|
Cysmona
L-cystine 500 mg, Vitamin B6 50 mg
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10119-10 |
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cường lực bổ thận hoàn
Thục địa, Hoài sơn, Hà thủ ô đỏ, Phục linh, Nhục thung dung, Đỗ trọng, Trạch tả, Đẳng sâm..
- 包装
- hộp x 10 hộp nhỏ x 1 hoàn mềm x 10 gam
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
V1358-H12-10 |
|
hộp x 10 hộp nhỏ x 1 hoàn mềm x 10 gam |
Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cốm bổ trẻ em
Vitamin B1 (Thiamin nitrat), Vitamin B5 (Calci pantothenat), Vitamin PP (Nicotinamid), Vitamin B2 Riboflavin), Vitamin B6 (Pyridoxin.HCl), Calci gluconat, Tricalci phosphat
- 包装
- Lọ 50g thuốc cốm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10207-10 |
|
Lọ 50g thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cốm dạ-tá TW3
Xuyên bối mẫu, Đại hoàng, Diên hồ sách, Bạch cập, Ô tặc cốt, Cam thảo
- 含量/剤形
- Thuốc cốm
- 包装
- Hộp 10 gói x 5g thuốc cốm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24 → 2020-08-16
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
V1366-H12-10 |
Thuốc cốm
|
Hộp 10 gói x 5g thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
2010-02-24
→ 2020-08-16
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cồn Boric 3%
Acitd Boric 300mg
- 包装
- hộp 1 chai 10 ml dung dịch nhỏ tai
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10047-10 |
|
hộp 1 chai 10 ml dung dịch nhỏ tai |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cồn xoa bóp trật đả tinh vinh quang
Ô đầu, Đại hồi, Địa liền, Huyết giác, Quế chi, Riềng, Thiên niên kiện,…
- 包装
- hộp 1 chai xịt x 150ml cồn thuốc
- 製造業者
- Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Vinh Quang (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Vinh Quang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
V1404-H12-10 |
|
hộp 1 chai xịt x 150ml cồn thuốc |
Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Vinh Quang
Việt Nam
|
Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Vinh Quang
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cứu cấp linh hương thủy
đại hồi, bạch đậu khấu, menthol, long não
- 包装
- Chai 10ml
- 製造業者
- cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Quảng Đức Tế (Việt Nam)
- 登録者
- cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Quảng Đức Tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
V1409-H12-10 |
|
Chai 10ml |
cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Quảng Đức Tế
Việt Nam
|
cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Quảng Đức Tế
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
DI-Afasawic
Paracetamol 300 mg, Ibuprofen 200 mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10674-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
DMSA
Meso-2,3-dimercapto succinic axit 1,5mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột đông khô
- 包装
- Hộp 05 lọ
- 製造業者
- Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ (Việt Nam)
- 登録者
- Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 44/QĐ-QLD
|
QLĐB-156-10 |
Thuốc bột đông khô
|
Hộp 05 lọ |
Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ
Việt Nam
|
Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ
Việt Nam
|
2010-02-24
|
44/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
DTPA
Diethylen triamin penta acetic acid 5mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột đông khô
- 包装
- Hộp 05 lọ
- 製造業者
- Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ (Việt Nam)
- 登録者
- Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24 → 2022-04-07
- 決定
- 44/QĐ-QLD
|
QLĐB-157-10 |
Thuốc bột đông khô
|
Hộp 05 lọ |
Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ
Việt Nam
|
Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ
Việt Nam
|
2010-02-24
→ 2022-04-07
|
44/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Danalax
Bisacodyl 5mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 100 viên bao phim tan trong ruột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-9971-10 |
|
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 100 viên bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Danapha-Glutamin B6
Acid L-Glutamic 400 mg, Pyridoxin hydroclorid 2 mg
- 包装
- Hộp 1 lọ x 100 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-9972-10 |
|
Hộp 1 lọ x 100 viên bao đường |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Danapha-Telfadin
Fexofenadin hydroclorid 60mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-9973-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Davon C
Vitamin B1, B2, B6, PP, C
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, 500 viên nang (kem-vàng)
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10509-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, 500 viên nang (kem-vàng) |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Davon C
Vitamin B1, B2, B6, PP, C
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 50 viên, 100 viên nén dài bao phim (màu cam)
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10511-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 50 viên, 100 viên nén dài bao phim (màu cam) |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Davon C
Vitamin B1, B2, B6, PP, C
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 50 viên, 100 viên nén dài bao phim (hồng nhạt)
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10510-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 50 viên, 100 viên nén dài bao phim (hồng nhạt) |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Davon C
Vitamin B1, B2, B6, PP, C
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, 500 viên nang (kem-cam)
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10508-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, 500 viên nang (kem-cam) |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Davon C
Vitamin B1, B2, B6, PP, C
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, 500 viên nang (kem-đỏ)
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10507-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, 500 viên nang (kem-đỏ) |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Davon C
Vitamin B1, B2, B6, PP, C
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, 500 viên nang (hồng-hồng)
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10506-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, 500 viên nang (hồng-hồng) |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Davon C
Vitamin B1, B2, B6, C, PP
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 50 viên, 100 viên nén dài bao phim (vàng nhạt)
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10512-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 50 viên, 100 viên nén dài bao phim (vàng nhạt) |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Daygra 100
