|
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 9500 Ống
- Thành tiền
- 134900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Limited - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-19239-15 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
9500
|
14200
|
134900000
|
N1 |
Medochemie Limited - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 32500 Ống
- Thành tiền
- 461500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Limited - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-19239-15 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
32500
|
14200
|
461500000
|
N1 |
Medochemie Limited - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Elpesom 50 µg/dose
Beclometason (dipropionat)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,555mg/ml · Xịt mũi
- Số lượng
- 1500 Chai
- Thành tiền
- 450000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Orion Corporation (Finland)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
640110444623 |
0,555mg/ml
Xịt mũi
|
Chai |
1500
|
300000
|
450000000
|
N1 |
Orion Corporation
Finland
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Emas
Glycerin
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg/ 12ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 252000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100436124 |
120mg/ 12ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
10000
|
25200
|
252000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Empagliflozin 10mg
Empagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 222000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110733024 |
10mg
Uống
|
Viên |
12000
|
18500
|
222000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg; 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 8280000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110537524 |
5mg; 12,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
414
|
8280000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg; 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 74520000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110537524 |
5mg; 12,5mg
Uống
|
Viên |
180000
|
414
|
74520000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 55000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d.d, Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
383110139323 |
10mg + 25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5500
|
55000000
|
N1 |
KRKA, d.d, Novo mesto
Slovenia
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 165000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d.d, Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
383110139323 |
10mg + 25mg
Uống
|
Viên |
30000
|
5500
|
165000000
|
N1 |
KRKA, d.d, Novo mesto
Slovenia
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Enap HL 20mg/12.5mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 284000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
383110139423 |
20mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5680
|
284000000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Enap HL 20mg/12.5mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 52000 Viên
- Thành tiền
- 295360000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
383110139423 |
20mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
52000
|
5680
|
295360000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Enpovid Fe - FOLIC
Sắt sulfat + folic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg + 250mcg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 32000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100223725 |
60mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
40000
|
800
|
32000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Enpovid Fe - FOLIC
Sắt sulfat + folic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg + 250mcg · Uống
- Số lượng
- 355000 Viên
- Thành tiền
- 284000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100223725 |
60mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
355000
|
800
|
284000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Entacron 50
Spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 53000 Viên
- Thành tiền
- 122430000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110541924 |
50mg
Uống
|
Viên |
53000
|
2310
|
122430000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Entacron 50
Spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 215500 Viên
- Thành tiền
- 497805000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110541924 |
50mg
Uống
|
Viên |
215500
|
2310
|
497805000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Enterobella
Bacillus clausii
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 cfu · Uống
- Số lượng
- 250000 Gói
- Thành tiền
- 925000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893400048925 |
Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 cfu
Uống
|
Gói |
250000
|
3700
|
925000000
|
N4 |
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Enterobella
Bacillus clausii
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 cfu · Uống
- Số lượng
- 309000 Gói
- Thành tiền
- 1143300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893400048925 |
Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 cfu
Uống
|
Gói |
309000
|
3700
|
1143300000
|
N4 |
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Enterogolds
Bacillus clausii
- Hàm lượng / Dạng
- 2 tỷ bào tử · Uống
- Số lượng
- 323000 Viên
- Thành tiền
- 936054000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893400175300 |
2 tỷ bào tử
Uống
|
Viên |
323000
|
2898
|
936054000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Enterogolds
Bacillus clausii
- Hàm lượng / Dạng
- 2 tỷ bào tử · Uống
- Số lượng
- 412000 Viên
- Thành tiền
- 1193976000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893400175300 |
2 tỷ bào tử
Uống
|
Viên |
412000
|
2898
|
1193976000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
EnvirAPC 0.5
Entecavir
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 24000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20003
|
893114227123 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1200
|
24000000
|
N4 |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T20
20003
|
2026-04-24 |
|
Envix 6
Ivermectin
- Hàm lượng / Dạng
- 6mg · Uống
- Số lượng
- 8200 Viên
- Thành tiền
- 78720000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110695224 |
6mg
Uống
|
Viên |
8200
|
9600
|
78720000
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Envix 6
Ivermectin
- Hàm lượng / Dạng
- 6mg · Uống
- Số lượng
- 68200 Viên
- Thành tiền
- 654720000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110695224 |
6mg
Uống
|
Viên |
68200
|
9600
|
654720000
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Enyglid Tablet
Repaglinid
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 47760000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-22613-20 |
1mg
Uống
|
Viên |
12000
|
3980
|
47760000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Enyglid Tablet
Repaglinid
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 221000 Viên
- Thành tiền
- 879580000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-22613-20 |
1mg
Uống
|
Viên |
221000
|
3980
|
879580000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Epclusa
Sofosbuvir + velpatasvir
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 5355000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC (CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
754110085223 |
400mg; 100mg
Uống
|
Viên |
20000
|
267750
|
5355000000
|
N1 |
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Epclusa
Sofosbuvir + velpatasvir
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 7800 Viên
- Thành tiền
- 2088450000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC (CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
754110085223 |
400mg; 100mg
Uống
|
Viên |
7800
|
267750
|
2088450000
|
N1 |
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Eperison 50
Eperison
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 1716000 Viên
- Thành tiền
- 315744000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110216023 |
50mg
Uống
|
Viên |
1716000
|
184
|
315744000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Eperison 50
Eperison
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 5342000 Viên
- Thành tiền
- 982928000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110216023 |
50mg
Uống
|
Viên |
5342000
|
184
|
982928000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 550 Ống
- Thành tiền
- 47932500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
300113029623 |
30mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
550
|
87150
|
47932500
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 4020 Ống
- Thành tiền
- 350343000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
300113029623 |
30mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
4020
|
87150
|
350343000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 12150 Ống
- Thành tiền
- 701662500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-23066-22 |
30mg/ml
Tiêm
|
Ống |
12150
|
57750
|
701662500
|
N1 |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals
Anh
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 16560 Ống
- Thành tiền
- 956340000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-23066-22 |
30mg/ml
Tiêm
|
Ống |
16560
|
57750
|
956340000
|
N1 |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals
Anh
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Epilepmat EC 300mg
Valproat natri
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 7980000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893114233623 |
300mg
Uống
|
Viên |
4000
|
1995
|
7980000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Epilepmat EC 300mg
Valproat natri
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 5985000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893114233623 |
300mg
Uống
|
Viên |
3000
|
1995
|
5985000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Equoral 25mg
Ciclosporin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 10070000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Teva Czech Industries s.r.o (Cộng hòa Séc)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
859114399723 |
25mg
Uống
|
Viên |
1000
|
10070
|
10070000
|
N1 |
Teva Czech Industries s.r.o
Cộng hòa Séc
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Erafiq 5/160
Amlodipin + valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 160mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 1008000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110284925 |
5mg + 160mg
Uống
|
Viên |
120000
|
8400
|
1008000000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Erafiq 5/160
Amlodipin + valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 160mg · Uống
- Số lượng
- 140000 Viên
- Thành tiền
- 1176000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110284925 |
5mg + 160mg
Uống
|
Viên |
140000
|
8400
|
1176000000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Erbitux
Cetuximab
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 448 Lọ
- Thành tiền
- 2586501120
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01161
|
QLSP-0708-13 |
5mg/ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
448
|
5773440
|
2586501120
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01161
|
2026-04-24 |
|
Erbitux
Cetuximab
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 288672000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
QLSP-0708-13 |
5mg/ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
50
|
5773440
|
288672000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01927
|
2026-04-24 |
|
Erihos
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 4000IU/ 0,4ml · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 1097880000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
880410197025 |
4000IU/ 0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
4000
|
274470
|
1097880000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Erihos
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 2.000IU/ 0,5ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 1749930000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
880410197125 |
2.000IU/ 0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
10000
|
174993
|
1749930000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Erihos
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 4000IU/ 0,4ml · Tiêm
- Số lượng
- 5400 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 1482138000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
880410197025 |
4000IU/ 0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
5400
|
274470
|
1482138000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Erihos
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 2.000IU/ 0,5ml · Tiêm
- Số lượng
- 8800 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 1539938400
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
880410197125 |
2.000IU/ 0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
8800
|
174993
|
1539938400
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Erilcar 10
Enalapril
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 70000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110312723 |
10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1400
|
70000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Erilcar 10
Enalapril
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 571000 Viên
- Thành tiền
- 799400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110312723 |
10mg
Uống
|
Viên |
571000
|
1400
|
799400000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Eroraldin 5
Nicorandil
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 201600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110282025 |
5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1680
|
201600000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Eroraldin 5
Nicorandil
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 1250000 Viên
- Thành tiền
- 2100000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110282025 |
5mg
Uống
|
Viên |
1250000
|
1680
|
2100000000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ertalgold
Ertapenem*
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 2500 Lọ
- Thành tiền
- 1367500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất thành phẩm và xuất xưởng: ACS Dobfar S.P.A (Cơ sở sản xuất hỗn hợp bột vô khuẩn Ertapenem sodium, sodium hydrogen carbonate và sodium hydroxide: ACS Dobfar S.P.A (Địa chỉ: V.LE Addetta 2a/12-3/5-20067 Tribiano (MI), Italy)) (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
800110181423 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
2500
|
547000
|
1367500000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất thành phẩm và xuất xưởng: ACS Dobfar S.P.A (Cơ sở sản xuất hỗn hợp bột vô khuẩn Ertapenem sodium, sodium hydrogen carbonate và sodium hydroxide: ACS Dobfar S.P.A (Địa chỉ: V.LE Addetta 2a/12-3/5-20067 Tribiano (MI), Italy))
Italy
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Erxib 90
Etoricoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 90mg · Uống
- Số lượng
- 363000 Viên
- Thành tiền
- 1452000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110043800 |
90mg
Uống
|
Viên |
363000
|
4000
|
1452000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Erymekophar
Erythromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 101600 Gói
- Thành tiền
- 129032000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110223525 |
250mg
Uống
|
Gói |
101600
|
1270
|
129032000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |