Doloforte Denk
Paracetamol 325mg, Tramadol hydrochloride 37,5mg
含量/剤形
Paracetamol 325mg, Tramadol hydrochloride 37,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Denk Pharma GMBH & Co.KG (Germany)
登録者
Denk Pharma GMBH & Co.KG (Germany)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
400110349000
Paracetamol 325mg, Tramadol hydrochloride 37,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Denk Pharma GMBH & Co.KG
Germany
Denk Pharma GMBH & Co.KG
Germany
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
詳細
Eurozold
Mỗi 100ml dung dịch chứa Zoledronic acid
含量/剤形
5mg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Eurolife Healthcare Pvt, Ltd. Unit-I (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
890110348000
5mg
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai 100ml
Eurolife Healthcare Pvt, Ltd. Unit-I
India
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
詳細
Flecoxin
Bromhexin hydroclorid (0,08% kl/tt)
含量/剤形
4mg/5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
529100347600
4mg/5ml
Dung dịch uống
Hộp 1 chai x 100ml
Remedica Ltd
Cyprus
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
詳細
Galvus Met 50mg/500mg
Metformin Hydrochloride 500mg, Vildagliptin 50mg
含量/剤形
Metformin Hydrochloride 500mg, Vildagliptin 50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Novartis Pharma Produktions GmbH (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Địa chỉ: Trimlini 2D, Lendava, 9220, Slovenia)) (Germany)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
400110348400
Metformin Hydrochloride 500mg, Vildagliptin 50mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Novartis Pharma Produktions GmbH (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Địa chỉ: Trimlini 2D, Lendava, 9220, Slovenia))
Germany
Công ty TNHH Novartis Việt Nam
Việt Nam
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
詳細
Gemita Rtu 200 mg/5,26 ml
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid)
含量/剤形
200mg/5,26ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 5,26 ml
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (India)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
890114346800
200mg/5,26ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 5,26 ml
Fresenius Kabi Oncology Limited
India
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
詳細
Harufen
Mỗi miếng chứa: Ketoprofen
含量/剤形
30mg · Miếng dán
包装
7 miếng dán/gói, 50 gói/hộp
製造業者
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
880100347100
30mg
Miếng dán
7 miếng dán/gói, 50 gói/hộp
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát
Việt Nam
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
詳細
Irbea Plus 150 mg/12.5 mg
Hydroclorothiazid 12,5mg, Irbesartan 150mg
含量/剤形
Hydroclorothiazid 12,5mg, Irbesartan 150mg · Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesia Roncesvalles, 1. 31699 Olloki (Navarra), Spain)) (Spain)
登録者
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
840110348800
Hydroclorothiazid 12,5mg, Irbesartan 150mg
Viên nén
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesia Roncesvalles, 1. 31699 Olloki (Navarra), Spain))
Spain
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng
Việt Nam
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
詳細
Kolistate 150mg
Natri colistimethat (tương đương Colistin base 150mg)
含量/剤形
4.500.000 IU · Bột đông khô pha tiêm và hít
包装
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml
製造業者
Mefar Ilaç Sanayii A.Ş. (Turkey)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
868114347700
4.500.000 IU
Bột đông khô pha tiêm và hít
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml
Mefar Ilaç Sanayii A.Ş.
Turkey
Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam
Việt Nam
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
詳細
Kreval Forte 15 mg/5 ml
Mỗi 5ml si rô: chứa Butamirat citrat
含量/剤形
15mg · Si rô
包装
Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Recordati Ilac Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi (Turkey)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
868110347300
15mg
Si rô
Hộp 1 chai x 100ml
Recordati Ilac Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi
Turkey
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
詳細
Lazorole Injection
Mỗi ống 1ml chứa Ketorolac tromethamine
含量/剤形
30mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống
製造業者
Aju Pharm Co., Ltd. (Korea)
登録者
Saint Corporation (Korea)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
880110350200
30mg
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống
Aju Pharm Co., Ltd.
