Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-04
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 44951–45000. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
2 Lọ
Thành tiền
57980
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66139
VN-21317-18 Lọ 28990 2026-04-24
Pechaunox
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
8 mg, 10 mg · Uống
Số lượng
53000 Viên
Thành tiền
466400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22897-21 Viên 8800 2026-04-24
Pegcyte
Pegfilgrastim
Hàm lượng / Dạng
6mg/0,6ml · Tiêm
Số lượng
70 Bơm tiêm
Thành tiền
415800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893410198025 Bơm tiêm 5940000 2026-04-24
Pemetrexed Biovagen
Pemetrexed
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm truyền
Số lượng
78 Lọ
Thành tiền
103194000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
1. CS sản xuất và đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s. (1. CS sản xuất và đóng gói sơ cấp: Czech Republic)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01161
859114086023 Lọ 1323000 2026-04-24
Pemetrexed Biovagen
Pemetrexed
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm truyền
Số lượng
150 Lọ
Thành tiền
709800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
1. CS sản xuất, đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s. (1. CS sản xuất, CS đóng gói sơ cấp: Czech)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01161
VN3-362-21 Lọ 4732000 2026-04-24
Penthione for Injection 600 mg
Glutathion
Hàm lượng / Dạng
600mg · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
129000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
PENMIX LTD. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T96
880110347000 Lọ 129000 2026-04-24
Pepsia
Guaiazulen + dimethicon
Hàm lượng / Dạng
4mg + 3000mg · Uống
Số lượng
210000 Gói
Thành tiền
743400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100027400 Gói 3540 2026-04-24
Perglim M-1
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
1mg + 500mg · Uống
Số lượng
610000 Viên
Thành tiền
1586000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110035323 Viên 2600 2026-04-24
Perglim M-1
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
1mg + 500mg · Uống
Số lượng
289000 Viên
Thành tiền
751400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110035323 Viên 2600 2026-04-24
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
210000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110035223 Viên 3000 2026-04-24
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
432000 Viên
Thành tiền
1296000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T96
890110035223 Viên 3000 2026-04-24
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
3000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Pvt. Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66139
890110035223 Viên 3000 2026-04-24
Periginin 5
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
204000 Viên
Thành tiền
488376000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110397825 Viên 2394 2026-04-24
Periginin 5
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
25200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110397825 Viên 2520 2026-04-24
Perindopril Plus DWP 8mg/2,5mg
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
8mg + 2,5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
119280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110149100 Viên 2982 2026-04-24
Perindopril Plus DWP 8mg/2,5mg
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
8mg + 2,5mg · Uống
Số lượng
262000 Viên
Thành tiền
781284000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110149100 Viên 2982 2026-04-24
Perindopril Plus DWP 8mg/2,5mg
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
8mg + 2,5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
298200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110149100 Viên 2982 2026-04-24
Phabaleno 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
23520000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110218623 Viên 1176 2026-04-24
Phabaleno 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
205000 Viên
Thành tiền
241080000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110218623 Viên 1176 2026-04-24
Phabarone 1200
Glutathion
Hàm lượng / Dạng
1200mg · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
185000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35945-22 Lọ 185000 2026-04-24
Phacolugel
Aluminum phosphat
Hàm lượng / Dạng
20% (12,38g); 20g · Uống
Số lượng
460000 Gói
Thành tiền
724500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100323824 Gói 1575 2026-04-24
Phacolugel
Aluminum phosphat
Hàm lượng / Dạng
20% (12,38g); 20g · Uống
Số lượng
400000 Gói
Thành tiền
630000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100323824 Gói 1575 2026-04-24
Phamzopic 7.5mg
Zopiclon
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
11700000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc (Canada)
Tỉnh / CSKCB
T96
754110791924 Viên 2340 2026-04-24
Phamzopic 7.5mg
Zopiclon
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
46000 Viên
Thành tiền
107640000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc (Canada)
Tỉnh / CSKCB
T96
754110791924 Viên 2340 2026-04-24
Pharbacol
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
650mg · Uống
Số lượng
440000 Viên
Thành tiền
435600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100076524 Viên 990 2026-04-24
Pharbacol
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
650mg · Uống
Số lượng
2228000 Viên
Thành tiền
2205720000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893100076524 Viên 990 2026-04-24
Pharmaclofen
Baclofen
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
13000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc. (Canada)
Tỉnh / CSKCB
T96
754110018424 Viên 2600 2026-04-24
Pharmaclofen
Baclofen
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
151500 Viên
Thành tiền
393900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc. (Canada)
Tỉnh / CSKCB
T96
754110018424 Viên 2600 2026-04-24
Pharmox IMP 250mg
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
46600 Gói
Thành tiền
230670000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110136725 Gói 4950 2026-04-24
Pharmox IMP 250mg
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
396000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110136725 Gói 4950 2026-04-24
Pharmox IMP 500mg
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
241000 Viên
Thành tiền
549480000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110596024 Viên 2280 2026-04-24
Pharmox IMP 500mg
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
1093000 Viên
Thành tiền
2492040000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110596024 Viên 2280 2026-04-24
Phatancum 100
Pentoxifyllin
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
150000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110044324 Viên 5000 2026-04-24
Phatancum 100
Pentoxifyllin
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
56000 Viên
Thành tiền
280000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110044324 Viên 5000 2026-04-24
Phenobarbital
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
26000 Viên
Thành tiền
6188000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893112156524 Viên 238 2026-04-24
Phenobarbital
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
84900 Viên
Thành tiền
20206200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893112156524 Viên 238 2026-04-24
Phenylalpha 50 micrograms/ml
Phenylephrin
Hàm lượng / Dạng
50mcg/ml · Tiêm
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
36382500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-22162-19 Ống 121275 2026-04-24
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
Hàm lượng / Dạng
50mcg/ml · Tiêm
Số lượng
2000 Bơm tiêm
Thành tiền
389000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-21311-18 Bơm tiêm 194500 2026-04-24
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
1575000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-23443-15 Viên 315 2026-04-24
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
75000 Viên
Thành tiền
23625000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-23443-15 Viên 315 2026-04-24
Philoclex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
15mg+ 5mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Chai/Lọ
Thành tiền
30100000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm.Co., Ltd (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T96
880110032923 Chai/Lọ 30100 2026-04-24
Philoclex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
15mg+ 5mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
5800 Chai/Lọ
Thành tiền
174580000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm.Co., Ltd (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T96
880110032923 Chai/Lọ 30100 2026-04-24
Philrogam
Dexibuprofen
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
225000 Viên
Thành tiền
787500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110106324 Viên 3500 2026-04-24
Philtobax
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
3mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
25500 Chai/Lọ
Thành tiền
700714500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T96
880110038525 Chai/Lọ 27479 2026-04-24
Philtobax
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
3mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
6590 Chai/Lọ
Thành tiền
181086610
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T96
880110038525 Chai/Lọ 27479 2026-04-24
Phong Thấp Trung Ương 1
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
Hàm lượng / Dạng
330mg, 1670mg, 670mg, 670mg · Uống
Số lượng
1500 Viên
Thành tiền
3150000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1- Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66139
VD-32545-19 Viên 2100 2026-04-24
Phytok
Phytomenadion (vitamin K1)
Hàm lượng / Dạng
20mg/ml; 2ml · Uống
Số lượng
2100 Ống
Thành tiền
185220000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110591924 Ống 88200 2026-04-24
Pidisai Inj. 1g
Piperacilin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
64995000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Penmix Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T96
880110038125 Lọ 64995 2026-04-24
Pidisai Inj. 1g
Piperacilin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
14000 Lọ
Thành tiền
909930000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Penmix Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T96
880110038125 Lọ 64995 2026-04-24
Pimefast 2000
Cefepim*
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
24000 Lọ
Thành tiền
1609632000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-23659-15 Lọ 67068 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.