Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-09
Đợt công bố mới nhất
2026-09-06
Bản ghi trúng thầu
291875
Xóa

Tìm thấy 291875 bản ghi. Hiển thị 47851–47900. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
METHYLERGO INJ
Methyl ergometrin maleat
Hàm lượng / Dạng
0,2mg/ml x 1ml · Tiêm
Số lượng
6100 Ống
Thành tiền
70150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-34624-20 Ống 11500 2026-04-24
MEXTROPOL
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
52000 Viên
Thành tiền
144560000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Polfarmex S.A (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T96
590110776324 Viên 2780 2026-04-24
MEXTROPOL
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
268500 Viên
Thành tiền
746430000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Polfarmex S.A (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T96
590110776324 Viên 2780 2026-04-24
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Hàm lượng / Dạng
140mg + 158mg · Uống
Số lượng
436100 Viên
Thành tiền
457905000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-34036-20 Viên 1050 2026-04-24
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Hàm lượng / Dạng
140mg + 158mg · Uống
Số lượng
348000 Viên
Thành tiền
365400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-34036-20 Viên 1050 2026-04-24
MFT- Cefaclor 500mg
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
46000 Viên
Thành tiền
506000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group SA (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T96
594110350224 Viên 11000 2026-04-24
MICEZYM 100
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
4000 Gói
Thành tiền
17136000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893400108924 Gói 4284 2026-04-24
MICEZYM 100
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
195000 Gói
Thành tiền
835380000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893400108924 Gói 4284 2026-04-24
MILEPSY CHRONO 500
Valproat natri + valproic acid
Hàm lượng / Dạng
145mg + 333mg · Uống
Số lượng
102000 Viên
Thành tiền
683400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110161600 Viên 6700 2026-04-24
MILEPSY CHRONO 500
Valproat natri + valproic acid
Hàm lượng / Dạng
145mg + 333mg · Uống
Số lượng
31000 Viên
Thành tiền
207700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110161600 Viên 6700 2026-04-24
MIRENZINE 5
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
62700 Viên
Thành tiền
78375000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110484324 Viên 1250 2026-04-24
MIRENZINE 5
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
265000 Viên
Thành tiền
331250000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110484324 Viên 1250 2026-04-24
MT–Tizanidin 4
Tizanidin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
110000 Viên
Thành tiền
247500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110241624 Viên 2250 2026-04-24
MT–Tizanidin 4
Tizanidin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
270000 Viên
Thành tiền
607500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110241624 Viên 2250 2026-04-24
Mabthera
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
500mg/ 50ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
400410198425 Lọ 19715180 2026-04-24
Mabthera
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
100mg/ 10ml · Tiêm
Số lượng
1430 Lọ
Thành tiền
6667982750
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
400410198525 Lọ 4662925 2026-04-24
Mabthera
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
1400mg/11,7ml · Tiêm dưới da
Số lượng
10 Lọ
Thành tiền
249691480
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
QLSP-H02-1072-17 Lọ 24969148 2026-04-24
Mabthera
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
500mg/ 50ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
10 Lọ
Thành tiền
197151800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
400410198425 Lọ 19715180 2026-04-24
Mabthera
Rituximab 100 mg/10 ml
Hàm lượng / Dạng
100mg/ 10ml · Tiêm truyền
Số lượng
40 Lọ
Thành tiền
186517000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
400410198525 Lọ 4662925 2026-04-24
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Hàm lượng / Dạng
470mg + 5mg · Uống
Số lượng
512500 Viên
Thành tiền
197312500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110307724 Viên 385 2026-04-24
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Hàm lượng / Dạng
470mg + 5mg · Uống
Số lượng
848000 Viên
Thành tiền
326480000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110307724 Viên 385 2026-04-24
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Hàm lượng / Dạng
5mg + 470mg · Uống
Số lượng
1195000 Viên
Thành tiền
120695000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100322824 Viên 101 2026-04-24
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Hàm lượng / Dạng
5mg + 470mg · Uống
Số lượng
1881000 Viên
Thành tiền
189981000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100322824 Viên 101 2026-04-24
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Hàm lượng / Dạng
1,5g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
22000 Ống
Thành tiền
63800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-19567-13 Ống 2900 2026-04-24
Magnesium-B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Hàm lượng / Dạng
470mg;5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T80
893100059125 Viên 630 2026-04-24
Malainbro
Promestrien
Hàm lượng / Dạng
10mg · Đặt âm đạo
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
9500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110299824 Viên 9500 2026-04-24
Malainbro
Promestrien
Hàm lượng / Dạng
10mg · Đặt âm đạo
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
14400000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110299824 Viên 12000 2026-04-24
Malainbro
Promestrien
Hàm lượng / Dạng
10mg · Đặt âm đạo
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
36000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110299824 Viên 12000 2026-04-24
Malainbro
Promestrien
Hàm lượng / Dạng
10mg · Đặt âm đạo
Số lượng
66000 Viên
Thành tiền
627000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110299824 Viên 9500 2026-04-24
Maloxid
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
300mg; 400mg · Uống
Số lượng
58000 Viên
Thành tiền
87000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100857024 Viên 1500 2026-04-24
Maloxid
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
300mg; 400mg · Uống
Số lượng
1305000 Viên
Thành tiền
1957500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100857024 Viên 1500 2026-04-24
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
2500mg + 500mg · Uống
Số lượng
640500 Gói
Thành tiền
1264347000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100023000 Gói 1974 2026-04-24
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
2500mg + 500mg · Uống
Số lượng
1205000 Gói
Thành tiền
2378670000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100023000 Gói 1974 2026-04-24
Manitol 20%
Manitol
Hàm lượng / Dạng
Manitol 20%(kl/tt) · Tiêm truyền
Số lượng
11270 Chai
Thành tiền
215257000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110452724 Chai 19100 2026-04-24
Manitol 20%
Manitol
Hàm lượng / Dạng
Manitol 20%(kl/tt) · Tiêm truyền
Số lượng
3420 Chai
Thành tiền
65322000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110452724 Chai 19100 2026-04-24
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · tiêm
Số lượng
13790 Ống
Thành tiền
573664000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cenexi (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
300114001824 Ống 41600 2026-04-24
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · tiêm
Số lượng
23890 Ống
Thành tiền
993824000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cenexi (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
300114001824 Ống 41600 2026-04-24
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
5120 Lọ
Thành tiền
214016000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-21435-18 Lọ 41800 2026-04-24
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram · Tra mắt
Số lượng
1500 Tuýp
Thành tiền
77850000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T96
540110522824 Tuýp 51900 2026-04-24
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
17348 Lọ
Thành tiền
725146400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-21435-18 Lọ 41800 2026-04-24
Maxxflame-B10
Baclofen
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
18900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110146324 Viên 630 2026-04-24
Maxxflame-B10
Baclofen
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
260000 Viên
Thành tiền
163800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110146324 Viên 630 2026-04-24
Maxxhepa urso 300 capsules
Ursodeoxycholic acid
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
33200 Viên
Thành tiền
66001600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110146424 Viên 1988 2026-04-24
Maxxhepa urso 300 capsules
Ursodeoxycholic acid
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
125200 Viên
Thành tiền
248897600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110146424 Viên 1988 2026-04-24
Mebidopril 8mg
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
79000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110603424 Viên 1580 2026-04-24
Mebidopril 8mg
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
117000 Viên
Thành tiền
184860000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110603424 Viên 1580 2026-04-24
Mebifaclor
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
125mg · Uống
Số lượng
620 Chai
Thành tiền
41230000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-34770-20 Chai 66500 2026-04-24
Mebifaclor
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
125mg · Uống
Số lượng
5500 Chai
Thành tiền
365750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-34770-20 Chai 66500 2026-04-24
Mebikol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
530000 Viên
Thành tiền
312170000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-19204-13 Viên 589 2026-04-24
Mebikol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
850100 Viên
Thành tiền
500708900
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-19204-13 Viên 589 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.