Korea
Saint Corporation
Korea
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
詳細
Levolife
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate)
含量/剤形
500mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Eurolife Healthcare Pvt, Ltd. Unit-I (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
890115348100
500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai 100ml
Eurolife Healthcare Pvt, Ltd. Unit-I
India
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
詳細
Madopar®
Benserazide (dưới dạng Benserazide hydrochloride) 50mg, Levodopa 200mg
含量/剤形
Benserazide (dưới dạng Benserazide hydrochloride) 50mg, Levodopa 200mg · Viên nén
包装
Hộp 1 lọ 30 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Delpharm Milano S.r.l (Cơ sở xuất xưởng:F. Hoffmann - La Roche AG (Địa chỉ: Grenzacherstrasse 124, 4058 Basel, Switzerland)) (Italy)
登録者
F.Hoffmann - La Roche Ltd (Switzerland)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
800110349100
Benserazide (dưới dạng Benserazide hydrochloride) 50mg, Levodopa 200mg
Viên nén
Hộp 1 lọ 30 viên
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Delpharm Milano S.r.l (Cơ sở xuất xưởng:F. Hoffmann - La Roche AG (Địa chỉ: Grenzacherstrasse 124, 4058 Basel, Switzerland))
Italy
F.Hoffmann - La Roche Ltd
Switzerland
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
詳細
Micromox Eye Drops
Mỗi ml có chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydrochloride)
含量/剤形
5mg · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Micro Labs Limited (India)
登録者
Micro Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
890115349700
5mg
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ x 5ml
Micro Labs Limited
India
Micro Labs Limited
India
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
詳細
Moxiflex
Mỗi túi 250ml chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid 436,8mg)
含量/剤形
400mg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Túi nhôm chứa 1 túi 250ml
製造業者
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Türkiye)
登録者
Saint Corporation (Korea)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
868115350300
400mg
Dung dịch tiêm truyền
Túi nhôm chứa 1 túi 250ml
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş.
Türkiye
Saint Corporation
Korea
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
詳細
Moxydar oral suspension
Mỗi gói 20ml hỗn dịch chứa: Gôm guar bao (tương đương với 198,2mg gôm guar) 200mg, Magnesi hydroxyd 500mg, Nhôm oxyd hydrat hóa 500mg, Nhôm phosphat hydrat hóa 300mg
含量/剤形
Mỗi gói 20ml hỗn dịch chứa: Gôm guar bao (tương đương với 198,2mg gôm guar) 200mg, Magnesi hydroxyd 500mg, Nhôm oxyd hydrat hóa 500mg, Nhôm phosphat hydrat hóa 300mg · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 20ml
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói: Pharmatis (Cơ sở xuất xưởng: Laboratoires Grimberg (Địa chỉ: Z.A des Boutries, rue Vermont 78704 Conflans Sainte Honorine, France)) (France)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
300100347200
Mỗi gói 20ml hỗn dịch chứa: Gôm guar bao (tương đương với 198,2mg gôm guar) 200mg, Magnesi hydroxyd 500mg, Nhôm oxyd hydrat hóa 500mg, Nhôm phosphat hydrat hóa 300mg
Hỗn dịch uống
Hộp 30 gói x 20ml
Cơ sở sản xuất, đóng gói: Pharmatis (Cơ sở xuất xưởng: Laboratoires Grimberg (Địa chỉ: Z.A des Boutries, rue Vermont 78704 Conflans Sainte Honorine, France))
France
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
詳細
Nazofix 0.05%
Mỗi 1g hỗn dịch chứa Mometason furoat 0,5mg (Mỗi nhát xịt 100mg hỗn dịch chứa 50mcg mometason furoat)
含量/剤形
Mỗi 1g hỗn dịch chứa Mometason furoat 0,5mg (Mỗi nhát xịt 100mg hỗn dịch chứa 50mcg mometason furoat) · Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 chai x 18 gam, chứa 140 liều
製造業者
Recordati Ilac Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi (Turkey)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
