5,2mg Montelukast Sodium tương đương với montelukast 5mg
含量/剤形
5,2mg Montelukast Sodium tương đương với montelukast 5mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc, đóng gói sơ cấp, đóng gói thứ cấp: KRKA, D.D., Novo Mesto (Cơ sở Kiểm tra lô thuốc, xuất xưởng lô thuốc: KRKA, D.D., Novo Mesto (Địa chỉ: Šmarješka cesta 6, 8501 Novo mesto, Slovenia)) (Slovenia)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-02 → 2030-01-02
決定
1/QĐ-QLD · 124,1
383110001925
5,2mg Montelukast Sodium tương đương với montelukast 5mg
Viên nén nhai
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Cơ sở sản xuất thuốc, đóng gói sơ cấp, đóng gói thứ cấp: KRKA, D.D., Novo Mesto (Cơ sở Kiểm tra lô thuốc, xuất xưởng lô thuốc: KRKA, D.D., Novo Mesto (Địa chỉ: Šmarješka cesta 6, 8501 Novo mesto, Slovenia))
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Apotex Inc. (Cơ sở đóng gói: Apotex Inc. (Địa chỉ: 4100 Weston RD., Toronto, ON, Canada, M9L 2Y6, Canada)) (Canada)
登録者
ANVO Pharma Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
754110346200
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Apotex Inc. (Cơ sở đóng gói: Apotex Inc. (Địa chỉ: 4100 Weston RD., Toronto, ON, Canada, M9L 2Y6, Canada))
Canada
ANVO Pharma Inc.
Canada
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
APO-Tadalafil
Tadalafil
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Apotex Inc. (Cơ sở đóng gói: Apotex Inc. (Địa chỉ: 4100 Weston RD., Toronto, ON, Canada, M9L 2Y6, Canada)) (Canada)
登録者
ANVO Pharma Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
754110346300
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Apotex Inc. (Cơ sở đóng gói: Apotex Inc. (Địa chỉ: 4100 Weston RD., Toronto, ON, Canada, M9L 2Y6, Canada))
Canada
ANVO Pharma Inc.
Canada
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
Alfolac
Mỗi gói 15ml hỗn dịch uống chứa: Almagat
含量/剤形
1,5 gam · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 15ml
製造業者
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
登録者
Saint Corporation (Korea)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
880100350400
1,5 gam
Hỗn dịch uống
Hộp 20 gói x 15ml
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
Saint Corporation
Korea
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
Amikacin Kabi
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat 668mg)
含量/剤形
500mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Thùng 10 chai 100ml
製造業者
Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o (Poland)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
590110346900
500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Thùng 10 chai 100ml
Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o
Poland
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
Azikid
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrate)
含量/剤形
200mg/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ, 600mg/15ml
製造業者
Unijules Life Sciences Limited (India)
登録者
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
890110348600
200mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ, 600mg/15ml
Unijules Life Sciences Limited
India
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam
Việt Nam
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
Dipeptiven
50 ml dung dịch chứa: N(2)-L-alanyl-L-glutamin (tương ứng với 4,1g L-alanin và 6,73g L-glutamin)
含量/剤形
10g · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 10 chai 50ml; Hộp 10 chai 100ml
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp và kiểm tra chất lượng Fresenius Kabi Austria GmbH (Địa chỉ: Am Gewerbepark 6, 8402 Werndorf, Austria)) (Austria)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
900110346700
10g
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Hộp 10 chai 50ml; Hộp 10 chai 100ml
Fresenius Kabi Austria GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp và kiểm tra chất lượng Fresenius Kabi Austria GmbH (Địa chỉ: Am Gewerbepark 6, 8402 Werndorf, Austria))
Austria
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
Doloforte Denk
Paracetamol 325mg, Tramadol hydrochloride 37,5mg
含量/剤形
Paracetamol 325mg, Tramadol hydrochloride 37,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Denk Pharma GMBH & Co.KG (Germany)
登録者
Denk Pharma GMBH & Co.KG (Germany)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
400110349000
Paracetamol 325mg, Tramadol hydrochloride 37,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Denk Pharma GMBH & Co.KG
Germany
Denk Pharma GMBH & Co.KG
Germany
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
Eurozold
Mỗi 100ml dung dịch chứa Zoledronic acid
含量/剤形
5mg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Eurolife Healthcare Pvt, Ltd. Unit-I (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
890110348000
5mg
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai 100ml
Eurolife Healthcare Pvt, Ltd. Unit-I
India
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
Flecoxin
Bromhexin hydroclorid (0,08% kl/tt)
含量/剤形
4mg/5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
529100347600
4mg/5ml
Dung dịch uống
Hộp 1 chai x 100ml
Remedica Ltd
Cyprus
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
Galvus Met 50mg/500mg
Metformin Hydrochloride 500mg, Vildagliptin 50mg
含量/剤形
Metformin Hydrochloride 500mg, Vildagliptin 50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Novartis Pharma Produktions GmbH (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Địa chỉ: Trimlini 2D, Lendava, 9220, Slovenia)) (Germany)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
400110348400
Metformin Hydrochloride 500mg, Vildagliptin 50mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Novartis Pharma Produktions GmbH (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Địa chỉ: Trimlini 2D, Lendava, 9220, Slovenia))
Germany
Công ty TNHH Novartis Việt Nam
Việt Nam
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
Gemita Rtu 200 mg/5,26 ml
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid)
含量/剤形
200mg/5,26ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 5,26 ml
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (India)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
890114346800
200mg/5,26ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 5,26 ml
Fresenius Kabi Oncology Limited
India
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
Harufen
Mỗi miếng chứa: Ketoprofen
含量/剤形
30mg · Miếng dán
包装
7 miếng dán/gói, 50 gói/hộp
製造業者
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
880100347100
30mg
Miếng dán
7 miếng dán/gói, 50 gói/hộp
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát
Việt Nam
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
Irbea Plus 150 mg/12.5 mg
Hydroclorothiazid 12,5mg, Irbesartan 150mg
含量/剤形
Hydroclorothiazid 12,5mg, Irbesartan 150mg · Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesia Roncesvalles, 1. 31699 Olloki (Navarra), Spain)) (Spain)
登録者
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
840110348800
Hydroclorothiazid 12,5mg, Irbesartan 150mg
Viên nén
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesia Roncesvalles, 1. 31699 Olloki (Navarra), Spain))
Spain
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng
Việt Nam
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
Kolistate 150mg
Natri colistimethat (tương đương Colistin base 150mg)
含量/剤形
4.500.000 IU · Bột đông khô pha tiêm và hít
包装
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml
製造業者
Mefar Ilaç Sanayii A.Ş. (Turkey)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-26 → 2029-12-26
決定
864/QĐ-QLD · 123,1
868114347700
4.500.000 IU
Bột đông khô pha tiêm và hít
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml
Mefar Ilaç Sanayii A.Ş.
Turkey
Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam
Việt Nam
2024-12-26
→ 2029-12-26
864/QĐ-QLD
123,1
Kreval Forte 15 mg/5 ml
Mỗi 5ml si rô: chứa Butamirat citrat
含量/剤形
15mg · Si rô
包装
Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Recordati Ilac Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi (Turkey)