Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-10
Đợt công bố mới nhất
2026-09-06
Bản ghi trúng thầu
291875
Xóa

Tìm thấy 291875 bản ghi. Hiển thị 48051–48100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Mitiferat 267
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
267mg · Uống
Số lượng
230000 Viên
Thành tiền
885500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110464523 Viên 3850 2026-04-24
Mivifort 1000/50
Vildagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg + 1000mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
613200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110161700 Viên 6132 2026-04-24
Mivifort 1000/50
Vildagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg + 1000mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
1103760000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110161700 Viên 6132 2026-04-24
Mivifort 850/ 50
Vildagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg; 850mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
63000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52002
893110486425 Viên 6300 2026-04-24
Mivifort 850/50
Vildagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg + 850mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
730800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110486425 Viên 6090 2026-04-24
Mivifort 850/50
Vildagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg + 850mg · Uống
Số lượng
138000 Viên
Thành tiền
840420000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110486425 Viên 6090 2026-04-24
Mizapenem 1g
Meropenem*
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
26000 Lọ
Thành tiền
557700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110066624 Lọ 21450 2026-04-24
Mizapenem 1g
Meropenem*
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
44200 Lọ
Thành tiền
948090000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110066624 Lọ 21450 2026-04-24
Mobexicam 10mg/ml
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
35000 Ống
Thành tiền
602000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T96
529110434025 Ống 17200 2026-04-24
Mobexicam 10mg/ml
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
9000 Ống
Thành tiền
154800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T96
529110434025 Ống 17200 2026-04-24
Mobexicam 10mg/ml
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
39500 Ống
Thành tiền
679400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T96
529110434025 Ống 17200 2026-04-24
Mobexicam 10mg/ml
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
27500 Ống
Thành tiền
473000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T96
529110434025 Ống 17200 2026-04-24
Mocramide 50mg
Vildagliptin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
137000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893610358424 Viên 6850 2026-04-24
Mocramide 50mg
Vildagliptin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
342500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893610358424 Viên 6850 2026-04-24
Modom's
Domperidon
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
65400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-20579-14 Viên 218 2026-04-24
Modom's
Domperidon
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
1077000 Viên
Thành tiền
234786000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-20579-14 Viên 218 2026-04-24
Mogastic 80
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
102000 Viên
Thành tiền
20910000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100145324 Viên 205 2026-04-24
Mogastic 80
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
830000 Viên
Thành tiền
170150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100145324 Viên 205 2026-04-24
Mongor
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
600 Viên
Thành tiền
2400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100275200 Viên 4000 2026-04-24
Mongor
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
22500 Viên
Thành tiền
90000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100275200 Viên 4000 2026-04-24
Mongor 750
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
115000 Viên
Thành tiền
516810000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100316200 Viên 4494 2026-04-24
Montelukast 10
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
28000 Viên
Thành tiền
10780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110243925 Viên 385 2026-04-24
Montelukast 10
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
158000 Viên
Thành tiền
60830000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110243925 Viên 385 2026-04-24
Montelukast 4
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
14300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110065725 Gói 1430 2026-04-24
Montelukast 4
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
9000 Gói
Thành tiền
12870000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110065725 Gói 1430 2026-04-24
Motarute Eye Drops
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
(0.5%) 5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2500 Chai/Lọ
Thành tiền
114447500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T96
880115992024 Chai/Lọ 45779 2026-04-24
Motarute Eye Drops
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
(0.5%) 5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
10800 Chai/Lọ
Thành tiền
494413200
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T96
880115992024 Chai/Lọ 45779 2026-04-24
Motin Inj.
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
2000 Chai/Lọ/Ống
Thành tiền
111800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Myung In Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T96
880110000124 Chai/Lọ/Ống 55900 2026-04-24
Motin Inj.
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
500 Chai/Lọ/Ống
Thành tiền
27950000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Myung In Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T96
880110000124 Chai/Lọ/Ống 55900 2026-04-24
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
25mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
12000 Lọ
Thành tiền
97740000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893115160224 Lọ 8145 2026-04-24
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
25mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
18500 Lọ
Thành tiền
150682500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893115160224 Lọ 8145 2026-04-24
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin*
Hàm lượng / Dạng
400mg/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
4200 Lọ
Thành tiền
130200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893115740624 Lọ 31000 2026-04-24
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin*
Hàm lượng / Dạng
400mg/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
155000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893115740624 Lọ 31000 2026-04-24
Mulpax S-250
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
47000 Gói
Thành tiền
376000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110157725 Gói 8000 2026-04-24
Mulpax S-250
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
130000 Gói
Thành tiền
1040000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110157725 Gói 8000 2026-04-24
Multicaldi
Calci carbonat +Calci carbonat (tương ứng với 300 mg calci) 750 mg + Vitamin D3 200 IU vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
1250mg + 125IU · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
245700000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100112225 Viên 1365 2026-04-24
Multicaldi
Calci carbonat +Calci carbonat (tương ứng với 300 mg calci) 750 mg + Vitamin D3 200 IU vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
1250mg + 125IU · Uống
Số lượng
227000 Viên
Thành tiền
309855000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100112225 Viên 1365 2026-04-24
Murazol Cream
Terbinafin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
(1%)150g; 15g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Hộp
Thành tiền
67000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Tai Guk Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
Tỉnh / CSKCB
T96
880100327825 Hộp 67000 2026-04-24
Mvasi
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
100mg/4ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
304 Lọ
Thành tiền
1352800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC. (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01161
SP3-1221-21 Lọ 4450000 2026-04-24
Mvasi
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
400mg/16ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
124 Lọ
Thành tiền
2015591108
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC. (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01161
SP3-1222-21 Lọ 16254767 2026-04-24
Mycotrova 1000
Methocarbamol
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
199920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110158024 Viên 2499 2026-04-24
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
250 Lọ
Thành tiền
16875000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T96
499110415423 Lọ 67500 2026-04-24
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
27000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T96
499110415423 Lọ 67500 2026-04-24
Mylersion
Repaglinid
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
210000 Viên
Thành tiền
921900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110216025 Viên 4390 2026-04-24
Myzosin 1
Doxazosin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
77500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110046124 Viên 1550 2026-04-24
Myzosin 1
Doxazosin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
217000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110046124 Viên 1550 2026-04-24
Métforilex MR
Metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
78600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110463724 Viên 655 2026-04-24
Métforilex MR
Metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
1466000 Viên
Thành tiền
960230000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110463724 Viên 655 2026-04-24
NAROXYN EFF 250
Naproxen
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
340450000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35280-21 Viên 6809 2026-04-24
NEO - MEGYNA
Metronidazol + neomycin + nystatin
Hàm lượng / Dạng
500mg, 65.000IU, 100.000IU · Đặt âm đạo
Số lượng
19540 Viên
Thành tiền
42011000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893115055724 Viên 2150 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.