868100347400
Mỗi 1g hỗn dịch chứa Mometason furoat 0,5mg (Mỗi nhát xịt 100mg hỗn dịch chứa 50mcg mometason furoat)
Hỗn dịch xịt mũi
Hộp 1 chai x 18 gam, chứa 140 liều
Recordati Ilac Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi
Turkey
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
詳細
Nokomide 40
Enzalutamide
含量/剤形
40mg · Viên nang mềm
包装
1 hộp to x 4 hộp nhỏ x 7 vỉ x 4 viên
製造業者
Intas Pharmaceuticals Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Văn Lang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
890110347800
40mg
Viên nang mềm
1 hộp to x 4 hộp nhỏ x 7 vỉ x 4 viên
Intas Pharmaceuticals Limited
India
Công ty TNHH Dược Phẩm Văn Lang
Việt Nam
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
詳細
Nothrombi 15
Rivaroxaban
含量/剤形
15mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
登録者
Inventia Healthcare Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
890110349200
15mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Inventia Healthcare Limited
India
Inventia Healthcare Limited
India
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
詳細
NuTRIflex Lipid peri
Alanine 3,88g, Arginine 2,16g, Aspartic acid 1,2g, Calcium chloride dihydrate 0,353g, Glucose monohydrate tương đương với anhydrous glucose 64g, Glutamic acid 2,8g, Glycine 1,32g, Histidine hydrochloride monohydrate tương đương với histidine 1,000g, Isoleucine 1,872g, Leucine 2,504g, Lysine hydrochloride tương đương với lysine1,818g, Magnesium acetate tetrahydrate0,515g, Methionine 1,568g, Potassi
含量/剤形
Alanine 3,88g, Arginine 2,16g, Aspartic acid 1,2g, Calcium chloride dihydrate 0,353g, Glucose monohydrate tương đương với anhydrous glucose 64g, Glutamic acid 2,8g, Glycine 1,32g, Histidine hydrochlor · Nhũ tương tiêm truyền
包装
Hộp 5 Túi, 1250ml; Túi, 3 ngăn 1250ml; Hộp 5 Túi, 1875ml; Túi, 3 ngăn 1875ml; Hộp 5 Túi, 2500ml; Túi, 3 ngăn 2500ml
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Germany)
登録者
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
400110346400
Alanine 3,88g, Arginine 2,16g, Aspartic acid 1,2g, Calcium chloride dihydrate 0,353g, Glucose monohydrate tương đương với anhydrous glucose 64g, Glutamic acid 2,8g, Glycine 1,32g, Histidine hydrochlor
Nhũ tương tiêm truyền
Hộp 5 Túi, 1250ml; Túi, 3 ngăn 1250ml; Hộp 5 Túi, 1875ml; Túi, 3 ngăn 1875ml; Hộp 5 Túi, 2500ml; Túi, 3 ngăn 2500ml
B. Braun Melsungen AG
Germany
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd.
Malaysia
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
詳細
NuTRIflex Lipid special
Alanine 6,792g, Arginine 3,78g, Aspartic acid 2,1gam, Calcium chloride dihydrate 0,623g, Glucose monohydrate tương đương với anhydrous glucose 144g, Glutamic acid 4,908g, Glycine 2,312g, Histidine hydrochloride monohydrate tương đương với histidine 1,753g, Isoleucine 3,284g, Leucine 4,384g, Lysine hydrochloride tương đương với lysine 3,186g, Magnesium acetate tetrahydrate 0,91g, Methionine 2,736g,
含量/剤形
Alanine 6,792g, Arginine 3,78g, Aspartic acid 2,1gam, Calcium chloride dihydrate 0,623g, Glucose monohydrate tương đương với anhydrous glucose 144g, Glutamic acid 4,908g, Glycine 2,312g, Histidine hyd · Nhũ tương tiêm truyền
包装
Hộp 5 Túi 625ml; Túi, 3 ngăn 625ml; Hộp 5 Túi, 1250ml; Túi, 3 ngăn 1250ml; Hộp 5 Túi, 1875ml; Túi, 3 ngăn 1875ml
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Germany)
登録者
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
400110346500
Alanine 6,792g, Arginine 3,78g, Aspartic acid 2,1gam, Calcium chloride dihydrate 0,623g, Glucose monohydrate tương đương với anhydrous glucose 144g, Glutamic acid 4,908g, Glycine 2,312g, Histidine hyd
Nhũ tương tiêm truyền
Hộp 5 Túi 625ml; Túi, 3 ngăn 625ml; Hộp 5 Túi, 1250ml; Túi, 3 ngăn 1250ml; Hộp 5 Túi, 1875ml; Túi, 3 ngăn 1875ml
B. Braun Melsungen AG
Germany
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd.
