|
Natecal D3
Calci carbonat +Calci carbonat (tương ứng với 300 mg calci) 750 mg + Vitamin D3 200 IU vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg + 400IU · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 400000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Italfarmaco S.p.A. (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
800100014724 |
600mg + 400IU
Uống
|
Viên |
100000
|
4000
|
400000000
|
N1 |
Italfarmaco S.p.A.
Ý
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Natecal D3
Calci carbonat +Calci carbonat (tương ứng với 300 mg calci) 750 mg + Vitamin D3 200 IU vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg + 400IU · Uống
- Số lượng
- 63000 Viên
- Thành tiền
- 252000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Italfarmaco S.p.A. (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
800100014724 |
600mg + 400IU
Uống
|
Viên |
63000
|
4000
|
252000000
|
N1 |
Italfarmaco S.p.A.
Ý
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Natondix
Nabumeton
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 161000 Viên
- Thành tiền
- 1424689000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110163924 |
750mg
Uống
|
Viên |
161000
|
8849
|
1424689000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Hàm lượng / Dạng
- 1,4%/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 4800 Chai
- Thành tiền
- 153600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110492424 |
1,4%/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4800
|
32000
|
153600000
|
N4 |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Hàm lượng / Dạng
- 1,4%/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1760 Chai
- Thành tiền
- 56320000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110492424 |
1,4%/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1760
|
32000
|
56320000
|
N4 |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1158200 Chai
- Thành tiền
- 7319824000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110118423 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g
Tiêm truyền
|
Chai |
1158200
|
6320
|
7319824000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 4,5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 100500 Chai
- Thành tiền
- 625110000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110118523 |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 4,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
100500
|
6220
|
625110000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%; 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 319000 Chai
- Thành tiền
- 1350008000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110039623 |
0,9%; 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
319000
|
4232
|
1350008000
|
N4 |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1251400 Chai
- Thành tiền
- 7908848000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110118423 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g
Tiêm truyền
|
Chai |
1251400
|
6320
|
7908848000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 4,5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 96700 Chai
- Thành tiền
- 601474000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110118523 |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 4,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
96700
|
6220
|
601474000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%; 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 529900 Chai
- Thành tiền
- 2242536800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110039623 |
0,9%; 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
529900
|
4232
|
2242536800
|
N4 |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Natri clorid 3%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 16940 Chai
- Thành tiền
- 111973400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110118723 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g
Tiêm truyền
|
Chai |
16940
|
6610
|
111973400
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Natri clorid 3%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 33200 Chai
- Thành tiền
- 219452000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110118723 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g
Tiêm truyền
|
Chai |
33200
|
6610
|
219452000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Natrixam 1.5mg/10mg
Amlodipin + indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5mg; 10mg · Uống
- Số lượng
- 85000 Viên
- Thành tiền
- 423895000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
300110029723 |
1,5mg; 10mg
Uống
|
Viên |
85000
|
4987
|
423895000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 1496100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
300110029823 |
1,5mg; 5mg
Uống
|
Viên |
300000
|
4987
|
1496100000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 455000 Viên
- Thành tiền
- 2269085000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
300110029823 |
1,5mg; 5mg
Uống
|
Viên |
455000
|
4987
|
2269085000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nazofix 0.05%
Mometason furoat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg/liều xịt · Xịt mũi
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 272000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Recordati Ilaç San. Ve Tic. A.Ş (Turkey)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
868100347400 |
50mcg/liều xịt
Xịt mũi
|
Chai |
2000
|
136000
|
272000000
|
N2 |
Recordati Ilaç San. Ve Tic. A.Ş
Turkey
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nazofix 0.05%
Mometason furoat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg/liều xịt · Xịt mũi
- Số lượng
- 21000 Chai
- Thành tiền
- 2856000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Recordati Ilaç San. Ve Tic. A.Ş (Turkey)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
868100347400 |
50mcg/liều xịt
Xịt mũi
|
Chai |
21000
|
136000
|
2856000000
|
N2 |
Recordati Ilaç San. Ve Tic. A.Ş
Turkey
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nebivolol STADA 5 mg
Nebivolol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 108000 Viên
- Thành tiền
- 172368000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110179524 |
5mg
Uống
|
Viên |
108000
|
1596
|
172368000
|
N3 |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nebivolol STADA 5 mg
Nebivolol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 324200 Viên
- Thành tiền
- 517423200
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110179524 |
5mg
Uống
|
Viên |
324200
|
1596
|
517423200
|
N3 |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nefolin 30mg
Nefopam (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 10100 Viên
- Thành tiền
- 53025000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd-Central Factory (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-18368-14 |
30mg
Uống
|
Viên |
10100
|
5250
|
53025000
|
N1 |
Medochemie Ltd-Central Factory
Cyprus
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nefolin 30mg
Nefopam (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 420000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd-Central Factory (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-18368-14 |
30mg
Uống
|
Viên |
80000
|
5250
|
420000000
|
N1 |
Medochemie Ltd-Central Factory
Cyprus
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 15650 Ống
- Thành tiền
- 383425000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haupt Pharma Livron SAS (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-23007-22 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
15650
|
24500
|
383425000
|
N1 |
Haupt Pharma Livron SAS
France
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 56000 Ống
- Thành tiền
- 1372000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haupt Pharma Livron SAS (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-23007-22 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
56000
|
24500
|
1372000000
|
N1 |
Haupt Pharma Livron SAS
France
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Neo-Codion
Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg + 100mg + 20mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 28680000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sophartex (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
