Bamyrol 150 Sol
Paracetamol
含量/剤形
150mg/5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100291500
150mg/5ml
Dung dịch uống
Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 5ml
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
詳細
Bamyrol 250 sol
Paracetamol
含量/剤形
250mg/5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100291700
250mg/5ml
Dung dịch uống
Hộp 20 ống, 30 ống x 5ml
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
詳細
Barzfin
Mesalazine
含量/剤形
1g · Viên đạn đặt trực tràng
包装
Hộp 02 vỉ x 05 viên
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Sun Rise (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110251700
1g
Viên đạn đặt trực tràng
Hộp 02 vỉ x 05 viên
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Sun Rise
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Batitop
Clarithromycin
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 20 viên, chai chai 60 viên, chai chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110301500
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 20 viên, chai chai 60 viên, chai chai 100 viên
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
詳細
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
含量/剤形
0,8mg/1ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 2,5ml; Hộp 20 ống x 2,5ml; Hộp 30 ống x 2,5ml; Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần 23 tháng 9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần 23 tháng 9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100284700
0,8mg/1ml
Dung dịch uống
Hộp 10 ống x 2,5ml; Hộp 20 ống x 2,5ml; Hộp 30 ống x 2,5ml; Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml
Công ty cổ phần 23 tháng 9
Việt Nam
Công ty cổ phần 23 tháng 9
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
詳細
Becadom
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110285800
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
詳細
Becolitor 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110248700
10mg
Viên nén
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Becopanthyl
Fenofibrat
含量/剤形
160mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110248800
160mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Benfoheal 150
Benfotiamine
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần DTS Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110198500
150mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần DTS Việt Nam
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Bephardin
Lamivudin
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110276100
100mg
Viên nang cứng
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Berinthepharm
Berberin clorid
含量/剤形
50mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 lọ x 20 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100261400
50mg
Viên nén bao đường
Hộp 1 lọ x 20 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 x 10 viên
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Betacort
Neomycin sulfate 0,5% (kl/kl);
Betamethasone (dưới dạng betamethasone valerate) 0,1% (kl/kl)
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110261900
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Betaderm - Neomycin
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone valerate) 0,1% (w/w); Neomycin sulfate (hoạt lực) 0,35% (w/w)
含量/剤形
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110279000
Kem bôi ngoài da
Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Betalestin
Betamethason 0,25mg; Chlorpheniramine maleate 2mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ x 15 viên; chai 150 viên; chai 180 viên; chai 200 viên; chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110238600
Viên nén
Hộp 02 vỉ x 15 viên; chai 150 viên; chai 180 viên; chai 200 viên; chai 500 viên
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Betamethason 0,5
Betamethason
含量/剤形
0,5mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 15 viên, Hộp 3 vỉ x 15 viên, Hộp 5 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên, Hộp 100 vỉ x 15 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 100 vỉ x 20 viên, chai 30 viên, chai 50 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110236300
0,5mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 15 viên, Hộp 3 vỉ x 15 viên, Hộp 5 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên, Hộp 100 vỉ x 15 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 100 vỉ x 20 viên, chai 30 viên, chai 50 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Betamethasone + Gentamicin + Clotrimazole
Tuýp 10g chứa: Betamethasone dipropionate 6,4mg; Clotrimazol 100mg; Gentamicin sulfate (hoạt lực) 10mg
含量/剤形
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110255500
Kem bôi ngoài da
Hộp 1 tuýp x 10g
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Betasalic
Acid salicylic 3% (w/w); Betamethason dipropionat 0,064% (w/w)
含量/剤形
Mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110286600
Mỡ bôi da
Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
詳細
BeticAPC 750 SR
Metformin hydroclorid
含量/剤形
750mg · Viên nén giải phóng kéo dài
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ và 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110207100
750mg
Viên nén giải phóng kéo dài
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ và 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Bezarich
Bezafibrate
含量/剤形
200mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110311900
200mg
Viên nén bao đường
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
853/QĐ-QLD
215
詳細
Bihasal 2.5
Bisoprolol fumarat
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110305100
2,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
詳細
Billerol 300
Glutathion
含量/剤形
300mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110313700
300mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 10 lọ
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
853/QĐ-QLD
215
詳細
Biosride
Sulpirid
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Nguyễn Vy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110259900
50mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Nguyễn Vy
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Biotin 5mg
Biotin
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100227500
5mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Bisacodyl
Bisacodyl
含量/剤形
5mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100280200
5mg
Viên nén bao đường
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Bitrepso
Alpha-chymotrypsin (tương đương 4,2mg; tính trên nguyên liệu có hoạt tính 1000 đơn vị USPmg) 4200 USP unit
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110277000
Viên nén
Hộp 2 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Biviantac JR
Bột dập thẳng Codried chứa nhôm hydroxyd 306mg tương đương nhôm oxyd 200mg; Magnesi hydroxyd 400mg; Bột Simethicon 70% tương đương với Simethicon 30mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm-PVC); Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm-nhôm); Hộp 1 chai x 40 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100269100
Viên nén nhai
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm-PVC); Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm-nhôm); Hộp 1 chai x 40 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Bividerm fort
Acid fusidic 2% (w/w); Betamethason (dưới dạng Betamethason valerat) 0,1% (w/w)
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5g, hộp 1 tuýp 10g, hộp 1 tuýp 15g, hộp 1 tuýp 20g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110223700
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp 5g, hộp 1 tuýp 10g, hộp 1 tuýp 15g, hộp 1 tuýp 20g
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Bivigas
Sucralfat
含量/剤形
1g/5ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100223600
1g/5ml
Hỗn dịch uống
Hộp 30 gói x 5ml
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Bivinadol 500
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100293000
500mg
Viên nén bao phim
Chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
詳細
Bizrani
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa : Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 125mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 20,3g, để pha 45ml hỗn dịch; Hộp 1 lọ x 27,1g, để pha 60ml hỗn dịch; Hộp 1 lọ x 40,6g, để pha 90ml hỗn dịch
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Thiên Đạt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110224800
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ x 20,3g, để pha 45ml hỗn dịch; Hộp 1 lọ x 27,1g, để pha 60ml hỗn dịch; Hộp 1 lọ x 40,6g, để pha 90ml hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Thiên Đạt
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Bometan
Mỗi g chứa: Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) 0,5mg; Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat 52,2mcg) 50µg (mcg)
含量/剤形
Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 20g; Hộp 1 tuýp x 30g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110211600
Thuốc mỡ
Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 20g; Hộp 1 tuýp x 30g
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Boreas
Bisoprolol fumarat 2,5mg; Hydroclorothiazid 6,25mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110209900
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Bravine Inmed
Cefdinir
含量/剤形
125mg/5ml · Thuốc bột pha hỗn dịch
包装
Hộp 01 lọ 30ml × 9g thuốc bột, Hộp 01 lọ 50ml × 15g thuốc bột; Hộp 01 lọ 40ml × 12g thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110295400
125mg/5ml
Thuốc bột pha hỗn dịch
Hộp 01 lọ 30ml × 9g thuốc bột, Hộp 01 lọ 50ml × 15g thuốc bột; Hộp 01 lọ 40ml × 12g thuốc bột
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
詳細
Bromhexin
Bromhexin hydroclorid
含量/剤形
8mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100215200
8mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Bromhexin 12mg
Bromhexin hydroclorid
含量/剤形
12mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110225400
12mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Bromhexin 8mg
Bromhexin hydroclorid
含量/剤形
8mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên; chai 200 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100278800
8mg
Viên nang cứng
Hộp 20 vỉ x 10 viên; chai 200 viên
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Bromhexine A.T
Bromhexin hydroclorid
含量/剤形
0,8mg/ml (0,08% (w/v) · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml; Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml; Hộp 1 chai 30ml, 60ml, 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100210000
0,8mg/ml (0,08% (w/v)
Dung dịch uống
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml; Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml; Hộp 1 chai 30ml, 60ml, 100ml
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Brosuvon
Bromhexin hydroclorid
含量/剤形
0,08% (w/v) · Sirô
包装
Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 50 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 50 gói x 10ml; Hộp 1 chai 30ml; Hộp 1 chai 50ml; Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100235600
0,08% (w/v)
Sirô
Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 50 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 50 gói x 10ml; Hộp 1 chai 30ml; Hộp 1 chai 50ml; Hộp 1 chai 60ml
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Brown Burk Cefalexin 250mg
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat)
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110229600
250mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Busmocalm
Hyoscin butylbromid
含量/剤形
10mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100238700
10mg
Viên nén bao đường
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Butocox 500
Nabumeton
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110205500
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Bột Talc
Bột talc
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10kg; 15kg; 20kg; 25kg; 30kg; 40kg; 50Kg, 2 lần túi PE
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893500238100
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 10kg; 15kg; 20kg; 25kg; 30kg; 40kg; 50Kg, 2 lần túi PE
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
CEFPODOXIM 200MG
Cefpodoxim
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110305600
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
詳細
COPHAVIC 300
Cefdinir
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ (Alu/Alu) x 10 viên
Hộp 3 vỉ (Alu/Alu) x 10 viên
Hộp 5 vỉ (Alu/Alu) x 10 viên
Hộp 10 vỉ (Alu/Alu) x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110254800
300mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ (Alu/Alu) x 10 viên
Hộp 3 vỉ (Alu/Alu) x 10 viên
Hộp 5 vỉ (Alu/Alu) x 10 viên
Hộp 10 vỉ (Alu/Alu) x 10 viên
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Cadiconazol
Ketoconazol
含量/剤形
20mg/1g · Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100245100
20mg/1g
Kem bôi ngoài da
Hộp 1 tuýp x 5g
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Cadidroxyl 500
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110245200
500mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 500 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Cadigesic
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100245300
500mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細
Cadimelcox
Meloxicam
含量/剤形
7,5mg · viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên. Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110302400
7,5mg
viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên. Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
詳細
Cadipredson 4
Methylprednisolon
含量/剤形
4mg · viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110302500
4mg
viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, Chai 200 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
詳細
Cadirovib
Acyclovir
含量/剤形
50mg/1g · Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100245400
50mg/1g
Kem bôi ngoài da
Hộp 1 tuýp x 5g
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
詳細