Tormeg EZ 10 + 10
Atorvastatin calcium trihydrate 10,845mg tương đương Atorvastatin 10mg, Ezetimibe
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
520110193700
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Elpen Pharmaceutical Co., Inc.
Greece
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
詳細
Tormeg EZ 20 + 10
Atorvastatin calcium trihydrate 21,69mg tương đương Atorvastatin 20mg, Ezetimibe
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
520110193800
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Elpen Pharmaceutical Co., Inc.
Greece
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
詳細
Trajenta Duo
Linagliptin 2,5mg; Metformin hydrochloride
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ 14 viên; Hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Boehringer Ingelheim Promeco S.A. de C.V (Mexico)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
750110167200
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 lọ 14 viên; Hộp 1 lọ 60 viên
Boehringer Ingelheim Promeco S.A. de C.V
Mexico
Boehringer Ingelheim International GmbH
Germany
2024-12-07
→ 2029-12-07
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
詳細
Trajenta Duo
Linagliptin 2,5mg; Metformin hydrochloride
含量/剤形
1000mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ 14 viên; Hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Boehringer Ingelheim Promeco S.A. de C.V (Mexico)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
750110167300
1000mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 lọ 14 viên; Hộp 1 lọ 60 viên
Boehringer Ingelheim Promeco S.A. de C.V
Mexico
Boehringer Ingelheim International GmbH
Germany
2024-12-07
→ 2029-12-07
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
詳細
Trajenta Duo
Linagliptin 2,5mg; Metformin hydrochloride
含量/剤形
850mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ 14 viên; Hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Boehringer Ingelheim Promeco S.A. de C.V (Mexico)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
750110167400
850mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 lọ 14 viên; Hộp 1 lọ 60 viên
Boehringer Ingelheim Promeco S.A. de C.V
Mexico
Boehringer Ingelheim International GmbH
Germany
2024-12-07
→ 2029-12-07
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
詳細
Tramadol Hydrochloride Injection 50 mg/ml
Mỗi ml chứa: Tramadol hydrochloride
含量/剤形
50mg · Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 5 ống x mỗi ống 100mg/2ml
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890111186300
50mg
Dung dịch thuốc tiêm
Hộp 5 ống x mỗi ống 100mg/2ml
Swiss Parenterals Ltd.
India
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
詳細
Trazimera
Trastuzumab
含量/剤形
150mg · Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
登録者
CÔNG TY TNHH PFIZER (VIỆT NAM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
540410174700
150mg
Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
Hộp 1 lọ
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
CÔNG TY TNHH PFIZER (VIỆT NAM)
Việt Nam
2024-12-07
→ 2027-12-07
803/QĐ-QLD
52
詳細
Tremfya
Guselkumab
含量/剤形
100mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm x 1ml
Hộp 1 bút tiêm x 1ml
製造業者
Cilag AG (Thụy Sỹ)
登録者
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
760410178000
100mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 bơm tiêm x 1ml
Hộp 1 bút tiêm x 1ml
Cilag AG
Thụy Sỹ
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam)
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
803/QĐ-QLD
52
詳細
Trulicity
Dulaglutide
含量/剤形
0,75mg/0,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 4 bút tiêm đóng sẵn x 0,5ml
製造業者
Eli Lilly and Company (Hoa Kỳ)
登録者
DKSH Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
001410174100
0,75mg/0,5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 4 bút tiêm đóng sẵn x 0,5ml
Eli Lilly and Company
Hoa Kỳ
DKSH Singapore Pte. Ltd.
Singapore
2024-12-07
→ 2027-12-07
803/QĐ-QLD
52
詳細
Tryptin 10 Tablet
Amitriptylin hydrochlorid
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
894110186700
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Square Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
詳細
Twinrix
Mỗi liều 1ml chứa Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg) 20mcg
含量/剤形
Mỗi liều 1ml chứa Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg) 20mcg · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều vắc xin (1ml) và 1 kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất dạng bào chế và đóng gói sơ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals S.A; Cơ sở xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A. (Đức)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
400310177900
Mỗi liều 1ml chứa Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg) 20mcg
Hỗn dịch tiêm
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều vắc xin (1ml) và 1 kim tiêm
Cơ sở sản xuất dạng bào chế và đóng gói sơ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals S.A; Cơ sở xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A.