Malaysia
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
詳細
Parasick
Paracetamol
含量/剤形
1000mg/100ml · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Eurolife Healthcare Pvt, Ltd. Unit-I (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
890100348200
1000mg/100ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 chai 100ml
Eurolife Healthcare Pvt, Ltd. Unit-I
India
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
詳細
Pemetrexed Stada 500 mg
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed disodium hemipentahydrate)
含量/剤形
500mg · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 20ml
製造業者
Thymoorgan Pharmazie GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Stada Arzneimittel AG (Địa chỉ: Stadastraße 2-18, 61118 Bad Vilbel, Germany)) (Germany)
登録者
Công ty TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
400114348700
500mg
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Hộp 1 lọ x 20ml
Thymoorgan Pharmazie GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Stada Arzneimittel AG (Địa chỉ: Stadastraße 2-18, 61118 Bad Vilbel, Germany))
Germany
Công ty TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
詳細
Penthione for Injection 600 mg
Glutathione (Reduced) 600mg (hoạt tính)
含量/剤形
Glutathione (Reduced) 600mg (hoạt tính) · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Penmix Ltd. (Korea)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
880110347000
Glutathione (Reduced) 600mg (hoạt tính)
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 10 lọ
Penmix Ltd.
Korea
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát
Việt Nam
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
詳細
Porarac Capsules
Hạt Omeprazole bao tan trong ruột 270mg (tương đương 20mg Omeprazole)
含量/剤形
Hạt Omeprazole bao tan trong ruột 270mg (tương đương 20mg Omeprazole) · Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Medley Pharmaceuticals Limited (India)
登録者
Medley Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
890110349500
Hạt Omeprazole bao tan trong ruột 270mg (tương đương 20mg Omeprazole)
Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Medley Pharmaceuticals Limited
India
Medley Pharmaceuticals Limited
India
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
詳細
Prolutex
Progesteron
含量/剤形
25mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 7 Lọ x 1,119ml
製造業者
IBSA Institut Biochimique SA (Cơ sở đóng gói thứ cấp: IBSA Institut Biochimique SA (Địa chỉ: Via del Piano, 6915 Pambio-Noranco, Switzerland); Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng: IBSA Institut Biochimique SA (Địa chỉ: Via al Ponte 13, 6903 Lugano, Switzerland)) (Switzerland)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
760114347900
25mg
Dung dịch tiêm
Hộp 7 Lọ x 1,119ml
IBSA Institut Biochimique SA (Cơ sở đóng gói thứ cấp: IBSA Institut Biochimique SA (Địa chỉ: Via del Piano, 6915 Pambio-Noranco, Switzerland); Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng: IBSA Institut Biochimique SA (Địa chỉ: Via al Ponte 13, 6903 Lugano, Switzerland))
Switzerland
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp
Việt Nam
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
詳細
R-METH
Methadone hydrochloride
含量/剤形
10mg/ml · Dung dịch uống đậm đặc
包装
Hộp 1 Chai x 1 lít
製造業者
Rusan Pharma Ltd. (India)
登録者
Rusan Pharma Ltd. (India)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
890111350100
10mg/ml
Dung dịch uống đậm đặc
Hộp 1 Chai x 1 lít
Rusan Pharma Ltd.
India
Rusan Pharma Ltd.
India
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
詳細
Seterus 10.8 mg
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat 12,5mg)
含量/剤形
10,8mg · Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm
包装
Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn
製造業者
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) (Germany)
登録者
Lotus International Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
400114349300
10,8mg
Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm
Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany))
Germany
Lotus International Pte. Ltd.
Singapore
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
詳細
Seterus 3.6 mg
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat 4,1mg)
含量/剤形
3,6mg · Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm
包装
Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn
製造業者
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) (Germany)
登録者
Lotus International Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
400114349400
3,6mg
Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm
Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany))
Germany
Lotus International Pte. Ltd.
Singapore
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
詳細
Sugammadex 200mg/2mL
Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri 108,8 mg)
含量/剤形
100mg/ml · Dung dịch tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ x 2ml
製造業者
Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Địa chỉ: Vakiflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi, No: 22/1 Ergene/Tekirdağ, Türkiye)) (Turkey)
登録者
Saifen Drugs Philippines Inc. (Philippines)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
868110348300
100mg/ml
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Hộp 10 lọ x 2ml
Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Địa chỉ: Vakiflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi, No: 22/1 Ergene/Tekirdağ, Türkiye))
Turkey
Saifen Drugs Philippines Inc.
