Nước vôi nhì
Calci hydroxyd
含量/剤形
30mg/10ml · Dung dịch dùng ngoài
包装
Lọ 20ml; Lọ 10ml; Lọ 50ml; Lọ 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110273800
30mg/10ml
Dung dịch dùng ngoài
Lọ 20ml; Lọ 10ml; Lọ 50ml; Lọ 100ml
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Obikiton
Mỗi 7,5ml chứa: Calci lactat pentahydrat 500mg tương ứng Calci 65mg; Lysin hydroclorid 150mg; Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 1,5mg; Vitamin B2 (Riboflavin natri phosphat) 1,75mg; Vitamin B5 (Dexpanthenol) 5mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 3mg; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 200IU; Vitamin E (dl-alpha-tocopheryl acetat) 7,5IU; Vitamin PP (Nicotinamid) 10mg
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 20 ống x 7,5ml, Hộp 20 ống x 15ml, Hộp 1 chai x 37,5ml, Hộp 1 chai x 45ml, Hộp 1 chai x 52,5ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 75ml; Hộp 1 chai x 90ml; Hộp 1 chai x 100ml; Hộp 1 chai x 105ml; Hộp 1 chai x 120ml; Hộp 1 chai x 150ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100318100
Siro
Hộp 20 ống x 7,5ml, Hộp 20 ống x 15ml, Hộp 1 chai x 37,5ml, Hộp 1 chai x 45ml, Hộp 1 chai x 52,5ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 75ml; Hộp 1 chai x 90ml; Hộp 1 chai x 100ml; Hộp 1 chai x 105ml; Hộp 1 chai x 120ml; Hộp 1 chai x 150ml
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
853/QĐ-QLD
215
詳細
Ocehappy
Vardenafil hydroclorid trihydrat Tương ứng với vardenafil
含量/剤形
10mg · Viên phân tán
包装
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 4 viên; Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần O2PHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110274400
10mg
Viên phân tán
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 4 viên; Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần O2PHARM
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Ocetebu
Bambuterol hydroclorid
含量/剤形
10mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần O2PHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110274500
10mg
Viên nén phân tán
Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần O2PHARM
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Odiron
Cyanocobalamin (vitamin B12) (dưới dạng Vitamin B12 0,1% nghiền với Manitol) 25µg (mcg); Folic acid 600µg (mcg); Pyridoxine HCl (vitamin B6) (dưới dạng Pyridoxine HCl DC B6-97) 20mg; Sắt (dưới dạng Sắt II sulfate khan) 60mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100281000
Viên nén bao phim
Hộp 25 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Ofcin
Ofloxacin
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893115202700
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Ofloxacin
Ofloxacin
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893115257200
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Ofloxacin 0.3%
Ofloxacin
含量/剤形
15mg/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893115219000
15mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Ofmantine-Domesco 1 g
Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Avicel 1:1) 125mg; Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 875mg
含量/剤形
Viên nén bao phim.
包装
- Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-nhôm.
- Hộp 2 túi nhôm x 1 vỉ x 7 viên, vỉ nhôm-nhôm.
- Hộp 2 túi nhôm x 1 vỉ x 7 viên, vỉ nhôm – PVC.
- Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – PVC.
- Hộp 3 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – PVC.
- Hộp 5 túi nhôm x 1 vỉ x 7 viên, vỉ nhôm – PVC.
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110303500
Viên nén bao phim.
- Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-nhôm.
- Hộp 2 túi nhôm x 1 vỉ x 7 viên, vỉ nhôm-nhôm.
- Hộp 2 túi nhôm x 1 vỉ x 7 viên, vỉ nhôm – PVC.
- Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – PVC.
- Hộp 3 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – PVC.
- Hộp 5 túi nhôm x 1 vỉ x 7 viên, vỉ nhôm – PVC.
