|
Duginic
Cao actiso 150mg, cao diệp hạ châu 50mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10603-10 |
|
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dumazil
Almitrin bismesylat 30mg, Raubasin 10mg
- 包装
- hộp 2 vỉ x 15 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10533-10 |
|
hộp 2 vỉ x 15 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dutalpha
Alphachymotrypsin 21 microkatals
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10121-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dưỡng tâm kiện tỳ hoàn
Bạch truật, Cam thảo, Mạch nha, Đảng sâm, Đỗ trọng, Đương quy, Phục linh, Sa nhân, Hoài sơn, Táo nhân, Liên nhục, Bạch thược, Trần bì, Viễn chí, ý dĩ, Bạch tật lê
- 包装
- Hộp 10 gói x 4 g thuốc viên hoàn cứng. Thùng carton đựng 100 hộp
- 製造業者
- Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
V1380-H12-10 |
|
Hộp 10 gói x 4 g thuốc viên hoàn cứng. Thùng carton đựng 100 hộp |
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
|
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dầu khuynh diệp
Tinh dầu tràm, long não, tinh dầu đinh hương, tinh dầu lavender
- 包装
- Chai 12 ml, chai 20ml dung dịch dầu
- 製造業者
- Cơ sở Anh Đào (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở Anh Đào (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
V1393-H12-10 |
|
Chai 12 ml, chai 20ml dung dịch dầu |
Cơ sở Anh Đào
Việt Nam
|
Cơ sở Anh Đào
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Edoz Kid
Acid citric monohydrat 5,4 g, natri hydrocarbonat 6,92g
- 包装
- Chai 40g thuốc cốm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-9995-10 |
|
Chai 40g thuốc cốm |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Efavirenz Stada 600mg
Efavirenz 600mg
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10725-10 |
|
hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên nén bao phim |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Eff-pha Vitamin C
Acid ascorbic 1000mg
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10 viên nén sủi bọt
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-9996-10 |
|
Hộp 1 tuýp x 10 viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Effemax 650
Paracetamol 650 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10676-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên nén |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Effemax 650
Paracetamol 650 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10675-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Eftiron
Gentamycin sulfat, Betamethason dipropionat, Clotrimazol
- 包装
- Hộp 1 ống x 10g kem bôi da
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10042-10 |
|
Hộp 1 ống x 10g kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Egalive 300
L-Ornithin L-Aspartat 300mg
- 包装
- hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10534-10 |
|
hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Egopirel
Clopidogrel bisulfat tương ứng 75mg Clopidogrel
- 包装
- hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10513-10 |
|
hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Elacox 200
Etodolac 200mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10644-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Elacox 400
Etodolac 400mg
- 包装
- hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10645-10 |
|
hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Enalapril 5mg
Enalapril maleat 5mg
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10702-10 |
|
hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Enalapril Stada 20mg
Enalapril maleat 20mg
- 包装
- hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10726-10 |
|
hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Enalapril TVP 10mg
Enalapril maleat 10mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10494-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Enalapril TVP 5mg
Enalapril maleat 5mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10495-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Enalapril VPC 10 mg
Enalapril maleat 10mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén. Thùng carton đựng 200 hộp
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10145-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén. Thùng carton đựng 200 hộp |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Enalapril VPC 5 mg
Enalapril maleat 5mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén. Thùng carton đựng 200 hộp
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10146-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén. Thùng carton đựng 200 hộp |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Enamigal 10 mg (SXNQ: MIBE GmbH Arzneimittel)
Enalapril maleat 10mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10790-10 |
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Enpovid 3B
Vitamin B1 125mg, Vitamin B6 125mg, Vitamin B12 125mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10670-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên nang mềm |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ephedrin 10mg
ephedrin hydroclorid 10mg
- 包装
- Lọ 1800 viên, lọ 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10434-10 |
|
Lọ 1800 viên, lọ 100 viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Epigaba 300
Gabapentin 300mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10646-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Eprazinone 50 mg
Eprazinon dihydroclorid 50 mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10809-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Erce Meyer
Nifuroxazide 100mg
- 包装
- Hộp 20 gói x 1 gam
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10751-10 |
|
Hộp 20 gói x 1 gam |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Erybartrim
Erythromycin ethyl succinat (tương đương với erythromycin base 125mg; sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg
- 包装
- Hộp 25 gói x 3g thuốc bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10557-10 |
|
Hộp 25 gói x 3g thuốc bột |
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Erycaf
Erythromycin ethyl succinat (tương đương với erythromycin base 250mg)
- 包装
- Hộp 25 gói x 3g, thuốc bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10558-10 |
|
Hộp 25 gói x 3g, thuốc bột |
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Erythromycin
Erythromycin stearat tương đương 500mg Erythromycin base
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10355-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ethanol tinh luyện 96
Ethanol 96%
- 包装
- Can nhựa 1 lít, 5 lít, 10 lít, 20 lít, 30 lít, phuy nhựa 200 lít nguyên liệu làm thuốc
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm OPC Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm OPC Bình Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10802-10 |
|
Can nhựa 1 lít, 5 lít, 10 lít, 20 lít, 30 lít, phuy nhựa 200 lít nguyên liệu làm thuốc |
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm OPC Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm OPC Bình Dương
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Etonxy
Amoxicilin trihydrat tương ứng 500mg Amoxicillin khan
- 包装
- Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10210-10 |
|
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Etoral
Ketoconazol 200mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-9997-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Etoricoxib OPV 90mg
Etoricoxib 90mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10303-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Eumoxin 250
Amoxicilin trihydrat tương đương 250mg Amoxicilin
- 包装
- hộp 20 gói x 3 gam thuốc bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10174-10 |
|
hộp 20 gói x 3 gam thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Eumoxin 250
Amoxicilin trihydrat tương đương 250mg Amoxicilin
- 包装
- hộp 12 gói x 1,5 gam thuốc bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10173-10 |
|
hộp 12 gói x 1,5 gam thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Eunisina
Nefopam HCl 30mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10017-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Eurganic
Cao đặc Actiso, cao biển súc, bìm bìm biếc
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 20 viên nén bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
V1374-H12-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 20 viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Euviclor
Cefaclor monohydrat tương đương 125mg cefaclor
- 包装
- hộp 12 gói x 3 gam bột pha hỗn dịch
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10175-10 |
|
hộp 12 gói x 3 gam bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Euviclor 250
Cefaclor monohydrat tương đương 250mg cefaclor
- 包装
- hộp 1 vỉ x 12 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10176-10 |
|
hộp 1 vỉ x 12 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Euvixim 100
Cefixim trihydrat tương đương 100mg Cefixim
- 包装
- hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10178-10 |
|
hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Euvixim 100
Cefixim trihydrat tương đương 100mg Cefixim
- 包装
- hộp 12 gói x 1,5 gam thuốc bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10177-10 |
|
hộp 12 gói x 1,5 gam thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Euvixim 200
Cefixim trihydrat tương đương 200mg Cefixim
- 包装
- hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10179-10 |
|
hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Euvixim 50
Cefixim trihydrat tương đương 50 mg Cefixim
- 包装
- hộp 12 gói x 1,5 gam thuốc bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10180-10 |
|
hộp 12 gói x 1,5 gam thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Eyetamin
Thiamin hydroclorid 5mg, Riboflavin natri phosphat 0,5mg, Nicotinamid 40mg
- 包装
- Hộp 1 lọ x 10 nl thuốc nhỏ mắt
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10094-10 |
|
Hộp 1 lọ x 10 nl thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ezelip
ezetimibe 10mg
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên nén, kèm theo hướng dẫn sử dụng thuốc
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10435-10 |
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên nén, kèm theo hướng dẫn sử dụng thuốc |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Faclor ACS 250 mg
Cefaclor monohydrat tương đương 250 mg Cefaclor
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24 → 2022-02-26
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10810-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
2010-02-24
→ 2022-02-26
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fafolic
Sắt Fumarat, Acid folic, Vitamin B1, B12, B2, B6, PP
- 包装
- hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10334-10 |
|
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fahado
Paracetamol 150 mg
- 包装
- Hộp 30 gói x 0,6 g thuốc bột sủi bọt
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10211-10 |
|
Hộp 30 gói x 0,6 g thuốc bột sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fahado
Paracetamol 250 mg
- 包装
- Hộp 30 gói x 1g thuốc bột sủi bọt
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10212-10 |
|
Hộp 30 gói x 1g thuốc bột sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|