Sildenafil citrat tương đương với 100 mg Sildenafil
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10186-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Daygra 25
Sildenafil citrat tương đương với 25 mg Sildenafil
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10187-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Daygra 50
Sildenafil citrat tương đương với Sildenafil 50mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10188-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Decolgen ND
Acetaminophen 500 mg, Phenylephrine HCl 10 mg
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 4 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10855-10 |
|
Hộp 25 vỉ x 4 viên nén |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Defusic
Acid Fusidic 2%
- 包装
- hộp 1 tuýp 5 gam, 10 gam, 15 gam kem bôi da
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10354-10 |
|
hộp 1 tuýp 5 gam, 10 gam, 15 gam kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Denizen 10 mg
Serratiopeptidase 10 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên bao phim tan trong ruột
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10027-10 |
|
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Desratel
Desloratadin 5mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10774-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dexamethason
Dexamethason 0,5mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 30 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-9965-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 30 viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Becamex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Becamex
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dexamethason
Dexamethason natri phosphat tương ứng 4mg Dexamethason phosphat
- 包装
- Hộp 10 ống x 1ml, thuốc tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10615-10 |
|
Hộp 10 ống x 1ml, thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dextromethorphan 15 mg
Dextromethorphan 15 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 15 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10028-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 15 viên bao phim |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Diazepam
Diazepam 10mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 20 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10159-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 20 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam 10mg
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml, thuốc tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10464-10 |
|
Hộp 10 ống x 2ml, thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dibencozid Stada 3mg
Dibencozid 3mg
- 包装
- hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10764-10 |
|
hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nang |
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Diclofenac
Diclofenac Natri 75mg/3ml
- 包装
- Hộp 20 ống 3ml, hộp 10 ống 3ml thuốc tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10575-10 |
|
Hộp 20 ống 3ml, hộp 10 ống 3ml thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Diclofenac 25 Glomed
Diclofenac kali 25mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10189-10 |
|
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Diclofenac 50 Glomed
Diclofenac natri 50mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao tan trong ruột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10190-10 |
|
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Diclofenac 50 mg
Diclofenac natri 50mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, 300 viên nén bao phim tan trong ruột. Thùng carton đựng 100 chai, 10 hộp, 100 hộp
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10144-10 |
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, 300 viên nén bao phim tan trong ruột. Thùng carton đựng 100 chai, 10 hộp, 100 hộp |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dimedial
Magnesi dimecrotat 50 mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-9974-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao đường |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dipromal
Magnesi valproat 200mg
- 包装
- hộp 2 vỉ x 20 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10532-10 |
|
hộp 2 vỉ x 20 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ditrimex
Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10120-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Diurefar 40
Furocemid 40 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 12 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10160-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 12 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dobenzic
Dibencozid 0,4mg
- 包装
- túi 4 chai x 25 viên nén ngậm
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10696-10 |
|
túi 4 chai x 25 viên nén ngậm |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Domecor 5mg
Bisoprolol fumarat 5mg
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10697-10 |
|
hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Domperidone maleate
Domperidon 10mg (dưới dạng Domperidon maleat)
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10465-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dopagan baby
Paracetamol 325mg, Chlorpheniramin maleat 2mg, Thiamin HCl 10mg
- 包装
- hộp 20 gói x 1,5 gam thuốc bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10698-10 |
|
hộp 20 gói x 1,5 gam thuốc bột |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Douzeumin 5000
Cyanocobalamin 5mg
- 包装
- Hộp 10 ống x 3ml, thuốc tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10466-10 |
|
Hộp 10 ống x 3ml, thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dovirex
Acyclovir 400 mg
- 包装
- hộp 7 vỉ x 5 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10699-10 |
|
hộp 7 vỉ x 5 viên nén |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Doxycyclin TW3 100 mg
Doxycyclin hydroclorid 100mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10422-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3.
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dozinco
Kẽm gluconat 105mg
- 包装
- hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10700-10 |
|
hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dozoltac
Paracetamol 325mg, Clorpheniramin maleat 4mg
- 包装
- hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-02-24
- 決定
- 42/QĐ-QLD
|
VD-10701-10 |
|
hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2010-02-24
|
42/QĐ-QLD
|
|
|
|