Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-08
Đợt công bố mới nhất
2026-09-06
Bản ghi trúng thầu
291875
Xóa

Tìm thấy 291875 bản ghi. Hiển thị 47001–47050. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramid
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
9500 Ống
Thành tiền
134900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Limited - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-19239-15 Ống 14200 2026-04-24
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramid
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
32500 Ống
Thành tiền
461500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Limited - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-19239-15 Ống 14200 2026-04-24
Elpesom 50 µg/dose
Beclometason (dipropionat)
Hàm lượng / Dạng
0,555mg/ml · Xịt mũi
Số lượng
1500 Chai
Thành tiền
450000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Orion Corporation (Finland)
Tỉnh / CSKCB
T96
640110444623 Chai 300000 2026-04-24
Emas
Glycerin
Hàm lượng / Dạng
120mg/ 12ml · Nhỏ mắt
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
252000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100436124 Lọ 25200 2026-04-24
Empagliflozin 10mg
Empagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
222000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110733024 Viên 18500 2026-04-24
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg; 12,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
8280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110537524 Viên 414 2026-04-24
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg; 12,5mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
74520000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110537524 Viên 414 2026-04-24
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
55000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d, Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T96
383110139323 Viên 5500 2026-04-24
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
165000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d, Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T96
383110139323 Viên 5500 2026-04-24
Enap HL 20mg/12.5mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
20mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
284000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T96
383110139423 Viên 5680 2026-04-24
Enap HL 20mg/12.5mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
20mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
52000 Viên
Thành tiền
295360000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T96
383110139423 Viên 5680 2026-04-24
Enpovid Fe - FOLIC
Sắt sulfat + folic acid
Hàm lượng / Dạng
60mg + 250mcg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
32000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100223725 Viên 800 2026-04-24
Enpovid Fe - FOLIC
Sắt sulfat + folic acid
Hàm lượng / Dạng
60mg + 250mcg · Uống
Số lượng
355000 Viên
Thành tiền
284000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100223725 Viên 800 2026-04-24
Entacron 50
Spironolacton
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
53000 Viên
Thành tiền
122430000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110541924 Viên 2310 2026-04-24
Entacron 50
Spironolacton
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
215500 Viên
Thành tiền
497805000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110541924 Viên 2310 2026-04-24
Enterobella
Bacillus clausii
Hàm lượng / Dạng
Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 cfu · Uống
Số lượng
250000 Gói
Thành tiền
925000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893400048925 Gói 3700 2026-04-24
Enterobella
Bacillus clausii
Hàm lượng / Dạng
Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 cfu · Uống
Số lượng
309000 Gói
Thành tiền
1143300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893400048925 Gói 3700 2026-04-24
Enterogolds
Bacillus clausii
Hàm lượng / Dạng
2 tỷ bào tử · Uống
Số lượng
323000 Viên
Thành tiền
936054000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893400175300 Viên 2898 2026-04-24
Enterogolds
Bacillus clausii
Hàm lượng / Dạng
2 tỷ bào tử · Uống
Số lượng
412000 Viên
Thành tiền
1193976000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893400175300 Viên 2898 2026-04-24
EnvirAPC 0.5
Entecavir
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20003
893114227123 Viên 1200 2026-04-24
Envix 6
Ivermectin
Hàm lượng / Dạng
6mg · Uống
Số lượng
8200 Viên
Thành tiền
78720000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110695224 Viên 9600 2026-04-24
Envix 6
Ivermectin
Hàm lượng / Dạng
6mg · Uống
Số lượng
68200 Viên
Thành tiền
654720000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110695224 Viên 9600 2026-04-24
Enyglid Tablet
Repaglinid
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
47760000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22613-20 Viên 3980 2026-04-24
Enyglid Tablet
Repaglinid
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
221000 Viên
Thành tiền
879580000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22613-20 Viên 3980 2026-04-24
Epclusa
Sofosbuvir + velpatasvir
Hàm lượng / Dạng
400mg; 100mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
5355000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC (CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T96
754110085223 Viên 267750 2026-04-24
Epclusa
Sofosbuvir + velpatasvir
Hàm lượng / Dạng
400mg; 100mg · Uống
Số lượng
7800 Viên
Thành tiền
2088450000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC (CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T96
754110085223 Viên 267750 2026-04-24
Eperison 50
Eperison
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
1716000 Viên
Thành tiền
315744000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110216023 Viên 184 2026-04-24
Eperison 50
Eperison
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
5342000 Viên
Thành tiền
982928000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110216023 Viên 184 2026-04-24
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
30mg/10ml · Tiêm
Số lượng
550 Ống
Thành tiền
47932500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
300113029623 Ống 87150 2026-04-24
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
30mg/10ml · Tiêm
Số lượng
4020 Ống
Thành tiền
350343000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
300113029623 Ống 87150 2026-04-24
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
30mg/ml · Tiêm
Số lượng
12150 Ống
Thành tiền
701662500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-23066-22 Ống 57750 2026-04-24
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
30mg/ml · Tiêm
Số lượng
16560 Ống
Thành tiền
956340000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-23066-22 Ống 57750 2026-04-24
Epilepmat EC 300mg
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
7980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114233623 Viên 1995 2026-04-24
Epilepmat EC 300mg
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
5985000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114233623 Viên 1995 2026-04-24
Equoral 25mg
Ciclosporin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
10070000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Teva Czech Industries s.r.o (Cộng hòa Séc)
Tỉnh / CSKCB
T96
859114399723 Viên 10070 2026-04-24
Erafiq 5/160
Amlodipin + valsartan
Hàm lượng / Dạng
5mg + 160mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
1008000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110284925 Viên 8400 2026-04-24
Erafiq 5/160
Amlodipin + valsartan
Hàm lượng / Dạng
5mg + 160mg · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
1176000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110284925 Viên 8400 2026-04-24
Erbitux
Cetuximab
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
448 Lọ
Thành tiền
2586501120
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01161
QLSP-0708-13 Lọ 5773440 2026-04-24
Erbitux
Cetuximab
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
288672000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
QLSP-0708-13 Lọ 5773440 2026-04-24
Erihos
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
4000IU/ 0,4ml · Tiêm
Số lượng
4000 Bơm tiêm
Thành tiền
1097880000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T96
880410197025 Bơm tiêm 274470 2026-04-24
Erihos
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2.000IU/ 0,5ml · Tiêm
Số lượng
10000 Bơm tiêm
Thành tiền
1749930000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T96
880410197125 Bơm tiêm 174993 2026-04-24
Erihos
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
4000IU/ 0,4ml · Tiêm
Số lượng
5400 Bơm tiêm
Thành tiền
1482138000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T96
880410197025 Bơm tiêm 274470 2026-04-24
Erihos
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2.000IU/ 0,5ml · Tiêm
Số lượng
8800 Bơm tiêm
Thành tiền
1539938400
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T96
880410197125 Bơm tiêm 174993 2026-04-24
Erilcar 10
Enalapril
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
70000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110312723 Viên 1400 2026-04-24
Erilcar 10
Enalapril
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
571000 Viên
Thành tiền
799400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110312723 Viên 1400 2026-04-24
Eroraldin 5
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
201600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110282025 Viên 1680 2026-04-24
Eroraldin 5
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
1250000 Viên
Thành tiền
2100000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110282025 Viên 1680 2026-04-24
Ertalgold
Ertapenem*
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
2500 Lọ
Thành tiền
1367500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thành phẩm và xuất xưởng: ACS Dobfar S.P.A (Cơ sở sản xuất hỗn hợp bột vô khuẩn Ertapenem sodium, sodium hydrogen carbonate và sodium hydroxide: ACS Dobfar S.P.A (Địa chỉ: V.LE Addetta 2a/12-3/5-20067 Tribiano (MI), Italy)) (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T96
800110181423 Lọ 547000 2026-04-24
Erxib 90
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
90mg · Uống
Số lượng
363000 Viên
Thành tiền
1452000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110043800 Viên 4000 2026-04-24
Erymekophar
Erythromycin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
101600 Gói
Thành tiền
129032000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110223525 Gói 1270 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.