Mỗi ống 10ml chứa: L-Ornithine-L-Aspartate 5g · Thuốc tiêm truyền
包装
Hộp 10 ống 10ml
製造業者
Myung In Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2028-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
880110043325
Mỗi ống 10ml chứa: L-Ornithine-L-Aspartate 5g
Thuốc tiêm truyền
Hộp 10 ống 10ml
Myung In Pharm. Co., Ltd.
Republic of Korea
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát
Việt Nam
2025-01-23
→ 2028-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Levoseren Solution
Levocetirizin dihydrochlorid
含量/剤形
0,0375g/75ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 75ml
製造業者
Samil Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
登録者
Samil Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
880100039325
0,0375g/75ml
Dung dịch uống
Hộp 1 lọ x 75ml
Samil Pharm. Co., Ltd.
Republic of Korea
Samil Pharmaceutical Co., Ltd.
Republic of Korea
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Levoseren Tablet
Levocetirizin dihydrochlorid
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 1 lọ x 300 viên
製造業者
Samil Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
登録者
Samil Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
880100039425
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 1 lọ x 300 viên
Samil Pharm. Co., Ltd.
Republic of Korea
Samil Pharmaceutical Co., Ltd.
Republic of Korea
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Lezra 2,5mg
Letrozole
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C. Sindan – Pharma S.R.L. (Romania)
登録者
Actavis International Limited (Malta)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
594114010825
2,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
S.C. Sindan – Pharma S.R.L.
Romania
Actavis International Limited
Malta
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Linita Tablet
Linagliptin
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược Mỹ Phẩm HTM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
894110008425
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Square Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược Mỹ Phẩm HTM
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrate (Nanoparticules)
含量/剤形
145mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Fournier Laboratories Ireland Limited (Cở sở đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Địa chỉ: Rue des Près Potets 21121, Fontaine les Dijon, France)) (Ireland)
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Fournier Laboratories Ireland Limited (Cở sở đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Địa chỉ: Rue des Près Potets 21121, Fontaine les Dijon, France))
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Công ty Cổ Phần DSL Global (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
896110018525
200mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd.
Pakistan
Công ty Cổ Phần DSL Global
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Lomec 20
Omeprazole
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Industria Quimica Y Farmaceutica VIR, S.A. (Spain)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Và Dược phẩm HT Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
840110026225
20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Industria Quimica Y Farmaceutica VIR, S.A.
Spain
Công ty TNHH Thương mại Và Dược phẩm HT Việt Nam
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Lordin
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri)
含量/剤形
40mg · Bột đông khô để pha dung dịch tiêm (và ống dung môi đi kèm)
包装
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi
製造業者
Cơ sở sản xuất bột đông khô: Vianex S.A- Plant C' (Cơ sở sản xuất ống dung môi: Vianex S.A- Plant A' (Địa chỉ: 12th km National Road, Athinon-Lamias, Metamorfosi Attiki, 14451, Greece)) (Greece)
登録者
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
520110022125
40mg
Bột đông khô để pha dung dịch tiêm (và ống dung môi đi kèm)
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi
Cơ sở sản xuất bột đông khô: Vianex S.A- Plant C' (Cơ sở sản xuất ống dung môi: Vianex S.A- Plant A' (Địa chỉ: 12th km National Road, Athinon-Lamias, Metamorfosi Attiki, 14451, Greece))
Greece
Công ty TNHH Dược Tâm Đan
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Losacar H
Hydroclorothiazid 12,5mg; Losartan kali 50mg
含量/剤形
Hydroclorothiazid 12,5mg; Losartan kali 50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
登録者
Zydus Lifesciences Limited (India)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890110041825
Hydroclorothiazid 12,5mg; Losartan kali 50mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Zydus Lifesciences Limited
India
Zydus Lifesciences Limited
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Losartan HCT-Sandoz
Hydroclorothiazid 12,5mg, Losartan kali 50mg
含量/剤形
Hydroclorothiazid 12,5mg, Losartan kali 50mg · Viên nén bao phim
Hộp 1 lọ x 0,23ml, 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ, 01 kim tiêm trong dịch kính, 01 ống tiêm để rút thuốc trong lọ và tiêm trong dịch kính; Hộp 1 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ; Hộp 1 lọ x 0,23ml
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
65/QĐ-QLD · 53
760410047925
2,3mg/0,23 ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ x 0,23ml, 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ, 01 kim tiêm trong dịch kính, 01 ống tiêm để rút thuốc trong lọ và tiêm trong dịch kính; Hộp 1 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ; Hộp 1 lọ x 0,23ml
Trong 100ml dung dịch chứa:
Dịch A: Glucose 11% (dưới dạng Glucose Monohydrate 7,44g) 61,5mL
Dịch B: Amino acids 11,3% (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic ac · Dung dịch tiêm truyền
包装
Túi 1440ml
製造業者
Y's medi Co., Ltd (Republic of Korea)
登録者
Pharmachem Co., Ltd (Republic of Korea)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
880110037325
Trong 100ml dung dịch chứa:
Dịch A: Glucose 11% (dưới dạng Glucose Monohydrate 7,44g) 61,5mL
Dịch B: Amino acids 11,3% (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic ac
Dung dịch tiêm truyền
Túi 1440ml
Y's medi Co., Ltd
Republic of Korea
Pharmachem Co., Ltd
Republic of Korea
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Maclevo 500
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 5 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890115032825
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 5 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
India
Macleods Pharmaceuticals Limited
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Mahazapin 5
Olanzapine
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890110011525
5mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
India
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Marontil Tab.
Hydrochlorothiazide 12,5mg, Telmisartan 40mg
含量/剤形
Hydrochlorothiazide 12,5mg, Telmisartan 40mg · Viên nén
Mỗi liều 0,5ml chứa: Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp)* 10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp)*10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W135) (đơn giá cộng hợp)* 10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp)* 10mcg
*được cộng hợp với chất mang là protein giải độc tố uốn ván khoảng 55mcg
含量/剤形
Mỗi liều 0,5ml chứa: Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp)* 10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp)*10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 1 liều 0,5ml
製造業者
Sanofi Pasteur Inc. (Hoa Kỳ)
登録者
CÔNG TY TNHH SANOFI-AVENTIS VIỆT NAM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2028-01-23
決定
65/QĐ-QLD · 53
001310047625
Mỗi liều 0,5ml chứa: Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp)* 10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp)*10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ x 1 liều 0,5ml
Sanofi Pasteur Inc.
Hoa Kỳ
CÔNG TY TNHH SANOFI-AVENTIS VIỆT NAM
Việt Nam
2025-01-23
→ 2028-01-23
65/QĐ-QLD
53
Mercifort
Desogestrel 0,15mg; Ethinylestradiol 0,02mg
含量/剤形
Desogestrel 0,15mg; Ethinylestradiol 0,02mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 21 viên
製造業者
Biolab Co., Ltd (Thailand)
登録者
Exeltis Healthcare S.L. (Spain)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
885110028125
Desogestrel 0,15mg; Ethinylestradiol 0,02mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Biolab Co., Ltd
Thailand
Exeltis Healthcare S.L.
Spain
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Meritintab
Trimebutine maleate
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Dae Hwa Pharmaceutical Co., Ltd (Republic of Korea)
登録者
Dae Hwa Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
880110026725
100mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Dae Hwa Pharmaceutical Co., Ltd
Republic of Korea
Dae Hwa Pharmaceutical Co., Ltd.
Republic of Korea
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Mestinon S.C.
Pyridostigmine bromide
含量/剤形
60mg · Viên bao đường
包装
Hộp 1 lọ 150 viên
製造業者
Aupa Biopharm Co., Ltd. (Taiwan)
登録者
A. Menarini Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
471110009725
60mg
Viên bao đường
Hộp 1 lọ 150 viên
Aupa Biopharm Co., Ltd.
Taiwan
A. Menarini Singapore Pte. Ltd.
Singapore
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
Metformin Denk 1000
Metformin (dưới dạng Metformin HCl 1000mg) 780mg
含量/剤形
Metformin (dưới dạng Metformin HCl 1000mg) 780mg · Viên nén bao phim