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
詳細
Omepez 20
Omeprazol (dạng vi hạt 8,5%)
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110200400
20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Omeprazole
Omeprazole (dưới dạng Omeprazole pellet 8,5% bao tan trong ruột)
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 1 lọ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110199200
20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Hộp 1 lọ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Onsetron
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat)
含量/剤形
4mg/5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 10, 20, 30, 40 ống x 5ml; Hộp 10, 20, 30, 40 ống x 10ml
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110247000
4mg/5ml
Dung dịch uống
Hộp 10, 20, 30, 40 ống x 5ml; Hộp 10, 20, 30, 40 ống x 10ml
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Opegino 200
Lamotrigine
含量/剤形
200mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2025-12-31
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110320200
200mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-12-19
→ 2025-12-31
853/QĐ-QLD
215
詳細
Opesartan
Losartan potassium
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2025-12-31
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110281800
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-12-19
→ 2025-12-31
851/QĐ-QLD
214
詳細
Opeviro 500
Ribavirin
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 6 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2025-12-31
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110281900
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 6 vỉ x 5 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-12-19
→ 2025-12-31
851/QĐ-QLD
214
詳細
Opezimin
L-Arginine hydrochloride
含量/剤形
1g/5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 120ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110220800
1g/5ml
Dung dịch uống
Hộp 1 chai 120ml
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Opispas
Papaverin hydroclorid
含量/剤形
40mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 100 ống dung dịch tiêm 2ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110228400
40mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 100 ống dung dịch tiêm 2ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Optamedic
Acid boric
含量/剤形
111,6mg/10ml · Dung dịch rửa mắt
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100266700
111,6mg/10ml
Dung dịch rửa mắt
Hộp 1 lọ x 10ml
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Opxil 250
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat)
含量/剤形
250mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1,5g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110290800
250mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Hộp 12 gói x 1,5g
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
詳細
Opxil SA 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2025-12-31
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110281400
500mg
Viên nang cứng
Chai 100 viên, Chai 200 viên
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
2024-12-19
→ 2025-12-31
851/QĐ-QLD
214
詳細
Oralfuxim 500
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil)
含量/剤形
500 (601,3)mg · Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110255200
500 (601,3)mg
Viên nén dài bao phim
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Oresol
Glucose khan 4g; Kali clorid 0,3g; Natri citrat 0,58g; Natri clorid 0,7g
含量/剤形
Thuốc bột
包装
Hộp 40 gói x 5,58g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100261200
Thuốc bột
Hộp 40 gói x 5,58g
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Oresol
Glucose khan 20,0g; Kali clorid 1,5g; Natri citrat 2,9g; Natri clorid 3,5g
含量/剤形
Thuốc bột
包装
Hộp 10 gói x 27,9g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100261300
Thuốc bột
Hộp 10 gói x 27,9g
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Oribier 200 mg
N – Acetylcystein
含量/剤形
200mg/8ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 12 ống x 8ml, Hộp 24 ống x 8ml, Hộp 36 ống x 8ml, Hộp 48 ống x 8ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100312600
200mg/8ml
Dung dịch uống
Hộp 12 ống x 8ml, Hộp 24 ống x 8ml, Hộp 36 ống x 8ml, Hộp 48 ống x 8ml
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
853/QĐ-QLD
215
詳細
Ornithine aspartate + Vitamin E
DL-Alpha tocopheryl acetate 50mg; L-Ornithine -L-Aspartate 80mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100279100
Viên nang mềm
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Ortizole
Ornidazole
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 05 vỉ x 06 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 01 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893115259300
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 05 vỉ x 06 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 01 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Oscicare
Mỗi gói 1,75g chứa: Calcium (dưới dạng Tricalcium phosphate)
含量/剤形
600mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 1,75g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2025-12-31
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100282000
600mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 30 gói x 1,75g
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-12-19
→ 2025-12-31
851/QĐ-QLD
214
詳細
Ostagi-D3 Plus
Acid alendronic (dưới dạng Alendronat natri trihydrat) 70mg; Cholecalciferol (dưới dạng dung dịch Cholecalciferol 1 M.IU g) 5600IU
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110206600
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Othevinco
Carbocistein
含量/剤形
100mg/5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 04 vỉ x 05 ống x 5ml; Hộp 01 chai 120ml, Hộp 01 chai 60ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100226700
100mg/5ml
Dung dịch uống
Hộp 04 vỉ x 05 ống x 5ml; Hộp 01 chai 120ml, Hộp 01 chai 60ml
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Oxacilin 2g
Oxacilin (dưới dạng oxacilin natri)
含量/剤形
2g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110297400
2g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 01 lọ, hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
詳細
PT-Pramezole
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesium dihydrate (vi hạt bao tan trong ruột 8,5%))
含量/剤形
40mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110235300
40mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
PTU
Propylthiouracil
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110215800
50mg
Viên nén
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
PUD-Levofloxacin 250
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893115248400
250mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 7 viên
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH)
Việt Nam
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH)
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
PVP-iodine 10%
Povidon iod
含量/剤形
10% (w/v) · Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp 1 lọ 20 ml, 30 ml, 50 ml, 100 ml, 125 ml. Hộp 35 lọ x 20 ml; Hộp 20 lọ x 30 ml; Lọ 500 ml; 1000 ml; can 5000 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100298600
10% (w/v)
Dung dịch dùng ngoài
Hộp 1 lọ 20 ml, 30 ml, 50 ml, 100 ml, 125 ml. Hộp 35 lọ x 20 ml; Hộp 20 lọ x 30 ml; Lọ 500 ml; 1000 ml; can 5000 ml
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
詳細
Pacilis 10
Tadalafil
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 2 vỉ x 4 viên, Hộp 5 vỉ x 4 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110200500
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 2 vỉ x 4 viên, Hộp 5 vỉ x 4 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Paclovir
Acyclovir
含量/剤形
5% (w/w) · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100285200
5% (w/w)
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
詳細
Pagozine
Paracetamol
含量/剤形
1000mg/6,7ml · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống x 6,7ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110228500
1000mg/6,7ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Hộp 5 ống x 6,7ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Paindol extra
Ibuprofen 200mg; Paracetamol 325mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100225200
Viên nén
Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Palorex 5 ODT
Desloratadin
含量/剤形
5mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100200600
5mg
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Papaverin
Papaverin hydroclorid
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Lọ 100 viên, Lọ 500 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110254100
40mg
Viên nén
Lọ 100 viên, Lọ 500 viên
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Para-Api 250
Mỗi gói 2,5g chứa: Paracetamol 250mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 30 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100200700
Thuốc bột uống
Hộp 30 gói x 2,5g
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Para-Api Plus
Ibuprofen 200mg; Paracetamol 325mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 20 vỉ x 4 viên, vỉ nhôm - PVC;
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC;
Hộp 1 chai x 100 viên, chai HDPE;
Hộp 1 chai x 200 viên, chai HDPE;
Hộp 1 chai x 500 viên, chai HDPE
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100200800
Viên nén bao phim
Hộp 20 vỉ x 4 viên, vỉ nhôm - PVC;
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC;
Hộp 1 chai x 100 viên, chai HDPE;
Hộp 1 chai x 200 viên, chai HDPE;
Hộp 1 chai x 500 viên, chai HDPE
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Para-OPC 325mg
Paracetamol
含量/剤形
325mg · Thuốc bột sủi bọt
包装
Hộp 20 gói x 1,6g
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100292400
325mg
Thuốc bột sủi bọt
Hộp 20 gói x 1,6g
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
詳細
Paracetamol
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nén dài
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên; Lọ 200 viên; Lọ 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100199300
500mg
Viên nén dài
Hộp 20 vỉ x 10 viên; Lọ 200 viên; Lọ 500 viên
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Paracetamol
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Lọ 200 viên; Lọ 500 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100258400
500mg
Viên nang cứng
Lọ 200 viên; Lọ 500 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Paracetamol 325
Paracetamol
含量/剤形
325mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 250 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100236800
325mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 250 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Paracetamol 500
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nén sủi
包装
Hộp 4 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 4 viên; Tuýp 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Uspharma Hà nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100246100
500mg
Viên nén sủi
Hộp 4 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 4 viên; Tuýp 10 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần Uspharma Hà nội
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; chai, Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100298400
500mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; chai, Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
詳細
Paracetamol 500mg
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100, 200, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100203700
500mg
Viên nang cứng
Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100, 200, 500 viên
Công ty cổ phần dược Minh Hải
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Minh Hải
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Paracetamol 500mg
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Vỉ Alu-PVC. Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chai nhựa PP. Chai 200 viên
Chai nhựa HDPE. Chai 500 viên
Chai nhựa HDPE. Chai 1000 viên
Chai nhựa HDPE. Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100231700
500mg
Viên nén
Vỉ Alu-PVC. Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chai nhựa PP. Chai 200 viên
Chai nhựa HDPE. Chai 500 viên
Chai nhựa HDPE. Chai 1000 viên
Chai nhựa HDPE. Chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細