Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-04
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 44701–44750. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Natecal D3
Calci carbonat +Calci carbonat (tương ứng với 300 mg calci) 750 mg + Vitamin D3 200 IU vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
600mg + 400IU · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
400000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.p.A. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T96
800100014724 Viên 4000 2026-04-24
Natecal D3
Calci carbonat +Calci carbonat (tương ứng với 300 mg calci) 750 mg + Vitamin D3 200 IU vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
600mg + 400IU · Uống
Số lượng
63000 Viên
Thành tiền
252000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.p.A. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T96
800100014724 Viên 4000 2026-04-24
Natondix
Nabumeton
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
161000 Viên
Thành tiền
1424689000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110163924 Viên 8849 2026-04-24
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Hàm lượng / Dạng
1,4%/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
4800 Chai
Thành tiền
153600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110492424 Chai 32000 2026-04-24
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Hàm lượng / Dạng
1,4%/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
1760 Chai
Thành tiền
56320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110492424 Chai 32000 2026-04-24
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g · Tiêm truyền
Số lượng
1158200 Chai
Thành tiền
7319824000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110118423 Chai 6320 2026-04-24
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 4,5g · Dùng ngoài
Số lượng
100500 Chai
Thành tiền
625110000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110118523 Chai 6220 2026-04-24
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
319000 Chai
Thành tiền
1350008000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110039623 Chai 4232 2026-04-24
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g · Tiêm truyền
Số lượng
1251400 Chai
Thành tiền
7908848000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110118423 Chai 6320 2026-04-24
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 4,5g · Dùng ngoài
Số lượng
96700 Chai
Thành tiền
601474000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110118523 Chai 6220 2026-04-24
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
529900 Chai
Thành tiền
2242536800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110039623 Chai 4232 2026-04-24
Natri clorid 3%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g · Tiêm truyền
Số lượng
16940 Chai
Thành tiền
111973400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110118723 Chai 6610 2026-04-24
Natri clorid 3%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g · Tiêm truyền
Số lượng
33200 Chai
Thành tiền
219452000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110118723 Chai 6610 2026-04-24
Natrixam 1.5mg/10mg
Amlodipin + indapamid
Hàm lượng / Dạng
1,5mg; 10mg · Uống
Số lượng
85000 Viên
Thành tiền
423895000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
300110029723 Viên 4987 2026-04-24
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
Hàm lượng / Dạng
1,5mg; 5mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
1496100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
300110029823 Viên 4987 2026-04-24
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
Hàm lượng / Dạng
1,5mg; 5mg · Uống
Số lượng
455000 Viên
Thành tiền
2269085000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
300110029823 Viên 4987 2026-04-24
Nazofix 0.05%
Mometason furoat
Hàm lượng / Dạng
50mcg/liều xịt · Xịt mũi
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
272000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Recordati Ilaç San. Ve Tic. A.Ş (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T96
868100347400 Chai 136000 2026-04-24
Nazofix 0.05%
Mometason furoat
Hàm lượng / Dạng
50mcg/liều xịt · Xịt mũi
Số lượng
21000 Chai
Thành tiền
2856000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Recordati Ilaç San. Ve Tic. A.Ş (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T96
868100347400 Chai 136000 2026-04-24
Nebivolol STADA 5 mg
Nebivolol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
108000 Viên
Thành tiền
172368000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110179524 Viên 1596 2026-04-24
Nebivolol STADA 5 mg
Nebivolol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
324200 Viên
Thành tiền
517423200
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110179524 Viên 1596 2026-04-24
Nefolin 30mg
Nefopam (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
10100 Viên
Thành tiền
53025000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd-Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-18368-14 Viên 5250 2026-04-24
Nefolin 30mg
Nefopam (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
420000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd-Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-18368-14 Viên 5250 2026-04-24
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
15650 Ống
Thành tiền
383425000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Livron SAS (France)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-23007-22 Ống 24500 2026-04-24
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
56000 Ống
Thành tiền
1372000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Livron SAS (France)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-23007-22 Ống 24500 2026-04-24
Neo-Codion
Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
Hàm lượng / Dạng
25mg + 100mg + 20mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
28680000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
300111082223 Viên 3585 2026-04-24
Neo-Codion
Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
Hàm lượng / Dạng
25mg + 100mg + 20mg · Uống
Số lượng
128000 Viên
Thành tiền
458880000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
300111082223 Viên 3585 2026-04-24
Neo-Endusix
Tenoxicam
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
6900 Lọ
Thành tiền
372600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-20244-17 Lọ 54000 2026-04-24
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 65000 IU + 100000 IU · Đặt âm đạo
Số lượng
5500 Viên
Thành tiền
65340000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
300115082323 Viên 11880 2026-04-24
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 65000 IU + 100000 IU · Đặt âm đạo
Số lượng
52200 Viên
Thành tiền
620136000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
300115082323 Viên 11880 2026-04-24
Neometin
Metronidazol + neomycin + nystatin
Hàm lượng / Dạng
500mg+ 108,3mg+ 22,73mg · Đặt âm đạo
Số lượng
5200 Viên
Thành tiền
46800000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-17936-14 Viên 9000 2026-04-24
Neometin
Metronidazol + neomycin + nystatin
Hàm lượng / Dạng
500mg+ 108,3mg+ 22,73mg · Đặt âm đạo
Số lượng
63500 Viên
Thành tiền
571500000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-17936-14 Viên 9000 2026-04-24
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml · Tiêm
Số lượng
450 Ống
Thành tiền
1305000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114038600 Ống 2900 2026-04-24
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml · Tiêm
Số lượng
31900 Ống
Thành tiền
92510000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114038600 Ống 2900 2026-04-24
Nephrosteril
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
3000 Chai
Thành tiền
315000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-17948-14 Chai 105000 2026-04-24
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,5g · Tiêm
Số lượng
21300 Lọ
Thành tiền
873300000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3-Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110387824 Lọ 41000 2026-04-24
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,5g · Tiêm
Số lượng
12000 Lọ
Thành tiền
492000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3-Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110387824 Lọ 41000 2026-04-24
Nerusyn 3g
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
2g; 1g · Tiêm
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
1689660000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110387924 Lọ 84483 2026-04-24
Nerusyn 3g
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
2g; 1g · Tiêm
Số lượng
27500 Lọ
Thành tiền
2323282500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110387924 Lọ 84483 2026-04-24
Neupogen
Filgrastim
Hàm lượng / Dạng
30 MU/0,5ml · Tiêm
Số lượng
120 Bơm tiêm
Thành tiền
66965640
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T96
QLSP-1070-17 Bơm tiêm 558047 2026-04-24
NeuroAPC 400
Gabapentin
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
81840000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110207500 Viên 2728 2026-04-24
NeuroAPC 400
Gabapentin
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
357000 Viên
Thành tiền
973896000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110207500 Viên 2728 2026-04-24
Neurontin
Gabapentin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
1100 Viên
Thành tiền
12447600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: USA, Đóng gói và xuất xưởng: Germany)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
VN-16857-13 Viên 11316 2026-04-24
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
250mg + 250mg + 1000µg (mcg) · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
63000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110160625 Viên 1260 2026-04-24
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
250mg + 250mg + 1000µg (mcg) · Uống
Số lượng
565000 Viên
Thành tiền
711900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110160625 Viên 1260 2026-04-24
Nevanac
Nepafenac
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
15299900
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-17217-13 Lọ 152999 2026-04-24
Nevanac
Nepafenac
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
140 Lọ
Thành tiền
21419860
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-17217-13 Lọ 152999 2026-04-24
Newstomaz
Alverin citrat + simethicon
Hàm lượng / Dạng
60mg + 300mg · Uống
Số lượng
47000 Viên
Thành tiền
43945000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-21865-14 Viên 935 2026-04-24
Newstomaz
Alverin citrat + simethicon
Hàm lượng / Dạng
60mg + 300mg · Uống
Số lượng
280000 Viên
Thành tiền
261800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-21865-14 Viên 935 2026-04-24
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
7300 Ống
Thành tiền
912492700
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
300110029523 Ống 124999 2026-04-24
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
6360 Ống
Thành tiền
794993640
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
300110029523 Ống 124999 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.