Glimiwel-4
Glimepiride
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890110011325
4mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
India
Akums Drugs and Pharmaceuticals Limited
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Glitage
Tenofovir Disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/剤形
Tenofovir Disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890110033225
Tenofovir Disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ x 30 viên
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
India
Macleods Pharmaceuticals Limited
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Glizym-M
Gliclazide 80mg, Metformin Hydrochloride 500mg
含量/剤形
Gliclazide 80mg, Metformin Hydrochloride 500mg · Viên nén
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
登録者
Panacea Biotec Pharma Limited (India)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2028-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890110045125
Gliclazide 80mg, Metformin Hydrochloride 500mg
Viên nén
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Panacea Biotec Pharma Ltd.
India
Panacea Biotec Pharma Limited
India
2025-01-23
→ 2028-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Mỗi ống 10ml dung dịch chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) 10mg
含量/剤形
Mỗi ống 10ml dung dịch chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) 10mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 10ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
400110017625
Mỗi ống 10ml dung dịch chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) 10mg
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 10ml
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Haem up Injection
Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp sắt hydroxyd với sucrose)
含量/剤形
20mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 5ml
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (India)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890110013425
20mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 5ml
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
India
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Haepril
Lisinopril dihydrate tương đương Lisinopril
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
登録者
Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
560110022625
5mg
Viên nén
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A.
Portugal
Công ty TNHH Đại Bắc
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Hepagold
Mỗi túi 250 ml chứa: Glycin 2,25g, L-Alanin 1,925g, L-Arginin 1,5g, L-Cystein (dưới dạng L-Cystein hydroclorid monohydrat) 0,035g, L-Histidin 0,6g, L-Isoleucin 2,25g, L-Leucin 2,75g, L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 1,525g, L-Methionin 0,25g, L-Prolin 2g, L-Phenylalanin 0,25g, L-Serin 1,25g, L-Threonin 1,125g, L-Tryptophan 0,165g, L-Valin 2,1g
含量/剤形
Mỗi túi 250 ml chứa: Glycin 2,25g, L-Alanin 1,925g, L-Arginin 1,5g, L-Cystein (dưới dạng L-Cystein hydroclorid monohydrat) 0,035g, L-Histidin 0,6g, L-Isoleucin 2,25g, L-Leucin 2,75g, L-Lysin (dưới dạn · Dung dịch tiêm truyền
包装
Thùng 10 Túi x 250ml; Thùng 10 Túi x 500ml
製造業者
JW Life Science Corporation (Republic of Korea)
登録者
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
880110015725
Mỗi túi 250 ml chứa: Glycin 2,25g, L-Alanin 1,925g, L-Arginin 1,5g, L-Cystein (dưới dạng L-Cystein hydroclorid monohydrat) 0,035g, L-Histidin 0,6g, L-Isoleucin 2,25g, L-Leucin 2,75g, L-Lysin (dưới dạn
Dung dịch tiêm truyền
Thùng 10 Túi x 250ml; Thùng 10 Túi x 500ml
JW Life Science Corporation
Republic of Korea
Công ty cổ phần JW Euvipharm
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Heparos Soft Cap.
Choline Bitartrate 250mg, L-Cystine 250mg
含量/剤形
Choline Bitartrate 250mg, L-Cystine 250mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên, (Vỉ Alu-Alu); Hộp 12 vỉ x 5 viên, (Vỉ Alu-PVC)
製造業者
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd (Republic of Korea)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd. (Republic of Korea)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2028-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
880100045225
Choline Bitartrate 250mg, L-Cystine 250mg
Viên nang mềm
Hộp 12 vỉ x 5 viên, (Vỉ Alu-Alu); Hộp 12 vỉ x 5 viên, (Vỉ Alu-PVC)
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd
Republic of Korea
Pharmaunity Co., Ltd.
Republic of Korea
2025-01-23
→ 2028-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Hirudoid
Mucopolysaccharide polysulphate
含量/剤形
0,3% (kl/kl) · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5g, 14 g, 40g
製造業者
Olic (Thailand) Limited (Thailand)
登録者
Công Ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
885100018225
0,3% (kl/kl)
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp 5g, 14 g, 40g
Olic (Thailand) Limited
Thailand
Công Ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Hirudoid Forte
Mucopolysaccharide polysulphate
含量/剤形
0,445% (kl/kl) · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5g; Hộp 1 tuýp 7g; Hộp 1 tuýp 14g; Hộp 1 tuýp 40g
製造業者
Olic (Thailand) Limited (Thailand)
登録者
Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
885100027225
0,445% (kl/kl)
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp 5g; Hộp 1 tuýp 7g; Hộp 1 tuýp 14g; Hộp 1 tuýp 40g
Olic (Thailand) Limited
Thailand
Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Human Coagulation FVIII Octapharma
Human Coagulation Factor VIII
含量/剤形
250 IU · Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
包装
Hộp gồm 2 hộp giấy carton dính liền với nhau bằng màng nhựa. Hộp carton 1 gồm 1 lọ (thủy tinh loại 1) chế phẩm dạng bột, đậy bằng nút cao su (cao su halobutyl) và nắp bật; Hộp carton 2 chứa bộ dụng cụ để tiêm và hoàn nguyên, gồm có: + 1 lọ (thủy tinh loại 1) chứa 10 ml nước cất pha tiêm; đậy bằng nút cao su (cao su halobutyl) và nắp bật. + 1 bơm tiêm dùng một lần + 1 bộ dụng cụ để pha (1 kim kép v
製造業者
Cơ sở sản xuất lọ bột: Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H;Cơ sở sản xuất dung môi: Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Áo)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2028-01-23
決定
65/QĐ-QLD · 53
900410047225
250 IU
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
Hộp gồm 2 hộp giấy carton dính liền với nhau bằng màng nhựa. Hộp carton 1 gồm 1 lọ (thủy tinh loại 1) chế phẩm dạng bột, đậy bằng nút cao su (cao su halobutyl) và nắp bật; Hộp carton 2 chứa bộ dụng cụ để tiêm và hoàn nguyên, gồm có: + 1 lọ (thủy tinh loại 1) chứa 10 ml nước cất pha tiêm; đậy bằng nút cao su (cao su halobutyl) và nắp bật. + 1 bơm tiêm dùng một lần + 1 bộ dụng cụ để pha (1 kim kép v
Cơ sở sản xuất lọ bột: Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H;Cơ sở sản xuất dung môi: Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Áo
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2025-01-23
→ 2028-01-23
65/QĐ-QLD
53
詳細
Hytinon
Hydroxyurea
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Republic of Korea)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Republic of Korea)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
880114031225
500mg
Viên nang cứng
Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Korea United Pharm. Inc.
Republic of Korea
Korea United Pharm. Inc.
Republic of Korea
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
I-Sucr-In
Phức hợp sắt hydroxid với sucrose tương đương với sắt nguyên tố
含量/剤形
100mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 5ml
製造業者
Samrudh Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
登録者
Samrudh Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890110039725
100mg/5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 5ml
Samrudh Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
Samrudh Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Ibrance 100mg
Palbociclib
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 7 viên
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Germany)
登録者
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
400110024325
100mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 7 viên
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Germany
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam)
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Idarubicin Phares 1 mg/ml Solution for Injection
Idarubicin hydroclorid (tương đương Idarubicin 0,9mg) 1mg/ml
含量/剤形
Idarubicin hydroclorid (tương đương Idarubicin 0,9mg) 1mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 10mg/10ml
製造業者
Thymoorgan Pharmazie GmbH (Germany)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2028-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
400110043425
Idarubicin hydroclorid (tương đương Idarubicin 0,9mg) 1mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ 10mg/10ml
Thymoorgan Pharmazie GmbH
Germany
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp
Việt Nam
2025-01-23
→ 2028-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Imatig
Tigecycline USP
含量/剤形
50mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Immacule Lifesciences Private Limited (India)
登録者
SRS Life Sciences Pte. Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890110040025
50mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 Lọ
Immacule Lifesciences Private Limited
India
SRS Life Sciences Pte. Limited
Singapore
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Imatinib Teva 100mg
Imatinib (dưới dạng imatinib mesilate)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 12 vỉ x 10 viên
製造業者
Pliva Croatia Limited (Croatia)
登録者
Actavis International Limited (Malta)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
385114010525
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 12 vỉ x 10 viên
Pliva Croatia Limited
Croatia
Actavis International Limited
Malta
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Imatinib Teva 400mg
Imatinib (dưới dạng imatinib mesilate)
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pliva Croatia Limited (Croatia)
登録者
Actavis International Limited (Malta)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
385114010625
400mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Pliva Croatia Limited
Croatia
Actavis International Limited
Malta
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Imipenem/Cilastatin
500mg/500mg
Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri 530mg) 500mg, Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat 530mg) 500mg
含量/剤形
Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri 530mg) 500mg, Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat 530mg) 500mg · Bột pha dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
ACS Dobfar S.p.A. (Italy)
登録者
Panpharma GmbH (Germany)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
800110036625
Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri 530mg) 500mg, Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat 530mg) 500mg
Bột pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 10 lọ
ACS Dobfar S.p.A.
Italy
Panpharma GmbH
Germany
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Imjudo
Tremelimumab
含量/剤形
25mg/1,25ml · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 1,25ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma- Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (Đức)
登録者
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2028-01-23
決定
65/QĐ-QLD · 53
400410047025
25mg/1,25ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Hộp 1 lọ x 1,25ml
Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma- Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB
Đức
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam
Việt Nam
2025-01-23
→ 2028-01-23
65/QĐ-QLD
53
詳細
Imjudo
Tremelimumab
含量/剤形
300mg/15ml · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 15ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma- Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (Đức)
登録者
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2028-01-23
決定
65/QĐ-QLD · 53
400410047125
300mg/15ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Hộp 1 lọ x 15ml
Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma- Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB
Đức
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam
Việt Nam
2025-01-23
→ 2028-01-23
65/QĐ-QLD
53
詳細
Inoluck 40
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium dihydrate)
含量/剤形
40mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sterling Healthcare Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2028-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890110043825
40mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Sterling Healthcare Ltd.
India
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam
Việt Nam
2025-01-23
→ 2028-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Intagra 100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Intas Pharmaceuticals Ltd (India)
登録者
Accord Healthcare Limited (United Kingdom)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890110010325
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Intas Pharmaceuticals Ltd
India
Accord Healthcare Limited
United Kingdom
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Intaxel
Paclitaxel
含量/剤形
100mg/16,7ml · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 16,7ml
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (India)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2028-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890114042525
100mg/16,7ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Hộp 1 lọ 16,7ml
Fresenius Kabi Oncology Limited
India
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
2025-01-23
→ 2028-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Intaxel
Paclitaxel
含量/剤形
30mg/5ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (India)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890114016225
30mg/5ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ
Fresenius Kabi Oncology Limited
India
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Iritero 100mg/5ml
Irinotecan (dưới dạng irinotecan hydroclorid trihydrat)
含量/剤形
100mg/5ml · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
登録者
Hetero Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890114030525
100mg/5ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ 5ml
Hetero Labs Limited
India
Hetero Labs Limited
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Iritero 40mg/2ml
Irinotecan (dưới dạng irinotecan hydroclorid trihydrat)
含量/剤形
40mg/2ml · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 2ml
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
登録者
Hetero Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890114030625
40mg/2ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ 2ml
Hetero Labs Limited
India
Hetero Labs Limited
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Itraxcop
Itraconazole
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
登録者
Micro Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890110035025
100mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
India
Micro Labs Limited
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Ivaswift 5
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin oxalat)
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Ind-Swift Laboratories Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890110023125
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Ind-Swift Laboratories Limited
India
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Joyloxin
Moxifloxacin
含量/剤形
400mg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Republic of Korea)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Republic of Korea)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
880115031525
400mg
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 Lọ
Korea United Pharm. Inc.
Republic of Korea
Korea United Pharm. Inc.
Republic of Korea
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Jubl Oxcarbazepine 150 mg
Oxcarbazepin
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Jubilant Generics Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890114021825
150mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Jubilant Generics Limited
India
Công ty TNHH Dược phẩm Y-Med
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Kalmeco
Mecobalamin
含量/剤形
500µg (mcg) · Viên nang cúng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
PT. Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
登録者
Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2028-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
899110042825
500µg (mcg)
Viên nang cúng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
PT. Kalbe Farma Tbk
Indonesia
Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh
Việt Nam
2025-01-23
→ 2028-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Ketaviran
Entecavir monohydrat (Tương đương Entecavir 1mg) 1,06mg
含量/剤形
Entecavir monohydrat (Tương đương Entecavir 1mg) 1,06mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Republic of Korea)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Republic of Korea)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2028-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
880114044625
Entecavir monohydrat (Tương đương Entecavir 1mg) 1,06mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Korea United Pharm. Inc.
Republic of Korea
Korea United Pharm. Inc.
Republic of Korea
2025-01-23
→ 2028-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Kidoxol
Ambroxol hydroclorid
含量/剤形
15mg/5ml · Sirô
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Aflofarm Farmacja Polska Sp. z o.o. (Poland)
登録者
Công ty cổ phần Dược và Thiết bị y tế T.N.T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
590100015625
15mg/5ml
Sirô
Hộp 1 chai 100ml
Aflofarm Farmacja Polska Sp. z o.o.
Poland
Công ty cổ phần Dược và Thiết bị y tế T.N.T
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Klevaflu Sol.Inf 2mg/1ml
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Fluconazol 2mg
含量/剤形
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Fluconazol 2mg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Kleva Pharmaceuticals S.A. (Greece)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
520110020225
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Fluconazol 2mg
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai x 100ml
Kleva Pharmaceuticals S.A.
Greece
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Kontiam Inj.
Cefotiam (dưới dạng Cefotiam hydrochloride và Natri carbonate)
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd. (Korea)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
880110037925
1g
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Republic of Korea
Pharmaunity Co., Ltd.
Korea
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Korazon Inj.
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone sodium ) 500mg, Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) 500mg
含量/剤形
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone sodium ) 500mg, Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) 500mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd. (Korea)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
880110038025
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone sodium ) 500mg, Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) 500mg
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Republic of Korea
Pharmaunity Co., Ltd.
Korea
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Koruclor cap.
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor hydrate)
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd. (Korea)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
880110037825
250mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Republic of Korea
Pharmaunity Co., Ltd.
Korea
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
LNC 10 Tablet
Cilnidipin
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược Mỹ Phẩm HTM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
894110008525
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Square Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược Mỹ Phẩm HTM
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
LNC 5 Tablet
Cilnidipin
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược Mỹ Phẩm HTM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
894110008625
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Square Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược Mỹ Phẩm HTM
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Lactate Ringers 500ml Inj.; Infusion
Mỗi 500ml chứa: Calcium chloride 0,1g, Potassium chloride 0,15g, Sodium chloride 3g, Sodium lactate solution (tương đương 1,55 g sodium lactate) 3,1g
含量/剤形
Mỗi 500ml chứa: Calcium chloride 0,1g, Potassium chloride 0,15g, Sodium chloride 3g, Sodium lactate solution (tương đương 1,55 g sodium lactate) 3,1g · Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai thủy tinh 500ml
製造業者
Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2028-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
880110043225
Mỗi 500ml chứa: Calcium chloride 0,1g, Potassium chloride 0,15g, Sodium chloride 3g, Sodium lactate solution (tương đương 1,55 g sodium lactate) 3,1g
Dung dịch tiêm truyền
Chai thủy tinh 500ml
Dai Han Pharm. Co., Ltd.
Republic of Korea
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát
Việt Nam
2025-01-23
→ 2028-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Lamictal 25mg
Lamotrigine
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Delpharm Poznań S.A. (Poland)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
590110019125
25mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Delpharm Poznań S.A.
Poland
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Larfix Tablets 4 mg
Lornoxicam
含量/剤形
4mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Kusum Healthcare Pvt. Ltd. (India)
登録者
Kusum Healthcare Private Limited (India)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890110031925
4mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Kusum Healthcare Pvt. Ltd.
India
Kusum Healthcare Private Limited
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Larfix Tablets 8 mg
Lornoxicam
含量/剤形
8mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
Kusum Healthcare Pvt. Ltd. (India)
登録者
Kusum Healthcare Private Limited (India)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890110031625
8mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Kusum Healthcare Pvt. Ltd.
India
Kusum Healthcare Private Limited
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Latandrops
Mỗi 1ml dung dịch chứa latanoprost 50µg (mcg)
含量/剤形
Mỗi 1ml dung dịch chứa latanoprost 50µg (mcg) · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 2,5ml
製造業者
Vianex S.A. - Plant A’ (Greece)
登録者
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
520110022425
Mỗi 1ml dung dịch chứa latanoprost 50µg (mcg)
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 2,5ml
Vianex S.A. - Plant A’
Greece
Công ty TNHH Dược Tâm Đan
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Lazine
Levocetirizin dihydroclorid
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
登録者
Hetero Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890100030125
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hetero Labs Limited
India
Hetero Labs Limited
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Ldnil 10
Rosuvastatin micronized (as Rosuvastatin Calcium)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
MSN Laboratories Private Limited (India)
登録者
MI Pharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890110034225
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
MSN Laboratories Private Limited
India
MI Pharma Private Limited
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Legydev 5mg
Desloratadin
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Deva Holding A.S. (Turkey)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Pha No (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
868100014825
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Deva Holding A.S.
Turkey
Công ty cổ phần dược phẩm Pha No
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Letrotas 2.5
Letrozol
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Intas Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Accord Healthcare Limited (United Kingdom)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2028-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890114042125
2,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Intas Pharmaceuticals Ltd.
India
Accord Healthcare Limited
United Kingdom
2025-01-23
→ 2028-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Levomac 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd (India)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890115033125
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Macleods Pharmaceuticals Ltd
India
Macleods Pharmaceuticals Limited
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細