Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54661 最終更新: 2026-07-12 05:26

53514 件のレコードが見つかりました。 7951〜8000 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Tormeg EZ 10 + 10
Atorvastatin calcium trihydrate 10,845mg tương đương Atorvastatin 10mg, Ezetimibe
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
520110193700
Tormeg EZ 20 + 10
Atorvastatin calcium trihydrate 21,69mg tương đương Atorvastatin 20mg, Ezetimibe
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
520110193800
Trajenta Duo
Linagliptin 2,5mg; Metformin hydrochloride
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ 14 viên; Hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Boehringer Ingelheim Promeco S.A. de C.V (Mexico)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
750110167200
Trajenta Duo
Linagliptin 2,5mg; Metformin hydrochloride
含量/剤形
1000mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ 14 viên; Hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Boehringer Ingelheim Promeco S.A. de C.V (Mexico)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
750110167300
Trajenta Duo
Linagliptin 2,5mg; Metformin hydrochloride
含量/剤形
850mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ 14 viên; Hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Boehringer Ingelheim Promeco S.A. de C.V (Mexico)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
750110167400
Tramadol Hydrochloride Injection 50 mg/ml
Mỗi ml chứa: Tramadol hydrochloride
含量/剤形
50mg · Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 5 ống x mỗi ống 100mg/2ml
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890111186300
Trazimera
Trastuzumab
含量/剤形
150mg · Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
登録者
CÔNG TY TNHH PFIZER (VIỆT NAM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
540410174700
Tremfya
Guselkumab
含量/剤形
100mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm x 1ml Hộp 1 bút tiêm x 1ml
製造業者
Cilag AG (Thụy Sỹ)
登録者
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
760410178000
Trulicity
Dulaglutide
含量/剤形
0,75mg/0,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 4 bút tiêm đóng sẵn x 0,5ml
製造業者
Eli Lilly and Company (Hoa Kỳ)
登録者
DKSH Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
001410174100
Tryptin 10 Tablet
Amitriptylin hydrochlorid
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
894110186700
Twinrix
Mỗi liều 1ml chứa Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg) 20mcg
含量/剤形
Mỗi liều 1ml chứa Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg) 20mcg · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều vắc xin (1ml) và 1 kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất dạng bào chế và đóng gói sơ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals S.A; Cơ sở xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A. (Đức)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
400310177900
Tyroka 200mg
Pazopanib hydrochloride (tương đương 200mg Pazopanib)
含量/剤形
216,70mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
登録者
Lotus International Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
471114192800
UBIT tablet 100mg
13C-urea
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 2 viên
製造業者
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Factory (Japan)
登録者
Nagase Singapore (Pte) Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
499110170300
Uroka
Dutasteride
含量/剤形
0,5mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
885110169700
Usanfex
Cefuroxime Axetil (amorphous) USP tương đương với Cefuroxime
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110189200
Varilrix
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU
含量/剤形
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 10^3,3 PFU · Bột đông khô và dung dịch pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên (0,5 ml) và 2 kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất vắc xin: Corixa Corporation dba GlaxoSmithKline Vaccines; Cơ sở sản xuất bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên: 1. Catalent Belgium SA; 2. Aspen Notre Dame de Bondeville; Cơ sở đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A; Cơ sở xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A (Hoa Kỳ)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
001310177800
Venobicin
Epirubicin hydrochlorid
含量/剤形
10mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
890114173100
Vepaxel 150
Paclitaxel
含量/剤形
6mg/ml · Dung dịch đậm đặc pha truyền
包装
Hộp 1 chai 25ml
製造業者
M/s. Venus Remedies Limited (India)
登録者
Zydus Lifesciences Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890114196800
Vepaxel 30
Paclitaxel
含量/剤形
6mg/ml · Dung dịch đậm đặc pha truyền
包装
Hộp 1 chai 5ml
製造業者
M/s. Venus Remedies Limited (India)
登録者
Zydus Lifesciences Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890114196900
Viatrinil
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochlorid)
含量/剤形
1mg · Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 5 ống 3ml
製造業者
Vianex S.A.- Plant A' (Greece)
登録者
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
520110171500
Vildapride-50
Vildagliptin
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
登録者
Micro Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110194500
Viptiol
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat), Ticarcillin (dưới dạng Dinatri ticarcillin)
含量/剤形
0,1gam, 1,5gam · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
登録者
Công ty Cổ phần Dược MK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
690110182600
Viptiol Forte
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat), Ticarcillin (dưới dạng Dinatri ticarcillin)
含量/剤形
0,2gam, 3,0gam · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
登録者
Công ty Cổ phần Dược MK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
690110182700
Vizimpro
Dacomitinib (dưới dạng Dacomitinib monohydrate)
含量/剤形
30mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Germany)
登録者
Pfizer (Thailand) Limited (Thailand)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
400110197400
Vizimpro
Dacomitinib (dưới dạng dacomitinib monohydrate)
含量/剤形
45mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Germany)
登録者
Pfizer (Thailand) Limited (Thailand)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
400110197500
Wosulin 30/70
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin)
含量/剤形
100IU/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 ống x 3ml; Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
登録者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
890410177200
XERDOXO 10 MG
Rivaroxaban
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
383110184400
XERDOXO 15 MG
Rivaroxaban
含量/剤形
15mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
383110184500
Xagulant – 2.5 mg
Apixaban
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Mylan Laboratories Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Viatris Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110190400
Xagulant – 5 mg
Apixaban
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Mylan Laboratories Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Viatris Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110190500
Yolipraz-40
Telmisartan
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Stallion Laboratories Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quận 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
890110170900
Abinovik
L-Arginin hydroclorid 250mg; Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) 20mg; Thiamin hydroclorid (Vitamin B1) 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC/ Alu – Alu; Chai 60 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm PTA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893100155700
Abmuza 2.5
Rivaroxaban
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Chai 50 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110141800
Acritin 8mg
Acrivastin
含量/剤形
8mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110158100
Alfasept CHG Plus
Clorhexidin digluconat (dưới dạng dung dịch clorhexidin digluconat 20%)
含量/剤形
0,12% (w/v) · Dung dịch
包装
Hộp 1 chai x 250ml
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ Lavitec (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ Lavitec (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893100134200
Ambrolex 0,6%
Ambroxol hydrochloride
含量/剤形
0,6% (w/v) · Sirô
包装
- Hộp 1 chai x 60ml - Hộp 21 gói x 5ml - Hộp 1 chai 75 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893100142900
Ambroxol Mds 60mg
Ambroxol hydroclorid
含量/剤形
60mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110141900
Amisulprid
Amisulpride
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110150200
Amisulpride 100
Amisulprid
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110137300
Anbapirex
Piracetam 400mg; Vincamin 20mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp một túi nhôm chứa 3 vỉ x 10 viên; Hộp một túi nhôm chứa 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất Dược phẩm Meracine (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Mỹ phẩm Quốc tế Bảo An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110137200
Ankypro
Piracetam
含量/剤形
2,4g/gói · Thuốc cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 5,5g; Hộp 50 gói x 5,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110145400
Apinorgel
Aluminum hydroxide (dưới dạng dried aluminum hydroxide gel) 4,4% (w/v); Magnesium hydroxide 4% (w/v); Simethicone 0,5% (w/v)
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 30 gói x 5ml; Hộp 50 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml; Hộp 50 gói x 10ml; Hộp 1 chai x 250ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893100134900
Apiperin 2,5
Perindopril arginine
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 50 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110135000
Apitifen
Ketotifen (dưới dạng ketotifen fumarate)
含量/剤形
1mg/5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 2,5ml; Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 20 ống x 2,5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 1 chai x 45ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 90ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110135100
Apitoprid 50
Itopride hydrochloride 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110135200
Apopara
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 túi x 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH quốc tế Ngọc Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893100163300
Aposoma
Carisoprodol
含量/剤形
350mg · Viên nén
包装
Hộp 1 túi x 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH quốc tế Ngọc Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110163400
Asflozin 5
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrate)
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược phẩm Asia (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110139000
Aspirin DWP 80mg
Aspirin
含量/剤形
80mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110147900
Auslactic
Mỗi 1g chứa: Acid fusidic 20mg; Betamethason (dưới dạng betamethason valerat) 1mg
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g, Hộp 1 tuýp x 25g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110140600

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。