Philippines
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
詳細
Tacrolimus Sandoz
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat)
含量/剤形
1mg · Viên nang cứng giải phóng kéo dài
包装
Hộp 1 gói x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 gói x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 2 gói x 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Địa chỉ: Trimlini 2D, Lendava, 9220, Slovenia)) (Slovenia)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
383114349800
1mg
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Hộp 1 gói x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 gói x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 2 gói x 5 vỉ x 10 viên
Lek Pharmaceuticals d.d. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Địa chỉ: Trimlini 2D, Lendava, 9220, Slovenia))
Slovenia
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam
Việt Nam
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
詳細
Tacrolimus Sandoz
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat)
含量/剤形
5mg · Viên nang cứng giải phóng kéo dài
包装
Hộp 1 gói x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 gói x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 2 gói x 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Địa chỉ: Trimlini 2D, Lendava, 9220, Slovenia)) (Slovenia)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
383114349900
5mg
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Hộp 1 gói x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 gói x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 2 gói x 5 vỉ x 10 viên
Lek Pharmaceuticals d.d. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Địa chỉ: Trimlini 2D, Lendava, 9220, Slovenia))
Slovenia
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam
Việt Nam
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
詳細
Tacrolimus Sandoz
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat)
含量/剤形
0,5mg · Viên nang cứng giải phóng kéo dài
包装
Hộp 1 gói x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 gói x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 2 gói x 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Địa chỉ: Trimlini 2D, Lendava, 9220, Slovenia)) (Slovenia)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
383114350000
0,5mg
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Hộp 1 gói x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 gói x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 2 gói x 5 vỉ x 10 viên
Lek Pharmaceuticals d.d. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Địa chỉ: Trimlini 2D, Lendava, 9220, Slovenia))
Slovenia
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam
Việt Nam
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
詳細
Terbisil 1% Cream
Mỗi gam kem bôi da có chứa: Terbinafine hydrochloride
含量/剤形
10,0mg · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 30g
製造業者
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi (Turkey)
登録者
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và phân phối Dược phẩm Hà Nội (Tên Viết Tắt: HAPHARIMEX Co., Ltd) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
868100348900
10,0mg
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp 30g
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi
Turkey
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và phân phối Dược phẩm Hà Nội (Tên Viết Tắt: HAPHARIMEX Co., Ltd)
Việt Nam
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
詳細
Terminus 1% Cutaneous Spray
Mỗi 30g dung dịch chứa: Terbinafin hydroclorid
含量/剤形
0,3g · Dung dịch xịt ngoài da
包装
Hộp 1 chai x 30ml
製造業者
Recordati Ilac Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi (Turkey)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
868100347500
0,3g
Dung dịch xịt ngoài da
Hộp 1 chai x 30ml
Recordati Ilac Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi
Turkey
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
詳細
Vigamox
Mỗi lọ 5 ml chứa Moxifloxacin hydroclorid 27,25mg tương đương với Moxifloxacin
含量/剤形
25mg · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
540115348500
25mg
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ x 5ml
Novartis Manufacturing NV
Belgium
Công ty TNHH Novartis Việt Nam
Việt Nam
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
詳細
Viên nén Ozip 5
Olanzapine
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Medley Pharmaceuticals Limited (India)
登録者
Medley Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
890110349600
5mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Medley Pharmaceuticals Limited
India
Medley Pharmaceuticals Limited
India
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
詳細
Winho Dextromethorphan Eucalyptus Flavour
Dextromethorphan hydrobromid
含量/剤形
1,5mg/ml · Si rô
包装
Hộp 1 lọ x 60ml; Hộp 1 lọ x 100ml; Hộp 1 lọ x 180ml
製造業者
Laboratoria QUALIPHAR NV (Belgium)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
540110346600
1,5mg/ml
Si rô
Hộp 1 lọ x 60ml; Hộp 1 lọ x 100ml; Hộp 1 lọ x 180ml
Laboratoria QUALIPHAR NV
Belgium
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco
Việt Nam
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
詳細
Zinforo
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate)
含量/剤形
600mg · Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
ACS Dobfar S.P.A (Cơ sở đóng gói cấp 1, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: ACS Dobfar S.P.A (Địa chỉ: Via A. Fleming 2, 37135 Verona, Italy)) (Italy)
登録者
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2027-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
800110350500
600mg
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 10 lọ
ACS Dobfar S.P.A (Cơ sở đóng gói cấp 1, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: ACS Dobfar S.P.A (Địa chỉ: Via A. Fleming 2, 37135 Verona, Italy))
Italy
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam)
Việt Nam
2024-12-26
→ 2027-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
詳細
Abotyf
Olopatadin (dưới dạng olopatadin hydrochlorid)
含量/剤形
0,2% (w/v) · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 2,5ml; Hộp 1 lọ x 3ml; Hộp 1 lọ x 5ml; Hộp 1 lọ x 6ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Global Pharmaceutical (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110339000
0,2% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ x 2,5ml; Hộp 1 lọ x 3ml; Hộp 1 lọ x 5ml; Hộp 1 lọ x 6ml
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Global Pharmaceutical
Việt Nam
2024-12-20
→ 2029-12-20
854/QĐ-QLD
215
詳細
Acetylcystein SOHA 100 Sachet
Gói 0,5g thuốc chứa: Acetylcysteine 100mg
含量/剤形
Thuốc cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 30 gói
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893100333000
Thuốc cốm pha dung dịch uống
Hộp 30 gói
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
2024-12-20
→ 2029-12-20
854/QĐ-QLD
215
詳細
Acyclovir 400mg
Acyclovir
含量/剤形
400mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110333600
400mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2024-12-20
→ 2029-12-20
854/QĐ-QLD
215
詳細
Agidecotyl 125
Clorphenesin carbamat
含量/剤形
125mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Chai 150 viên, Chai 200 viên, Chai 300 viên, Chai 500 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110323400
125mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Chai 150 viên, Chai 200 viên, Chai 300 viên, Chai 500 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2024-12-20
→ 2029-12-20
854/QĐ-QLD
215
詳細
Agidecotyl 250
Clorphenesin carbamat
含量/剤形
250mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Chai 150 viên, Chai 200 viên, Chai 300 viên, Chai 500 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110323500
250mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Chai 150 viên, Chai 200 viên, Chai 300 viên, Chai 500 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2024-12-20
→ 2029-12-20
854/QĐ-QLD
215
詳細
Agifuros 80
Furosemid
含量/剤形
80mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110323600
80mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2024-12-20
→ 2029-12-20
854/QĐ-QLD
215
詳細
Agisimva 30
Simvastatin
含量/剤形
30mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x vỉ 10 viên, Hộp 06 vỉ x vỉ 10 viên, Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110323700
30mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x vỉ 10 viên, Hộp 06 vỉ x vỉ 10 viên, Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2024-12-20
→ 2029-12-20
854/QĐ-QLD
215
詳細
Akfort
Cafein 25mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Đông Nam Á (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110336500
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Đông Nam Á
Việt Nam
2024-12-20
→ 2029-12-20
854/QĐ-QLD
215
詳細
Alimemazine 5mg
Alimemazine (dưới dạng alimemazine tartrate 6,25mg)
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 10 vỉ x 25 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893100335200
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 10 vỉ x 25 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
2024-12-20
→ 2029-12-20
854/QĐ-QLD
215
詳細
Alkafen Meba
Acetaminophen 325mg; Methocarbamol 400mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110339600
Viên nén bao phim
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l
Việt Nam
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l
Việt Nam
2024-12-20
→ 2029-12-20
854/QĐ-QLD
215
詳細
Amoxicillin/Acid Clavulanic 500mg/125mg
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat - avicel (1:1)) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 500mg
含量/剤形
Viên nén phân tán
包装
Hộp 01 túi x 02 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110329200
Viên nén phân tán
Hộp 01 túi x 02 vỉ x 07 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
2024-12-20
→ 2029-12-20
854/QĐ-QLD
215
詳細
Amoxicillin/Acid Clavulanic 875mg/125mg
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat - avicel (1:1)) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 875mg
含量/剤形
Viên nén phân tán
包装
Hộp 01 túi x 02 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110329300
Viên nén phân tán
Hộp 01 túi x 02 vỉ x 07 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
2024-12-20
→ 2029-12-20
854/QĐ-QLD
215
詳細