Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-04
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 43601–43650. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
30mg/10ml · Tiêm
Số lượng
550 Ống
Thành tiền
47932500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
300113029623 Ống 87150 2026-04-24
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
30mg/10ml · Tiêm
Số lượng
4020 Ống
Thành tiền
350343000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T96
300113029623 Ống 87150 2026-04-24
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
30mg/ml · Tiêm
Số lượng
12150 Ống
Thành tiền
701662500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-23066-22 Ống 57750 2026-04-24
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
30mg/ml · Tiêm
Số lượng
16560 Ống
Thành tiền
956340000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T96
VN-23066-22 Ống 57750 2026-04-24
Epilepmat EC 300mg
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
7980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114233623 Viên 1995 2026-04-24
Epilepmat EC 300mg
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
5985000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114233623 Viên 1995 2026-04-24
Equoral 25mg
Ciclosporin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
10070000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Teva Czech Industries s.r.o (Cộng hòa Séc)
Tỉnh / CSKCB
T96
859114399723 Viên 10070 2026-04-24
Erafiq 5/160
Amlodipin + valsartan
Hàm lượng / Dạng
5mg + 160mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
1008000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110284925 Viên 8400 2026-04-24
Erafiq 5/160
Amlodipin + valsartan
Hàm lượng / Dạng
5mg + 160mg · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
1176000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110284925 Viên 8400 2026-04-24
Erbitux
Cetuximab
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
448 Lọ
Thành tiền
2586501120
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01161
QLSP-0708-13 Lọ 5773440 2026-04-24
Erbitux
Cetuximab
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
288672000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
QLSP-0708-13 Lọ 5773440 2026-04-24
Erihos
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
4000IU/ 0,4ml · Tiêm
Số lượng
4000 Bơm tiêm
Thành tiền
1097880000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T96
880410197025 Bơm tiêm 274470 2026-04-24
Erihos
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2.000IU/ 0,5ml · Tiêm
Số lượng
10000 Bơm tiêm
Thành tiền
1749930000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T96
880410197125 Bơm tiêm 174993 2026-04-24
Erihos
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
4000IU/ 0,4ml · Tiêm
Số lượng
5400 Bơm tiêm
Thành tiền
1482138000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T96
880410197025 Bơm tiêm 274470 2026-04-24
Erihos
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2.000IU/ 0,5ml · Tiêm
Số lượng
8800 Bơm tiêm
Thành tiền
1539938400
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T96
880410197125 Bơm tiêm 174993 2026-04-24
Erilcar 10
Enalapril
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
70000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110312723 Viên 1400 2026-04-24
Erilcar 10
Enalapril
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
571000 Viên
Thành tiền
799400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110312723 Viên 1400 2026-04-24
Eroraldin 5
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
201600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110282025 Viên 1680 2026-04-24
Eroraldin 5
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
1250000 Viên
Thành tiền
2100000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110282025 Viên 1680 2026-04-24
Ertalgold
Ertapenem*
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
2500 Lọ
Thành tiền
1367500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thành phẩm và xuất xưởng: ACS Dobfar S.P.A (Cơ sở sản xuất hỗn hợp bột vô khuẩn Ertapenem sodium, sodium hydrogen carbonate và sodium hydroxide: ACS Dobfar S.P.A (Địa chỉ: V.LE Addetta 2a/12-3/5-20067 Tribiano (MI), Italy)) (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T96
800110181423 Lọ 547000 2026-04-24
Erxib 90
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
90mg · Uống
Số lượng
363000 Viên
Thành tiền
1452000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110043800 Viên 4000 2026-04-24
Erymekophar
Erythromycin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
101600 Gói
Thành tiền
129032000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110223525 Gói 1270 2026-04-24
Erymekophar
Erythromycin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
137000 Gói
Thành tiền
173990000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110223525 Gói 1270 2026-04-24
Erythromycin EC DWP 500 mg
Erythromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
110000 Viên
Thành tiền
328020000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110030724 Viên 2982 2026-04-24
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
1009000 Viên
Thành tiền
216935000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110810424 Viên 215 2026-04-24
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
4449000 Viên
Thành tiền
956535000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110810424 Viên 215 2026-04-24
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
448000 Viên
Thành tiền
181440000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110354123 Viên 405 2026-04-24
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
1292000 Viên
Thành tiền
523260000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110354123 Viên 405 2026-04-24
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCl
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
197000 Viên
Thành tiền
310275000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110437024 Viên 1575 2026-04-24
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCl
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
1765000 Viên
Thành tiền
2779875000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110437024 Viên 1575 2026-04-24
Etnop
Desmopressin
Hàm lượng / Dạng
0,1mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
160000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110758024 Viên 16000 2026-04-24
Etnop
Desmopressin
Hàm lượng / Dạng
0,1mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
80000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110758024 Viên 16000 2026-04-24
Etodolac DWP 500mg
Etodolac
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
396480000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35358-21 Viên 4956 2026-04-24
Etodolac DWP 500mg
Etodolac
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
625000 Viên
Thành tiền
3097500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-35358-21 Viên 4956 2026-04-24
Etomidate-Lipuro
Etomidat
Hàm lượng / Dạng
20mg/10ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
24000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T96
400110984524 Ống 120000 2026-04-24
Etomidate-Lipuro
Etomidat
Hàm lượng / Dạng
20mg/10ml · Tiêm
Số lượng
550 Ống
Thành tiền
66000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T96
400110984524 Ống 120000 2026-04-24
Etoposid Bidiphar
Etoposid
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
34618500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114123625 Lọ 115395 2026-04-24
Etoposid Bidiphar
Etoposid
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
90 Lọ
Thành tiền
10385550
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893114123625 Lọ 115395 2026-04-24
Etoricoxib 60
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
3032000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110287523 Viên 379 2026-04-24
Etoricoxib 60
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
18192000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110287523 Viên 379 2026-04-24
Ettaby
Itoprid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
1163700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-36223-22 Viên 3879 2026-04-24
Ettaby
Itoprid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
284000 Viên
Thành tiền
1101636000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-36223-22 Viên 3879 2026-04-24
Eupicom Soft Capsule (Tên mới: Eupicom)
Dexibuprofen
Hàm lượng / Dạng
300 mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
41160000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
GENUPharma Inc. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T96
880110045925 Viên 5880 2026-04-24
Eupicom Soft Capsule (Tên mới: Eupicom)
Dexibuprofen
Hàm lượng / Dạng
300 mg · Uống
Số lượng
386000 Viên
Thành tiền
2269680000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
GENUPharma Inc. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T96
880110045925 Viên 5880 2026-04-24
Eurozitum 60mg
Diltiazem
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
85000 Viên
Thành tiền
182750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
ARENA GROUP S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T96
594110027423 Viên 2150 2026-04-24
Eurozitum 60mg
Diltiazem
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
141000 Viên
Thành tiền
303150000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
ARENA GROUP S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T96
594110027423 Viên 2150 2026-04-24
Euzmo
Probenecid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
9792000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-36079-22 Viên 2448 2026-04-24
Euzmo
Probenecid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
104000 Viên
Thành tiền
254592000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
VD-36079-22 Viên 2448 2026-04-24
Evaldez-50
Levosulpirid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
70000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110358525 Viên 3500 2026-04-24
Evaldez-50
Levosulpirid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
168000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110358525 Viên 3500 2026-04-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.