|
Rhinathiol 2% syrup for Children and infants
Carbocisteine
- 含量/剤形
- -- · Xirô
- 包装
- Hộp 1 chai 125ml
- 製造業者
- Sanofi Winthrop Industries (Pháp)
- 登録者
- Sanofi Aventis (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5619-10 |
--
Xirô
|
Hộp 1 chai 125ml |
Sanofi Winthrop Industries
Pháp
|
Sanofi Aventis
Pháp
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ribamac
Ribavirin
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Macter International (Pvt) Limited (Pakistan)
- 登録者
- Dasan Medichem Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5332-10 |
400mg
Viên nang
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Macter International (Pvt) Limited
Pakistan
|
Dasan Medichem Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ribazid 400
Ribavirin
- 含量/剤形
- 400mg/ viên · Viên nang
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Epla Laboratories Pvt Limited (Pakistan)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đồng Tâm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5124-10 |
400mg/ viên
Viên nang
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Epla Laboratories Pvt Limited
Pakistan
|
Công ty TNHH dược phẩm Đồng Tâm
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ribazid 500
Ribavirin
- 含量/剤形
- 500mg/viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Epla Laboratories Pvt Limited (Pakistan)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đồng Tâm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5123-10 |
500mg/viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Epla Laboratories Pvt Limited
Pakistan
|
Công ty TNHH dược phẩm Đồng Tâm
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rimonid eye drops
Brimonidine Tartrate
- 含量/剤形
- 0,15% w/v · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5542-10 |
0,15% w/v
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Risperdal 2mg
Risperidon
- 含量/剤形
- 2mg/viên · Viên nén
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Janssen - Cilag SpA. - Via C. Janssen (Ý)
- 登録者
- Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5438-10 |
2mg/viên
Viên nén
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Janssen - Cilag SpA. - Via C. Janssen
Ý
|
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rite-O-Cef 100
Cefixime
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5543-10 |
100mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Ltd.
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rite-O-Cef 200
Cefixime
- 含量/剤形
- 200mg · Viên phân tán
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5544-10 |
200mg
Viên phân tán
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Ltd.
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rite-O-Cef dry syrup
Cefixime
- 含量/剤形
- 50mg/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai 30ml
- 製造業者
- Micro Labs Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5545-10 |
50mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 chai 30ml |
Micro Labs Ltd.
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Riverurso Tab
Biphenyl Dimethyl Dicarboxylate
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medica Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Dasan Medichem Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5333-10 |
25mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Medica Korea Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Dasan Medichem Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Romylita
Rosiglitazone
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- AMN Life Science Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Tường Nghi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5170-10 |
4mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
AMN Life Science Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Tường Nghi
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ronadium
Alendronate Natri
- 含量/剤形
- Acid Alendronic 70mg/viên · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ nhôm/ nhôm x 12 viên
- 製造業者
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5232-10 |
Acid Alendronic 70mg/viên
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ nhôm/ nhôm x 12 viên |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Roswin
Rosuvastatin calcium
- 含量/剤形
- 10mg Rosuvastatin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/s. Martin Dow Pharmaceuticals Pakistan Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Dasan Medichem Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5329-10 |
10mg Rosuvastatin
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
M/s. Martin Dow Pharmaceuticals Pakistan Ltd.
Pakistan
|
Dasan Medichem Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
SMOFlipid
--
- 含量/剤形
- -- · Nhũ tương tiêm truyền
- 包装
- Chai 100ml; 250ml; 500ml
- 製造業者
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- 登録者
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5359-10 |
--
Nhũ tương tiêm truyền
|
Chai 100ml; 250ml; 500ml |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Safdicure
Cefdinir
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5694-10 |
300mg
Viên nang
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Salmocalcin
Calcitonin Salmon
- 含量/剤形
- 50IU/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống 1ml
- 製造業者
- Gerardo Ramón & Cía.SAIC (Argentina)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 06/QĐ-QLD
|
VN1-238-10 |
50IU/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống 1ml |
Gerardo Ramón & Cía.SAIC
Argentina
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2010-01-07
|
06/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Salmocalcin
Synthetic calcitonin salmon
- 含量/剤形
- 100IU/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống x 1ml
- 製造業者
- Gerardo Ramón & Cía.SAIC (Argentina)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 06/QĐ-QLD
|
VN1-239-10 |
100IU/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống x 1ml |
Gerardo Ramón & Cía.SAIC
Argentina
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2010-01-07
|
06/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Salmocalcin
Synthetic calcitonin salmon
- 含量/剤形
- 200IU/ liều · Thuốc xịt mũi
- 包装
- Hộp 1 lọ 2ml x 14 liều
- 製造業者
- Gerardo Ramón & Cía.SAIC (Argentina)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 06/QĐ-QLD
|
VN1-240-10 |
200IU/ liều
Thuốc xịt mũi
|
Hộp 1 lọ 2ml x 14 liều |
Gerardo Ramón & Cía.SAIC
Argentina
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2010-01-07
|
06/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Santecium Effervescent Tablet
Calcium lactat gluconat, Calcium carbonat, Acid ascorbic
- 含量/剤形
- Mỗi viên chứa: Calcium lactat gluconat 1000mg; Calcium carbonat 327mg; Acid ascorbic 500mg · Viên nén sủi bọt
- 包装
- Tuýp 10 viên
- 製造業者
- Healthcare Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Dasan Medichem Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5323-10 |
Mỗi viên chứa: Calcium lactat gluconat 1000mg; Calcium carbonat 327mg; Acid ascorbic 500mg
Viên nén sủi bọt
|
Tuýp 10 viên |
Healthcare Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
|
Dasan Medichem Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
SciTropin A 10mg/1,5ml (30IU)
Somatropin
- 含量/剤形
- 10mg · Thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ (1 cartridge)
- 製造業者
- Sandoz GmbH. (Áo)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm - thiết bị y tế Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5041-10 |
10mg
Thuốc tiêm
|
Hộp 1 lọ (1 cartridge) |
Sandoz GmbH.
Áo
|
Công ty cổ phần dược phẩm - thiết bị y tế Hà Nội
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
SciTropin A 5mg/1,5ml (15IU)
Somatropin
- 含量/剤形
- 5mg · Thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ (1 cartridge); hộp 2 lọ (cartridge)
- 製造業者
- Sandoz GmbH. (Áo)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm - thiết bị y tế Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5042-10 |
5mg
Thuốc tiêm
|
Hộp 1 lọ (1 cartridge); hộp 2 lọ (cartridge) |
Sandoz GmbH.
Áo
|
Công ty cổ phần dược phẩm - thiết bị y tế Hà Nội
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Scotts Emulsion Orange
Cod liver oil; Vitamin A và D3 oily concentrate; Calcium hypophosphite
- 含量/剤形
- 17,3mg;1,0mg; 414mg · Nhũ dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai 200ml
- 製造業者
- IDS Manufacturing Sdn. Sbd. (Malaysia)
- 登録者
- GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5376-10 |
17,3mg;1,0mg; 414mg
Nhũ dịch uống
|
Hộp 1 chai 200ml |
IDS Manufacturing Sdn. Sbd.
Malaysia
|
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Selcten Soft Cap (Đóng gói: Suheung Capsule Co., Ltd. Địa chỉ: 317 Songnai 1 Dong, Sosa-Gu, Buchon City, Gyunggi-Do, Korea)
Chromium, Selenium, Acid ascorbic
- 含量/剤形
- 50mcg/50mcg/ 50mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 30 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Dong Wha Pharm IND. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Dasan Medichem Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5307-10 |
50mcg/50mcg/ 50mg
Viên nang mềm
|
Hộp 30 vỉ x 5 viên nang mềm |
Dong Wha Pharm IND. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Dasan Medichem Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sermion
Nicergoline
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Pfizer Italia S.R.L. (Ý)
- 登録者
- Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5565-10 |
30mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Pfizer Italia S.R.L.
Ý
|
Pfizer (Thailand) Ltd.
Thái Lan
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Seroquel XR
Quetiapine
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén phóng thích kéo dài
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- AstraZeneca UK Ltd. (Anh)
- 登録者
- AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-4978-10 |
400mg
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
AstraZeneca UK Ltd.
Anh
|
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd.
Singapore
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Seroquel XR
Quetiapine
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén phóng thích kéo dài
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- AstraZeneca UK Ltd. (Anh)
- 登録者
- AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-4979-10 |
50mg
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
AstraZeneca UK Ltd.
Anh
|
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd.
Singapore
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Seroquel XR
Quetiapine
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén phóng thích kéo dài
- 包装
- Hộp 3 x 10 viên
- 製造業者
- AstraZeneca UK Ltd. (Anh)
- 登録者
- AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-4977-10 |
300mg
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Hộp 3 x 10 viên |
AstraZeneca UK Ltd.
Anh
|
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd.
Singapore
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Seroquel XR
Quetiapine
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén phóng thích kéo dài
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- AstraZeneca UK Ltd. (Anh)
- 登録者
- AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-4976-10 |
200mg
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
AstraZeneca UK Ltd.
Anh
|
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd.
Singapore
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Shidase
Serratiopeptidase
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Shine Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5251-10 |
10mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Shine Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH thương mại Thanh Danh
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sibutine-15
Sibutramin HCl
- 含量/剤形
- 15mg Sibutramin · Viên nang
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5665-10 |
15mg Sibutramin
Viên nang
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Silfo 2mg/ml
Ciprofloxacin
- 含量/剤形
- 2mg/ml · Dung dịch thuốc tiêm truyền
- 包装
- Hộp 10 chai x 50ml, Hộp 10 chai x 100ml
- 製造業者
- Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5301-10 |
2mg/ml
Dung dịch thuốc tiêm truyền
|
Hộp 10 chai x 50ml, Hộp 10 chai x 100ml |
Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Silyrone
Cao Cardus marianus, Các Vitamin B1, B2, B6, PP, Calcium pantothenate, Cyanocobalamin
- 含量/剤形
- -- · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Chung Gei Pharma. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Boram Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5035-10 |
--
Viên nang mềm
|
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Chung Gei Pharma. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Boram Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Silyvit
Sylimarin, Thiamin mononitrat, Riboflavin, Pyridoxin HCl, Vitamin B12, Niacinamid, Calcium pantothenat
- 含量/剤形
- -- · Viên nang cứng gelatin
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Celogen Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5247-10 |
--
Viên nang cứng gelatin
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Celogen Pharma Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH thương mại Thanh Danh
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Simcor
Simvastatin
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5135-10 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
S.C. Antibiotice S.A.
Romania
|
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Simvaseo 20mg
Simvastatin
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Young Poong Pharmaceutical. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Dasan Medichem Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5340-10 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Young Poong Pharmaceutical. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Dasan Medichem Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sindazol Intravenous Infusion
Tinidazole
- 含量/剤形
- 5mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Thùng 20 lọ 100ml
- 製造業者
- Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5674-10 |
5mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Thùng 20 lọ 100ml |
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Đài Loan
|
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sinflucy 2mg/ml Intravenous Infusion
Fluconazole
- 含量/剤形
- 2mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 100ml; Thùng 24 lọ 100ml
- 製造業者
- Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5675-10 |
2mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 100ml; Thùng 24 lọ 100ml |
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Đài Loan
|
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Siuguandexaron Injection
Dexamethason Natri Phosphat
- 含量/剤形
- 15mg/3ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 3ml
- 製造業者
- Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5644-10 |
15mg/3ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 3ml |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
|
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Slenda 10mg
Sibutramine hydrochloride monohydrate
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Procaps S.A. (Colombia)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5052-10 |
10mg
Viên nang
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Procaps S.A.
Colombia
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Slenda 15mg
Sibutramine hydrochloride monohydrate
- 含量/剤形
- 15mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Procaps S.A. (Colombia)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5053-10 |
15mg
Viên nang
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Procaps S.A.
Colombia
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Solian 400mg
Amisulpride
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 30 viên
- 製造業者
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- 登録者
- Sanofi Aventis (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5618-10 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 30 viên |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
Sanofi Aventis
Pháp
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Solu-Life
Methylprednisolon Natri Succinat
- 含量/剤形
- Methylprednisolon 40mg/lọ · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất 1ml; Hộp 10 lọ bột
- 製造業者
- Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5142-10 |
Methylprednisolon 40mg/lọ
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất 1ml; Hộp 10 lọ bột |
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Soreless Tablets
Atropin sulfat; Hyoscyamine sulfat; Scopolamine HBr; Phenobarbital
- 含量/剤形
- -- · Viên nén
- 包装
- Chai nhựa trắng 100 viên, 500 viên
- 製造業者
- Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5707-10 |
--
Viên nén
|
Chai nhựa trắng 100 viên, 500 viên |
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sotaxin Inj
Cefotaxime Sodium
- 含量/剤形
- 1g Cefotaxime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ 1g
- 製造業者
- Samik Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5712-10 |
1g Cefotaxime
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ 1g |
Samik Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Young Il Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Stanlip
Fenofibrate
- 含量/剤形
- 160mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Ranbaxy Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Ranbaxy Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5599-10 |
160mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Ranbaxy Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Ranbaxy Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Stapennem
Cephradine
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Dae Han New Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Schnell Korea Pharma Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5626-10 |
500mg
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Dae Han New Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Schnell Korea Pharma Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Stenac Effervescent Tablets 600mg (Acetylcysteine)
Acetylcystein
- 含量/剤形
- 600mg/viên · Viên sủi
- 包装
- Hộp 15 vỉ x 2 viên
- 製造業者
- Synmosa Biopharma Corporation (Đài Loan)
- 登録者
- Synmosa Biopharma Corporation (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5671-10 |
600mg/viên
Viên sủi
|
Hộp 15 vỉ x 2 viên |
Synmosa Biopharma Corporation
Đài Loan
|
Synmosa Biopharma Corporation
Đài Loan
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Stiros
Clonixine lysinate
- 含量/剤形
- 125mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5385-10 |
125mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Streptoken Injection 1,500,000 IU
Streptokinase
- 含量/剤形
- 1,500,000 IU · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm
- 製造業者
- Dongkook pharm Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Dasan Medichem Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5310-10 |
1,500,000 IU
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm |
Dongkook pharm Co.,Ltd.
Hàn Quốc
|
Dasan Medichem Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Strixon-T
Ceftriaxone natri, Tazobactam natri
- 含量/剤形
- 1000mg; 125mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Sanjivani Paranteral Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-01-07
- 決定
- 07/QĐ-QLD
|
VN-5283-10 |
1000mg; 125mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Sanjivani Paranteral Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
|
2010-01-07
|
07/QĐ-QLD
|
|
|
|