Đức
Công ty TNHH Dược phẩm GSK Việt Nam
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
803/QĐ-QLD
52
詳細
Tyroka 200mg
Pazopanib hydrochloride (tương đương 200mg Pazopanib)
含量/剤形
216,70mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
登録者
Lotus International Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
471114192800
216,70mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 chai x 30 viên
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
Lotus International Pte. Ltd.
Singapore
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
詳細
UBIT tablet 100mg
13C-urea
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 2 viên
製造業者
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Factory (Japan)
登録者
Nagase Singapore (Pte) Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
499110170300
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 2 viên
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Factory
Japan
Nagase Singapore (Pte) Ltd.
Singapore
2024-12-07
→ 2027-12-07
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
詳細
Uroka
Dutasteride
含量/剤形
0,5mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
885110169700
0,5mg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
2024-12-07
→ 2029-12-07
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
詳細
Usanfex
Cefuroxime Axetil (amorphous) USP tương đương với Cefuroxime
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110189200
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
詳細
Varilrix
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU
含量/剤形
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 10^3,3 PFU · Bột đông khô và dung dịch pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên (0,5 ml) và 2 kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất vắc xin: Corixa Corporation dba GlaxoSmithKline Vaccines; Cơ sở sản xuất bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên: 1. Catalent Belgium SA; 2. Aspen Notre Dame de Bondeville; Cơ sở đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A; Cơ sở xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A (Hoa Kỳ)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
001310177800
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 10^3,3 PFU
Bột đông khô và dung dịch pha tiêm
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên (0,5 ml) và 2 kim tiêm
Cơ sở sản xuất vắc xin: Corixa Corporation dba GlaxoSmithKline Vaccines; Cơ sở sản xuất bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên: 1. Catalent Belgium SA; 2. Aspen Notre Dame de Bondeville; Cơ sở đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A; Cơ sở xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
Hoa Kỳ
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
803/QĐ-QLD
52
詳細
Venobicin
Epirubicin hydrochlorid
含量/剤形
10mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
890114173100
10mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ x 5ml
Venus Remedies Limited
India
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát
Việt Nam
2024-12-07
→ 2027-12-07
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
詳細
Vepaxel 150
Paclitaxel
含量/剤形
6mg/ml · Dung dịch đậm đặc pha truyền
包装
Hộp 1 chai 25ml
製造業者
M/s. Venus Remedies Limited (India)
登録者
Zydus Lifesciences Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890114196800
6mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha truyền
Hộp 1 chai 25ml
M/s. Venus Remedies Limited
India
Zydus Lifesciences Limited
India
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
詳細
Vepaxel 30
Paclitaxel
含量/剤形
6mg/ml · Dung dịch đậm đặc pha truyền
包装
Hộp 1 chai 5ml
製造業者
M/s. Venus Remedies Limited (India)
登録者
Zydus Lifesciences Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890114196900
6mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha truyền
Hộp 1 chai 5ml
M/s. Venus Remedies Limited
India
Zydus Lifesciences Limited
India
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
詳細
Viatrinil
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochlorid)
含量/剤形
1mg · Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 5 ống 3ml
製造業者
Vianex S.A.- Plant A' (Greece)
登録者
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
520110171500
1mg
Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
Hộp 5 ống 3ml
Vianex S.A.- Plant A'
Greece
Công ty TNHH Dược Tâm Đan
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
詳細
Vildapride-50
Vildagliptin
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
登録者
Micro Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110194500
50mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
India
Micro Labs Limited
India
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
詳細
Viptiol
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat), Ticarcillin (dưới dạng Dinatri ticarcillin)
含量/剤形
0,1gam, 1,5gam · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
登録者
Công ty Cổ phần Dược MK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
690110182600
0,1gam, 1,5gam
Bột pha tiêm
Hộp 1 Lọ
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd.
