|
MesHanon 60mg
Pyridostigmin bromid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 128000 Viên
- Thành tiền
- 510720000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110058000 |
60mg
Uống
|
Viên |
128000
|
3990
|
510720000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Meseca
Fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- 50µg (mcg)/0,05ml · Xịt mũi
- Số lượng
- 2300 Lọ
- Thành tiền
- 220800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110551724 |
50µg (mcg)/0,05ml
Xịt mũi
|
Lọ |
2300
|
96000
|
220800000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Meseca
Fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- 50µg (mcg)/0,05ml · Xịt mũi
- Số lượng
- 22500 Lọ
- Thành tiền
- 2160000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110551724 |
50µg (mcg)/0,05ml
Xịt mũi
|
Lọ |
22500
|
96000
|
2160000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Meseca Advanced
Fluticasone furoat
- Hàm lượng / Dạng
- 27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 60 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 6500 Lọ
- Thành tiền
- 702000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110289324 |
27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 60 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
6500
|
108000
|
702000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Meseca Advanced
Fluticasone furoat
- Hàm lượng / Dạng
- 27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 120 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 16800 Lọ
- Thành tiền
- 2066400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110289324 |
27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 120 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
16800
|
123000
|
2066400000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Meseca Advanced
Fluticasone furoat
- Hàm lượng / Dạng
- 27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 120 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 10600 Lọ
- Thành tiền
- 1303800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110289324 |
27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 120 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
10600
|
123000
|
1303800000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Meseca Advanced
Fluticasone furoat
- Hàm lượng / Dạng
- 27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 60 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 7200 Lọ
- Thành tiền
- 777600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110289324 |
27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 60 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
7200
|
108000
|
777600000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Mesna-BFS
Mesna
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 3150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110202825 |
400mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
31500
|
3150000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-24 |
|
Mesuprid 100
Amisulprid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 474000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110095825 |
100mg
Uống
|
Viên |
60000
|
7900
|
474000000
|
N2 |
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Mesuprid 100
Amisulprid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 39500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110095825 |
100mg
Uống
|
Viên |
5000
|
7900
|
39500000
|
N2 |
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Meteospasmyl
Alverin citrat + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 33600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-22269-19 |
60mg + 300mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3360
|
33600000
|
N1 |
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France)
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Meteospasmyl
Alverin citrat + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 403200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-22269-19 |
60mg + 300mg
Uống
|
Viên |
120000
|
3360
|
403200000
|
N1 |
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France)
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Metformin
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 550000 Viên
- Thành tiền
- 237050000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110443424 |
1000mg
Uống
|
Viên |
550000
|
431
|
237050000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Metformin
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 30170000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110443424 |
1000mg
Uống
|
Viên |
70000
|
431
|
30170000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Metformin
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 430000 Viên
- Thành tiền
- 185330000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110443424 |
1000mg
Uống
|
Viên |
430000
|
431
|
185330000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Metformin
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 1782000 Viên
- Thành tiền
- 768042000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110443424 |
1000mg
Uống
|
Viên |
1782000
|
431
|
768042000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Metformin 500
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 21750000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lek S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-20289-17 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
435
|
21750000
|
N1 |
Lek S.A
Ba Lan
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Metformin 500
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 1710000 Viên
- Thành tiền
- 743850000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lek S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-20289-17 |
500mg
Uống
|
Viên |
1710000
|
435
|
743850000
|
N1 |
Lek S.A
Ba Lan
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Metformin 500mg
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 516000 Viên
- Thành tiền
- 69660000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-13882-11 |
500mg
Uống
|
Viên |
516000
|
135
|
69660000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Metformin 500mg
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 270000 Viên
- Thành tiền
- 39690000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110230800 |
500mg
Uống
|
Viên |
270000
|
147
|
39690000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Metformin 500mg
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 892000 Viên
- Thành tiền
- 120420000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-13882-11 |
500mg
Uống
|
Viên |
892000
|
135
|
120420000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Metformin 500mg
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 210000 Viên
- Thành tiền
- 30870000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110230800 |
500mg
Uống
|
Viên |
210000
|
147
|
30870000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Metformin 850mg
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 850mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 10560000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110230900 |
850mg
Uống
|
Viên |
60000
|
176
|
10560000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Metformin 850mg
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 850mg · Uống
- Số lượng
- 2970000 Viên
- Thành tiền
- 522720000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110230900 |
850mg
Uống
|
Viên |
2970000
|
176
|
522720000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Metformin STELLA 850 mg
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 850mg · Uống
- Số lượng
- 160000 Viên
- Thành tiền
- 112000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-26565-17 |
850mg
Uống
|
Viên |
160000
|
700
|
112000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Metformin STELLA 850 mg
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 850mg · Uống
- Số lượng
- 3936000 Viên
- Thành tiền
- 2755200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-26565-17 |
850mg
Uống
|
Viên |
3936000
|
700
|
2755200000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Metformin XR 500
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 408000 Viên
- Thành tiền
- 243984000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110455523 |
500mg
Uống
|
Viên |
408000
|
598
|
243984000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Metformin XR 500
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 2647500 Viên
- Thành tiền
- 1583205000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110455523 |
500mg
Uống
|
Viên |
2647500
|
598
|
1583205000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Methicowel - 500
Mecobalamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mcg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 56600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Akum Drugs & Pharmaceuticals Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-22556-20 |
500mcg
Uống
|
Viên |
25000
|
2264
|
56600000
|
N2 |
Akum Drugs & Pharmaceuticals Ltd
India
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Methicowel - 500
Mecobalamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mcg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 158480000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Akum Drugs & Pharmaceuticals Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-22556-20 |
500mcg
Uống
|
Viên |
70000
|
2264
|
158480000
|
N2 |
Akum Drugs & Pharmaceuticals Ltd
India
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Methocarbamol
Methocarbamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 127000 Viên
- Thành tiền
- 38735000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110288023 |
500mg
Uống
|
Viên |
127000
|
305
|
38735000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Methocarbamol
Methocarbamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 2240000 Viên
- Thành tiền
- 683200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110288023 |
500mg
Uống
|
Viên |
2240000
|
305
|
683200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Methomed 750
Methocarbamol
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 160000 Viên
- Thành tiền
- 174400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110373325 |
750mg
Uống
|
Viên |
160000
|
1090
|
174400000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Methomed 750
Methocarbamol
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 780000 Viên
- Thành tiền
- 850200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110373325 |
750mg
Uống
|
Viên |
780000
|
1090
|
850200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Methopil
Methocarbamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500 mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 37500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110264823 |
500 mg
Uống
|
Viên |
25000
|
1500
|
37500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Methopil
Methocarbamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500 mg · Uống
- Số lượng
- 1053000 Viên
- Thành tiền
- 1579500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110264823 |
500 mg
Uống
|
Viên |
1053000
|
1500
|
1579500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Methotrexat
Methotrexat
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/1ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 13998600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893114226823 |
25mg/1ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
200
|
69993
|
13998600
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Methotrexat
Methotrexat
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/1ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1250 Lọ
- Thành tiền
- 87491250
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893114226823 |
25mg/1ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1250
|
69993
|
87491250
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Methylcobalamin Capsules 1500mcg
Mecobalamin
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mcg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 153750000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Softgel Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
890110186425 |
1500mcg
Uống
|
Viên |
25000
|
6150
|
153750000
|
N2 |
Softgel Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Methylcobalamin Capsules 1500mcg
Mecobalamin
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mcg · Uống
- Số lượng
- 147000 Viên
- Thành tiền
- 904050000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Softgel Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
890110186425 |
1500mcg
Uống
|
Viên |
147000
|
6150
|
904050000
|
N2 |
Softgel Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml
Methyl ergometrin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2 mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 850 Ống
- Thành tiền
- 17510000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
400110000700 |
0,2 mg/ml
Tiêm
|
Ống |
850
|
20600
|
17510000
|
N1 |
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk)
Đức
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml
Methyl ergometrin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2 mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 1180 Ống
- Thành tiền
- 24308000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
400110000700 |
0,2 mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1180
|
20600
|
24308000
|
N1 |
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk)
Đức
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Methylprednisolon 16
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 260000 Viên
- Thành tiền
- 159900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-20763-14 |
16mg
Uống
|
Viên |
260000
|
615
|
159900000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Methylprednisolon 16
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 829000 Viên
- Thành tiền
- 509835000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-20763-14 |
16mg
Uống
|
Viên |
829000
|
615
|
509835000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Methylprednisolon 4
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 860000 Viên
- Thành tiền
- 141900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110886524 |
4mg
Uống
|
Viên |
860000
|
165
|
141900000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Methylprednisolon 4
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 773000 Viên
- Thành tiền
- 127545000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110886524 |
4mg
Uống
|
Viên |
773000
|
165
|
127545000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Metilone-4
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 303000 Viên
- Thành tiền
- 143016000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110061124 |
4mg
Uống
|
Viên |
303000
|
472
|
143016000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Metilone-4
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 387000 Viên
- Thành tiền
- 182664000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110061124 |
4mg
Uống
|
Viên |
387000
|
472
|
182664000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Metoxa
Rifamycin
- Hàm lượng / Dạng
- 200.000IU/10ml · Nhỏ tai
- Số lượng
- 700 Lọ
- Thành tiền
- 45500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110380323 |
200.000IU/10ml
Nhỏ tai
|
Lọ |
700
|
65000
|
45500000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Metoxa
Rifamycin
- Hàm lượng / Dạng
- 200.000IU/10ml · Nhỏ tai
- Số lượng
- 4250 Lọ
- Thành tiền
- 276250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110380323 |
200.000IU/10ml
Nhỏ tai
|
Lọ |
4250
|
65000
|
276250000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |