|
Dopolys - S
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
- Hàm lượng / Dạng
- 14mg + 300mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 59760000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-34855-20 |
14mg + 300mg + 300mg
Uống
|
Viên |
18000
|
3320
|
59760000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dopolys - S
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
- Hàm lượng / Dạng
- 14mg + 300mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 265600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-34855-20 |
14mg + 300mg + 300mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3320
|
265600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg + 1mg + 1,5mg · Ngậm
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 17280000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
400100014224 |
0,5mg + 1mg + 1,5mg
Ngậm
|
Viên |
6000
|
2880
|
17280000
|
N1 |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dorocodon
Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg + 100mg + 20mg · Uống
- Số lượng
- 16000 Viên
- Thành tiền
- 38640000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893111184324 |
25mg + 100mg + 20mg
Uống
|
Viên |
16000
|
2415
|
38640000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dorocodon
Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg + 100mg + 20mg · Uống
- Số lượng
- 35000 Viên
- Thành tiền
- 84525000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893111184324 |
25mg + 100mg + 20mg
Uống
|
Viên |
35000
|
2415
|
84525000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dorocron MR 30mg
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 6000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-26466-17 |
30mg
Uống
|
Viên |
15000
|
400
|
6000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dorocron MR 30mg
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 1320000 Viên
- Thành tiền
- 528000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-26466-17 |
30mg
Uống
|
Viên |
1320000
|
400
|
528000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 16000 Viên
- Thành tiền
- 8896000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110317823 |
60mg
Uống
|
Viên |
16000
|
556
|
8896000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 363000 Viên
- Thành tiền
- 201828000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110317823 |
60mg
Uống
|
Viên |
363000
|
556
|
201828000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 1610000 Viên
- Thành tiền
- 895160000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110317823 |
60mg
Uống
|
Viên |
1610000
|
556
|
895160000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 83400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110317823 |
60mg
Uống
|
Viên |
150000
|
556
|
83400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dorzox 25
Acitretin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 260000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- USV Private Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
890110349924 |
25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
26000
|
260000000
|
N2 |
USV Private Limited
India
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dorzox 25
Acitretin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 26000 Viên
- Thành tiền
- 676000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- USV Private Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
890110349924 |
25mg
Uống
|
Viên |
26000
|
26000
|
676000000
|
N2 |
USV Private Limited
India
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dotabipha 10 Plus
Carbocistein
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 69600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100199023 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1392
|
69600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dotabipha 10 Plus
Carbocistein
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 363000 Viên
- Thành tiền
- 505296000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893100199023 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
363000
|
1392
|
505296000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dotagraf
Gadoteric acid
- Hàm lượng / Dạng
- 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 96810000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
900110961224 |
279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
200
|
484050
|
96810000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria))
Áo
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dotagraf
Gadoteric acid
- Hàm lượng / Dạng
- 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 96810000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
900110961224 |
279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
200
|
484050
|
96810000
|
N5 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria))
Áo
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Doxazosin 1mg
Doxazosin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 55000 Viên
- Thành tiền
- 162250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110339400 |
1mg
Uống
|
Viên |
55000
|
2950
|
162250000
|
N2 |
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Doxazosin 1mg
Doxazosin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 270000 Viên
- Thành tiền
- 796500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110339400 |
1mg
Uống
|
Viên |
270000
|
2950
|
796500000
|
N2 |
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Doxazosin 4mg
Doxazosin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 344000 Viên
- Thành tiền
- 1300320000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110339500 |
4mg
Uống
|
Viên |
344000
|
3780
|
1300320000
|
N2 |
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Doxazosin DWP 2mg
Doxazosin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 5250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-35356-21 |
2mg
Uống
|
Viên |
10000
|
525
|
5250000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Doxazosin DWP 4mg
Doxazosin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 21840000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110117823 |
4mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1092
|
21840000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Doxazosin DWP 4mg
Doxazosin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 184000 Viên
- Thành tiền
- 200928000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110117823 |
4mg
Uống
|
Viên |
184000
|
1092
|
200928000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/25ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 800 Lọ
- Thành tiền
- 134400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893114093323 |
50mg/25ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
800
|
168000
|
134400000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Doxycycline 100mg
Doxycyclin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 16500 Viên
- Thành tiền
- 8415000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110691924 |
100mg
Uống
|
Viên |
16500
|
510
|
8415000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Doxycycline 100mg
