Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-12
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 52101〜52150 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Hoạt huyết dưỡng não - Tada
cao đinh lăng 150mg, cao bạch quả 50mg
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim màu xanh. Hộp 2 vỉ x 20 viên nén bao phim màu xanh.
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10020-10
Hoạt huyết dưỡng não - Tada
cao đinh lăng 150mg, cao bạch quả 50mg
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim màu đỏ cam. Hộp 2 vỉ x 20 viên nén bao phim màu đỏ cam
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10018-10
Hoạt huyết dưỡng não Vinacare 10
Cao khô bạch quả, cao đặc đinh lăng
包装
Hộp 3 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên, hộp 10 vỉ x 20 viên, hộp 30 vỉ x 20 viên, hộp 50 vỉ x 20 viên nén bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-9940-10
Hvcefu
Cefuroxim acetil tương đương 250 mg Cefuroxim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10122-10
Hyadase
hyaluronidase 1500IU
包装
Hộp 2 vỉ x 10 lọ bột đông khô
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10438-10
Hà linh thảo
Cao khô: Mù u, vỏ cây sắn thuyền, cành non và lá sim, cành non và lá ổi
包装
Lọ PE dung tích 110 ml x 50 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Cơ sở SXKD thuốc YHCT Phúc Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10214-10
Hải mã nhân sâm TW3
Cá ngựa 100 mg, Nhân sâm 400 mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên. Hộp 3 vỉ x 4 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
V1368-H12-10
Ibrafen
Ibuprofen 100mg/5ml
包装
Hộp 1 chai 60ml, hộp 1 chai 30ml, hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10306-10
Ibrafen 600
Ibuprofen 600mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10307-10
Ifetab
Ibuprofen 400mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10123-10
Imetamin
Betamethason 0,25 mg, Dexchlorpheniramin maleat 2 mg
包装
Chai 500 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10236-10
Immunite- C1000
Calci ascorbat 1000mg
包装
Hộp 3 tuýp x 10 viên nén sủi bọt
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10565-10
Immunite- C500
Calci ascorbat 500mg
包装
Hộp 1 tuýp x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 4 viên nén sủi bọt
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10566-10
Indomethacin 25mg
Indomethacin 25mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10471-10
Inflazym
Serratiopeptidase 10mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao tan trong ruột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10416-10
Irbesartan Stada 300mg
Irbesartan 300 mg
包装
hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10727-10
Ivis oflo
Ofloxacin 15 mg
包装
Hộp 1 chai x 5 ml thuốc nhỏ mắt
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10008-10
Jonfa 10 mg
Zolpidem tartrat 10 mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10217-10
KM Cephalexin 250mg
Cephalexin 250mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 200 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10649-10
KM Cephalexin 500mg
Cephalexin 500mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 200 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10650-10
Kem bôi da Hemprenol
Betamethason dipropionat 6,4mg
包装
Hộp 1 tuýp nhôm x 10g, hộp 1 tuýp nhựa x 10 g, kem bôi da
製造業者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10559-10
Kensivit
Vitamin E, C, B1, B2…
包装
ống 10 viên, ống 20 viên nén sủi
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Bình Nguyên. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Bình Nguyên. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10781-10
Khang minh bát trân nang
Thục địa, đương quy, đẳng sâm, bạch linh, bạch truật, bạch thược, xuyên khung, cam thảo
包装
Chai 30 viên, 60 viên nang cứng
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
V1363-H12-10
Khang minh lục vị nang
Thục địa, hoài sơn, sơn thù, đơn bì, trạch tả, phục linh
包装
Chai 30 viên, 60 viên nang cứng
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
V1364-H12-10
Kim long
Huyền sâm, Sinh địa, Hạ liên thảo, Cam thảo, Thương nhĩ tử, Mộc tặc
包装
Hộp 10 bao giấy nhôm x 4g thuốc viên hoàn cứng
製造業者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
V1382-H12-10
Kingdomin-vita C
Vitamin C 1000mg
包装
Hộp 1 tuýp 10 viên nén sủi bọt
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10099-10
Klamex 1 g
Amoxicilin trihydrat tương đương 875 mg Amoxicilin, Clavulanat potassium & Avicel tương đương 125 mg acid clavulanic
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10009-10
Klamex 250
Amoxicilin trihydrat tương đương 250mg Amoxicilin, Clavulanat potassium & silicon dioxide tương đương 31,25 mg acid clavulanic
包装
Hộp 12 gói x 1,5 g thuốc bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10010-10
Klamex 500
Amoxicilin trihydrat tương đương 500mg Amoxicilin; Clavulanate potassium &silicone dioxide tương đương 62,5mg acid clavulanic
包装
Hộp 12 gói x 2 g thuốc bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10011-10
Korea united allopurinol
allopurinol 100mg
包装
10 viên nén/vỉ x 10 vỉ/hộp
製造業者
Công ty TNHH Korea United Pharm. Int' L Inc. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Korea United Pharm. Int' L Inc. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10797-10
Kupfolin
acid folic 1mg
包装
10 viên nén/vỉ x 10 vỉ/hộp
製造業者
Công ty TNHH Korea United Pharm. Int' L Inc. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Korea United Pharm. Int' L Inc. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10798-10
Kupmebamol
methocarbamol 500mg
包装
10 viên/vỉ x 10 vỉ/hộp
製造業者
Công ty TNHH Korea United Pharm. Int' L Inc. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Korea United Pharm. Int' L Inc. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10799-10
Lacovir
Acyclovir 50 mg
包装
Hộp 1 tuýp x 5g thuốc kem bôi ngoài da
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10124-10
Lado-Calcium
calcium glucoheptonat 1,1g; vitamin c 100mg; vitamin pp 50mg
包装
Hộp 24 ống uống 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10021-10
Lado-Calcium extra
calcium glucoheptonat 700mg; vitamin c 100mg; vitamin pp 50mg, vitamin d2 50mcg
包装
Hộp 10 ống uống 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10022-10
Lansomax
Lansoprazole 30 mg dưới dạng vi hạt chứa 8,5% Lanzoprazol
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10830-10
Lazzy
Lamivudin 100mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai.. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-9956-10
Lefvox
Levofloxacin hemihydrat 512,45mg tương đương levofloxacin 500mg
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10777-10
Lemytrol-Fort
Triprolidin HCl 2,5mg, Pseudoephedrin HCL 60mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén. Chai 100 viên, 500 viên nén
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10831-10
Levoagi
Levocetirizin dihydroclorid 5mg
包装
hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10071-10
Lilido
L-ornithin L-aspartate 80mg, Alpha tocopherol acetat 50mg, garlic fluid extract 1000mcg
包装
Hộp 8 vỉ x 5 viên, hộp 10 vỉ x 5 viên, hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-9941-10
Lincomycin
Lincomycin 500mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10863-10
Lincomycin 500mg
Lincomycin 500mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, trong hộp có tờ hướng dẫn sử dụng thuốc. Lọ 500 viên, kèm theo tờ hướng dẫn sử dụng
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10440-10
Lincomycin capsules BP
Lincomycin 500mg (dưới dạng Lincomycin HCl)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10472-10
Linh chi - L
Nấm Linh chi 500mg, Long nhãn 300mg, Đương quy 300mg
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
V1359-H12-10
Linh chi đại bổ OPC
Linh chi, Nhân sâm, Ngũ gia bì, Cỏ tranh, Râu bắp
包装
Hộp 1 bình 500 ml rượu thuốc cồn 30
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10268-10
Lipi-safe
Atorvastatin Calcium trihydrat tương ứng Atorvastatin 10mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 8 viên, hộp 5 vỉ x 8 viên, hộp 10 vỉ x 8 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10560-10
Lipirate 160
Fenofibrat 160mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10374-10
Lipistad 10
Atorvastatin Calci tương đương Atorvastatin 10 mg
包装
hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10728-10
Liritoss
Atorvastatin calcium trihydrat tương ứng Atorvastatin 20mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10561-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。