Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-27
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 7251〜7300 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Metformin 850mg
Metformin hydroclorid
含量/剤形
850mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110294000
Methocarbamol 750
Methocarbamol
含量/剤形
750mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 04 vỉ x 15 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110232300
Methocarbamol 750
Methocarbamol
含量/剤形
750mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110224100
Methocylat
Tuýp 20g chứa: Menthol 2g; Methyl salicylat 3g
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 20g
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100264300
Methylprednisolon 16mg
Methylprednisolon
含量/剤形
16mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, (PVC/nhôm); Hộp 3 vỉ x 10 viên, (nhôm/nhôm)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110235200
Methylprednisolon 4mg
Methylprednisolon
含量/剤形
4mg · viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Robinson Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110306300
Mexcold ABA 500
Acetaminophen
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Chai 200 viên, Chai 500 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2025-12-31
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100281600
Mexcold ABA 500
Acetaminophen
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Chai 200 viên, Chai 500 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2025-12-31
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100281500
Meyer Vita DC
Calci (dưới dạng Tricalci phosphat 3.000mg) 1,2g/5g; Vitamin D3 (tương đương 800UI) 0,02mg/5g
含量/剤形
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 5g
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100276400
Meyerfen
Acid mefenamic
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 Chai x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100304000
Meyerine
Alverin citrat
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110276500
Meyerlozin 10
Empagliflozin
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110249000
Meyermil gel
Mỗi 20ml chế phẩm chứa: Magnesi hydroxyd 466mg; Nhôm hydroxyd (tương đương với nhôm hydroxyd gel khô 465,35mg) 356mg; Simethicon 20mg
含量/剤形
Gel uống
包装
Hộp 30 gói x 20ml
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100276600
Meyerzem SR
Mỗi 5ml chứa: Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg
含量/剤形
Sirô
包装
Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 01 chai x 30ml; Hộp 01 chai x 60ml
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110249100
Mezaverin 120 mg
Alverin citrat
含量/剤形
120mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110290700
Miadetrim
Cholecalciferol
含量/剤形
60.000IU/20ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110226600
Midacemid 20/12,5
Hydroclorothiazid 12,5mg; Quinapril (dưới dạng quinapril hydroclorid) 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 túi x 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110292100
Minutron
Cyanocobalamin (dưới dạng Cyanocobalamin 1%) 0,25mg; Fursultiamin 50mg; Pyridoxin hydroclorid 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110278600
Misirate 800
Magaldrat (dưới dạng Magaldrate powder)
含量/剤形
800mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100252700
Mitibilastin 10mg ODT
Bilastin
含量/剤形
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Minh Tín (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110259700
Mitibilastin 20mg
Bilastin
含量/剤形
20mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Minh Tín (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110259800
Mongor
Glucosamin sulfat
含量/剤形
1000mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100275200
Mongor 750
Glucosamin sulfat
含量/剤形
750mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp x 20 viên
製造業者
.Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100316200
Monithin
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat 11,88mg)
含量/剤形
10mg/1ml · Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp 1 lọ x 20ml; Hộp 1 lọ x 30ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110212000
Monterich 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 4,16mg)
含量/剤形
4mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 05 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110312100
Morebons
Calci carbonat 750mg; Vitamin D3 200IU
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Lưu Công (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100291200
Moriamin Forte
5-Hydroxyanthranilic acid hydroclorid 0,2mg; Acid folic 0,2mg; Calci pantothenat 5mg; L- Isoleucin 5,9mg; L- Leucin 18,3mg; L- Methionin 18,4mg; L- Phenylalanin 5mg; L- Threonin 4,2mg; L- Tryptophan 5mg; L- Valin 6,7mg; Lysin hydroclorid 25mg; Nicotinamid 20mg; Vitamin A 2000IU; Vitamin B1 5mg; Vitamin B12 1,0 µg (mcg); Vitamin B2 3mg; Vitamin B6 2,5mg; Vitamin C 20mg; Vitamin D2 200IU; Vitamin E
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100319600
Morientes-200
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
含量/剤形
200mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110214000
Motiridon
Domperidon
含量/剤形
0,1% (kl/tt) 1mg · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110241000
Moxieye
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)
含量/剤形
5mg/1ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 20 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 40 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 60 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 20 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 40 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 60 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 1 vỉ x 5 ống x 0,6ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm VNP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893115304900
Mucibaby
Natri benzoat 113,4mg; Potassium Guaiacolsulfonate 58,72mg
含量/剤形
Thuốc bột
包装
Hộp 10 túi x 1,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100315700
MucousAPC 100
Carbocistein
含量/剤形
100mg · Thuốc bột uống
包装
Hộp 10 gói x 1,5g; hộp 30 gói x 1,5g; hộp 100 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100309300
Muldini
Dexpanthenol 3mg; Nicotinamid 20mg; Pyridoxin hydroclorid 2mg; Riboflavin 2mg; Thiamin hydroclorid 5mg
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 12 gói x 1,5g; Hộp 25 gói x 1,5g; Hộp 100 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vian (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100271900
Multivitamin
Calci pantothenat 10mg; Nicotinamid 20mg; Pyridoxin hydroclorid 2mg; Riboflavin 2mg; Thiamin mononitrat 2mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; lọ 100 viên; lọ 200 viên; lọ 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100262600
Multivitamin - HT
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 2mg; Vitamin B2 (Riboflavin ) 2mg; Vitamin B5 (Calci pantothenat) 10mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid ) 2mg; Vitamin PP (Nicotinamid) 20mg
含量/剤形
Viên bao đường
包装
Hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100262700
Murkars
Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%)
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Anh Thy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110304600
Musclasan 150
Tolperison hydrochlorid
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110252800
Musclasan 50
Tolperison hydrochlorid
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110252900
Mycorozan
Ketoconazol
含量/剤形
2% (w/w) · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 7,5g; Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 12g; Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 20g; Hộp 1 tuýp x 25g; Hộp 1 tuýp x 30g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110285900
Myfoscin
Fosfomycin calci (dưới dạng fosfomycin calci monohydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110249200
Mypara 500
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên (có mẫu nhãn đính kèm)
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100301000
Mypara cold
Mỗi gói chứa: Acid ascorbic 60mg; Chlorpheniramin maleat 1mg; Paracetamol 150mg
含量/剤形
Gói thuốc bột uống
包装
Hộp 12 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100275300
Mypara flu nighttime
Diphenhydramin.HCl 25mg; Paracetamol 650mg; Phenylephrine.HCl 10mg
含量/剤形
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 15 vỉ x 4 viên; Hộp 20 vỉ x 4 viên
製造業者
.Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100316300
Myspa
Isotretinoin
含量/剤形
10mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110217600
Myvita C 1000mg
Vitamin C (Acid ascorbic)
含量/剤形
1000mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp x 10 viên; Hộp 1 tuýp x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100301100
Mỡ D.E.P
Diethyl phtalat
含量/剤形
65,0% (w/w) · Thuốc mỡ
包装
Hộp 6g, 8g, 10g
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100315600
Mỡ DEP
Diethyl phtalat
含量/剤形
40% (w/w) · Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 lọ x 8g; Hộp 1 lọ x 10g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100262500
Nabucox 400
Celecoxib
含量/剤形
400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Villa-Villa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110246500
Nady-trimedat
Trimebutin maleat
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110204100
Nadydengyl
Metronidazol 125mg; Spiramycin 750.000IU
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893115204000

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。