|
Atocib 60
Etoricoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 1035000 Viên
- Thành tiền
- 3260250000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110268223 |
60mg
Uống
|
Viên |
1035000
|
3150
|
3260250000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Atorhasan 20
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 1270000 Viên
- Thành tiền
- 508000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110331123 |
20mg
Uống
|
Viên |
1270000
|
400
|
508000000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Atorhasan 20
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 2404000 Viên
- Thành tiền
- 961600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110331123 |
20mg
Uống
|
Viên |
2404000
|
400
|
961600000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Atorvastatin 40
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 21000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110586324 |
40mg
Uống
|
Viên |
50000
|
420
|
21000000
|
N4 |
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Atorvastatin 40
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 50400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110586324 |
40mg
Uống
|
Viên |
120000
|
420
|
50400000
|
N4 |
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Atorvastatin OD DWP 10 mg
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 1350000 Viên
- Thành tiền
- 1672650000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110283924 |
10mg
Uống
|
Viên |
1350000
|
1239
|
1672650000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Atorvastatin OD DWP 10 mg
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 2590000 Viên
- Thành tiền
- 3209010000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110283924 |
10mg
Uống
|
Viên |
2590000
|
1239
|
3209010000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Atovze 10/10
Atorvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 273600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110369923 |
10mg + 10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5472
|
273600000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Atovze 10/10
Atorvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 314000 Viên
- Thành tiền
- 1718208000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110369923 |
10mg + 10mg
Uống
|
Viên |
314000
|
5472
|
1718208000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Atozet 10mg/40mg
Atorvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 254990000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC (Puerto Rico)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN3-385-22 |
40mg + 10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
25499
|
254990000
|
N1 |
MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC
Puerto Rico
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 98850 Ống
- Thành tiền
- 77103000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
98850
|
780
|
77103000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 3120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52002
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
780
|
3120000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T52
52002
|
2026-04-24 |
|
Attadia
Attapulgit mormoiron hoạt hóa
- Hàm lượng / Dạng
- 3g · Uống
- Số lượng
- 18500 Gói
- Thành tiền
- 55500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110252424 |
3g
Uống
|
Gói |
18500
|
3000
|
55500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Attadia
Attapulgit mormoiron hoạt hóa
- Hàm lượng / Dạng
- 3g · Uống
- Số lượng
- 38000 Gói
- Thành tiền
- 114000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110252424 |
3g
Uống
|
Gói |
38000
|
3000
|
114000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/infusion
Atracurium besylat
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/2,5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3440 Ống
- Thành tiền
- 154800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
858114126424 |
25mg/2,5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
3440
|
45000
|
154800000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/infusion
Atracurium besylat
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/2,5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 520 Ống
- Thành tiền
- 23400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
858114126424 |
25mg/2,5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
520
|
45000
|
23400000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Auclanityl 500/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 568000 Viên
- Thành tiền
- 1192800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110394224 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
568000
|
2100
|
1192800000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Auclanityl 500/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 1206000 Viên
- Thành tiền
- 2532600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110394224 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
1206000
|
2100
|
2532600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Auclanityl 562,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 62,5mg; 500mg · Uống
- Số lượng
- 105000 Viên
- Thành tiền
- 504000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110679124 |
62,5mg; 500mg
Uống
|
Viên |
105000
|
4800
|
504000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Auclanityl 562,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 62,5mg; 500mg · Uống
- Số lượng
- 626000 Viên
- Thành tiền
- 3004800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110679124 |
62,5mg; 500mg
Uống
|
Viên |
626000
|
4800
|
3004800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Augbidil
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 200mg · Tiêm
- Số lượng
- 35600 Lọ
- Thành tiền
- 1042902000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110092423 |
1g + 200mg
Tiêm
|
Lọ |
35600
|
29295
|
1042902000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Augbidil
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 200mg · Tiêm
- Số lượng
- 97400 Lọ
- Thành tiền
- 2853333000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110092423 |
1g + 200mg
Tiêm
|
Lọ |
97400
|
29295
|
2853333000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 28112 Viên
- Thành tiền
- 468908160
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- SmithKline Beecham Pharmaceuticals (UK)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
VN-20517-17 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
28112
|
16680
|
468908160
|
N1 |
SmithKline Beecham Pharmaceuticals
UK
|
T79
79399
|
2026-04-24 |
|
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 600 Gói
- Thành tiền
- 6402000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome Production (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
VN-17444-13 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
600
|
10670
|
6402000
|
N1 |
Glaxo Wellcome Production
France
|
T79
79399
|
2026-04-24 |
|
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 1407 Gói
- Thành tiền
- 22531698
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome Production (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
VN-16487-13 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
1407
|
16014
|
22531698
|
N1 |
Glaxo Wellcome Production
France
|
T79
79399
|
2026-04-24 |
|
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 266 Viên
- Thành tiền
- 3174976
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- SmithKline Beecham Limited (UK)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
VN-20169-16 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
266
|
11936
|
3174976
|
N1 |
SmithKline Beecham Limited
UK
|
T79
79399
|
2026-04-24 |
|
Augmentin ES
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1 · Uống
- Số lượng
- 100 Chai
- Thành tiền
- 28320000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome Production (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
300110965424 |
Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1
Uống
|
Chai |
100
|
283200
|
28320000
|
N1 |
Glaxo Wellcome Production
France
|
T79
79399
|
2026-04-24 |
|
Augxicine 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 62.5mg · Uống
- Số lượng
- 380000 Gói
- Thành tiền
- 678300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-30557-18 |
500mg + 62.5mg
Uống
|
Gói |
380000
|
1785
|
678300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Augxicine 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 62.5mg · Uống
- Số lượng
- 82000 Gói
- Thành tiền
- 146370000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-30557-18 |
500mg + 62.5mg
Uống
|
Gói |
82000
|
1785
|
146370000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aumoxkamebi 625mg DT
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 42240000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110262125 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
5000
|
8448
|
42240000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aumoxkamebi 625mg DT
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 102000 Viên
- Thành tiền
- 861696000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110262125 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
102000
|
8448
|
861696000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Auropodox 40
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/5ml; 100ml · Uống
- Số lượng
- 3000 Chai/Lọ
- Thành tiền
- 479430000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
890110179423 |
40mg/5ml; 100ml
Uống
|
Chai/Lọ |
3000
|
159810
|
479430000
|
N2 |
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Avastin
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/4ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 161 Lọ
- Thành tiền
- 1093899849
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Roche Diagnostics GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01161
|
400410250123 |
100mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
161
|
6794409
|
1093899849
|
N1 |
Roche Diagnostics GmbH
Đức
|
T01
01161
|
2026-04-24 |
|
Avastin
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/16ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 95 Lọ
- Thành tiền
- 2357740875
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Roche Diagnostics GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01161
|
400410250223 |
400mg/16ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
95
|
24818325
|
2357740875
|
N1 |
Roche Diagnostics GmbH
Đức
|
T01
01161
|
2026-04-24 |
|
Avastin
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/4ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20 Lọ
- Thành tiền
- 135888180
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Roche Diagnostics GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
400410250123 |
100mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
20
|
6794409
|
135888180
|
N1 |
Roche Diagnostics GmbH
Đức
|
T01
01927
|
2026-04-24 |
|
Avastin
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/16ml · Tiêm
- Số lượng
- 10 Lọ
- Thành tiền
- 248183250
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Roche Diagnostics GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
400410250223 |
400mg/16ml
Tiêm
|
Lọ |
10
|
24818325
|
248183250
|
N1 |
Roche Diagnostics GmbH
Đức
|
T01
01927
|
2026-04-24 |
|
Avis-Cefdinir 250mg
Cefdinir
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 102000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110146425 |
250mg
Uống
|
Gói |
20000
|
5100
|
102000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Avis-Cefdinir 250mg
Cefdinir
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 161000 Gói
- Thành tiền
- 821100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110146425 |
250mg
Uống
|
Gói |
161000
|
5100
|
821100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1g+ 200mg · Tiêm
- Số lượng
- 30800 Lọ
- Thành tiền
- 1293600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C.Antibiotice S.A (Romani)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
594110072523 |
1g+ 200mg
Tiêm
|
Lọ |
30800
|
42000
|
1293600000
|
N1 |
S.C.Antibiotice S.A
Romani
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1g+ 200mg · Tiêm
- Số lượng
- 47000 Lọ
- Thành tiền
- 1974000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C.Antibiotice S.A (Romani)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
594110072523 |
1g+ 200mg
Tiêm
|
Lọ |
47000
|
42000
|
1974000000
|
N1 |
S.C.Antibiotice S.A
Romani
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Azarga
Brinzolamid + timolol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 62160000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
540110079123 |
10mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
310800
|
62160000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Azenmarol 1
Acenocoumarol
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 409000 Viên
- Thành tiền
- 40900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110257623 |
1mg
Uống
|
Viên |
409000
|
100
|
40900000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Azenmarol 1
Acenocoumarol
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 120500 Viên
- Thành tiền
- 12050000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110257623 |
1mg
Uống
|
Viên |
120500
|
100
|
12050000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Azenmarol 4
Acenocoumarol
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 509000 Viên
- Thành tiền
- 91620000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110257723 |
4mg
Uống
|
Viên |
509000
|
180
|
91620000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Azenmarol 4
Acenocoumarol
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 1260000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110257723 |
4mg
Uống
|
Viên |
7000
|
180
|
1260000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Azicine 250mg
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 36500 Gói
- Thành tiền
- 125925000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110352023 |
250mg
Uống
|
Gói |
36500
|
3450
|
125925000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Azimax 500 Inj
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 2900 Lọ
- Thành tiền
- 681500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110271524 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
2900
|
235000
|
681500000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aziphar
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 5 g chứa: Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 200mg · Uống
- Số lượng
- 60300 Gói
- Thành tiền
- 126630000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110299700 |
Mỗi 5 g chứa: Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 200mg
Uống
|
Gói |
60300
|
2100
|
126630000
|
N3 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Azizi
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 17260 Viên
- Thành tiền
- 44530800
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35695-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
17260
|
2580
|
44530800
|
N3 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Azopt
Brinzolamid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 58350000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Alcon Research, LLC (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
001110009924 |
10mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
116700
|
58350000
|
N1 |
Alcon Research, LLC
Mỹ
|
T96
|
2026-04-24 |