Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54661 最終更新: 2026-07-10 04:47

53514 件のレコードが見つかりました。 6701〜6750 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Cefpodoxime-MKP 50
Mỗi 1,5g chứa: Cefpodoxime proxetil tương đương cefpodoxime 50mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1,5g; Hộp 1 chai x 9g; Hộp 1 chai x 15g; Hộp 1 chai x 18g; Hộp 1 chai x 27g; Hộp 1 chai x 30g; Hộp 1 chai x 36g;
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110238900
Cefradin 500-US
Cefradin
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110250800
Cefradin VCP
Cefradin
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2025-12-31
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110282600
Ceframid 1000
Cephalexin (dạng cephalexin monohydrat)
含量/剤形
1000mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110218400
Ceftazidim 1g
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidime pentahydrat)
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110225700
Ceftazidime EG 1g
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat)
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 1 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 1 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 15ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110241600
Ceftazidime EG 2g
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat)
含量/剤形
2g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 1 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 1 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 15ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110241700
Ceftazidime EG Enfants et Nourrissons 0,5g
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat)
含量/剤形
0,5g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 1 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 1 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 1 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 15ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110241800
Ceftikas 200
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil)
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2025-12-31
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110283100
Cefuroxim 0,75 g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri)
含量/剤形
0,75g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 0,75g; Hộp 10 lọ x 0,75g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110294900
Cefuroxim 0,75g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri)
含量/剤形
750mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110227600
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 túi x 01 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110291900
Cefzocid 50
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
含量/剤形
50mg · Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói x 2,5g, hộp 20 gói x 2,5g, hộp 30 gói x 2,5g, hộp 50 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110312300
Celecoxib
Celecoxib
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110256300
Celecoxib 200-HV
Celecoxib
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110250900
Celegesis
Celecoxib
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110258600
Celtixis 300
Cefdinir
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110250400
Centica 50
Diacerein
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110250500
Ceolince
Carbocisteine
含量/剤形
250mg/5ml · Sirô
包装
Hộp 1 lọ x 30ml; Hộp 1 lọ x 60ml; Hộp 1 lọ x 90ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100225500
Cephalexin 250 mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, Nhôm/Nhôm
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110241900
Cephalexin 500mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110203200
Cephalexin 500mg
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2025-12-31
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110282400
Cepmaxlox 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110290400
Cepoxitil 100
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110242000
Cepoxitil 200
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil)
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110242100
Cetazin tab
Cetirizine dihydrochloride
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 25 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100236500
Ceteco Prednisolon
Prednisolon
含量/剤形
5mg · Thuốc bột uống
包装
Hộp 12, 24, 30 gói x 1,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110272300
Cetecoceticent 10
Cetirizin hydroclorid
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100234500
Cetecociprocent 500
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydroclorid 555mg)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 50, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893115234600
Cetecoleflox 250
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat)
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893115234700
Cetecoleflox 500
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893115234800
Cetirizin
Cetirizin dihydroclorid
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100256400
Cetirizin Boston
Cetirizin dihydroclorid
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
- Vỉ Al/PVC + Hộp 1 vỉ x 10 viên + Hộp 2 vỉ x 10 viên + Hộp 3 vỉ x 10 viên + Hộp 5 vỉ x 10 viên + Hộp 7 vỉ x 10 viên + Hộp 10 vỉ x 10 viên - Chai HDPE + Chai 100 viên + Chai 200 viên + Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam ) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100210900
Cetirizin hydroclorid 10mg
Cetirizin hydroclorid
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100252100
Cetirizine 10mg
Cetirizine dihydrochloride
含量/剤形
10mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100300500
Cetrimaz
Ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxon natri)
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ, kèm 1 ống lidocain 1% 3,5ml; hộp 10 lọ, kèm 10 ống lidocain 1% 3,5%
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2025-12-31
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110282900
Cevit 1g
Acid ascorbic
含量/剤形
1g/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110296100
Cevit 500
Acid ascorbic
含量/剤形
500mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 ống x 5ml, Hộp 100 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110296200
Cevocame Cold & Flu
Dextromethorphan hydrobromid 10mg; Guaifenesin 200mg; Paracetamol 325mg; Phenylephrin HCl 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên; chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Uspharma Hà nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110246200
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
含量/剤形
0,1% (w/w) · Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 30g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893110295000
Chickenbe - New Cold & Flu for Kids
Mỗi gói 2g chứa: Paracetamol 325mg; Clorpheniramin maleat 2mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 24 gói x 2 g, Hộp 12 gói x 2g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100308600
Chlorhexidin 0,2%
Chlorhexidin gluconat (dưới dạng dung dịch 20%)
含量/剤形
0,2% (kl/tt) · Dung dịch súc miệng
包装
Hộp 1 lọ x 125ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100232500
Choline alfoscerate 400mg
Cholin alfoscerat
含量/剤形
400mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2025-12-31
決定
851/QĐ-QLD · 214
893110282700
Cinnaphar
Camphor 10% (w/w); Menthol 12% (w/w); Methyl salicylat 27% (w/w)
含量/剤形
Thuốc mỡ dùng ngoài
包装
Hộp 1 tuýp x 30g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2027-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893100309700
Cinnarizin
Cinarizin
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 25 viên, Hộp 10 vỉ x 25 viên, Hộp 50 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100198800
Cinnarizine RVN
Cinarizin
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893100197800
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydrochloride)
含量/剤形
500mg · Viên bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 100 viên; lọ 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2025-12-31
決定
851/QĐ-QLD · 214
893115282100
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893115256500
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride:582,10mg)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
851/QĐ-QLD · 214
893115251000
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin (dùng dạng ciprofloxacin hydroclorid)
含量/剤形
15mg/5ml · Thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-19 → 2029-12-19
決定
853/QĐ-QLD · 215
893115292000

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。