Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54661 最終更新: 2026-07-11 05:01

53514 件のレコードが見つかりました。 7351〜7400 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Povidon iod
Povidon iod
含量/剤形
10% (w/v) · Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp 1 lọ x 15ml; lọ 20ml; 25ml; 30ml; 80ml; 90ml; 100ml; 125ml; 150ml; 250ml; 300ml; 500ml; 1000ml; can 5000ml
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100238300
Povidon-iod HD
Povidon Iod
含量/剤形
10% (w/v) · Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp 1 lọ x 17ml; Hộp 1 lọ x 20ml; Hộp 1 lọ x 90ml; Hộp 1 lọ x 100ml; Hộp 1 lọ x 125ml; Lọ 100ml; Lọ 500ml, Hộp 10 lọ 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100299100
Powerforte
Calci carbonat 350mg; Calci lactat gluconat 3500mg
含量/剤形
Viên nén sủi bọt
包装
Tuýp 10 viên; Tuýp 20 viên
製造業者
.Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100316400
Prazintel
Praziquantel
含量/剤形
600mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110295700
Prazopro 20
Esomeprazol(dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat hạt tan trong ruột chứa 8,5% (kl kl) esomeprazol magnesi)
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng chứa pellets bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110231200
Prednisolon
Prednisolon
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110235800
Prednisolon 5
Prednisolon
含量/剤形
5mg · viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 1000 viên; Chai 500 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110288700
Prednison
Prednison
含量/剤形
5mg · Viên nang cứng
包装
Lọ 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2025-12-31
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110284100
Prednison
Prednison
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Chai 200 viên; chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2025-12-31
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110282500
Prednison
Prednison
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Chai nhựa PP. Chai 100 viên Chai nhựa HDPE. Chai 200 viên Chai nhựa PP. Chai 500 viên.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110231800
Prednison
Prednison
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Lọ 200 viên; Lọ 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2025-12-31
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110283900
Prednison
Prednison
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Lọ 200 viên; Lọ 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2025-12-31
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110284000
Prednison 20
Prednison
含量/剤形
20mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110201700
Prednisontana
Prednison
含量/剤形
5mg · Viên nang cứng
包装
Lọ 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110280000
Prednitabs 5mg
Prednison
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Lọ 200 viên; Lọ 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110306500
Pregabalin 75 mg
Pregabalin
含量/剤形
75mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 6 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110214100
Printa 60mg
Ticagrelor
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên; Hộp 18 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 12 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110242600
Printa 90mg
Ticagrelor
含量/剤形
90mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên; Hộp 18 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 12 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110242700
Proavalo
Levonorgestrel
含量/剤形
0,03mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 28 viên
製造業者
Công ty cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2025-12-31
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100321500
Prodinir-F
Cefdinir
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2025-12-31
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110321700
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/剤形
2% (w/w) · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100203300
Proterfarext 180
Fexofenadin hydroclorid
含量/剤形
180mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100248300
Pyclin 300
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphate)
含量/剤形
300mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 ống 2ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110242400
Pyfaclor 250mg
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat)
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2025-12-31
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110283000
Pyfaclor 250mg
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat)
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110242800
Qbitriam
Triamcinolon acetonid
含量/剤形
0,1% (w/w) · Mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 3g; Hộp 1 tuýp x 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110223400
Queitoz-50
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110214400
Quimodex
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 0,1% (w/v); Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 0,5% (w/v)
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 1 lọ x 3ml, Hộp 1 lọ x 6ml, Hộp 1 lọ x 7ml
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893115316900
Quinapril 10mg
Quinapril (dưới dạng Quinapril HCl)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110219300
Quincef 250
Cefuroxim axetil tương đương cefuroxim
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110300100
Quinrox 400/40
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat)
含量/剤形
400mg/40ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 01 lọ 40ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893115270600
Quinvonic 250
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893115229000
Ramesun
Pantoprazol (dưới dạng hạt pellets pantoprazol natri 8,5%)
含量/剤形
40mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉx10, 10 vỉ x10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110311000
Ramipril 10mg
Ramipril
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110219400
Rapez 10
Rabeprazol natri
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110200900
Rapez 20
Rabeprazol natri
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110201000
Ravastel-10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110214500
Rednison N
Prednisolon
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 1 chai x 200 viên; Chai 100 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110212900
Reliprone 250
Deferiprone
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Reliv Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110318800
Repamax 650
Paracetamol
含量/剤形
650mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100198200
Resazine
Mesalazin
含量/剤形
10mg/1ml · Hỗn dịch thụt trực tràng
包装
Hộp 1 lọ x 100ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110212100
Rexamine Susp
Mỗi 5ml hỗn dịch hoàn nguyên chứa: Roxithromycin 50mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 1 chai x 50ml
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110247100
Rhaminas
Chondroitin sulfat natri 400mg; Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat natri chlorid) 392,6mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100274000
Ribavirin 400mg
Ribavirin
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 6 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110221000
Ribavirin 500mg
Ribavirin
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 6 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110221100
Richotevir
Entecavir monohydrate (tương đương Entecavir 0,5mg)
含量/剤形
0,533mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893114222500
Ridtazid - US 120
Etoricoxib
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Uspharma Hà nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110303200
Ridtazid-US 60
Etoricoxib
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Uspharma Hà nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110303300
Ridtazid-US 90
Etoricoxib
含量/剤形
90mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Uspharma Hà nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110303400
Rilidamin
Rilmenidin (dưới dạng Rilmenidin dihydrogen phosphat 1,544mg)
含量/剤形
1mg · Viên nén
包装
Hộp 1, 2, 3, 9, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110247200

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。