China
Công ty Cổ phần Dược MK Việt Nam
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
詳細
Viptiol Forte
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat), Ticarcillin (dưới dạng Dinatri ticarcillin)
含量/剤形
0,2gam, 3,0gam · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
登録者
Công ty Cổ phần Dược MK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
690110182700
0,2gam, 3,0gam
Bột pha tiêm
Hộp 1 Lọ
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd.
China
Công ty Cổ phần Dược MK Việt Nam
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
詳細
Vizimpro
Dacomitinib (dưới dạng Dacomitinib monohydrate)
含量/剤形
30mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Germany)
登録者
Pfizer (Thailand) Limited (Thailand)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
400110197400
30mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Germany
Pfizer (Thailand) Limited
Thailand
2024-12-07
→ 2027-12-07
804/QĐ-QLD
123
詳細
Vizimpro
Dacomitinib (dưới dạng dacomitinib monohydrate)
含量/剤形
45mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Germany)
登録者
Pfizer (Thailand) Limited (Thailand)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
400110197500
45mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Germany
Pfizer (Thailand) Limited
Thailand
2024-12-07
→ 2027-12-07
804/QĐ-QLD
123
詳細
Wosulin 30/70
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin)
含量/剤形
100IU/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 ống x 3ml; Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
登録者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
890410177200
100IU/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 ống x 3ml; Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Wockhardt Limited
Ấn Độ
2024-12-07
→ 2027-12-07
803/QĐ-QLD
52
詳細
XERDOXO 10 MG
Rivaroxaban
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
383110184400
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
詳細
XERDOXO 15 MG
Rivaroxaban
含量/剤形
15mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
383110184500
15mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
詳細
Xagulant – 2.5 mg
Apixaban
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Mylan Laboratories Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Viatris Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110190400
2,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Mylan Laboratories Limited
India
Công ty TNHH Viatris Việt Nam
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
詳細
Xagulant – 5 mg
Apixaban
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Mylan Laboratories Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Viatris Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110190500
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Mylan Laboratories Limited
India
Công ty TNHH Viatris Việt Nam
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
詳細
Yolipraz-40
Telmisartan
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Stallion Laboratories Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quận 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
890110170900
40mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Stallion Laboratories Pvt. Ltd.
India
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quận 3
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
詳細
Abinovik
L-Arginin hydroclorid 250mg; Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) 20mg; Thiamin hydroclorid (Vitamin B1) 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC/ Alu – Alu; Chai 60 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm PTA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893100155700
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC/ Alu – Alu; Chai 60 viên, Chai 100 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm PTA
Việt Nam
2024-11-22
→ 2029-11-22
784/QĐ-QLD
214
詳細
Abmuza 2.5
Rivaroxaban
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Chai 50 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110141800
2,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Chai 50 viên, Chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2024-11-22
→ 2029-11-22
784/QĐ-QLD
214
詳細
Acritin 8mg
Acrivastin
含量/剤形
8mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110158100
8mg
Viên nang cứng
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
2024-11-22
→ 2029-11-22
784/QĐ-QLD
214
詳細
Alfasept CHG Plus
Clorhexidin digluconat (dưới dạng dung dịch clorhexidin digluconat 20%)
含量/剤形
0,12% (w/v) · Dung dịch
包装
Hộp 1 chai x 250ml
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ Lavitec (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ Lavitec (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893100134200
0,12% (w/v)
Dung dịch
Hộp 1 chai x 250ml
Công ty cổ phần công nghệ Lavitec
Việt Nam
Công ty cổ phần công nghệ Lavitec
Việt Nam
2024-11-22
→ 2029-11-22
784/QĐ-QLD
214
詳細
Ambrolex 0,6%
Ambroxol hydrochloride
含量/剤形
0,6% (w/v) · Sirô
包装
- Hộp 1 chai x 60ml
- Hộp 21 gói x 5ml
- Hộp 1 chai 75 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893100142900
0,6% (w/v)
Sirô
- Hộp 1 chai x 60ml
- Hộp 21 gói x 5ml
- Hộp 1 chai 75 ml
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-11-22
