Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-08
Đợt công bố mới nhất
2026-09-06
Bản ghi trúng thầu
291875
Xóa

Tìm thấy 291875 bản ghi. Hiển thị 47101–47150. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Ezoleta Tablet
Ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
309000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22950-21 Viên 10300 2026-04-24
Ezvasten
Atorvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
20mg + 10mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
189000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-19657-13 Viên 6300 2026-04-24
Ezvasten
Atorvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
20mg + 10mg · Uống
Số lượng
224000 Viên
Thành tiền
1411200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-19657-13 Viên 6300 2026-04-24
FLOEZY
Tamsulosin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,4 mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
240000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Synthon Hispania, SL (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T96
840110031023 Viên 12000 2026-04-24
FLOTRAL
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
209000 Viên
Thành tiền
1439592000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110437523 Viên 6888 2026-04-24
FLOTRAL
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
148000 Viên
Thành tiền
1019424000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110437523 Viên 6888 2026-04-24
FLUTIFLOW 120
Fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
Fluticasone propionate (tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g · Xịt mũi
Số lượng
3500 Bình
Thành tiền
365225000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110020424 Bình 104350 2026-04-24
FLUTIFLOW 60
Fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
Fluticasone Propionate(tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g · Xịt mũi
Số lượng
2500 Bình
Thành tiền
229250000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110794724 Bình 91700 2026-04-24
FLUTIFLOW 60
Fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
Fluticasone Propionate(tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g · Xịt mũi
Số lượng
4100 Bình
Thành tiền
375970000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110794724 Bình 91700 2026-04-24
FORAIR 125
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
25mcg; 125mcg · Hít qua đường miệng
Số lượng
1500 Bình
Thành tiền
117300000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110083423 Bình 78200 2026-04-24
FORAIR 125
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
25mcg; 125mcg · Hít qua đường miệng
Số lượng
4600 Bình
Thành tiền
359720000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110083423 Bình 78200 2026-04-24
FORAIR 250
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
25mcg; 250mcg · Hít qua đường miệng
Số lượng
1500 Bình
Thành tiền
132450000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110083423 Bình 88300 2026-04-24
FORAIR 250
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
25mcg; 250mcg · Hít qua đường miệng
Số lượng
13300 Bình
Thành tiền
1174390000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110083423 Bình 88300 2026-04-24
FOXIMCZ - 1000
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
13000 Lọ
Thành tiền
754000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zeiss Pharma Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110356524 Lọ 58000 2026-04-24
FOXIMCZ - 1000
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
36000 Lọ
Thành tiền
2088000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zeiss Pharma Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110356524 Lọ 58000 2026-04-24
FUCIPA - H
Fusidic acid + hydrocortison
Hàm lượng / Dạng
400mg + 200mg x 20g · Dùng ngoài
Số lượng
4900 Tuýp
Thành tiền
294000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110322300 Tuýp 60000 2026-04-24
FUCIPA - H
Fusidic acid + hydrocortison
Hàm lượng / Dạng
400mg + 200mg x 20g · Dùng ngoài
Số lượng
25500 Tuýp
Thành tiền
1530000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110322300 Tuýp 60000 2026-04-24
Fabamox 250mg
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
90000 Gói
Thành tiền
179550000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1- Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-21362-14 Gói 1995 2026-04-24
Fabamox 250mg
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
81000 Gói
Thành tiền
161595000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1- Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-21362-14 Gói 1995 2026-04-24
Faditac Inj
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
5000 Chai/Lọ/Ống
Thành tiền
125500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110378523 Chai/Lọ/Ống 25100 2026-04-24
Fadolce
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
15800 Lọ
Thành tiền
552684000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110319624 Lọ 34980 2026-04-24
Fadolce
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
38000 Lọ
Thành tiền
1329240000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110319624 Lọ 34980 2026-04-24
Famodin 20mg
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
26880000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T96
594110768124 Viên 2688 2026-04-24
Famodin 20mg
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
235000 Viên
Thành tiền
631680000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T96
594110768124 Viên 2688 2026-04-24
Famotidin OD MDS 20 mg
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
251000 Viên
Thành tiền
237195000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110273924 Viên 945 2026-04-24
Famotidin OD MDS 20 mg
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
410000 Viên
Thành tiền
387450000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110273924 Viên 945 2026-04-24
Faslodex
Fulvestrant
Hàm lượng / Dạng
50mg/ml · Tiêm
Số lượng
112 Bơm tiêm
Thành tiền
704384800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG (Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01161
VN-19561-16 Bơm tiêm 6289150 2026-04-24
Fasthan 20
Pravastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
285600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110293400 Viên 7140 2026-04-24
Fatelmed 180
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
180mg · Uống
Số lượng
32000 Viên
Thành tiền
29600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100026624 Viên 925 2026-04-24
Fatelmed 180
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
180mg · Uống
Số lượng
308500 Viên
Thành tiền
285362500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100026624 Viên 925 2026-04-24
Fefasdin 120
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
46320 Viên
Thành tiền
17462640
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100097123 Viên 377 2026-04-24
Fefasdin 120
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
494180 Viên
Thành tiền
186305860
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100097123 Viên 377 2026-04-24
Fefasdin 180
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
180mg · Uống
Số lượng
258700 Viên
Thành tiền
129091300
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100483824 Viên 499 2026-04-24
Fefasdin 180
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
180mg · Uống
Số lượng
736500 Viên
Thành tiền
367513500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100483824 Viên 499 2026-04-24
Fefasdin 60
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
50500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100097023 Viên 202 2026-04-24
Fefasdin 60
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
1807000 Viên
Thành tiền
365014000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100097023 Viên 202 2026-04-24
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt fumarat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
152,1mg + 500mcg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
75600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110044824 Viên 756 2026-04-24
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt fumarat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
152,1mg + 500mcg · Uống
Số lượng
645000 Viên
Thành tiền
487620000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110044824 Viên 756 2026-04-24
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt fumarat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
152,1mg + 0,5mg · Uống
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
226800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66139
893110044824 Viên 756 2026-04-24
Felex
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
25mg/2,5ml · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
50000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110265200 Lọ 500000 2026-04-24
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
210000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110697324 Viên 1500 2026-04-24
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
375000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110697324 Viên 1500 2026-04-24
Femara
Letrozole
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
50 Viên
Thành tiền
3415300
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma S.p.A. (Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
760114186923 Viên 68306 2026-04-24
Fenofibrat 200 mg
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
116000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110319023 Viên 2900 2026-04-24
Fenofibrat 200 mg
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
157000 Viên
Thành tiền
455300000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110319023 Viên 2900 2026-04-24
Fenofibrat 300 mg
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
65000 Viên
Thành tiền
214500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-23652-15 Viên 3300 2026-04-24
Fenofibrat 300 mg
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
182000 Viên
Thành tiền
600600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-23652-15 Viên 3300 2026-04-24
Fenofibrate tablets USP 145 mg
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
145mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
318960000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110434723 Viên 5316 2026-04-24
Fenofibrate tablets USP 145 mg
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
145mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
637920000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110434723 Viên 5316 2026-04-24
Fenosup Lidose
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
160mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
58000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SMB Technology S.A (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T96
540110076523 Viên 5800 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.