Disomic
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol)
含量/剤形
50mg/2ml · Dung dịch tiêm/ dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 5 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Rompharm Company S.R.L. (Romania)
登録者
Công ty cổ phần dược MK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
594110014025
50mg/2ml
Dung dịch tiêm/ dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Hộp 5 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2ml
Rompharm Company S.R.L.
Romania
Công ty cổ phần dược MK Việt Nam
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Dobutane
Diclofenac sodium (dưới dạng Diclofenac diethylammonium)
含量/剤形
1g/100g (1% w/w) · Dung dịch xịt
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Unison Laboratories Co., Ltd. (Thailand)
登録者
Unison Laboratories Co., Ltd. (Thailand)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2028-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
885100046425
1g/100g (1% w/w)
Dung dịch xịt
Hộp 1 chai 60ml
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thailand
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thailand
2025-01-23
→ 2028-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Doxtored 80
Docetaxel
含量/剤形
80mg/4ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 4ml
製造業者
Dr. Reddy’S Laboratories Limited (India)
登録者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (India)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2028-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890114044125
80mg/4ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 4ml
Dr. Reddy’S Laboratories Limited
India
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
India
2025-01-23
→ 2028-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Drensa Injection 50mg/ml
Acid tranexamic
含量/剤形
250mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Ta Fong Pharmaceutical Co., Ltd. (Taiwan)
登録者
Kwan Star Co., Ltd (Taiwan)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
471110009025
250mg/5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 5ml
Ta Fong Pharmaceutical Co., Ltd.
Taiwan
Kwan Star Co., Ltd
Taiwan
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Duocetz
Paracetamol 325mg; Tramadol HCl 37,5mg
含量/剤形
Paracetamol 325mg; Tramadol HCl 37,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
885111033925
Paracetamol 325mg; Tramadol HCl 37,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Duosol with 2 mmol/l Potassium solution for haemofiltration
Calcium chloride dihydrate (trong ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải) 1,10g, Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate 5,49g) (trong ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải) 5g, Magnesium chloride hexahydrate (trong ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải) 0,51g, Potassium chloride (trong ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải) 0,74g, Sodium chloride (trong ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat) 27,47g, S
含量/剤形
Calcium chloride dihydrate (trong ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải) 1,10g, Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate 5,49g) (trong ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải) 5g, Magnesium chloride hexa · Dung dịch dùng để lọc máu
包装
Hộp 2 túi, Túi 2 ngăn, mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải
製造業者
B. Braun Avitum AG (Germany)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2028-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
400110042925
Calcium chloride dihydrate (trong ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải) 1,10g, Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate 5,49g) (trong ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải) 5g, Magnesium chloride hexa
Dung dịch dùng để lọc máu
Hộp 2 túi, Túi 2 ngăn, mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải
B. Braun Avitum AG
Germany
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
2025-01-23
→ 2028-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Durart 600
Darunavir
含量/剤形
600mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai x 60 viên
製造業者
Mylan Laboratories Limited (India)
登録者
MI Pharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2028-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890110044725
600mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 chai x 60 viên
Mylan Laboratories Limited
India
MI Pharma Private Limited
India
2025-01-23
→ 2028-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Durart 800
Darunavir
含量/剤形
800mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
Mylan Laboratories Limited (India)
登録者
MI Pharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2028-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890110044825
800mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 chai x 30 viên
Mylan Laboratories Limited
India
MI Pharma Private Limited
India
2025-01-23
→ 2028-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets
Ebastine
含量/剤形
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
840110021025
10mg
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Ebasvitae 10mg orodisperable tablets
Ebastine
含量/剤形
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
SEID, S.A (Spain)
登録者
Công ty TNHH Nhân Sinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
840110008825
10mg
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
SEID, S.A
Spain
Công ty TNHH Nhân Sinh
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Encorate 300
Natri valproate
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890114040825
300mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Enterobella
Mỗi gói 1g chứa: Bào tử Bacillus clausii 2.109 CFU
含量/剤形
Mỗi gói 1g chứa: Bào tử Bacillus clausii 2.109 CFU · Thuốc bột uống
包装
Hộp 25 gói x 1g
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
66/QĐ-QLD · 54
893400048925
Mỗi gói 1g chứa: Bào tử Bacillus clausii 2.109 CFU
Thuốc bột uống
Hộp 25 gói x 1g
Công ty Cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty Cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
66/QĐ-QLD
54
詳細
Eraxis
Anidulafungin
含量/剤形
100mg · Bột đông khô pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Pharmacia & Upjohn Company LLC (USA)
登録者
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
001110024425
100mg
Bột đông khô pha dung dịch truyền
Hộp 1 lọ
Pharmacia & Upjohn Company LLC
USA
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam)
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Ery children 250mg
Erythromycin ethylsuccinate 240 000 IU tương ứng Erythromycin base 250mg
含量/剤形
Erythromycin ethylsuccinate 240 000 IU tương ứng Erythromycin base 250mg · Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 24 Gói x 2,375 gam
製造業者
Sophartex (France)
登録者
Tedis (France)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
300110041025
Erythromycin ethylsuccinate 240 000 IU tương ứng Erythromycin base 250mg
Cốm pha hỗn dịch uống
Hộp 24 Gói x 2,375 gam
Sophartex
France
Tedis
France
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Esotrax 20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol Magie Trihydrat)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (India)
登録者
Lupin Limited (India)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890110032425
20mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Mepro Pharmaceuticals Private Limited
India
Lupin Limited
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Esphalux (Esomeprazole)
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
含量/剤形
40mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 lọ bột
製造業者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
登録者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
471110040225
40mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 lọ bột
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Taiwan
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Taiwan
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Etifoxine hydrochloride
Etifoxin hydroclorid
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 20 viên
製造業者
Biocodex (France)
登録者
DKSH Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
300110027325
50mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Biocodex
France
DKSH Singapore Pte. Ltd.
Singapore
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Eupicom
Dexibuprofen
含量/剤形
300mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
GENUPharma Inc. (Republic of Korea)
登録者
Saint Corporation (Republic of Korea)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2028-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
880110045925
300mg
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
GENUPharma Inc.
Republic of Korea
Saint Corporation
Republic of Korea
2025-01-23
→ 2028-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Eurythmic
Amiodaron hydroclorid
含量/剤形
50mg/ml · Dung dịch pha tiêm
包装
Hộp 5 ống x 3ml
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Troikaa Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890110041225
50mg/ml
Dung dịch pha tiêm
Hộp 5 ống x 3ml
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
Troikaa Pharmaceuticals Limited
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Eyaren Ophthalmic Drops
Hộp 1 lọ 10ml chứa: Potassium Iodide 30mg, Sodium Iodide 30mg
含量/剤形
Hộp 1 lọ 10ml chứa: Potassium Iodide 30mg, Sodium Iodide 30mg · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Samil Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
登録者
Samil Pharmaceutical Co., Ltd. (Samil Pharm. Co., Ltd.) (Republic of Korea)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2028-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
880110046025
Hộp 1 lọ 10ml chứa: Potassium Iodide 30mg, Sodium Iodide 30mg
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 10ml
Samil Pharm. Co., Ltd.
Republic of Korea
Samil Pharmaceutical Co., Ltd. (Samil Pharm. Co., Ltd.)
Republic of Korea
2025-01-23
→ 2028-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Fegem-100
Folic acid 350µg (mcg), Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose tương đương với sắt nguyên tố 100mg
含量/剤形
Folic acid 350µg (mcg), Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose tương đương với sắt nguyên tố 100mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2028-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890100046225
Folic acid 350µg (mcg), Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose tương đương với sắt nguyên tố 100mg
Viên nén nhai
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên
Torrent Pharmaceuticals Ltd
India
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
2025-01-23
→ 2028-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
含量/剤形
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Địa chỉ: 71E Krustpils street, Riga, LV-1057, Latvia)) (Slovakia)
登録者
Công ty Cổ Phần kalceks (Latvia)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
858111016325
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 2ml
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Địa chỉ: 71E Krustpils street, Riga, LV-1057, Latvia))
Slovakia
Công ty Cổ Phần kalceks
Latvia
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Feomin Tablet 500mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 6 viên
製造業者
Healthcare Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
登録者
Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
894115025625
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 6 viên
Healthcare Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Đông Phương
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Ferion
Elemental Iron (dưới dạng Iron protein succinylat)
含量/剤形
40mg/15ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 15ml; Hộp 10 chai x 15ml
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890110029525
40mg/15ml
Dung dịch uống
Hộp 1 chai x 15ml; Hộp 10 chai x 15ml
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
Gracure Pharmaceuticals Limited
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Fexfed
Fexofenadin hydrochloride
含量/剤形
180mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
登録者
Baroque Pharmaceuticals Private Limited (India)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890100012325
180mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
Baroque Pharmaceuticals Private Limited
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Fimadro-500
Cefadroxil Tương đương Cefadroxil khan
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Limited (India)
登録者
Brawn Laboratories Limited (India)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890110008225
500mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Brawn Laboratories Limited
India
Brawn Laboratories Limited
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Firmagon
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate)
含量/剤形
80mg · Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (Germany)
登録者
Công ty TNHH Ferring Pharmaceuticals (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
400114023025
80mg
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm
Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA
Germany
Công ty TNHH Ferring Pharmaceuticals
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Flazole 100
Fluconazole
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890110011425
100mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
India
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Fludalym
Fludarabine Phosphate
含量/剤形
50mg · Bột đông khô pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ, 5 Lọ x 50mg
製造業者
S.C. Sindan – Pharma S.R.L. (Romania)
登録者
Actavis International Limited (Malta)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
594114010725
50mg
Bột đông khô pha dung dịch truyền
Hộp 1 lọ, 5 Lọ x 50mg
S.C. Sindan – Pharma S.R.L.
Romania
Actavis International Limited
Malta
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Folsadron-150
Fluconazole
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Galpha Laboratoires Ltd (India)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890110025825
150mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Galpha Laboratoires Ltd
India
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Fraizeron
Secukinumab
含量/剤形
150mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn thuốc 1ml
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2028-01-23
決定
65/QĐ-QLD · 53
760410047325
150mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn thuốc 1ml
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Công ty TNHH Novartis Việt Nam
Việt Nam
2025-01-23
→ 2028-01-23
65/QĐ-QLD
53
詳細
Fraizeron
Secukinumab
含量/剤形
300mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn thuốc 2ml
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2028-01-23
決定
65/QĐ-QLD · 53
760410047425
300mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn thuốc 2ml
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Công ty TNHH Novartis Việt Nam
Việt Nam
2025-01-23
→ 2028-01-23
65/QĐ-QLD
53
詳細
Fraxiparine 2850 I.U. AXa/0.3ml
Nadroparin calcium 2850 anti-Xa IU/0,3ml
含量/剤形
Nadroparin calcium 2850 anti-Xa IU/0,3ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 0,3ml
製造業者
Aspen Notre Dame de Bondeville (Pháp)
登録者
Aspen Pharmacare Asia Limited (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2028-01-23
決定
65/QĐ-QLD · 53
300410048125
Nadroparin calcium 2850 anti-Xa IU/0,3ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 0,3ml
Aspen Notre Dame de Bondeville
Pháp
Aspen Pharmacare Asia Limited
Hồng Kông
2025-01-23
→ 2028-01-23
65/QĐ-QLD
53
詳細
Fraxiparine 3800 IU AXa/0.4ML
Nadroparin calcium 3800 anti-Xa IU/0,4ml
含量/剤形
Nadroparin calcium 3800 anti-Xa IU/0,4ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 0,4ml
製造業者
Aspen Notre Dame de Bondeville (Pháp)
登録者
Aspen Pharmacare Asia Limited (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2028-01-23
決定
65/QĐ-QLD · 53
300410048225
Nadroparin calcium 3800 anti-Xa IU/0,4ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 0,4ml
Aspen Notre Dame de Bondeville
Pháp
Aspen Pharmacare Asia Limited
Hồng Kông
2025-01-23
→ 2028-01-23
65/QĐ-QLD
53
詳細
Frego
Flunarizine dihydrochloride tương đương Flunarizine
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
PT. Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
899110017125
5mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên
PT. Kalbe Farma Tbk
Indonesia
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Fucidin
Acid Fusidic
含量/剤形
2% (w/w) · Kem
包装
Hộp 1 tuýp x 5 gam; Hộp 1 tuýp x 15 gam
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
登録者
Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2028-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
539110043025
2% (w/w)
Kem
Hộp 1 tuýp x 5 gam; Hộp 1 tuýp x 15 gam
Leo Laboratories Limited
Ireland
Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam
Việt Nam
2025-01-23
→ 2028-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Fullgram Injection 600mg/4ml
Mỗi ống 4ml chứa: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 600mg
含量/剤形
Mỗi ống 4ml chứa: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 600mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 4ml
製造業者
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
880110020025
Mỗi ống 4ml chứa: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 600mg
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 4ml
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd.
Republic of Korea
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Fulvestrant "Ebewe"
Mỗi bơm tiêm đóng sẵn 5ml chứa: Fulvestrant 250mg
含量/剤形
Mỗi bơm tiêm đóng sẵn 5ml chứa: Fulvestrant 250mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn với 2 kim tiêm vô trùng
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Austria)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
900114035925
Mỗi bơm tiêm đóng sẵn 5ml chứa: Fulvestrant 250mg
Dung dịch tiêm
Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn với 2 kim tiêm vô trùng
Fareva Unterach GmbH
Austria
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Fumsor
Levofloxacin
含量/剤形
500mg/100ml · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Mefar Ilac Sanayii A.S (Turkey)
登録者
Công ty cổ phần dược MK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
868115013925
500mg/100ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ
Mefar Ilac Sanayii A.S
Turkey
Công ty cổ phần dược MK Việt Nam
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Fungiact
Metronidazol 500mg, Neomycin sulfat 65.000 IU, Nystatin 100.000 IU
含量/剤形
Metronidazol 500mg, Neomycin sulfat 65.000 IU, Nystatin 100.000 IU · Viên nén không bao đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Private Limited (India)
登録者
XL Laboratories Private Limited (India)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2028-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890110046625
Metronidazol 500mg, Neomycin sulfat 65.000 IU, Nystatin 100.000 IU
Viên nén không bao đặt âm đạo
Hộp 1 vỉ x 10 viên
XL Laboratories Private Limited
India
XL Laboratories Private Limited
India
2025-01-23
→ 2028-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Furic-80
Febuxostat
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Lupin Ltd. (India)
登録者
Lupin Limited (India)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890110032325
80mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Lupin Ltd.
India
Lupin Limited
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Fuxicure-400
Celecoxib
含量/剤形
400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
登録者
Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890110029425
400mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Gracure Pharmaceuticals Limited
India
Gracure Pharmaceuticals Limited
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
G-Flo 200
Ofloxacin
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890110029625
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
Gracure Pharmaceuticals Limited
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Gasmotin tablets 5mg
Mosaprid citrat (dưới dạng mosaprid citrat dihydrat)
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sumitomo Pharma Co., Ltd. Suzuka Plant (Cơ sở đóng gói: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd (Địa chỉ: 1899 Phaholyothin Road, Ladyao, Chatuchak, Bangkok 10900, Thailand)) (Japan)
登録者
Công ty TNHH Eisai Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
499110027725
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Sumitomo Pharma Co., Ltd. Suzuka Plant (Cơ sở đóng gói: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd (Địa chỉ: 1899 Phaholyothin Road, Ladyao, Chatuchak, Bangkok 10900, Thailand))
Japan
Công ty TNHH Eisai Việt Nam
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Gaspemin 40
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi)
含量/剤形
40mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Acme Formulation Pvt. Ltd. (India)
登録者
SRS Life Sciences Pte. Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890110039925
40mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Acme Formulation Pvt. Ltd.
India
SRS Life Sciences Pte. Limited
Singapore
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Gemita 200mg
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
含量/剤形
200mg · Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (India)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890114016125
200mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ
Fresenius Kabi Oncology Limited
India
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Geotonik
Bột rễ ginseng 40mg, Calci carbonat 225mg (tương đương calci 90mg), Calci pantothenat 13,75mg (tương đương acid pantothenic 12,6mg, tương đương calci 1,15mg), Cholecalciferol 10mcg (dưới dạng vitamin D3 1.0 MIU/g tương đương vitamin D3 400 IU, Đồng gluconat 14,29mg (tương đương đồng 2mg), Kali sulfat 17,83mg (tương đương kali 8mg), Kẽm sulfat monohydrat 10,98mg (tương đương kẽm 4mg), Mangan sulfat
含量/剤形
Bột rễ ginseng 40mg, Calci carbonat 225mg (tương đương calci 90mg), Calci pantothenat 13,75mg (tương đương acid pantothenic 12,6mg, tương đương calci 1,15mg), Cholecalciferol 10mcg (dưới dạng vitamin · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hôp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Lipa Pharmaceuticals Ltd. (Australia)
登録者
Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
930110022825
Bột rễ ginseng 40mg, Calci carbonat 225mg (tương đương calci 90mg), Calci pantothenat 13,75mg (tương đương acid pantothenic 12,6mg, tương đương calci 1,15mg), Cholecalciferol 10mcg (dưới dạng vitamin
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hôp 6 vỉ x 10 viên
Lipa Pharmaceuticals Ltd.
Australia
Công ty TNHH Đại Bắc
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Getvilol Tablets 5mg
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl)
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
896110028725
5mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Getzome Capsules 40mg
Omeprazol (dưới dạng omeprazole pellets 12,5%) 40mg
含量/剤形
Omeprazol (dưới dạng omeprazole pellets 12,5%) 40mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
896110028825
Omeprazol (dưới dạng omeprazole pellets 12,5%) 40mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Glenosartan 20
Olmesartan Medoxomil
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890110029325
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細