300111082223 |
25mg + 100mg + 20mg
Uống
|
Viên |
8000
|
3585
|
28680000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Neo-Codion
Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg + 100mg + 20mg · Uống
- Số lượng
- 128000 Viên
- Thành tiền
- 458880000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sophartex (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
300111082223 |
25mg + 100mg + 20mg
Uống
|
Viên |
128000
|
3585
|
458880000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Neo-Endusix
Tenoxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Tiêm
- Số lượng
- 6900 Lọ
- Thành tiền
- 372600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-20244-17 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
6900
|
54000
|
372600000
|
N1 |
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 65000 IU + 100000 IU · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 5500 Viên
- Thành tiền
- 65340000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sophartex (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
300115082323 |
500mg + 65000 IU + 100000 IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
5500
|
11880
|
65340000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 65000 IU + 100000 IU · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 52200 Viên
- Thành tiền
- 620136000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sophartex (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
300115082323 |
500mg + 65000 IU + 100000 IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
52200
|
11880
|
620136000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Neometin
Metronidazol + neomycin + nystatin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 5200 Viên
- Thành tiền
- 46800000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-17936-14 |
500mg+ 108,3mg+ 22,73mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
5200
|
9000
|
46800000
|
N5 |
Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd
Pakistan
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Neometin
Metronidazol + neomycin + nystatin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 63500 Viên
- Thành tiền
- 571500000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-17936-14 |
500mg+ 108,3mg+ 22,73mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
63500
|
9000
|
571500000
|
N5 |
Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd
Pakistan
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat (bromid)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 450 Ống
- Thành tiền
- 1305000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893114038600 |
0,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
450
|
2900
|
1305000
|
N4 |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat (bromid)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 31900 Ống
- Thành tiền
- 92510000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893114038600 |
0,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
31900
|
2900
|
92510000
|
N4 |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nephrosteril
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 3000 Chai
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-17948-14 |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g,
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
3000
|
105000
|
315000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 0,5g · Tiêm
- Số lượng
- 21300 Lọ
- Thành tiền
- 873300000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3-Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110387824 |
1g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
21300
|
41000
|
873300000
|
N2 |
Chi nhánh 3-Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 0,5g · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Lọ
- Thành tiền
- 492000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3-Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110387824 |
1g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
12000
|
41000
|
492000000
|
N2 |
Chi nhánh 3-Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nerusyn 3g
Ampicilin + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 2g; 1g · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 1689660000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110387924 |
2g; 1g
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
84483
|
1689660000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nerusyn 3g
Ampicilin + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 2g; 1g · Tiêm
- Số lượng
- 27500 Lọ
- Thành tiền
- 2323282500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110387924 |
2g; 1g
Tiêm
|
Lọ |
27500
|
84483
|
2323282500
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Neupogen
Filgrastim
- Hàm lượng / Dạng
- 30 MU/0,5ml · Tiêm
- Số lượng
- 120 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 66965640
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
QLSP-1070-17 |
30 MU/0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
120
|
558047
|
66965640
|
N1 |
Amgen Manufacturing Limited LLC
Mỹ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
NeuroAPC 400
Gabapentin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 81840000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110207500 |
400mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2728
|
81840000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
NeuroAPC 400
Gabapentin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 357000 Viên
- Thành tiền
- 973896000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110207500 |
400mg
Uống
|
Viên |
357000
|
2728
|
973896000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Neurontin
Gabapentin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 1100 Viên
- Thành tiền
- 12447600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: USA, Đóng gói và xuất xưởng: Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
VN-16857-13 |
300mg
Uống
|
Viên |
1100
|
11316
|
12447600
|
N1 |
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: USA, Đóng gói và xuất xưởng: Germany
|
T79
79399
|
2026-04-24 |
|
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 250mg + 1000µg (mcg) · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 63000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110160625 |
250mg + 250mg + 1000µg (mcg)
Uống
|
Viên |
50000
|
1260
|
63000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 250mg + 1000µg (mcg) · Uống
- Số lượng
- 565000 Viên
- Thành tiền
- 711900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110160625 |
250mg + 250mg + 1000µg (mcg)
Uống
|
Viên |
565000
|
1260
|
711900000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nevanac
Nepafenac
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 15299900
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-17217-13 |
1mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
100
|
152999
|
15299900
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nevanac
Nepafenac
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 140 Lọ
- Thành tiền
- 21419860
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-17217-13 |
1mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
140
|
152999
|
21419860
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Newstomaz
Alverin citrat + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 47000 Viên
- Thành tiền
- 43945000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-21865-14 |
60mg + 300mg
Uống
|
Viên |
47000
|
935
|
43945000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Newstomaz
Alverin citrat + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 280000 Viên
- Thành tiền
- 261800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-21865-14 |
60mg + 300mg
Uống
|
Viên |
280000
|
935
|
261800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 7300 Ống
- Thành tiền
- 912492700
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
300110029523 |
10mg/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
7300
|
124999
|
912492700
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 6360 Ống
- Thành tiền
- 794993640
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
300110029523 |
10mg/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
6360
|
124999
|
794993640
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |