Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-12
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 52051〜52100 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Glomazin
Betamethason 0,05% dưới dạng Betamethason dipropionat, Acid salicylic 3%
包装
Hộp 1 tuýp x 5 g thuốc mỡ bôi ngoài da
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10192-10
Glomelid
Acid Nalidixic 500 mg
包装
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10193-10
Glotakan B
Cao khô Ginkgo biloba, Thiamin nitrat, Pyridoxin hydroclorid, Cyanocobalamin
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10194-10
Glotifed
Triprolidin hydroclorid 2,5mg, Pseudoephedrin hydroclorid 60mg
包装
Hộp 2 vỉ, 20 vỉ x 15 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10195-10
Glucofar
Metformin hydroclorid 500mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10163-10
Glucofea
Metformin HCl 500mg
包装
hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10548-10
Glucoform 500
Metformin hydroclorid 500mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10305-10
Glucomtop 2mg
Glimepirid 2mg
包装
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 7 viên, chai 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10342-10
Glucomtop 4mg
Glimepirid 4mg
包装
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 7 viên, chai 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10343-10
Glucose C
Vitamin C 50mg, Glucose 100 mg
包装
hộp 30 gói x 20 viên nén ngậm
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10549-10
Glumeron 80
Gliclazid 80mg
包装
Hộp 2 vỉ x 30 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-9999-10
Glycerin Borat 3%
Natri tetraborat 300mg
包装
hộp 1 chai 10 ml dung dịch nhỏ tai, rà miệng
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10048-10
Glycosur
Glimepiride 2mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 20 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10095-10
Gold Medal Medicated Oil Dầu gói xanh hiệu kim bản (SXNQ của Leung Kai Fook Medical CO., Ltd)
Menthol, Eucalyptol, camphor, methyl salicylat
包装
hộp 1 chai 100 ml dầu xoa
製造業者
Công ty Dược phẩm TNHH Leung Kai Fook Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược phẩm TNHH Leung Kai Fook Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10716-10
Goldclor 250
Cefaclor 250mg (dưới dạng Cefaclor monohydrat 262mg)
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10404-10
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin 500mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10470-10
Gynasy
Metronidazol 200mg, Dexamethason acetat 0,5mg, Cloramphenicol 80mg, Nystatin 100.000UI
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên thuốc đặt âm đạo
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10096-10
Gynobica - OPC
Natri hydrocarbonat 5g
包装
Hộp 5 gói x 10g thuốc bột. Thùng 80 hộp
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10267-10
HP - Metine tab
Trimebutin maleat 100mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10606-10
HTP-SantePreg
Sắt (II) fumarat, vitamin C, vitamin B9, vitamin B12, đồng sulfat
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10578-10
Haedisis - B
Sodium bicarbonat 66g, Sodium chloride 23,5g trong 1000ml dung dịch đậm đặc
包装
Bình nhựa 10 lít dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10622-10
Halacimox 250mg
Amoxicilin trihydrat tương đương 250mg Amoxicilin
包装
hộp 24 gói x 2 gam cốm pha hỗn dịch
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10514-10
Halacimox 500mg
Amoxicilin trihydrat tương ứng Amoxicilin 500mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang (hồng-nâu)
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10515-10
Halafacin 250mg
Cephalexin monohydrat tương đương 250mg Cephalexin
包装
hộp 24 gói x 3 gam bột pha hỗn dịch
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10516-10
Halafacin 500mg
Cephalexin monohydrat tương đương 500mg Cephalexin
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang (vàng-xanh lá)
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10517-10
Halatamol 150mg
Paracetamol 150mg
包装
hộp 12 gói x 2 gam bột pha hỗn dịch
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10518-10
Halatamol 500mg
Paracetamol 500 mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10519-10
Hanexic
Acid tranexamic 250mg/5ml
包装
hộp 10 ống x 5 ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10648-10
Hapacol ACE
Acetaminophen 500 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, chai 200 viên nang, chai 500 viênnang
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10002-10
Hapacol CF
Paracetamol 500mg, Loratadin 5mg, Dextromethorphan hydrobromide 15mg
包装
Hộp 10 vỉ x 5 viên nén dài bao phim, hộp 25 vỉ x 10 viên nén dài bao phim, chai 200 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10005-10
Hasanbest 500/5
Glibenclamid 5mg, Metformin hydroclorid 500 mg
包装
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10791-10
Hatacan
Cao Bạch quả 40 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 3 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10215-10
Hatamulti
Vitamin B1 (Thiamin nitrat), Vitamin B6 (Pyridoxin.HCl), Vitamin C (Acid ascorbic),Vitamin E (Alpha-Tocopheryl acetat), Vitamin B2 (Riboflavin), Vitamin B5 (Calci pantothenat), Vitamin PP (Nicotinamid), Biotin, Acid folic
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 1 tuýp x 10 viên nén sủi bọt
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10216-10
Hazin 125
Cefuroxim axetil (tương đương 125 mg Cefuroxim)
包装
Hộp 10 gói x 3,5g thuốc bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10007-10
Hebermin (SXNQ của Heber Biotec S.A)
Hum-rec Epidermal Growth Factor (EGF) 0,15mg, Sulfadiazin bạc 0,15gam
包装
hộp 1 tuýp x 15 gam kem bôi da
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10550-10
Hemolic
Sắt (II) fumarat 200mg, acid folic 1mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10373-10
Hepatameat
Cao cardus marianus, vitamin B1, B6, PP, B2, B5
包装
Hộp 20 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10576-10
Hepaur 1g
L-ornithin L-Aspartat 1000mg
包装
Hộp 10 ống x 5ml, dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10097-10
Hepaur 5g
L-ornithin L-Aspartat 5000mg
包装
Hộp 10 ống x 10ml, dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10098-10
Highliver
Cao cardus marianus, Cao diệp hạ châu, Vitamin B1, B6, PP, B2, B5
包装
Hộp 10 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10577-10
Ho hen PQA
Khổ hạnh nhân, cam thảo, ma hoàng, quế chi
包装
Hộp 1 lọ x 125ml, hộp 1 lọ x 150ml, sirô
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-9939-10
Hoa Việt tràng linh đơn
Chỉ thực, bạch truật, phục linh, hoàng cầm, đại hoàng, hoàng liên, trạch tả, thần khúc
包装
Hộp 1 lọ 30 g hoàn cứng
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Hoa Việt (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Hoa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
V1414-H12-10
Hometex
Cao Actiso 200 mg
包装
Hộp 2 vỉ, hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10605-10
Homtamin ginseng gold
cao nhân sâm, cao bạch quả, retinol palmitat, cholecalciferol, tocopherol acetat, acid ascobic, thiamin nitrar, pyridoxin HCl, riboflavin, nicotinamid, cyanocobanlamin, acid folic, biotin, dexpenthenol, calci glycerophosphat, magnesi glycerophosphat...
包装
5 viên nang mềm/vỉ x 2 vỉ/túi nhôm x 1 túi nhôm/hộp; 10 viên nang mềm/vỉ x 6 vỉ/túi nhôm x 3 túi nhôm/hộp
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24 → 2021-01-14
決定
42/QĐ-QLD
VD-10796-10
Honeyvit
Vitamin B1, B2, PP, B6, E, C
包装
Hộp 1 tuýp 10 viên, hộp 1 tuýp 20 viên nén sủi bọt
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10414-10
Honeyvon C
Acid ascorbic, thiamin nitrat, Riboflavin, Pyridoxin hydroclorid, niacinamid, calci pantothenat, cyanocobalamin
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 30 viên, lọ 100 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10415-10
Hoàn an thai
Cao ban long, Sa nhân, Hoài sơn, Thục địa, Trữ ma căn, Tía tô, Hương phụ, Tục đoạn, Ngải cứu, Trần bì
包装
Hộp 10 gói x 4 g thuốc viên hoàn cứng
製造業者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
V1381-H12-10
Hoàn giải phong độc
Liên kiều, Muồng trâu, Kim Ngân hoa, Sài hồ, Bồ công anh, Hoàng liên, Thổ phục linh, Phác tiêu, Ngư tinh thảo
包装
Chai 8g hoàn cứng
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Rạng Đông (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Rạng Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
V1410-H12-10
Hoàn tiêu độc TW3
Sài đất, Kim ngân hoa, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Bồ công anh, Sinh địa, Thảo quyết minh
包装
Hộp 10 túi x 5g. Hộp 1 lọ x 50g viên hoàn cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
V1369-H12-10
Hoạt huyết dưỡng não - Tada
Cao đinh lăng 150mg, cao bạch quả 50mg
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim màu nâu đỏ. Hộp 2 vỉ x 20 viên nén bao phim màu nâu đỏ.
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10019-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。