Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100271400
Viên bao đường
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
BFS-Furosemide
Furosemide
含量/剤形
20mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml, Hộp 20 ống x 2ml, Hộp 50 ống x 2ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110211300
20mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 2ml, Hộp 20 ống x 2ml, Hộp 50 ống x 2ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
BFS-Pamina
Dinatri pamidronat
含量/剤形
15mg/1ml · Dung dịch đậm đặc pha truyền
包装
Hộp 1 túi x 1 ống x 2ml, Hộp 5 túi x 1 ống x 2ml, Hộp 10 túi x 1 ống x 2ml, Hộp 20 túi x 1 ống x 2ml, Hộp 1 túi x 1 ống x 6ml, Hộp 5 túi x 1 ống x 6ml, Hộp 10 túi x 1 ống x 6ml, Hộp 20 túi x 1 ống x 6ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110211500
15mg/1ml
Dung dịch đậm đặc pha truyền
Hộp 1 túi x 1 ống x 2ml, Hộp 5 túi x 1 ống x 2ml, Hộp 10 túi x 1 ống x 2ml, Hộp 20 túi x 1 ống x 2ml, Hộp 1 túi x 1 ống x 6ml, Hộp 5 túi x 1 ống x 6ml, Hộp 10 túi x 1 ống x 6ml, Hộp 20 túi x 1 ống x 6ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Babyfever
Mỗi 15ml chứa: Acetaminophen 1500mg
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 15ml; Hộp 1 chai x 30ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100268100
Hỗn dịch uống
Hộp 1 chai x 15ml; Hộp 1 chai x 30ml
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
Babysolvan
Ambroxol hydroclorid
含量/剤形
15mg/5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 60ml; Hộp 1 lọ x 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100215300
15mg/5ml
Dung dịch uống
Hộp 1 lọ x 60ml; Hộp 1 lọ x 100ml
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Babytrim-New alpha
Alphachymotrypsin
含量/剤形
4,2mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110269800
4,2mg
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói x 1,5g
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
Baclofen 10
Baclofen
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110238500
10mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Bacsulfo 0,25g/0,25g
Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (1:1)) 0,25g; Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (1:1)) 0,25g
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110216000
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Bambuterol 20 A.T
Bambuterol hydroclorid
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110209800
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Bamyrol 150 Sol
Paracetamol
含量/剤形
150mg/5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100291500
150mg/5ml
Dung dịch uống
Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 5ml
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
Bamyrol 250 sol
Paracetamol
含量/剤形
250mg/5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100291700
250mg/5ml
Dung dịch uống
Hộp 20 ống, 30 ống x 5ml
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
Barzfin
Mesalazine
含量/剤形
1g · Viên đạn đặt trực tràng
包装
Hộp 02 vỉ x 05 viên
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Sun Rise (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110251700
1g
Viên đạn đặt trực tràng
Hộp 02 vỉ x 05 viên
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Sun Rise
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Batitop
Clarithromycin
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 20 viên, chai chai 60 viên, chai chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110301500
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 20 viên, chai chai 60 viên, chai chai 100 viên
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
含量/剤形
0,8mg/1ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 2,5ml; Hộp 20 ống x 2,5ml; Hộp 30 ống x 2,5ml; Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần 23 tháng 9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần 23 tháng 9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100284700
0,8mg/1ml
Dung dịch uống
Hộp 10 ống x 2,5ml; Hộp 20 ống x 2,5ml; Hộp 30 ống x 2,5ml; Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml
Công ty cổ phần 23 tháng 9
Việt Nam
Công ty cổ phần 23 tháng 9
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
Becadom
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110285800
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên