|
Sucon-RB Capsules
Silymarin, thiamine nitrate, Riboflavin, Pyridoxine HCl, Niacinamid, Ca Pantothenate, Cyanocobalamin
- 含量/剤形
- -- · Viên nang
- 包装
- Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5601-10 |
--
Viên nang
|
Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Ấn Độ
|
Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sucon-RB Suspension
Silymarin và hỗn hợp vitamin
- 含量/剤形
- -- · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ 100ml
- 製造業者
- Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5605-10 |
--
Hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ 100ml |
Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Ấn Độ
|
Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sulacilin 1,5g
Ampicilin Sodium, Sulbactam sodium
- 含量/剤形
- 1gAmpicillin; 500mg Sulbactam · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống chứa nước pha tiêm
- 製造業者
- Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
- 登録者
- Công ty TNHH Hoá Dược Hợp Tác (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5218-10 |
1gAmpicillin; 500mg Sulbactam
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống chứa nước pha tiêm |
Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
|
Công ty TNHH Hoá Dược Hợp Tác
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sulpirid Hexal 50mg
Sulpiride
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Salutas Pharma GmbH (Đức)
- 登録者
- Hexal AG. (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5420-10 |
50mg
Viên nang
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Salutas Pharma GmbH
Đức
|
Hexal AG.
Đức
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sunprolomet 100
Metoprolol succinate
- 含量/剤形
- 100mg Metoprolol tartrat · Viên nén 2 lớp bao phim phóng thích kéo dài
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5651-10 |
100mg Metoprolol tartrat
Viên nén 2 lớp bao phim phóng thích kéo dài
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sunvachi
Simvastatin
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chunggei Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- TDS Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5678-10 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Chunggei Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
TDS Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sunxime-100
Cefixime trihydrate
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- AMN Life Science Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Tường Nghi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5171-10 |
100mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
AMN Life Science Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Tường Nghi
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Supirocin
Mupirocin
- 含量/剤形
- 2% (kl/kl) · Thuốc mỡ bôi da
- 包装
- Tuýp 5g
- 製造業者
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5380-10 |
2% (kl/kl)
Thuốc mỡ bôi da
|
Tuýp 5g |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Supramax
Vitamin A; B1, B2, B6, B12, D3, E, C, calcium Pantothenate, acid folic, calcium kẽm, ...
- 含量/剤形
- -- · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Soft Health Creations Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5254-10 |
--
Viên nang mềm
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Soft Health Creations Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH thương mại Thanh Danh
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sydexim-100 DT
Cefixim trihydrat
- 含量/剤形
- 100mg Cefixim · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp lớn chứa 2 hộp nhỏ x 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5666-10 |
100mg Cefixim
Viên nén phân tán
|
Hộp lớn chứa 2 hộp nhỏ x 3 vỉ x 10 viên |
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Systane Ultra
Polyethylene Glycol 400, Propylene Glycol
- 含量/剤形
- 0,4%/0,3% · Dung dịch thuốc nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ x 10 ml dung dịch thuốc nhỏ mắt
- 製造業者
- Alcon Laboratories, Inc. (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Alcon Pharmaceuticals Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-4956-10 |
0,4%/0,3%
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ x 10 ml dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Alcon Laboratories, Inc.
Hoa Kỳ
|
Alcon Pharmaceuticals Ltd.
Thụy Sĩ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tabaday
Lomefloxacin Hydrochloride
- 含量/剤形
- 400mg Lomefloxacin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5523-10 |
400mg Lomefloxacin
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Takzole
Lansoprazol
- 含量/剤形
- 15mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Yangtze River Pharmaceutical (Group) Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5097-10 |
15mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Yangtze River Pharmaceutical (Group) Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Talumate Tab.
Talniflumate
- 含量/剤形
- 370mg/ viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea Core Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Boram Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5040-10 |
370mg/ viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Korea Core Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Boram Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tamsi
Tamsulosin HCl
- 含量/剤形
- 0,4mg/viên · Viên nang giải phóng hoạt chất biến đổi
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5416-10 |
0,4mg/viên
Viên nang giải phóng hoạt chất biến đổi
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tartriakson
Ceftriaxone natri
- 含量/剤形
- 1g Ceftriaxone · Bột pha dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. (Ba Lan)
- 登録者
- Polfa Ltd. (Ba Lan)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5594-10 |
1g Ceftriaxone
Bột pha dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ |
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A.
Ba Lan
|
Polfa Ltd.
Ba Lan
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tarvineurin H5000
Thiamin HCl; Pyridoxin HCl; Cyanocobalamin
- 含量/剤形
- Mỗi lọ chứa: Thiamin HCl 50mg; Pyridoxin HCl 250mg; Cyanocobalamin 5000mcg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 4 lọ bột + 4 ống dung môi pha tiêm
- 製造業者
- Hainan Lingkang Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty CP Dược và VTYT Thành Vinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5100-10 |
Mỗi lọ chứa: Thiamin HCl 50mg; Pyridoxin HCl 250mg; Cyanocobalamin 5000mcg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 4 lọ bột + 4 ống dung môi pha tiêm |
Hainan Lingkang Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty CP Dược và VTYT Thành Vinh
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tatumcef Powder for Injection "CCPC" (Ceftazidime) 0.5g
Ceftazidim
- 含量/剤形
- 500mg/lọ · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml; Hộp 10 lọ bột
- 製造業者
- China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Hsinfong Plant) (Đài Loan)
- 登録者
- Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5652-10 |
500mg/lọ
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml; Hộp 10 lọ bột |
China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Hsinfong Plant)
Đài Loan
|
Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd.
Singapore
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tatumcef Powder for Injection "CCPC" (Ceftazidime) 1.0g
Ceftazidim
- 含量/剤形
- 1g/lọ · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml; Hộp 10 lọ bột
- 製造業者
- China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Hsinfong Plant) (Đài Loan)
- 登録者
- Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5653-10 |
1g/lọ
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml; Hộp 10 lọ bột |
China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Hsinfong Plant)
Đài Loan
|
Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd.
Singapore
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tatumcef Powder for Injection "CCPC" (Ceftazidime) 2.0g
Ceftazidim
- 含量/剤形
- 2g/lọ · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 5 lọ bột
- 製造業者
- China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Hsinfong Plant) (Đài Loan)
- 登録者
- Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5654-10 |
2g/lọ
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 5 lọ bột |
China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Hsinfong Plant)
Đài Loan
|
Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd.
Singapore
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Taver
Carbamazepine
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medochemie Ltd. (Cyprus)
- 登録者
- Medochemie Ltd. (Cyprus)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07 → 2022-02-09
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5530-10 |
200mg
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Medochemie Ltd.
Cyprus
|
Medochemie Ltd.
Cyprus
|
2010-01-07
→ 2022-02-09
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tegretol 200
Carbamazepine
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Novartis Pharmaceuticals UK Ltd. (Anh)
- 登録者
- Novartis AG. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5552-10 |
200mg
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Novartis Pharmaceuticals UK Ltd.
Anh
|
Novartis AG.
Thụy Sĩ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Telmimarksans 40
Telmisartan
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5505-10 |
40mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Telmimarksans 80
Telmisartan
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5506-10 |
80mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tenifo
Tenoforvir disoproxil fumarate
- 含量/剤形
- 300mg · Viên bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medicore Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-4972-10 |
300mg
Viên bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Medicore Laboratories Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd.
Hồng Kông
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Terbinazol
Terbinafin hydroclorid
- 含量/剤形
- 150mg · Kem bôi ngoài da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 15g
- 製造業者
- Boram Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty CPTM và Dược phẩm Ngọc Thiện (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5107-10 |
150mg
Kem bôi ngoài da
|
Hộp 1 tuýp x 15g |
Boram Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty CPTM và Dược phẩm Ngọc Thiện
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tergood H5000
Vitamin B1, B6, B12
- 含量/剤形
- 50mg;250mg;5000mcg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi
- 製造業者
- NCPC International Corp. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Khánh Như (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5149-10 |
50mg;250mg;5000mcg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi |
NCPC International Corp.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH Dược phẩm Khánh Như
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tesco-2
Risperidone
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Drug International Limited (Bangladesh)
- 登録者
- Dasan Medichem Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5314-10 |
2mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Drug International Limited
Bangladesh
|
Dasan Medichem Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tevanolol
Atenolol
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5055-10 |
50mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tevatrizine 10mg
Cetirizine dihydrochloride
- 含量/剤形
- 10mg/ viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Teva Pharmaceutical Industries Ltd. (Israel)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5054-10 |
10mg/ viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Teva Pharmaceutical Industries Ltd.
Israel
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tilfur
Fexofenadine Hydrochloride
- 含量/剤形
- 60mg · Viên bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5695-10 |
60mg
Viên bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tilfur 180
Fexofenadine Hydrochloride
- 含量/剤形
- 180mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5696-10 |
180mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tilfur-120
Fexofenadine Hydrochloride
- 含量/剤形
- 120mg · Viên bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5697-10 |
120mg
Viên bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tobrabac
Tobramycin
- 含量/剤形
- 3mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Popular Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Lâm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5194-10 |
3mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Popular Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Lâm
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tobradex
Tobramycin; Dexamethasone
- 含量/剤形
- 0,3%; 0,1% · Hỗn dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ x 5ml
- 製造業者
- s.a.Alcon-Couvreur n.V. (Bỉ)
- 登録者
- Alcon Pharmaceuticals Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-4954-10 |
0,3%; 0,1%
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ x 5ml |
s.a.Alcon-Couvreur n.V.
Bỉ
|
Alcon Pharmaceuticals Ltd.
Thụy Sĩ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tobrex
Tobramycin
- 含量/剤形
- 0,3% · Thuốc mỡ tra mắt
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 3,5g
- 製造業者
- s.a.Alcon-Couvreur n.V. (Bỉ)
- 登録者
- Alcon Pharmaceuticals Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-4955-10 |
0,3%
Thuốc mỡ tra mắt
|
Hộp 1 tuýp x 3,5g |
s.a.Alcon-Couvreur n.V.
Bỉ
|
Alcon Pharmaceuticals Ltd.
Thụy Sĩ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tokmex 20mg/ml Injection (Piroxicam) "Panbiotic"
Piroxicam
- 含量/剤形
- 20mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 1ml
- 製造業者
- Panbiotic Laboratories (Đài Loan)
- 登録者
- Taiwan Panbiotic Laboratories (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5677-10 |
20mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 1ml |
Panbiotic Laboratories
Đài Loan
|
Taiwan Panbiotic Laboratories
Đài Loan
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tonerax Tab
Streptokinase -Streptodornase
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sungwon Adcock Pharm. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty cổ phần Hoàng Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5081-10 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Sungwon Adcock Pharm.
Hàn Quốc
|
Công ty cổ phần Hoàng Nam
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Topaal Suspension Buvable
Acid Alginic, hydroxid Nhôm dạng keo, Magnesi carbonat nhẹ, silic ngậm nước
- 含量/剤形
- -- · Hỗn dịch uống
- 包装
- Chai 210ml
- 製造業者
- Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
- 登録者
- Pierre Fabre Medicament (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5593-10 |
--
Hỗn dịch uống
|
Chai 210ml |
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
|
Pierre Fabre Medicament
Pháp
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Topsil cough
Dextromethorphan HBr
- 含量/剤形
- 5mg · Viên ngậm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 12 viên
- 製造業者
- Millimed Co.,Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty TNHH Việt Kiến (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5277-10 |
5mg
Viên ngậm
|
Hộp 2 vỉ x 12 viên |
Millimed Co.,Ltd.
Thái Lan
|
Công ty TNHH Việt Kiến
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tot Hema
Sắt Gluconat; Mangan Gluconat; Đồng Gluconat
- 含量/剤形
- Mỗi ống chứa: Sắt 50mg; Mangan 1,33mg; Đồng 0,7mg · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 20 ống 10ml
- 製造業者
- Innothera Chouzy (Pháp)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Gia (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5182-10 |
Mỗi ống chứa: Sắt 50mg; Mangan 1,33mg; Đồng 0,7mg
Dung dịch uống
|
Hộp 20 ống 10ml |
Innothera Chouzy
Pháp
|
Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Gia
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Toxaxine Inj 250mg
Tranexamic acid
- 含量/剤形
- 250mg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 5ml
- 製造業者
- Dae Han New Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5388-10 |
250mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 5ml |
Dae Han New Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tracemic Tablet
Atenolol
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Crown pharm. Co., LTD (Hàn Quốc)
- 登録者
- Schnell Korea Pharma Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5624-10 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Crown pharm. Co., LTD
Hàn Quốc
|
Schnell Korea Pharma Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tratim Inj
Cefotiam HCl
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ x 1g, Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ
- 製造業者
- Dae Han New Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5389-10 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ x 1g, Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ |
Dae Han New Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Travilan DR. PD. Inj 1g/vial (IM)
Ceftriaxon Natri
- 含量/剤形
- Ceftriaxon 1g/lọ · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1lọ bột + 1 ống dung môi pha tiêm 3,5ml
- 製造業者
- Anfarm Hellas S.A (Hy lạp)
- 登録者
- Công ty CP Y Dược phẩm Vimedimex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5102-10 |
Ceftriaxon 1g/lọ
Bột pha tiêm
|
Hộp 1lọ bột + 1 ống dung môi pha tiêm 3,5ml |
Anfarm Hellas S.A
Hy lạp
|
Công ty CP Y Dược phẩm Vimedimex
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Travilan DR. PD. Inj 1g/vial (IV)
Ceftriaxon Natri
- 含量/剤形
- Ceftriaxon 1g/lọ · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột + 1ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ bột + 10 ống nước cất pha tiêm 10ml
- 製造業者
- Anfarm Hellas S.A (Hy lạp)
- 登録者
- Công ty CP Y Dược phẩm Vimedimex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5103-10 |
Ceftriaxon 1g/lọ
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột + 1ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ bột + 10 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Anfarm Hellas S.A
Hy lạp
|
Công ty CP Y Dược phẩm Vimedimex
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Treatan 8mg tablet
Candesartan Cilexetil
- 含量/剤形
- 8mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- PharmEvo Private Limited (Pakistan)
- 登録者
- PharmEvo Private Limited (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5576-10 |
8mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
PharmEvo Private Limited
Pakistan
|
PharmEvo Private Limited
Pakistan
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tribact-1500
Amoxicillin sodium, sulbactam sodium
- 含量/剤形
- 1g amoxicillin/ 500mg Sulbactam · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Maneesh Pharmaceutical Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5280-10 |
1g amoxicillin/ 500mg Sulbactam
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Maneesh Pharmaceutical Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tribact-750
Amoxicillin sodium, sulbactam sodium
- 含量/剤形
- 500mg Amoxicillin/ 250mg Sulbactam · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Maneesh Pharmaceutical Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5281-10 |
500mg Amoxicillin/ 250mg Sulbactam
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Maneesh Pharmaceutical Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Trimebutine maleate tablets 200mg
Trimebutin maleate
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5481-10 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|