|
Diovenor Plus 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 484000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35086-21 |
40mg + 10mg
Uống
|
Viên |
80000
|
6050
|
484000000
|
N5 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dipemloz 25
Empagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110276624 |
25mg
Uống
|
Viên |
15000
|
21000
|
315000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
- Hàm lượng / Dạng
- 3,75mg · Tiêm
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 1278500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
300114408823 |
3,75mg
Tiêm
|
Lọ |
500
|
2557000
|
1278500000
|
N1 |
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
- Hàm lượng / Dạng
- 3,75mg · Tiêm
- Số lượng
- 40 Lọ
- Thành tiền
- 102280000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
300114408823 |
3,75mg
Tiêm
|
Lọ |
40
|
2557000
|
102280000
|
N1 |
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin*
- Hàm lượng / Dạng
- 11,25mg · Tiêm
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 1540000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-21034-18 |
11,25mg
Tiêm
|
Lọ |
200
|
7700000
|
1540000000
|
N1 |
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Diprivan
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml; 20ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 11816800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Corden Pharma S.P.A (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
800114400123 |
10mg/ml; 20ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
118168
|
11816800
|
N1 |
Corden Pharma S.P.A
Italy
|
T79
79399
|
2026-04-24 |
|
Diquas
Natri diquafosol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 10500 Lọ
- Thành tiền
- 1361587500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
499110530324 |
150mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
10500
|
129675
|
1361587500
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg · Uống
- Số lượng
- 191000 Viên
- Thành tiền
- 56154000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-21846-14 |
100mcg
Uống
|
Viên |
191000
|
294
|
56154000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dobcard 250mg/20 ml
Dobutamin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/20ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 5200 Ống
- Thành tiền
- 358800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş (Thổ Nhĩ Kỳ)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
868110206523 |
250mg/20ml
Tiêm truyền
|
Ống |
5200
|
69000
|
358800000
|
N2 |
VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş
Thổ Nhĩ Kỳ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dobcard 250mg/20 ml
Dobutamin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/20ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 6750 Ống
- Thành tiền
- 465750000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş (Thổ Nhĩ Kỳ)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
868110206523 |
250mg/20ml
Tiêm truyền
|
Ống |
6750
|
69000
|
465750000
|
N2 |
VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş
Thổ Nhĩ Kỳ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dobutamin-BFS
Dobutamin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 27500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110845924 |
250mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
55000
|
27500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-24 |
|
Docolin
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4mg/ml; 60ml · Uống
- Số lượng
- 21000 Chai
- Thành tiền
- 396900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893115323624 |
0,4mg/ml; 60ml
Uống
|
Chai |
21000
|
18900
|
396900000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Docolin
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4mg/ml; 60ml · Uống
- Số lượng
- 25500 Chai
- Thành tiền
- 481950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893115323624 |
0,4mg/ml; 60ml
Uống
|
Chai |
25500
|
18900
|
481950000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Docusat DWP 50 mg/ 5 ml
Docusate natri
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg x 5ml · Uống
- Số lượng
- 50080 Gói
- Thành tiền
- 149338560
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100148300 |
50mg x 5ml
Uống
|
Gói |
50080
|
2982
|
149338560
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Docusat DWP 50 mg/ 5 ml
Docusate natri
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg x 5ml · Uống
- Số lượng
- 225000 Gói
- Thành tiền
- 670950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100148300 |
50mg x 5ml
Uống
|
Gói |
225000
|
2982
|
670950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dogedogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 400mg + 40mg · Uống
- Số lượng
- 1981000 Gói
- Thành tiền
- 4437440000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100625924 |
400mg + 400mg + 40mg
Uống
|
Gói |
1981000
|
2240
|
4437440000
|
N4 |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dogedogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 400mg + 40mg · Uống
- Số lượng
- 2578000 Gói
- Thành tiền
- 5774720000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100625924 |
400mg + 400mg + 40mg
Uống
|
Gói |
2578000
|
2240
|
5774720000
|
N4 |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dogmakern 50mg
Sulpirid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 28000 Viên
- Thành tiền
- 98000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
840110784324 |
50mg
Uống
|
Viên |
28000
|
3500
|
98000000
|
N1 |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dogmakern 50mg
Sulpirid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 269000 Viên
- Thành tiền
- 941500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
840110784324 |
50mg
Uống
|
Viên |
269000
|
3500
|
941500000
|
N1 |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Domperidona GP
Domperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 105000 Viên
- Thành tiền
- 131250000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
560110011423 |
10mg
Uống
|
Viên |
105000
|
1250
|
131250000
|
N1 |
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A
Bồ Đào Nha
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Domperidona GP
Domperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 350000 Viên
- Thành tiền
- 437500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
560110011423 |
10mg
Uống
|
Viên |
350000
|
1250
|
437500000
|
N1 |
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A
Bồ Đào Nha
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Donalium 20 mg
Domperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 100600 Viên
- Thành tiền
- 50300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110162225 |
20mg
Uống
|
Viên |
100600
|
500
|
50300000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Donalium 20 mg
Domperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 150000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110162225 |
20mg
Uống
|
Viên |
300000
|
500
|
150000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Doncef
Cefradin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 126000 Viên
- Thành tiền
- 289800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110832324 |
500mg
Uống
|
Viên |
126000
|
2300
|
289800000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Doncef
Cefradin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 464000 Viên
- Thành tiền
- 1067200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110832324 |
500mg
Uống
|
Viên |
464000
|
2300
|
1067200000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dopamin-BFS
Dopamin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg, dung tích 5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 20 Ống
- Thành tiền
- 441000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52002
|
893110327100 |
200mg, dung tích 5ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
20
|
22050
|
441000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T52
52002
|
2026-04-24 |
|
Dopamine Renaudin 40mg/ml
Dopamin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/ 5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1180 Ống
- Thành tiền
- 53100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Renaudin (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
300110348224 |
200mg/ 5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1180
|
45000
|
53100000
|
N1 |
Laboratoire Renaudin
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dopamine Renaudin 40mg/ml
Dopamin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/ 5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2180 Ống
- Thành tiền
- 98100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Renaudin (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
300110348224 |
200mg/ 5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
2180
|
45000
|
98100000
|
N1 |
Laboratoire Renaudin
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dopolys - S
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
- Hàm lượng / Dạng
- 14mg + 300mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 59760000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-34855-20 |
14mg + 300mg + 300mg
Uống
|
Viên |
18000
|
3320
|
59760000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dopolys - S
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
- Hàm lượng / Dạng
- 14mg + 300mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 265600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-34855-20 |
14mg + 300mg + 300mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3320
|
265600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg + 1mg + 1,5mg · Ngậm
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 17280000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
400100014224 |
0,5mg + 1mg + 1,5mg
Ngậm
|
Viên |
6000
|
2880
|
17280000
|
N1 |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dorocodon
Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg + 100mg + 20mg · Uống
- Số lượng
- 16000 Viên
- Thành tiền
- 38640000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893111184324 |
25mg + 100mg + 20mg
Uống
|
Viên |
16000
|
2415
|
38640000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dorocodon
Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg + 100mg + 20mg · Uống
- Số lượng
- 35000 Viên
- Thành tiền
- 84525000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893111184324 |
25mg + 100mg + 20mg
Uống
|
Viên |
35000
|
2415
|
84525000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dorocron MR 30mg
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 6000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-26466-17 |
30mg
Uống
|
Viên |
15000
|
400
|
6000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dorocron MR 30mg
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 1320000 Viên
- Thành tiền
- 528000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-26466-17 |
30mg
Uống
|
Viên |
1320000
|
400
|
528000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 16000 Viên
- Thành tiền
- 8896000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110317823 |
60mg
Uống
|
Viên |
16000
|
556
|
8896000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 363000 Viên
- Thành tiền
- 201828000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110317823 |
60mg
Uống
|
Viên |
363000
|
556
|
201828000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 1610000 Viên
- Thành tiền
- 895160000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110317823 |
60mg
Uống
|
Viên |
1610000
|
556
|
895160000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 83400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110317823 |
60mg
Uống
|
Viên |
150000
|
556
|
83400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dorzox 25
Acitretin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 260000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- USV Private Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
890110349924 |
25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
26000
|
260000000
|
N2 |
USV Private Limited
India
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dorzox 25
Acitretin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 26000 Viên
- Thành tiền
- 676000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- USV Private Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
890110349924 |
25mg
Uống
|
Viên |
26000
|
26000
|
676000000
|
N2 |
USV Private Limited
India
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dotabipha 10 Plus
Carbocistein
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 69600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100199023 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1392
|
69600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dotabipha 10 Plus
Carbocistein
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 363000 Viên
- Thành tiền
- 505296000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100199023 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
363000
|
1392
|
505296000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dotagraf
Gadoteric acid
- Hàm lượng / Dạng
- 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 96810000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
900110961224 |
279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
200
|
484050
|
96810000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria))
Áo
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dotagraf
Gadoteric acid
- Hàm lượng / Dạng
- 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 96810000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
900110961224 |
279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
200
|
484050
|
96810000
|
N5 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria))
Áo
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Doxazosin 1mg
Doxazosin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 55000 Viên
- Thành tiền
- 162250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110339400 |
1mg
Uống
|
Viên |
55000
|
2950
|
162250000
|
N2 |
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Doxazosin 1mg
Doxazosin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 270000 Viên
- Thành tiền
- 796500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110339400 |
1mg
Uống
|
Viên |
270000
|
2950
|
796500000
|
N2 |
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Doxazosin 4mg
Doxazosin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 344000 Viên
- Thành tiền
- 1300320000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110339500 |
4mg
Uống
|
Viên |
344000
|
3780
|
1300320000
|
N2 |
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Doxazosin DWP 2mg
Doxazosin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 5250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35356-21 |
2mg
Uống
|
Viên |
10000
|
525
|
5250000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Doxazosin DWP 4mg
Doxazosin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 21840000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110117823 |
4mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1092
|
21840000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |