Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-04
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 45051–45100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Pralidoxime Chloride for Injection USP 500mg
Pralidoxim iodid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
580 Lọ
Thành tiền
45820000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110768424 Lọ 79000 2026-04-24
Pralidoxime Chloride for Injection USP 500mg
Pralidoxim iodid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
2250 Lọ
Thành tiền
177750000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110768424 Lọ 79000 2026-04-24
Prednisolon 5 mg
Prednisolon acetat (natri phosphate)
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Uống
Số lượng
1662000 Viên
Thành tiền
116340000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110368424 Viên 70 2026-04-24
Prednisolon 5 mg
Prednisolon acetat (natri phosphate)
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Uống
Số lượng
2790000 Viên
Thành tiền
195300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110368424 Viên 70 2026-04-24
Prednisolon DWP 10mg
Prednisolon acetat (natri phosphate)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
260000 Viên
Thành tiền
125580000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110286524 Viên 483 2026-04-24
Prednisolon DWP 10mg
Prednisolon acetat (natri phosphate)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
665000 Viên
Thành tiền
321195000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110286524 Viên 483 2026-04-24
Pregabakern 100mg
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
340000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22828-21 Viên 17000 2026-04-24
Pregabakern 25mg
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
552000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22830-21 Viên 6900 2026-04-24
Pregabalin 150
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
88000 Viên
Thành tiền
44176000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35018-21 Viên 502 2026-04-24
Pregabalin 150
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
30120000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35018-21 Viên 502 2026-04-24
Pregabalin 75mg
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
297500 Viên
Thành tiền
117512500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-34763-20 Viên 395 2026-04-24
Pregabalin 75mg
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
803000 Viên
Thành tiền
317185000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-34763-20 Viên 395 2026-04-24
Pregaviet 25
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
125000 Viên
Thành tiền
322375000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110357424 Viên 2579 2026-04-24
Premilin 75mg
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
176400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110192024 Viên 4410 2026-04-24
Premilin 75mg
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
1102500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110192024 Viên 4410 2026-04-24
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
8mg + 2,5mg · Uống
Số lượng
11500 Viên
Thành tiền
110400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T96
383110130924 Viên 9600 2026-04-24
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
8mg + 2,5mg · Uống
Số lượng
45000 Viên
Thành tiền
432000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T96
383110130924 Viên 9600 2026-04-24
Priminol
Milrinon
Hàm lượng / Dạng
10mg · Tiêm truyền
Số lượng
75 Chai/Lọ/Ống
Thành tiền
8662500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110378023 Chai/Lọ/Ống 115500 2026-04-24
Priminol
Milrinon
Hàm lượng / Dạng
10mg · Tiêm truyền
Số lượng
140 Chai/Lọ/Ống
Thành tiền
16170000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110378023 Chai/Lọ/Ống 115500 2026-04-24
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Hàm lượng / Dạng
Calcium chloride.2H2O 5,145g + Magnesium chloride.6H2O 2,033g + Acid lactic 5,4g + Sodium bicarbonate 3,09g + Sodium chloride 6,45g · Tiêm truyền
Số lượng
11100 Túi
Thành tiền
7770000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T96
800110984824 Túi 700000 2026-04-24
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Hàm lượng / Dạng
Calcium chloride.2H2O 5,145g + Magnesium chloride.6H2O 2,033g + Acid lactic 5,4g + Sodium bicarbonate 3,09g + Sodium chloride 6,45g · Tiêm truyền
Số lượng
3500 Túi
Thành tiền
2450000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T96
800110984824 Túi 700000 2026-04-24
Progermila
Bacillus clausii
Hàm lượng / Dạng
2x10^9 CFU · Uống
Số lượng
46000 Ống
Thành tiền
251160000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893400090623 Ống 5460 2026-04-24
Progermila
Bacillus clausii
Hàm lượng / Dạng
2x10^9 CFU · Uống
Số lượng
280000 Ống
Thành tiền
1528800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893400090623 Ống 5460 2026-04-24
Progesterone 200mg
Progesteron
Hàm lượng / Dạng
200mg · Đặt âm đạo
Số lượng
400 Viên
Thành tiền
5600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
840110168400 Viên 14000 2026-04-24
Proivarac
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
1,25mg; 4mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
4520000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110093500 Viên 565 2026-04-24
Prolufo
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
157000 Viên
Thành tiền
1078119000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-23223-22 Viên 6867 2026-04-24
Prolufo
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
145000 Viên
Thành tiền
995715000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-23223-22 Viên 6867 2026-04-24
Promethazin
Promethazin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
2%/ 10g · Dùng ngoài
Số lượng
420 Tuýp
Thành tiền
2814000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100203300 Tuýp 6700 2026-04-24
Promethazin
Promethazin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
2%/ 10g · Dùng ngoài
Số lượng
4600 Tuýp
Thành tiền
30820000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100203300 Tuýp 6700 2026-04-24
Propain
Naproxen
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
490000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T96
529110023623 Viên 4900 2026-04-24
Propess
Dinoproston
Hàm lượng / Dạng
10mg · Đặt âm đạo
Số lượng
159 Túi
Thành tiền
148585500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ferring Controlled Therapeutics Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01161
VN2-609-17 Túi 934500 2026-04-24
Propranolol
Propranolol (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
20500 Viên
Thành tiền
9922000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110045423 Viên 484 2026-04-24
Propranolol
Propranolol (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
172000 Viên
Thành tiền
83248000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110045423 Viên 484 2026-04-24
Propylthiouracil
Propylthiouracil (PTU)
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
76000 Viên
Thành tiền
22192000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110440924 Viên 292 2026-04-24
Propylthiouracil
Propylthiouracil (PTU)
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
146400 Viên
Thành tiền
42748800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110440924 Viên 292 2026-04-24
Propylthiouracil
Propylthiouracil (PTU)
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
630000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110440924 Viên 315 2026-04-24
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil (PTU)
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
1470000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110286724 Viên 735 2026-04-24
Protopic
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
1mg/g · Dùng ngoài
Số lượng
500 Tuýp
Thành tiền
290000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
LEO Laboratories Ltd (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-23261-22 Tuýp 580000 2026-04-24
Protopic
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
0,3mg/g · Dùng ngoài
Số lượng
500 Tuýp
Thành tiền
260000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-23058-22 Tuýp 520000 2026-04-24
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
59400 Viên
Thành tiền
46332000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110441024 Viên 780 2026-04-24
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
181280 Viên
Thành tiền
141398400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110441024 Viên 780 2026-04-24
Pyzacar 25mg
Losartan
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
170000 Viên
Thành tiền
281520000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110550824 Viên 1656 2026-04-24
Pyzacar 25mg
Losartan
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
384000 Viên
Thành tiền
635904000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110550824 Viên 1656 2026-04-24
Pyzacar 25mg
Losartan
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T80
893110550824 Viên 1770 2026-04-24
Pyzacar HCT 100/25mg
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
100mg + 25mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
18400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110151025 Viên 1840 2026-04-24
Pyzacar HCT 100/25mg
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
100mg + 25mg · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
257600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110151025 Viên 1840 2026-04-24
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
30mg + 0,5mg (0,64mg)/1g x 20g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
22500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110162124 Tuýp 22500 2026-04-24
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
30mg + 0,5mg (0,64mg)/1g x 20g · Dùng ngoài
Số lượng
21200 Tuýp
Thành tiền
477000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110162124 Tuýp 22500 2026-04-24
Qepentex
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
20mg · Dán ngoài da
Số lượng
9000 Miếng
Thành tiền
123300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd. (Japan)
Tỉnh / CSKCB
T96
499100445223 Miếng 13700 2026-04-24
Qepentex
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
20mg · Dán ngoài da
Số lượng
163400 Miếng
Thành tiền
2238580000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd. (Japan)
Tỉnh / CSKCB
T96
499100445223 Miếng 13700 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.