Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-27
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 7951〜8000 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Olmac ODT 5
Olanzapine
含量/剤形
5mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110193300
Ometift
Omeprazole (dưới dạng Pellet bao tan trong ruột)
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Kopran Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Tâm Nhất (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
890110167900
Omniceft 1000
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone Sodium)
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 ống
製造業者
Jodas Expoim Pvt. Ltd. (India)
登録者
Omnicals Pharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110194800
Omnihexol 300
Iohexol (tương đương 30g Iod)
含量/剤形
64,7g · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 Lọ 100ml
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
880110169300
Omnihexol 350
Iohexol (tương đương 35g Iod)
含量/剤形
75,5g · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 Lọ 100ml
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
880110169400
Ondanset
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride dihydrate)
含量/剤形
2mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 2ml
製造業者
Help S.A. (Greece)
登録者
Công ty TNHH Medfatop (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
520110187200
Oratane
Isotretinoin
含量/剤形
5mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Swiss Caps AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Douglas Manufacturing Ltd (Địa chỉ: Corner Te Pai Place and Central Park Drive, Lincoln, Auckland 0610, New Zealand)) (Switzerland)
登録者
ANVO Pharma Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
760110170500
Oxichem-15
Meloxicam
含量/剤形
15mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
G. D. Laboratories (India) Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110187700
Ozempic
Semaglutide
含量/剤形
1,34mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bút tiêm bơm sẵn thuốc 1,5ml dung dịch chứa 2mg Semaglutide và 6 kim tiêm dùng 1 lần (phân phối liều 0,25mg hoặc liều 0,5mg) Hộp 1 bút tiêm bơm sẵn thuốc 3 ml dung dịch chứa 4 mg Semaglutide và 4 kim tiêm dùng 1 lần (phân phối liều 1mg)
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng lô: Novo Nordisk A/S; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
登録者
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
570410174600
Ozonbiotic Plus
Mỗi gói 2 g chứa: Lactobacillus acidophilus 109 CFU; Zinc gluconate 35mg (tương đương 5mg kẽm)
含量/剤形
Mỗi gói 2 g chứa: Lactobacillus acidophilus 109 CFU; Zinc gluconate 35mg (tương đương 5mg kẽm) · Thuốc bột
包装
Hộp 30 gói x 2g
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
893400176000
PALBIS 100
Palbociclib
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
登録者
Hetero Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110191900
PLONE-5
Prednisolone
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Limited (India)
登録者
Brawn Laboratories Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110182200
Palonos
Palonosetron Hydrochlorid USP 0,28mg tương đương với Palonosetron
含量/剤形
0,25mg · Dung dịch tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 01 lọ x 5ml
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd (India)
登録者
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110182300
Pancrenic
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Amylase 4080IU, Lipase 3400IU); Simethicon 50mg
含量/剤形
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Amylase 4080IU, Lipase 3400IU); Simethicon 50mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
893400175600
Pancres
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU)
含量/剤形
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
893400174900
Parben
Famotidin
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurochem Pharmaceuticals (India) Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Song Vân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110184000
Pavadin Tablets 20mg
Pravastatin Sodium
含量/剤形
20mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd (Taiwan)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm - Thiết bị Y tế Thanh Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
471110189500
Pegnano
Peginterferon alfa-2a
含量/剤形
180mcg/0,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,5ml
製造業者
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
893410175000
Pemetrex-Venus
Pemetrexe (dưới dạng Pemetrexed dinatri)
含量/剤形
100mg · Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
890114168900
Pemetrex-Venus
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri)
含量/剤形
500mg · Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890114189600
Pentomidine Injection
Mỗi lọ 2ml dung dịch chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidin HCl 0,236mg)
含量/剤形
0,2mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 2ml
製造業者
Penmix Ltd. (Korea)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
880114186200
Philflomid
Levofloxacin hydrat
含量/剤形
75mg/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 5ml
製造業者
Samchundang Pharm. Co., Ltd. (Korea)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Korea)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
880115195600
Piperacillin Panpharma 1g
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri 1,042g)
含量/剤形
1g · Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 25 lọ
製造業者
Panpharma (France)
登録者
Panpharma (France)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
300110172500
Piperacillin Panpharma 2g
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri 2,084g)
含量/剤形
2g · Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 25 lọ
製造業者
Panpharma (France)
登録者
Panpharma (France)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
300110172600
Piperacillin Panpharma 4g
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri)
含量/剤形
4g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10, 25 lọ
製造業者
Panpharma (France)
登録者
Panpharma (France)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
300110172700
Pitator Tablets 2mg
Pitavastatin calcium
含量/剤形
2mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Orient Pharma Co., Ltd. (Taiwan)
登録者
Orient Europharma Pte Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
471110172300
Polhumin Mix-2
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần insulin hòa tan và 8 phần insulin isophan 100IU/ml
含量/剤形
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần insulin hòa tan và 8 phần insulin isophan 100IU/ml · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 3ml
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
登録者
TARCHOMINSKIE ZAKŁADY FARMACEUTYCZNE “POLFA” SPOLKA AKCYJNA (Ba Lan)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
590410177500
Polzycyna 500mg
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 3 viên
製造業者
Adamed Pharma S.A. (Poland)
登録者
Adamed Pharma S.A. (Tên đầy đủ: Adamed Pharma Spólka Akcyjna) (Poland)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
590110166400
Pravolion-20
Pravastatin natri
含量/剤形
20mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Stallion Laboratories Pvt. Ltd. (India)
登録者
Ambica International Corporation (Philippines)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
890110166600
Pro-Acidol plus
Bacillus subtilis ≥ 108 CFU/g; Lactobacillus acidophilus ≥ 108 CFU/g
含量/剤形
Bacillus subtilis ≥ 108 CFU/g; Lactobacillus acidophilus ≥ 108 CFU/g · Thuốc bột
包装
Hộp 20 gói x 1g; Hộp 1 lọ x 50g, kèm muỗng định lượng 1g; Hộp 1 lọ x 100g, kèm muỗng định lượng 1g
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
893400175200
ProAlb
Albumin người 20% (w/v)
含量/剤形
Albumin người 20% (w/v) · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai x 50ml; Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Reliance Life Science Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
RV Healthcare Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
890410176900
ProIVIG
Immunoglobulin người 5% (kt/tt)
含量/剤形
Immunoglobulin người 5% (kt/tt) · Dung dịch truyền
包装
Hộp 1 chai x 50ml; Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Reliance Life Science Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
RV Healthcare Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
890410177000
Progesterone 100mg
Progesteron
含量/剤形
100mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
登録者
Saifen Drugs Philippines Inc. (Philippines)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
840110168300
Progesterone 200mg
Progesteron
含量/剤形
200mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ x 15 viên
製造業者
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
登録者
Saifen Drugs Philippines Inc. (Philippines)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
840110168400
Prosgesy
Topiramate
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm An Sinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
560110167800
R-Fos
Risedronate Sodium
含量/剤形
35mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110193500
RS.JEV
Mỗi liều 0,5ml chứa ít nhất 5,4 log PFU virus viêm não Nhật Bản, sống, giảm độc lực, chủng SA14-14-2
含量/剤形
Mỗi liều 0,5ml chứa ít nhất 5,4 log PFU virus viêm não Nhật Bản, sống, giảm độc lực, chủng SA14-14-2 · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ đơn liều vắc xin đông khô kèm 1 ống nước pha tiêm 0,5ml; Hộp 10 lọ đơn liều vắc xin đông khô kèm hộp 10 ống nước pha tiêm 0,5ml
製造業者
Chengdu Institute of Biological Products Co., Ltd. (Trung Quốc)
登録者
Công ty cổ phần Y tế Đức Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
690310177400
Reliporex 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin Alfa
含量/剤形
2000 IU/0,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,5ml
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH RV Group Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
890410176200
Reliporex 4000 IU
Recombinant Human Erythropoietin Alfa
含量/剤形
4000IU/0,4ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,4ml
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH RV Group Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
890410176300
Remedia
Levofloxacin hemihydrat tương đương với levofloxacin
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Simpex Pharma Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890115188400
Remogout F.C. Tablets 80mg (Febuxostat)
Febuxostat
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
登録者
Công ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
471110195900
Remotiv 500
Cao khô cỏ thánh John (Hyperici herbae extractum siccum) chiết bằng Ethanol 57.9% (v/v) theo tỷ lệ [(4-7):1]
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Max Zeller Söhne AG (Switzerland)
登録者
Công ty cổ phần Tập đoàn dược phẩm và thương mại Sohaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
805/QĐ-QLD · 124
760210180600
Remsima
Infliximab
含量/剤形
100mg · Bột đông khô pha truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Celltrion, Inc (Hàn Quốc)
登録者
Celltrion Healthcare Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
880410177300
Risdal 2
Risperidon
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
V.S. International Private Limited (India)
登録者
V S International Private Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110196600
Rosuson-5
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium)
含量/剤形
5,00mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm LV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110183700
Rufcen 1g/5ml
Levocarnitine
含量/剤形
200mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 5ml, hộp 10 ống x 5ml hoặc hộp 50 ống x 5ml
製造業者
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
520110185100
Rupa Tablet
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate 12,8 mg)
含量/剤形
10mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aristopharma Ltd (Bangladesh)
登録者
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
894110181700
Samnir 250mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
含量/剤形
250mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Nobel İlaç Sanayii ve Ticaret A.Ş. (Turkey)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
868110170800
Sandimmun
Ciclosporin
含量/剤形
50mg/ml · Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 ống 1ml
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Delpharm Dijon, 6 boulevard de L'Europe, Quetigny, 21800, France) (Switzerland)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
760110171600
Seforaz
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri)
含量/剤形
1000mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110186400

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。