin B2 15mg; Vitamin B5 23mg; Vitamin B6 10mg; Vitamin B8 0,15mg; Vitamin C 1000mg
- 含量/剤形
- Viên nén sủi bọt
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 8 viên, hộp 1 tuýp 10 viên , hộp 1 tuýp x 12 viên, hộp 1 tuýp x 16 viên, hộp 1 tuýp x 20 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2027-12-19
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 215
|
893100317800 |
Viên nén sủi bọt
|
Hộp 1 tuýp x 8 viên, hộp 1 tuýp 10 viên , hộp 1 tuýp x 12 viên, hộp 1 tuýp x 16 viên, hộp 1 tuýp x 20 viên |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2027-12-19
|
853/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Vitazidim 0,5g
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat phối hợp với L-Arginin theo tỷ lệ 1: 0,349) 0,5g
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 01 lọ; hộp 10 lọ; hộp 50 lọ; hộp 100 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 215
|
893110297900 |
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 01 lọ; hộp 10 lọ; hộp 50 lọ; hộp 100 lọ |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
853/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Vitazidim 1g
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat phối hợp với natri carbonat tỷ lệ 1:0,118)
- 含量/剤形
- 1g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110233300 |
1g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Vitazidim 3g
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat phối hợp với L-arginin theo tỷ lệ 1:0,349)
- 含量/剤形
- 3g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2027-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110271800 |
3g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2027-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Viticalat
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) 3g; phối hợp với Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,2g theo tỷ lệ 15:1
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 215
|
893110298000 |
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
853/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Viticalat 1,6g
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) 1,5g; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,1g
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110233400 |
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Vitraclor
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat)
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110231500 |
250mg
Viên nang cứng
|
Hộp 02 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Viên xông EUCA-OPC
Camphor 24mg; Eucalyptol 24mg; Menthol 24mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2027-12-19
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 215
|
893100311700 |
Viên nang mềm
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2027-12-19
|
853/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Volderfen emulgel
Diclofenac diethylamin (tương đương với Natri diclofenac 1%)
- 含量/剤形
- 1,16% (w/w) · Thuốc kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 20g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893100223500 |
1,16% (w/w)
Thuốc kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 20g |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
VomitAPC
Doxylamin succinat 10mg; Pyridoxin hydroclorid 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110208000 |
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Vudu-cefpodoxim 200
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil)
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, chai 50 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2027-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110269300 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, chai 50 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2027-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Vôi Soda
Calci oxyd
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 0,5kg, 1kg, 2kg, 4kg, 4,5kg
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 215
|
893500299600 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 0,5kg, 1kg, 2kg, 4kg, 4,5kg |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
853/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Warfarin 4
Warfarin natri
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110244000 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Wasita
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110223000 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Water for injection 15ml
Nước cất pha tiêm
- 含量/剤形
- 15ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 15ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110243100 |
15ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 15ml |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Wincold F
Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin hydroclorid 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 20 vỉ x 20 viên, vỉ nhôm/PVC; Hộp 25 vỉ x 4 viên, vỉ nhôm mềm
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2027-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893100272600 |
Viên nén
|
Hộp 20 vỉ x 20 viên, vỉ nhôm/PVC; Hộp 25 vỉ x 4 viên, vỉ nhôm mềm |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2027-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Winnol 750
Methocarbamol
- 含量/剤形
- 750mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893110232400 |
750mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 02 vỉ x 15 viên |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Xalermus 250
Carbocistein
- 含量/剤形
- 250mg · Cốm pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2027-12-19
- 決定
- 851/QĐ-QLD · 214
|
893100270800 |
250mg
Cốm pha hỗn dịch uống
|
Hộp 30 gói x 1,5g |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2027-12-19
|
851/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Xonatrix-120
Fexofenadin hydroclorid
- 含量/剤形
- 120mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Al-Al; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC-Al
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 215
|
893100290100 |
120mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Al-Al; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC-Al |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
853/QĐ-QLD
215
|
|
|
|
|
Yafort
Levetiracetam
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Y.A.C (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-19 → 2029-12-19
- 決定
- 853/QĐ-QLD · 215
|
893110305000 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Y.A.C
Việt Nam
|
2024-12-19
→ 2029-12-19
|
853/QĐ-QLD
215
|
|
|
|