Doxycyclin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 485000 Viên
- Thành tiền
- 247350000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110691924 |
100mg
Uống
|
Viên |
485000
|
510
|
247350000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 791500 Viên
- Thành tiền
- 102103500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110039824 |
40mg
Uống
|
Viên |
791500
|
129
|
102103500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 1249550 Viên
- Thành tiền
- 161191950
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110039824 |
40mg
Uống
|
Viên |
1249550
|
129
|
161191950
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 370500 Viên
- Thành tiền
- 210073500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Me di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-25197-16 |
40mg
Uống
|
Viên |
370500
|
567
|
210073500
|
N3 |
Công ty CP dược phẩm Me di Sun
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 1079250 Viên
- Thành tiền
- 611934750
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Me di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VD-25197-16 |
40mg
Uống
|
Viên |
1079250
|
567
|
611934750
|
N3 |
Công ty CP dược phẩm Me di Sun
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 5670000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38110
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
10000
|
567
|
5670000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-04-24 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 850000 Viên
- Thành tiền
- 892500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
850000
|
1050
|
892500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 2526000 Viên
- Thành tiền
- 2652300000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
2526000
|
1050
|
2652300000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Droxicef 500mg
Cefadroxil
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 260000 Viên
- Thành tiền
- 517400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110495024 |
500mg
Uống
|
Viên |
260000
|
1990
|
517400000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Droxicef 500mg
Cefadroxil
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 442000 Viên
- Thành tiền
- 879580000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110495024 |
500mg
Uống
|
Viên |
442000
|
1990
|
879580000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dubemin injection
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 100mg + 1000mcg · Tiêm
- Số lượng
- 52000 Ống
- Thành tiền
- 686400000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
894110784824 |
100mg + 100mg + 1000mcg
Tiêm
|
Ống |
52000
|
13200
|
686400000
|
N5 |
Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dubemin injection
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 100mg + 1000mcg · Tiêm
- Số lượng
- 13000 Ống
- Thành tiền
- 171600000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
894110784824 |
100mg + 100mg + 1000mcg
Tiêm
|
Ống |
13000
|
13200
|
171600000
|
N5 |
Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dung dịch Natri Iodua (NaI131)
Iode131 (I-131)
- Hàm lượng / Dạng
- 10-100 mCi/ml · Uống
- Số lượng
- 15000 mCi
- Thành tiền
- 675000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ (Viện nghiên cứu hạt nhân) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
QLĐB1-H12-20 |
10-100 mCi/ml
Uống
|
mCi |
15000
|
45000
|
675000000
|
N4 |
Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ (Viện nghiên cứu hạt nhân)
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-04-24 |
|
Duoridin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 75mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 10000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110411324 |
100mg + 75mg
Uống
|
Viên |
2000
|
5000
|
10000000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Duoridin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 75mg · Uống
- Số lượng
- 122400 Viên
- Thành tiền
- 612000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110411324 |
100mg + 75mg
Uống
|
Viên |
122400
|
5000
|
612000000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 12500 Viên
- Thành tiền
- 111100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
870110067423 |
10mg
Uống
|
Viên |
12500
|
8888
|
111100000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 64500 Viên
- Thành tiền
- 573276000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
870110067423 |
10mg
Uống
|
Viên |
64500
|
8888
|
573276000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 20700000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52002
|
870110067423 |
10mg
Uống
|
Viên |
2000
|
10350
|
20700000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T52
52002
|
2026-04-24 |
|
Duphaston
Dydrogesterone
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 17776000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T42 · 42002
|
870110067423 |
10mg
Uống
|
Viên |
2000
|
8888
|
17776000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T42
42002
|
2026-04-24 |
|
Duratocin
Carbetocin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/1ml · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 1310 Lọ
- Thành tiền
- 339290000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ferring GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-19945-16 |
100mcg/1ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
1310
|
259000
|
339290000
|
N1 |
Ferring GmbH
Đức
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Duratocin
Carbetocin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/1ml · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 1842 Lọ
- Thành tiền
- 477078000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ferring GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
VN-19945-16 |
100mcg/1ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
1842
|
259000
|
477078000
|
N1 |
Ferring GmbH
Đức
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 410900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
300110982124 |
200mg
Uống
|
Viên |
70000
|
5870
|
410900000
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T80
|
300100982124 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
5870
|
0
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T80
|
2026-04-24 |
|
Dutasteride Soft Gelatin Capsules 0.5mg
Dutasterid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 700000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Softgel Healthcare Private Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
890110428625 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
7000
|
700000000
|
N2 |
Softgel Healthcare Private Limited
India
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Dutasteride Soft Gelatin Capsules 0.5mg
Dutasterid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 118800 Viên
- Thành tiền
- 831600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Softgel Healthcare Private Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
890110428625 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
118800
|
7000
|
831600000
|
N2 |
Softgel Healthcare Private Limited
India
|
T96
|
2026-04-24 |