Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-08
Đợt công bố mới nhất
2026-09-06
Bản ghi trúng thầu
291875
Xóa

Tìm thấy 291875 bản ghi. Hiển thị 47351–47400. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Glumeform 500
Metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
1583000 Viên
Thành tiền
454321000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-21779-14 Viên 287 2026-04-24
Glumeron 60 MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
125000 Viên
Thành tiền
147500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35985-22 Viên 1180 2026-04-24
Glumeron 60 MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
632000 Viên
Thành tiền
745760000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35985-22 Viên 1180 2026-04-24
Glutathione Injection "Tai Yu"
Glutathion
Hàm lượng / Dạng
200mg · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
225000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co.,Ltd (Taiwan)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-21051-18 Lọ 75000 2026-04-24
Gluthion
Glutathion
Hàm lượng / Dạng
600mg · Tiêm
Số lượng
1200 Lọ
Thành tiền
195600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T96
800110423323 Lọ 163000 2026-04-24
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 1000mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
164850000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110435723 Viên 3297 2026-04-24
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 1000mg · Uống
Số lượng
220000 Viên
Thành tiền
725340000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110435723 Viên 3297 2026-04-24
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
315000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T96
400110017625 Ống 105000 2026-04-24
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
3668 Ống
Thành tiền
385140000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T96
400110017625 Ống 105000 2026-04-24
Glycinorm-80
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
66150000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-19676-16 Viên 1890 2026-04-24
Glycinorm-80
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
1244000 Viên
Thành tiền
2351160000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-19676-16 Viên 1890 2026-04-24
Glypressin
Terlipressin
Hàm lượng / Dạng
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
744870000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ferring GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-19154-15 Lọ 744870 2026-04-24
Golddicron
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
170000 Viên
Thành tiền
450500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy)) (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T96
800110402523 Viên 2650 2026-04-24
Golddicron
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
1053400 Viên
Thành tiền
2791510000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy)) (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T96
800110402523 Viên 2650 2026-04-24
Goldgro W
Vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
400 IU · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
62400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110344723 Viên 1300 2026-04-24
Goldgro W
Vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
400 IU · Uống
Số lượng
181000 Viên
Thành tiền
235300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110344723 Viên 1300 2026-04-24
Goldprofen
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
150900 Viên
Thành tiền
285201000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-20987-18 Viên 1890 2026-04-24
Goldprofen
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
336280 Viên
Thành tiền
635569200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-20987-18 Viên 1890 2026-04-24
Goldquino 5mg/ml Injection
Levofloxacin*
Hàm lượng / Dạng
750mg/150ml · Tiêm truyền
Số lượng
4600 Chai/Lọ/Túi
Thành tiền
712908000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T96
880115332025 Chai/Lọ/Túi 154980 2026-04-24
Goldquino 5mg/ml Injection
Levofloxacin*
Hàm lượng / Dạng
750mg/150ml · Tiêm truyền
Số lượng
17340 Chai/Lọ/Túi
Thành tiền
2687353200
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T96
880115332025 Chai/Lọ/Túi 154980 2026-04-24
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Hàm lượng / Dạng
(21,41g + 7,89g)/ 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
10395000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52002
893100265500 Lọ 51975 2026-04-24
Golmafir
Entecavir
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
480000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114066223 Viên 48000 2026-04-24
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin acetat
Hàm lượng / Dạng
10,8mg · Tiêm dưới da
Số lượng
60 Bơm tiêm
Thành tiền
357000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T96
400114349300 Bơm tiêm 5950000 2026-04-24
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin acetat
Hàm lượng / Dạng
10,8mg · Tiêm dưới da
Số lượng
40 Bơm tiêm
Thành tiền
238000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T96
400114349300 Bơm tiêm 5950000 2026-04-24
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin acetat
Hàm lượng / Dạng
3,6mg · Tiêm dưới da
Số lượng
550 Bơm tiêm
Thành tiền
1237500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T96
400114349400 Bơm tiêm 2250000 2026-04-24
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin acetat
Hàm lượng / Dạng
3,6mg · Tiêm dưới da
Số lượng
500 Bơm tiêm
Thành tiền
1125000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T96
400114349400 Bơm tiêm 2250000 2026-04-24
Gourcuff-2,5
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
3960000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110660724 Viên 3960 2026-04-24
Gourcuff-2,5
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
146000 Viên
Thành tiền
578160000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110660724 Viên 3960 2026-04-24
Grandaxin
Tofisopam
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
960000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T96
599110407523 Viên 8000 2026-04-24
Grial-E
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
250mg + 2mg · Uống
Số lượng
222000 Gói
Thành tiền
244200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100314300 Gói 1100 2026-04-24
Grial-E
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
250mg + 2mg · Uống
Số lượng
209000 Gói
Thành tiền
229900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100314300 Gói 1100 2026-04-24
Growpone 10%
Calci gluconat
Hàm lượng / Dạng
10%, 10ml · Tiêm
Số lượng
46900 Lọ/ống
Thành tiền
684740000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Farmak Joint Stock Company (Ukraine)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-16410-13 Lọ/ống 14600 2026-04-24
Growpone 10%
Calci gluconat
Hàm lượng / Dạng
10%, 10ml · Tiêm
Số lượng
11950 Lọ/ống
Thành tiền
174470000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Farmak Joint Stock Company (Ukraine)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-16410-13 Lọ/ống 14600 2026-04-24
Gumas
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
800mg + 400mg + 80mg · Uống
Số lượng
56000 Gói
Thành tiền
161280000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100846524 Gói 2880 2026-04-24
Gumas
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
800mg + 400mg + 80mg · Uống
Số lượng
437500 Gói
Thành tiền
1260000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100846524 Gói 2880 2026-04-24
Gynocare
Đồng sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,1g; 50g · Dùng ngoài
Số lượng
5000 Tuýp
Thành tiền
150000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100167825 Tuýp 30000 2026-04-24
Gynocare
Đồng sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,1g; 50g · Dùng ngoài
Số lượng
25500 Tuýp
Thành tiền
765000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100167825 Tuýp 30000 2026-04-24
HCQ
Hydroxy cloroquin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
26880000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110004500 Viên 4480 2026-04-24
HEPA-MERZ
L-Ornithin - L- aspartat
Hàm lượng / Dạng
5g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
3500 Ống
Thành tiền
437500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T96
400110069923 Ống 125000 2026-04-24
HORNOL
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 3mg · Uống
Số lượng
56000 Viên
Thành tiền
245840000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-16719-12 Viên 4390 2026-04-24
HORNOL
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 3mg · Uống
Số lượng
1290000 Viên
Thành tiền
5663100000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-16719-12 Viên 4390 2026-04-24
Haducarbo 100
Acarbose
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
210000 Viên
Thành tiền
798210000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110092225 Viên 3801 2026-04-24
Haducarbo 50
Acarbose
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
8000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110092325 Viên 1600 2026-04-24
Haducarbo 50
Acarbose
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
155000 Viên
Thành tiền
248000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110092325 Viên 1600 2026-04-24
Haduirbe 300
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
252000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110107800 Viên 1800 2026-04-24
Hadulacton 25
Spironolacton
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
165400 Viên
Thành tiền
264640000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110152100 Viên 1600 2026-04-24
Hadulacton 25
Spironolacton
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
472000 Viên
Thành tiền
755200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110152100 Viên 1600 2026-04-24
Hadumix 100
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
47400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100092725 Gói 1580 2026-04-24
Hadumix 100
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
270000 Gói
Thành tiền
426600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100092725 Gói 1580 2026-04-24
Hadunalin 1mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Tiêm
Số lượng
71000 Ống
Thành tiền
74550000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110151100 Ống 1050 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.