Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-27
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 7301〜7350 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Nadyzin
Mỗi gói 2g thuốc bột chứa: Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg)
含量/剤形
10mg · Thuốc bột uống
包装
Hộp 24 gói x 2g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100308800
Nakai
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl)
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110214200
Naomy
Chai 30ml chứa: Amoni clorid 300mg; Clorpheniramin maleat 7,98mg; Dextromethorphan hydrobromide 30mg; Glyceryl guaiacolat 300mg
含量/剤形
Sirô
包装
Hộp 1 chai x 30ml, Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 120ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2025-12-31
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110282300
Natamycin 25mg
Natamycin
含量/剤形
25mg · Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110270300
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/剤形
0,9% (w/v) · Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi
包装
Hộp 01 lọ x 5ml hoặc 10ml, Hộp 20 lọ x 5ml hoặc 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100218900
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/剤形
90mg/10ml · Dung dịch nhỏ mắt, mũi
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100301800
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/剤形
0,9% (w/v) · Dung dịch vô trùng rửa vết thương
包装
Túi 2000ml, thùng 4 túi; Túi 3000ml, thùng 4 túi
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100250100
Natri clorid 0.9%
Natri clorid
含量/剤形
0,9% (w/v) · Dung dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược khoa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược khoa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100203000
Nccep
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
含量/剤形
200mg · viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2025-12-31
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110283400
Neo-Godian
Dextromethorphan HBr 5mg; Natri benzoat 50mg; Terpin hydrat 100mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110314700
Neomezols
Dexamethason natri phosphat 5mg; Neomycin sulfat (tương đương với Neomycin base 17000IU) 25mg
含量/剤形
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi, tai
包装
Hộp 01 lọ x 5ml; Hộp 01 lọ x 8ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư ty tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110314900
Neosamin forte
Glucosamin hydroclorid 500mg; Natri chondroitin sulfat 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100275400
Neostyl
Metronidazol 500mg; Neomycin 65000IU; Nystatin 100000IU
含量/剤形
Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893115301200
Nerazzu-50
Losartan kali
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110214300
Netilmicin 150mg/3ml
Netilmicin (dạng netilmicin sulfat)
含量/剤形
150mg/3ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 3ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110267700
NeuroAPC 400
Gabapentin
含量/剤形
400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110207500
Neuropain
Pregabalin
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110301300
Newlevo
Levonorgestrel
含量/剤形
0,03mg · viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 28 viên
製造業者
Công ty cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100244100
Newtiam
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn của Cefotiam hydroclorid và Natri carbonat)
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110255800
Newvent
Salbutamol (tương đương Salbutamol sulphat 2,4mg)
含量/剤形
2mg/5ml · Sirô
包装
Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893115210600
NexumAPC 20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat 22,28mg)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110207600
Nic-Zoral
Ketoconazol
含量/剤形
2% (w/w) · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5g; Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100252200
Nikoramyl 5
Nicorandil
含量/剤形
5mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110310400
Nitidine
Nizatidin
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110317400
No-Thefa
Drotaverin hydroclorid
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110199100
Northinor
Ethinylestradiol (Viên nén bao phim màu vàng) 30µg (mcg); Levonorgestrel (viên nén bao phim màu vàng) 125µg (mcg); Sắt fumarat khan (Viên nén bao phim màu nâu) 75mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 28 viên, gồm 21 viên màu vàng và 7 viên màu nâu
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100264400
Nostravin
Xylometazolin hydroclorid
含量/剤形
4mg/8ml · Dung dịch nhỏ mũi
包装
Hộp 1 lọ x 8ml
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100244900
Novazine
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên, Hộp 20 vỉ x vỉ 10 viên, Chai 100 viên, chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100231000
Novazine
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x10 viên chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100294500
Novira
L-ornithine L-aspartate
含量/剤形
150mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học - dược phẩm ICA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học - dược phẩm ICA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110307300
Novobion
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 100mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 200µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochlorid) 200mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên; Hộp 1 lọ x 90 viên, Lọ nhựa; Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên; Hộp 1 lọ x 90 viên, Lọ thủy tinh
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110265900
Novocain HD
Procain hydroclorid
含量/剤形
60mg/2ml · Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml; Hộp 100 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893114273400
Novonazol
Itraconazol
含量/剤形
100mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất và đầu tư phát triển Thuận Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110280400
Novotane ultra
Polyethylene glycol 400 0,4% (w/v); Propylen glycol 0,3% (w/v)
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 ống x 2ml, Hộp 1 ống x 5ml, Hộp 1 ống x 8ml, Hộp 1 ống x 10ml, Hộp 1 vỉ x 5 ống x 0,4ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 0,4ml, Hộp 4 vỉ x 5 ống x 0,4ml, Hộp 10 vỉ x 5 ống x 0,4ml, Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 4 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 10 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 1 ống x 3ml, Hộp 1 vỉ x 5 ống x 0,7ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 0,7ml, Hộp 4 vỉ x 5 ống x 0,7ml, Hộp 10 vỉ x 5 ống x 0,7ml, Hộp 1 ố
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100212400
Nutrohadi F
15ml chứa: Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat) 130mg; D,L alpha tocopherol acetat 15mg; Lysin Hydroclorid 300mg; Nicotinamid 20mg; Pyridoxin hydroclorid 6mg; Phospho (dưới dạng Calci glycerophosphat và acid glycerophosphoric) 200mg; Riboflavin natri phosphat 3,5mg; Thiamin hydroclorid 3mg
含量/剤形
Siro thuốc
包装
Hộp 1 chai 100ml, Hộp 1 chai 60ml; Hộp 1 chai 70ml; Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 15 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml. Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 15 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100262800
Nuvats
Clobetason butyrat
含量/剤形
0,05% (w/w) · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100255600
Nystatin
Nystatin (tương ứng với Nystatin 20,59mg)
含量/剤形
100.000IU · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 0,5g, Hộp 20 gói x 0,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110314200
Nystatin 500.000I.U
Nystatin
含量/剤形
500000IU · Viên bao đường
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 8 viên; chai 100 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110271200
Nước Oxy già 3%
Oxy già
含量/剤形
3% (w/v) · Dung dịch dùng ngoài
包装
Lọ 20ml, Lọ 50ml, Lọ 100ml, Chai 500ml
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100299300
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/剤形
Dung môi pha tiêm
包装
Hộp 100 ống x 2ml; Hộp 10, 100 ống x 4ml; Hộp 100 ống x 5ml; Hộp 10, 50, 100 ống x 8ml; Hộp 10, 50, 100 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110230100
Nước cất pha tiêm 8ml
Nước cất pha tiêm
含量/剤形
8ml · Dung môi pha tiêm
包装
Hộp 10 ống x 8ml; Hộp 50 ống x 8ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Meteoric Biopharmaceuticals Private Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110226100
Nước vôi nhì
Calci hydroxyd
含量/剤形
30mg/10ml · Dung dịch dùng ngoài
包装
Lọ 20ml; Lọ 10ml; Lọ 50ml; Lọ 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110273800
Obikiton
Mỗi 7,5ml chứa: Calci lactat pentahydrat 500mg tương ứng Calci 65mg; Lysin hydroclorid 150mg; Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 1,5mg; Vitamin B2 (Riboflavin natri phosphat) 1,75mg; Vitamin B5 (Dexpanthenol) 5mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 3mg; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 200IU; Vitamin E (dl-alpha-tocopheryl acetat) 7,5IU; Vitamin PP (Nicotinamid) 10mg
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 20 ống x 7,5ml, Hộp 20 ống x 15ml, Hộp 1 chai x 37,5ml, Hộp 1 chai x 45ml, Hộp 1 chai x 52,5ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 75ml; Hộp 1 chai x 90ml; Hộp 1 chai x 100ml; Hộp 1 chai x 105ml; Hộp 1 chai x 120ml; Hộp 1 chai x 150ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100318100
Ocehappy
Vardenafil hydroclorid trihydrat Tương ứng với vardenafil
含量/剤形
10mg · Viên phân tán
包装
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 4 viên; Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần O2PHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110274400
Ocetebu
Bambuterol hydroclorid
含量/剤形
10mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần O2PHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110274500
Odiron
Cyanocobalamin (vitamin B12) (dưới dạng Vitamin B12 0,1% nghiền với Manitol) 25µg (mcg); Folic acid 600µg (mcg); Pyridoxine HCl (vitamin B6) (dưới dạng Pyridoxine HCl DC B6-97) 20mg; Sắt (dưới dạng Sắt II sulfate khan) 60mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100281000
Ofcin
Ofloxacin
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893115202700
Ofloxacin
Ofloxacin
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893115257200
Ofloxacin 0.3%
Ofloxacin
含量/剤形
15mg/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893115219000
Ofmantine-Domesco 1 g
Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Avicel 1:1) 125mg; Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 875mg
含量/剤形
Viên nén bao phim.
包装
- Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-nhôm. - Hộp 2 túi nhôm x 1 vỉ x 7 viên, vỉ nhôm-nhôm. - Hộp 2 túi nhôm x 1 vỉ x 7 viên, vỉ nhôm – PVC. - Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – PVC. - Hộp 3 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – PVC. - Hộp 5 túi nhôm x 1 vỉ x 7 viên, vỉ nhôm – PVC.
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110303500

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。