|
Glomazin
Betamethason 0,05% dưới dạng Betamethason dipropionat, Acid salicylic 3%
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 5 g thuốc mỡ bôi ngoài da
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10192-10 |
|
Hộp 1 tuýp x 5 g thuốc mỡ bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glomelid
Acid Nalidixic 500 mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10193-10 |
|
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glotakan B
Cao khô Ginkgo biloba, Thiamin nitrat, Pyridoxin hydroclorid, Cyanocobalamin
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10194-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glotifed
Triprolidin hydroclorid 2,5mg, Pseudoephedrin hydroclorid 60mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 20 vỉ x 15 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10195-10 |
|
Hộp 2 vỉ, 20 vỉ x 15 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glucofar
Metformin hydroclorid 500mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10163-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glucofea
Metformin HCl 500mg
- 包装
- hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10548-10 |
|
hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glucoform 500
Metformin hydroclorid 500mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10305-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glucomtop 2mg
Glimepirid 2mg
- 包装
- hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 7 viên, chai 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10342-10 |
|
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 7 viên, chai 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glucomtop 4mg
Glimepirid 4mg
- 包装
- hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 7 viên, chai 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10343-10 |
|
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 7 viên, chai 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glucose C
Vitamin C 50mg, Glucose 100 mg
- 包装
- hộp 30 gói x 20 viên nén ngậm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10549-10 |
|
hộp 30 gói x 20 viên nén ngậm |
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glumeron 80
Gliclazid 80mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 30 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-9999-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 30 viên nén |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glycerin Borat 3%
Natri tetraborat 300mg
- 包装
- hộp 1 chai 10 ml dung dịch nhỏ tai, rà miệng
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10048-10 |
|
hộp 1 chai 10 ml dung dịch nhỏ tai, rà miệng |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glycosur
Glimepiride 2mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 20 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10095-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 20 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gold Medal Medicated Oil Dầu gói xanh hiệu kim bản (SXNQ của Leung Kai Fook Medical CO., Ltd)
Menthol, Eucalyptol, camphor, methyl salicylat
- 包装
- hộp 1 chai 100 ml dầu xoa
- 製造業者
- Công ty Dược phẩm TNHH Leung Kai Fook Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược phẩm TNHH Leung Kai Fook Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10716-10 |
|
hộp 1 chai 100 ml dầu xoa |
Công ty Dược phẩm TNHH Leung Kai Fook Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Dược phẩm TNHH Leung Kai Fook Việt Nam
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Goldclor 250
Cefaclor 250mg (dưới dạng Cefaclor monohydrat 262mg)
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10404-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin 500mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10470-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gynasy
Metronidazol 200mg, Dexamethason acetat 0,5mg, Cloramphenicol 80mg, Nystatin 100.000UI
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 7 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên thuốc đặt âm đạo
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10096-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 7 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên thuốc đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gynobica - OPC
Natri hydrocarbonat 5g
- 包装
- Hộp 5 gói x 10g thuốc bột. Thùng 80 hộp
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10267-10 |
|
Hộp 5 gói x 10g thuốc bột. Thùng 80 hộp |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
HP - Metine tab
Trimebutin maleat 100mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10606-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
HTP-SantePreg
Sắt (II) fumarat, vitamin C, vitamin B9, vitamin B12, đồng sulfat
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10578-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Haedisis - B
Sodium bicarbonat 66g, Sodium chloride 23,5g trong 1000ml dung dịch đậm đặc
- 包装
- Bình nhựa 10 lít dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10622-10 |
|
Bình nhựa 10 lít dung dịch thẩm phân máu đậm đặc |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Halacimox 250mg
Amoxicilin trihydrat tương đương 250mg Amoxicilin
- 包装
- hộp 24 gói x 2 gam cốm pha hỗn dịch
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10514-10 |
|
hộp 24 gói x 2 gam cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Halacimox 500mg
Amoxicilin trihydrat tương ứng Amoxicilin 500mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nang (hồng-nâu)
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10515-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nang (hồng-nâu) |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Halafacin 250mg
Cephalexin monohydrat tương đương 250mg Cephalexin
- 包装
- hộp 24 gói x 3 gam bột pha hỗn dịch
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10516-10 |
|
hộp 24 gói x 3 gam bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Halafacin 500mg
Cephalexin monohydrat tương đương 500mg Cephalexin
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nang (vàng-xanh lá)
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10517-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nang (vàng-xanh lá) |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Halatamol 150mg
Paracetamol 150mg
- 包装
- hộp 12 gói x 2 gam bột pha hỗn dịch
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10518-10 |
|
hộp 12 gói x 2 gam bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Halatamol 500mg
Paracetamol 500 mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10519-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hanexic
Acid tranexamic 250mg/5ml
- 包装
- hộp 10 ống x 5 ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10648-10 |
|
hộp 10 ống x 5 ml dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hapacol ACE
Acetaminophen 500 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, chai 200 viên nang, chai 500 viênnang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10002-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, chai 200 viên nang, chai 500 viênnang |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hapacol CF
Paracetamol 500mg, Loratadin 5mg, Dextromethorphan hydrobromide 15mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 5 viên nén dài bao phim, hộp 25 vỉ x 10 viên nén dài bao phim, chai 200 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10005-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 5 viên nén dài bao phim, hộp 25 vỉ x 10 viên nén dài bao phim, chai 200 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hasanbest 500/5
Glibenclamid 5mg, Metformin hydroclorid 500 mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10791-10 |
|
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên nén dài bao phim |
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hatacan
Cao Bạch quả 40 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 3 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10215-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 3 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hatamulti
Vitamin B1 (Thiamin nitrat), Vitamin B6 (Pyridoxin.HCl), Vitamin C (Acid ascorbic),Vitamin E (Alpha-Tocopheryl acetat), Vitamin B2 (Riboflavin), Vitamin B5 (Calci pantothenat), Vitamin PP (Nicotinamid), Biotin, Acid folic
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 1 tuýp x 10 viên nén sủi bọt
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10216-10 |
|
Hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 1 tuýp x 10 viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hazin 125
Cefuroxim axetil (tương đương 125 mg Cefuroxim)
- 包装
- Hộp 10 gói x 3,5g thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10007-10 |
|
Hộp 10 gói x 3,5g thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hebermin (SXNQ của Heber Biotec S.A)
Hum-rec Epidermal Growth Factor (EGF) 0,15mg, Sulfadiazin bạc 0,15gam
- 包装
- hộp 1 tuýp x 15 gam kem bôi da
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10550-10 |
|
hộp 1 tuýp x 15 gam kem bôi da |
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hemolic
Sắt (II) fumarat 200mg, acid folic 1mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10373-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hepatameat
Cao cardus marianus, vitamin B1, B6, PP, B2, B5
- 包装
- Hộp 20 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10576-10 |
|
Hộp 20 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hepaur 1g
L-ornithin L-Aspartat 1000mg
- 包装
- Hộp 10 ống x 5ml, dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10097-10 |
|
Hộp 10 ống x 5ml, dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hepaur 5g
L-ornithin L-Aspartat 5000mg
- 包装
- Hộp 10 ống x 10ml, dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10098-10 |
|
Hộp 10 ống x 10ml, dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Highliver
Cao cardus marianus, Cao diệp hạ châu, Vitamin B1, B6, PP, B2, B5
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10577-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ho hen PQA
Khổ hạnh nhân, cam thảo, ma hoàng, quế chi
- 包装
- Hộp 1 lọ x 125ml, hộp 1 lọ x 150ml, sirô
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-9939-10 |
|
Hộp 1 lọ x 125ml, hộp 1 lọ x 150ml, sirô |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoa Việt tràng linh đơn
Chỉ thực, bạch truật, phục linh, hoàng cầm, đại hoàng, hoàng liên, trạch tả, thần khúc
- 包装
- Hộp 1 lọ 30 g hoàn cứng
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Hoa Việt (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Hoa Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
V1414-H12-10 |
|
Hộp 1 lọ 30 g hoàn cứng |
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Hoa Việt
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Hoa Việt
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hometex
Cao Actiso 200 mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ, hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10605-10 |
|
Hộp 2 vỉ, hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Homtamin ginseng gold
cao nhân sâm, cao bạch quả, retinol palmitat, cholecalciferol, tocopherol acetat, acid ascobic, thiamin nitrar, pyridoxin HCl, riboflavin, nicotinamid, cyanocobanlamin, acid folic, biotin, dexpenthenol, calci glycerophosphat, magnesi glycerophosphat...
- 包装
- 5 viên nang mềm/vỉ x 2 vỉ/túi nhôm x 1 túi nhôm/hộp; 10 viên nang mềm/vỉ x 6 vỉ/túi nhôm x 3 túi nhôm/hộp
- 製造業者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int l (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int l (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24 → 2021-01-14
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10796-10 |
|
5 viên nang mềm/vỉ x 2 vỉ/túi nhôm x 1 túi nhôm/hộp; 10 viên nang mềm/vỉ x 6 vỉ/túi nhôm x 3 túi nhôm/hộp |
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int l
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int l
Việt Nam
|
2010-02-24
→ 2021-01-14
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Honeyvit
Vitamin B1, B2, PP, B6, E, C
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10 viên, hộp 1 tuýp 20 viên nén sủi bọt
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10414-10 |
|
Hộp 1 tuýp 10 viên, hộp 1 tuýp 20 viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Honeyvon C
Acid ascorbic, thiamin nitrat, Riboflavin, Pyridoxin hydroclorid, niacinamid, calci pantothenat, cyanocobalamin
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 30 viên, lọ 100 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10415-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 30 viên, lọ 100 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoàn an thai
Cao ban long, Sa nhân, Hoài sơn, Thục địa, Trữ ma căn, Tía tô, Hương phụ, Tục đoạn, Ngải cứu, Trần bì
- 包装
- Hộp 10 gói x 4 g thuốc viên hoàn cứng
- 製造業者
- Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
V1381-H12-10 |
|
Hộp 10 gói x 4 g thuốc viên hoàn cứng |
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
|
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoàn giải phong độc
Liên kiều, Muồng trâu, Kim Ngân hoa, Sài hồ, Bồ công anh, Hoàng liên, Thổ phục linh, Phác tiêu, Ngư tinh thảo
- 包装
- Chai 8g hoàn cứng
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Rạng Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Rạng Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
V1410-H12-10 |
|
Chai 8g hoàn cứng |
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Rạng Đông
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Rạng Đông
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoàn tiêu độc TW3
Sài đất, Kim ngân hoa, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Bồ công anh, Sinh địa, Thảo quyết minh
- 包装
- Hộp 10 túi x 5g. Hộp 1 lọ x 50g viên hoàn cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
V1369-H12-10 |
|
Hộp 10 túi x 5g. Hộp 1 lọ x 50g viên hoàn cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoạt huyết dưỡng não - Tada
Cao đinh lăng 150mg, cao bạch quả 50mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim màu nâu đỏ. Hộp 2 vỉ x 20 viên nén bao phim màu nâu đỏ.
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10019-10 |
|
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim màu nâu đỏ. Hộp 2 vỉ x 20 viên nén bao phim màu nâu đỏ. |
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|