→ 2029-11-22
784/QĐ-QLD
214
詳細
Ambroxol Mds 60mg
Ambroxol hydroclorid
含量/剤形
60mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110141900
60mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2024-11-22
→ 2029-11-22
784/QĐ-QLD
214
詳細
Amisulprid
Amisulpride
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110150200
100mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, chai 100 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2024-11-22
→ 2029-11-22
784/QĐ-QLD
214
詳細
Amisulpride 100
Amisulprid
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110137300
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
2024-11-22
→ 2029-11-22
784/QĐ-QLD
214
詳細
Anbapirex
Piracetam 400mg; Vincamin 20mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp một túi nhôm chứa 3 vỉ x 10 viên;
Hộp một túi nhôm chứa 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất Dược phẩm Meracine (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Mỹ phẩm Quốc tế Bảo An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110137200
Viên nang cứng
Hộp một túi nhôm chứa 3 vỉ x 10 viên;
Hộp một túi nhôm chứa 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất Dược phẩm Meracine
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Mỹ phẩm Quốc tế Bảo An
Việt Nam
2024-11-22
→ 2029-11-22
784/QĐ-QLD
214
詳細
Ankypro
Piracetam
含量/剤形
2,4g/gói · Thuốc cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 5,5g; Hộp 50 gói x 5,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110145400
2,4g/gói
Thuốc cốm pha dung dịch uống
Hộp 30 gói x 5,5g; Hộp 50 gói x 5,5g
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
2024-11-22
→ 2029-11-22
784/QĐ-QLD
214
詳細
Apinorgel
Aluminum hydroxide (dưới dạng dried aluminum hydroxide gel) 4,4% (w/v); Magnesium hydroxide 4% (w/v); Simethicone 0,5% (w/v)
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 30 gói x 5ml; Hộp 50 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml; Hộp 50 gói x 10ml; Hộp 1 chai x 250ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893100134900
Hỗn dịch uống
Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 30 gói x 5ml; Hộp 50 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml; Hộp 50 gói x 10ml; Hộp 1 chai x 250ml
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
2024-11-22
→ 2029-11-22
784/QĐ-QLD
214
詳細
Apiperin 2,5
Perindopril arginine
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 50 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110135000
2,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 50 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
2024-11-22
→ 2029-11-22
784/QĐ-QLD
214
詳細
Apitifen
Ketotifen (dưới dạng ketotifen fumarate)
含量/剤形
1mg/5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 2,5ml; Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 20 ống x 2,5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 1 chai x 45ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 90ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110135100
1mg/5ml
Dung dịch uống
Hộp 20 gói x 2,5ml; Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 20 ống x 2,5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 1 chai x 45ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 90ml
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
2024-11-22
→ 2029-11-22
784/QĐ-QLD
214
詳細
Apitoprid 50
Itopride hydrochloride 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110135200
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
2024-11-22
→ 2029-11-22
784/QĐ-QLD
214
詳細
Apopara
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 túi x 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH quốc tế Ngọc Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893100163300
500mg
Viên nén phân tán
Hộp 1 túi x 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
Công ty TNHH quốc tế Ngọc Linh
Việt Nam
2024-11-22
→ 2029-11-22
784/QĐ-QLD
214
詳細
Aposoma
Carisoprodol
含量/剤形
350mg · Viên nén
包装
Hộp 1 túi x 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH quốc tế Ngọc Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110163400
350mg
Viên nén
Hộp 1 túi x 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
Công ty TNHH quốc tế Ngọc Linh
Việt Nam
2024-11-22
→ 2029-11-22
784/QĐ-QLD
214
詳細
Asflozin 5
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrate)
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược phẩm Asia (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110139000
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty Cổ phần dược phẩm Asia
Việt Nam
2024-11-22
→ 2029-11-22
784/QĐ-QLD
214
詳細
Aspirin DWP 80mg
Aspirin
含量/剤形
80mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110147900
80mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2024-11-22
→ 2029-11-22
784/QĐ-QLD
214
詳細
Auslactic
Mỗi 1g chứa:
Acid fusidic 20mg; Betamethason (dưới dạng betamethason valerat) 1mg
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g, Hộp 1 tuýp x 25g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110140600
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp x 15g, Hộp 1 tuýp x 25g
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
2024-11-22
→ 2029-11-22
784/QĐ-QLD
214
詳細