Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-08
Đợt công bố mới nhất
2026-09-06
Bản ghi trúng thầu
291875
Xóa

Tìm thấy 291875 bản ghi. Hiển thị 46801–46850. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg + 50mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
93264000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79665
300100032125 Viên 3886 2026-04-24
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg+ 50mg · Uống
Số lượng
96000 Viên
Thành tiền
373056000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79424
300100032125 Viên 3886 2026-04-24
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg; 50mg · Uống
Số lượng
15600 Viên
Thành tiền
60621600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T64 · 64001
300100032125 Viên 3886 2026-04-24
Dafodin
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg + 50mg · Uống
Số lượng
792000 viên
Thành tiền
438768000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100035824 viên 554 2026-04-24
Dafodin
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg + 50mg · Uống
Số lượng
2637000 viên
Thành tiền
1460898000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100035824 viên 554 2026-04-24
Daivobet
Calcipotriol
Hàm lượng / Dạng
50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
Số lượng
580 Tuýp
Thành tiền
167475000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-20354-17 Tuýp 288750 2026-04-24
Daivobet
Calcipotriol
Hàm lượng / Dạng
50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
Số lượng
1180 Tuýp
Thành tiền
340725000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-20354-17 Tuýp 288750 2026-04-24
Daivonex
Calcipotriol
Hàm lượng / Dạng
50mcg/g · Dùng ngoài
Số lượng
360 Tuýp
Thành tiền
108108000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-21355-18 Tuýp 300300 2026-04-24
Daivonex
Calcipotriol
Hàm lượng / Dạng
50mcg/g · Dùng ngoài
Số lượng
1680 Tuýp
Thành tiền
504504000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-21355-18 Tuýp 300300 2026-04-24
Daivonex
Calcipotriol
Hàm lượng / Dạng
50mcg/g; 30g · Dùng ngoài
Số lượng
12428 Tuýp
Thành tiền
3732128400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
VN-21355-18 Tuýp 300300 2026-04-24
Dalekine
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
200 mg · Uống
Số lượng
144000 Viên
Thành tiền
135360000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114872324 Viên 940 2026-04-24
Dalekine
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
200 mg · Uống
Số lượng
577000 Viên
Thành tiền
542380000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114872324 Viên 940 2026-04-24
Dalekine 500
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Uống
Số lượng
62000 Viên
Thành tiền
133300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114094423 Viên 2150 2026-04-24
Dalekine 500
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Uống
Số lượng
156000 Viên
Thành tiền
335400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114094423 Viên 2150 2026-04-24
Daleston-D
Betamethasone + dexchlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
(3,75mg + 30mg) /75ml · Uống
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
126000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110359925 Chai 31500 2026-04-24
Daleston-D
Betamethasone + dexchlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
(3,75mg + 30mg) /75ml · Uống
Số lượng
26500 Chai
Thành tiền
834750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110359925 Chai 31500 2026-04-24
Danapha-Telfadin
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
60 mg · Uống
Số lượng
76000 Viên
Thành tiền
143640000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-24082-16 Viên 1890 2026-04-24
Danapha-Telfadin
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
60 mg · Uống
Số lượng
438000 Viên
Thành tiền
827820000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-24082-16 Viên 1890 2026-04-24
Dapzin-10
Dapagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
775000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN3-400-22 Viên 15500 2026-04-24
Dapzin-10
Dapagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
1550000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN3-400-22 Viên 15500 2026-04-24
Daquetin 25
Quetiapin
Hàm lượng / Dạng
25 mg · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
120000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-25580-16 Viên 2500 2026-04-24
Dasselta
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
85000 Viên
Thành tiền
446250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
383100344425 Viên 5250 2026-04-24
Davertyl
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
94100 Ống
Thành tiền
762210000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-34628-20 Ống 8100 2026-04-24
Davertyl
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
154000 Ống
Thành tiền
1247400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-34628-20 Ống 8100 2026-04-24
Davita bone sugar free
Calci carbonat +Calci carbonat (tương ứng với 300 mg calci) 750 mg + Vitamin D3 200 IU vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
600mg + 400IU · Uống
Số lượng
43000 Viên
Thành tiền
77400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-21556-14 Viên 1800 2026-04-24
Davita bone sugar free
Calci carbonat +Calci carbonat (tương ứng với 300 mg calci) 750 mg + Vitamin D3 200 IU vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
600mg + 400IU · Uống
Số lượng
193000 Viên
Thành tiền
347400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-21556-14 Viên 1800 2026-04-24
Decitabine for injection 50mg/vial
Decitabin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm
Số lượng
78 Lọ
Thành tiền
689013000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01161
890110407223 Lọ 8833500 2026-04-24
Deferiprone A.T
Deferipron
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
120750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110149124 Viên 2415 2026-04-24
Deferiprone A.T
Deferipron
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
48300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110149124 Viên 2415 2026-04-24
Degevic
Paracetamol + tramadol
Hàm lượng / Dạng
325mg; 37,5mg · Uống
Số lượng
109000 Viên
Thành tiền
39022000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893111632524 Viên 358 2026-04-24
Degevic
Paracetamol + tramadol
Hàm lượng / Dạng
325mg; 37,5mg · Uống
Số lượng
1977100 Viên
Thành tiền
707801800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893111632524 Viên 358 2026-04-24
Delivir 1g
Fosfomycin (natri)
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ/Ống
Thành tiền
355000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110372823 Lọ/Ống 71000 2026-04-24
Depaki
Levetiracetam
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
800 Ống
Thành tiền
260000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110227324 Ống 325000 2026-04-24
Depakine 200mg
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
13000 Viên
Thành tiền
32227000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T96
840114019124 Viên 2479 2026-04-24
Depakine 200mg
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
30400 Viên
Thành tiền
75361600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T96
840114019124 Viên 2479 2026-04-24
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
Hàm lượng / Dạng
333,00mg; 145,00mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
13944000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-16477-13 Viên 6972 2026-04-24
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
Hàm lượng / Dạng
333,00mg; 145,00mg · Uống
Số lượng
28000 Viên
Thành tiền
195216000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-16477-13 Viên 6972 2026-04-24
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
12800 Lọ
Thành tiền
443776000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22448-19 Lọ 34670 2026-04-24
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
12000 Lọ
Thành tiền
416040000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22448-19 Lọ 34670 2026-04-24
Derminate
Clobetasol propionat
Hàm lượng / Dạng
0,05%; 30g · Dùng ngoài
Số lượng
4400 Tuýp
Thành tiền
101640000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35578-22 Tuýp 23100 2026-04-24
Derminate
Clobetasol propionat
Hàm lượng / Dạng
0,05%; 30g · Dùng ngoài
Số lượng
49600 Tuýp
Thành tiền
1145760000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35578-22 Tuýp 23100 2026-04-24
Deslora
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
113000 Viên
Thành tiền
169274000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100403324 Viên 1498 2026-04-24
Deslora
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
675000 Viên
Thành tiền
1011150000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100403324 Viên 1498 2026-04-24
Desloratadin
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
7750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100365123 Viên 155 2026-04-24
Desloratadin
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
77000 Viên
Thành tiền
11935000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100365123 Viên 155 2026-04-24
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
55000 Viên
Thành tiền
76230000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VD-35516-21 Viên 1386 2026-04-24
Desloratadine Danapha
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
0,05 % (kl/tt) · Uống
Số lượng
47700 Chai
Thành tiền
453150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100211323 Chai 9500 2026-04-24
Desloratadine Danapha
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
0,05 % (kl/tt) · Uống
Số lượng
30050 Chai
Thành tiền
285475000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100211323 Chai 9500 2026-04-24
Desweet 50/1000
Sitagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg; 50mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
28000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110292924 Viên 2800 2026-04-24
Desweet 50/1000
Sitagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg; 50mg · Uống
Số lượng
74000 Viên
Thành tiền
207200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110292924 Viên 2800 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.