Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54661 最終更新: 2026-07-10 04:47

53514 件のレコードが見つかりました。 6151〜6200 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Doloforte Denk
Paracetamol 325mg, Tramadol hydrochloride 37,5mg
含量/剤形
Paracetamol 325mg, Tramadol hydrochloride 37,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Denk Pharma GMBH & Co.KG (Germany)
登録者
Denk Pharma GMBH & Co.KG (Germany)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
400110349000
Eurozold
Mỗi 100ml dung dịch chứa Zoledronic acid
含量/剤形
5mg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Eurolife Healthcare Pvt, Ltd. Unit-I (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
890110348000
Flecoxin
Bromhexin hydroclorid (0,08% kl/tt)
含量/剤形
4mg/5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
529100347600
Galvus Met 50mg/500mg
Metformin Hydrochloride 500mg, Vildagliptin 50mg
含量/剤形
Metformin Hydrochloride 500mg, Vildagliptin 50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Novartis Pharma Produktions GmbH (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Địa chỉ: Trimlini 2D, Lendava, 9220, Slovenia)) (Germany)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
400110348400
Gemita Rtu 200 mg/5,26 ml
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid)
含量/剤形
200mg/5,26ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 5,26 ml
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (India)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
890114346800
Harufen
Mỗi miếng chứa: Ketoprofen
含量/剤形
30mg · Miếng dán
包装
7 miếng dán/gói, 50 gói/hộp
製造業者
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
880100347100
Irbea Plus 150 mg/12.5 mg
Hydroclorothiazid 12,5mg, Irbesartan 150mg
含量/剤形
Hydroclorothiazid 12,5mg, Irbesartan 150mg · Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesia Roncesvalles, 1. 31699 Olloki (Navarra), Spain)) (Spain)
登録者
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
840110348800
Kolistate 150mg
Natri colistimethat (tương đương Colistin base 150mg)
含量/剤形
4.500.000 IU · Bột đông khô pha tiêm và hít
包装
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml
製造業者
Mefar Ilaç Sanayii A.Ş. (Turkey)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
868114347700
Kreval Forte 15 mg/5 ml
Mỗi 5ml si rô: chứa Butamirat citrat
含量/剤形
15mg · Si rô
包装
Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Recordati Ilac Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi (Turkey)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
868110347300
Lazorole Injection
Mỗi ống 1ml chứa Ketorolac tromethamine
含量/剤形
30mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống
製造業者
Aju Pharm Co., Ltd. (Korea)
登録者
Saint Corporation (Korea)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
880110350200
Levolife
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate)
含量/剤形
500mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Eurolife Healthcare Pvt, Ltd. Unit-I (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
890115348100
Madopar®
Benserazide (dưới dạng Benserazide hydrochloride) 50mg, Levodopa 200mg
含量/剤形
Benserazide (dưới dạng Benserazide hydrochloride) 50mg, Levodopa 200mg · Viên nén
包装
Hộp 1 lọ 30 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Delpharm Milano S.r.l (Cơ sở xuất xưởng:F. Hoffmann - La Roche AG (Địa chỉ: Grenzacherstrasse 124, 4058 Basel, Switzerland)) (Italy)
登録者
F.Hoffmann - La Roche Ltd (Switzerland)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
800110349100
Micromox Eye Drops
Mỗi ml có chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydrochloride)
含量/剤形
5mg · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Micro Labs Limited (India)
登録者
Micro Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
890115349700
Moxiflex
Mỗi túi 250ml chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid 436,8mg)
含量/剤形
400mg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Túi nhôm chứa 1 túi 250ml
製造業者
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Türkiye)
登録者
Saint Corporation (Korea)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
868115350300
Moxydar oral suspension
Mỗi gói 20ml hỗn dịch chứa: Gôm guar bao (tương đương với 198,2mg gôm guar) 200mg, Magnesi hydroxyd 500mg, Nhôm oxyd hydrat hóa 500mg, Nhôm phosphat hydrat hóa 300mg
含量/剤形
Mỗi gói 20ml hỗn dịch chứa: Gôm guar bao (tương đương với 198,2mg gôm guar) 200mg, Magnesi hydroxyd 500mg, Nhôm oxyd hydrat hóa 500mg, Nhôm phosphat hydrat hóa 300mg · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 20ml
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói: Pharmatis (Cơ sở xuất xưởng: Laboratoires Grimberg (Địa chỉ: Z.A des Boutries, rue Vermont 78704 Conflans Sainte Honorine, France)) (France)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
300100347200
Nazofix 0.05%
Mỗi 1g hỗn dịch chứa Mometason furoat 0,5mg (Mỗi nhát xịt 100mg hỗn dịch chứa 50mcg mometason furoat)
含量/剤形
Mỗi 1g hỗn dịch chứa Mometason furoat 0,5mg (Mỗi nhát xịt 100mg hỗn dịch chứa 50mcg mometason furoat) · Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 chai x 18 gam, chứa 140 liều
製造業者
Recordati Ilac Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi (Turkey)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
868100347400
Nokomide 40
Enzalutamide
含量/剤形
40mg · Viên nang mềm
包装
1 hộp to x 4 hộp nhỏ x 7 vỉ x 4 viên
製造業者
Intas Pharmaceuticals Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Văn Lang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
890110347800
Nothrombi 15
Rivaroxaban
含量/剤形
15mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
登録者
Inventia Healthcare Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
890110349200
NuTRIflex Lipid peri
Alanine 3,88g, Arginine 2,16g, Aspartic acid 1,2g, Calcium chloride dihydrate 0,353g, Glucose monohydrate tương đương với anhydrous glucose 64g, Glutamic acid 2,8g, Glycine 1,32g, Histidine hydrochloride monohydrate tương đương với histidine 1,000g, Isoleucine 1,872g, Leucine 2,504g, Lysine hydrochloride tương đương với lysine1,818g, Magnesium acetate tetrahydrate0,515g, Methionine 1,568g, Potassi
含量/剤形
Alanine 3,88g, Arginine 2,16g, Aspartic acid 1,2g, Calcium chloride dihydrate 0,353g, Glucose monohydrate tương đương với anhydrous glucose 64g, Glutamic acid 2,8g, Glycine 1,32g, Histidine hydrochlor · Nhũ tương tiêm truyền
包装
Hộp 5 Túi, 1250ml; Túi, 3 ngăn 1250ml; Hộp 5 Túi, 1875ml; Túi, 3 ngăn 1875ml; Hộp 5 Túi, 2500ml; Túi, 3 ngăn 2500ml
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Germany)
登録者
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
400110346400
NuTRIflex Lipid special
Alanine 6,792g, Arginine 3,78g, Aspartic acid 2,1gam, Calcium chloride dihydrate 0,623g, Glucose monohydrate tương đương với anhydrous glucose 144g, Glutamic acid 4,908g, Glycine 2,312g, Histidine hydrochloride monohydrate tương đương với histidine 1,753g, Isoleucine 3,284g, Leucine 4,384g, Lysine hydrochloride tương đương với lysine 3,186g, Magnesium acetate tetrahydrate 0,91g, Methionine 2,736g,
含量/剤形
Alanine 6,792g, Arginine 3,78g, Aspartic acid 2,1gam, Calcium chloride dihydrate 0,623g, Glucose monohydrate tương đương với anhydrous glucose 144g, Glutamic acid 4,908g, Glycine 2,312g, Histidine hyd · Nhũ tương tiêm truyền
包装
Hộp 5 Túi 625ml; Túi, 3 ngăn 625ml; Hộp 5 Túi, 1250ml; Túi, 3 ngăn 1250ml; Hộp 5 Túi, 1875ml; Túi, 3 ngăn 1875ml
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Germany)
登録者
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
400110346500
Parasick
Paracetamol
含量/剤形
1000mg/100ml · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Eurolife Healthcare Pvt, Ltd. Unit-I (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
890100348200
Pemetrexed Stada 500 mg
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed disodium hemipentahydrate)
含量/剤形
500mg · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 20ml
製造業者
Thymoorgan Pharmazie GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Stada Arzneimittel AG (Địa chỉ: Stadastraße 2-18, 61118 Bad Vilbel, Germany)) (Germany)
登録者
Công ty TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
400114348700
Penthione for Injection 600 mg
Glutathione (Reduced) 600mg (hoạt tính)
含量/剤形
Glutathione (Reduced) 600mg (hoạt tính) · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Penmix Ltd. (Korea)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
880110347000
Porarac Capsules
Hạt Omeprazole bao tan trong ruột 270mg (tương đương 20mg Omeprazole)
含量/剤形
Hạt Omeprazole bao tan trong ruột 270mg (tương đương 20mg Omeprazole) · Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Medley Pharmaceuticals Limited (India)
登録者
Medley Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
890110349500
Prolutex
Progesteron
含量/剤形
25mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 7 Lọ x 1,119ml
製造業者
IBSA Institut Biochimique SA (Cơ sở đóng gói thứ cấp: IBSA Institut Biochimique SA (Địa chỉ: Via del Piano, 6915 Pambio-Noranco, Switzerland); Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng: IBSA Institut Biochimique SA (Địa chỉ: Via al Ponte 13, 6903 Lugano, Switzerland)) (Switzerland)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
760114347900
R-METH
Methadone hydrochloride
含量/剤形
10mg/ml · Dung dịch uống đậm đặc
包装
Hộp 1 Chai x 1 lít
製造業者
Rusan Pharma Ltd. (India)
登録者
Rusan Pharma Ltd. (India)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
890111350100
Seterus 10.8 mg
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat 12,5mg)
含量/剤形
10,8mg · Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm
包装
Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn
製造業者
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) (Germany)
登録者
Lotus International Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
400114349300
Seterus 3.6 mg
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat 4,1mg)
含量/剤形
3,6mg · Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm
包装
Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn
製造業者
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) (Germany)
登録者
Lotus International Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
400114349400
Sugammadex 200mg/2mL
Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri 108,8 mg)
含量/剤形
100mg/ml · Dung dịch tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ x 2ml
製造業者
Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Địa chỉ: Vakiflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi, No: 22/1 Ergene/Tekirdağ, Türkiye)) (Turkey)
登録者
Saifen Drugs Philippines Inc. (Philippines)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
868110348300
Tacrolimus Sandoz
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat)
含量/剤形
1mg · Viên nang cứng giải phóng kéo dài
包装
Hộp 1 gói x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 gói x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 2 gói x 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Địa chỉ: Trimlini 2D, Lendava, 9220, Slovenia)) (Slovenia)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
383114349800
Tacrolimus Sandoz
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat)
含量/剤形
5mg · Viên nang cứng giải phóng kéo dài
包装
Hộp 1 gói x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 gói x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 2 gói x 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Địa chỉ: Trimlini 2D, Lendava, 9220, Slovenia)) (Slovenia)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
383114349900
Tacrolimus Sandoz
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat)
含量/剤形
0,5mg · Viên nang cứng giải phóng kéo dài
包装
Hộp 1 gói x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 gói x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 2 gói x 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Địa chỉ: Trimlini 2D, Lendava, 9220, Slovenia)) (Slovenia)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
383114350000
Terbisil 1% Cream
Mỗi gam kem bôi da có chứa: Terbinafine hydrochloride
含量/剤形
10,0mg · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 30g
製造業者
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi (Turkey)
登録者
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và phân phối Dược phẩm Hà Nội (Tên Viết Tắt: HAPHARIMEX Co., Ltd) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
868100348900
Terminus 1% Cutaneous Spray
Mỗi 30g dung dịch chứa: Terbinafin hydroclorid
含量/剤形
0,3g · Dung dịch xịt ngoài da
包装
Hộp 1 chai x 30ml
製造業者
Recordati Ilac Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi (Turkey)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
868100347500
Vigamox
Mỗi lọ 5 ml chứa Moxifloxacin hydroclorid 27,25mg tương đương với Moxifloxacin
含量/剤形
25mg · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
540115348500
Viên nén Ozip 5
Olanzapine
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Medley Pharmaceuticals Limited (India)
登録者
Medley Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
890110349600
Winho Dextromethorphan Eucalyptus Flavour
Dextromethorphan hydrobromid
含量/剤形
1,5mg/ml · Si rô
包装
Hộp 1 lọ x 60ml; Hộp 1 lọ x 100ml; Hộp 1 lọ x 180ml
製造業者
Laboratoria QUALIPHAR NV (Belgium)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
540110346600
Zinforo
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate)
含量/剤形
600mg · Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
ACS Dobfar S.P.A (Cơ sở đóng gói cấp 1, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: ACS Dobfar S.P.A (Địa chỉ: Via A. Fleming 2, 37135 Verona, Italy)) (Italy)
登録者
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2027-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
800110350500
Abotyf
Olopatadin (dưới dạng olopatadin hydrochlorid)
含量/剤形
0,2% (w/v) · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 2,5ml; Hộp 1 lọ x 3ml; Hộp 1 lọ x 5ml; Hộp 1 lọ x 6ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Global Pharmaceutical (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110339000
Acetylcystein SOHA 100 Sachet
Gói 0,5g thuốc chứa: Acetylcysteine 100mg
含量/剤形
Thuốc cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 30 gói
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893100333000
Acyclovir 400mg
Acyclovir
含量/剤形
400mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110333600
Agidecotyl 125
Clorphenesin carbamat
含量/剤形
125mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Chai 150 viên, Chai 200 viên, Chai 300 viên, Chai 500 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110323400
Agidecotyl 250
Clorphenesin carbamat
含量/剤形
250mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Chai 150 viên, Chai 200 viên, Chai 300 viên, Chai 500 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110323500
Agifuros 80
Furosemid
含量/剤形
80mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110323600
Agisimva 30
Simvastatin
含量/剤形
30mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x vỉ 10 viên, Hộp 06 vỉ x vỉ 10 viên, Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110323700
Akfort
Cafein 25mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Đông Nam Á (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110336500
Alimemazine 5mg
Alimemazine (dưới dạng alimemazine tartrate 6,25mg)
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 10 vỉ x 25 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893100335200
Alkafen Meba
Acetaminophen 325mg; Methocarbamol 400mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110339600
Amoxicillin/Acid Clavulanic 500mg/125mg
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat - avicel (1:1)) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 500mg
含量/剤形
Viên nén phân tán
包装
Hộp 01 túi x 02 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110329200
Amoxicillin/Acid Clavulanic 875mg/125mg
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat - avicel (1:1)) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 875mg
含量/剤形
Viên nén phân tán
包装
Hộp 01 túi x 02 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-20 → 2029-12-20
決定
854/QĐ-QLD · 215
893110329300

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。