Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-12
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 51901〜51950 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Cysmona
L-cystine 500 mg, Vitamin B6 50 mg
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10119-10
Cường lực bổ thận hoàn
Thục địa, Hoài sơn, Hà thủ ô đỏ, Phục linh, Nhục thung dung, Đỗ trọng, Trạch tả, Đẳng sâm..
包装
hộp x 10 hộp nhỏ x 1 hoàn mềm x 10 gam
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
V1358-H12-10
Cốm bổ trẻ em
Vitamin B1 (Thiamin nitrat), Vitamin B5 (Calci pantothenat), Vitamin PP (Nicotinamid), Vitamin B2 Riboflavin), Vitamin B6 (Pyridoxin.HCl), Calci gluconat, Tricalci phosphat
包装
Lọ 50g thuốc cốm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10207-10
Cốm dạ-tá TW3
Xuyên bối mẫu, Đại hoàng, Diên hồ sách, Bạch cập, Ô tặc cốt, Cam thảo
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói x 5g thuốc cốm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24 → 2020-08-16
決定
42/QĐ-QLD
V1366-H12-10
Cồn Boric 3%
Acitd Boric 300mg
包装
hộp 1 chai 10 ml dung dịch nhỏ tai
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10047-10
Cồn xoa bóp trật đả tinh vinh quang
Ô đầu, Đại hồi, Địa liền, Huyết giác, Quế chi, Riềng, Thiên niên kiện,…
包装
hộp 1 chai xịt x 150ml cồn thuốc
製造業者
Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Vinh Quang (Việt Nam)
登録者
Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Vinh Quang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
V1404-H12-10
Cứu cấp linh hương thủy
đại hồi, bạch đậu khấu, menthol, long não
包装
Chai 10ml
製造業者
cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Quảng Đức Tế (Việt Nam)
登録者
cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Quảng Đức Tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
V1409-H12-10
DI-Afasawic
Paracetamol 300 mg, Ibuprofen 200 mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10674-10
DMSA
Meso-2,3-dimercapto succinic axit 1,5mg
含量/剤形
Thuốc bột đông khô
包装
Hộp 05 lọ
製造業者
Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ (Việt Nam)
登録者
Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
44/QĐ-QLD
QLĐB-156-10
DTPA
Diethylen triamin penta acetic acid 5mg
含量/剤形
Thuốc bột đông khô
包装
Hộp 05 lọ
製造業者
Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ (Việt Nam)
登録者
Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24 → 2022-04-07
決定
44/QĐ-QLD
QLĐB-157-10
Danalax
Bisacodyl 5mg
包装
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 100 viên bao phim tan trong ruột
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-9971-10
Danapha-Glutamin B6
Acid L-Glutamic 400 mg, Pyridoxin hydroclorid 2 mg
包装
Hộp 1 lọ x 100 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-9972-10
Danapha-Telfadin
Fexofenadin hydroclorid 60mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-9973-10
Davon C
Vitamin B1, B2, B6, PP, C
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, 500 viên nang (kem-vàng)
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10509-10
Davon C
Vitamin B1, B2, B6, PP, C
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 50 viên, 100 viên nén dài bao phim (màu cam)
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10511-10
Davon C
Vitamin B1, B2, B6, PP, C
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 50 viên, 100 viên nén dài bao phim (hồng nhạt)
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10510-10
Davon C
Vitamin B1, B2, B6, PP, C
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, 500 viên nang (kem-cam)
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10508-10
Davon C
Vitamin B1, B2, B6, PP, C
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, 500 viên nang (kem-đỏ)
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10507-10
Davon C
Vitamin B1, B2, B6, PP, C
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, 500 viên nang (hồng-hồng)
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10506-10
Davon C
Vitamin B1, B2, B6, C, PP
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 50 viên, 100 viên nén dài bao phim (vàng nhạt)
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10512-10
Daygra 100
Sildenafil citrat tương đương với 100 mg Sildenafil
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10186-10
Daygra 25
Sildenafil citrat tương đương với 25 mg Sildenafil
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10187-10
Daygra 50
Sildenafil citrat tương đương với Sildenafil 50mg
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10188-10
Decolgen ND
Acetaminophen 500 mg, Phenylephrine HCl 10 mg
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên nén
製造業者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10855-10
Defusic
Acid Fusidic 2%
包装
hộp 1 tuýp 5 gam, 10 gam, 15 gam kem bôi da
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10354-10
Denizen 10 mg
Serratiopeptidase 10 mg
包装
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên bao phim tan trong ruột
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10027-10
Desratel
Desloratadin 5mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10774-10
Dexamethason
Dexamethason 0,5mg
包装
Hộp 3 vỉ x 30 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-9965-10
Dexamethason
Dexamethason natri phosphat tương ứng 4mg Dexamethason phosphat
包装
Hộp 10 ống x 1ml, thuốc tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10615-10
Dextromethorphan 15 mg
Dextromethorphan 15 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 15 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10028-10
Diazepam
Diazepam 10mg
包装
Hộp 10 vỉ x 20 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10159-10
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam 10mg
包装
Hộp 10 ống x 2ml, thuốc tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10464-10
Dibencozid Stada 3mg
Dibencozid 3mg
包装
hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nang
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10764-10
Diclofenac
Diclofenac Natri 75mg/3ml
包装
Hộp 20 ống 3ml, hộp 10 ống 3ml thuốc tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10575-10
Diclofenac 25 Glomed
Diclofenac kali 25mg
包装
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10189-10
Diclofenac 50 Glomed
Diclofenac natri 50mg
包装
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao tan trong ruột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10190-10
Diclofenac 50 mg
Diclofenac natri 50mg
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, 300 viên nén bao phim tan trong ruột. Thùng carton đựng 100 chai, 10 hộp, 100 hộp
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10144-10
Dimedial
Magnesi dimecrotat 50 mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-9974-10
Dipromal
Magnesi valproat 200mg
包装
hộp 2 vỉ x 20 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10532-10
Ditrimex
Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10120-10
Diurefar 40
Furocemid 40 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 12 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10160-10
Dobenzic
Dibencozid 0,4mg
包装
túi 4 chai x 25 viên nén ngậm
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10696-10
Domecor 5mg
Bisoprolol fumarat 5mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10697-10
Domperidone maleate
Domperidon 10mg (dưới dạng Domperidon maleat)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10465-10
Dopagan baby
Paracetamol 325mg, Chlorpheniramin maleat 2mg, Thiamin HCl 10mg
包装
hộp 20 gói x 1,5 gam thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10698-10
Douzeumin 5000
Cyanocobalamin 5mg
包装
Hộp 10 ống x 3ml, thuốc tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10466-10
Dovirex
Acyclovir 400 mg
包装
hộp 7 vỉ x 5 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10699-10
Doxycyclin TW3 100 mg
Doxycyclin hydroclorid 100mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10422-10
Dozinco
Kẽm gluconat 105mg
包装
hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10700-10
Dozoltac
Paracetamol 325mg, Clorpheniramin maleat 4mg
包装
hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-02-24
決定
42/QĐ-QLD
VD-10701-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。