|
Usarandil 5
Nicorandil
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 199500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110331800 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1995
|
199500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
VENOCITY
Citicolin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 219000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
890110342625 |
1000mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
73000
|
219000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
India
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
VT-Amlopril 8mg/5mg
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 6,68mg) 8mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 28000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- USV Private Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VN-23070-22 |
8mg + 5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
5600
|
28000000
|
N3 |
USV Private Limited
India
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Vacontil 2mg
Loperamid
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 2699000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893600648524 |
2mg
Uống
|
Viên |
1000
|
2699
|
2699000
|
N1 |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Valdivia-200
Voriconazol*
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 1500 Viên
- Thành tiền
- 552000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110364024 |
200mg
Uống
|
Viên |
1500
|
368000
|
552000000
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Valgesic 10
Hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 3000 viên
- Thành tiền
- 13830000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110218025 |
10mg
Uống
|
viên |
3000
|
4610
|
13830000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 35000 Viên
- Thành tiền
- 78645000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110172723 |
120mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
35000
|
2247
|
78645000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Vancomycin
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 21900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893115078524 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
14600
|
21900000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Vancomycin 1g
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 33000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893115375623 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
33000
|
33000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Simvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 725000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
383110008723 |
20mg + 10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
14500
|
725000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Vasitimb 10mg/40mg tablets
Simvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 92500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
383110962824 |
40mg + 10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
18500
|
92500000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 52000 Viên
- Thành tiền
- 140660000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VN-17735-14 |
35mg
Uống
|
Viên |
52000
|
2705
|
140660000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
France
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride 80mg
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 108200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals PLC (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
20000
|
5410
|
108200000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC
Hungary
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Vastec 35MR
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 48000 Viên
- Thành tiền
- 27840000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26004
|
893110271223 |
35mg
Uống
|
Viên |
48000
|
580
|
27840000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T26
26004
|
2026-04-28 |
|
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin (natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 25.000 IU/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 4500 Ống
- Thành tiền
- 544500000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Kotra Pharma (M) SDN. BHD. (Malaysia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
QLSP-1093-18 |
25.000 IU/5ml
Tiêm
|
Ống |
4500
|
121000
|
544500000
|
N5 |
Kotra Pharma (M) SDN. BHD.
Malaysia
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/liều xịt; 200 liều · Dạng hít
- Số lượng
- 160 Bình xịt
- Thành tiền
- 12220640
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VN-18791-15 |
100mcg/liều xịt; 200 liều
Dạng hít
|
Bình xịt |
160
|
76379
|
12220640
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Venutel
Temozolomid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 1500 Viên
- Thành tiền
- 441000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893114704124 |
50mg
Uống
|
Viên |
1500
|
294000
|
441000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Vesicare 5mg
Solifenacin succinate
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 120 Viên
- Thành tiền
- 3087000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Meppel B.V. (Netherlands)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VN-16193-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
120
|
25725
|
3087000
|
N1 |
Delpharm Meppel B.V.
Netherlands
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Victoza
Liraglutide
- Hàm lượng / Dạng
- 18mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 10 Bút tiêm
- Thành tiền
- 9277530
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S(Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở lắp ráp bút tiêm: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, Hilleroed, 3400, Đan Mạch (Cách viết khác: Brennum Park 1, DK-3400, Hilleroed, Đan Mạch)) Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Hallas Alle 1, Kalundborg, 4400, Đan Mạch (Cách viết khác: Hallas Alle 1, DK-4400, Kalundborg, Đan Mạch)) (Đan Mạch)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
570410305624 |
18mg/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
10
|
927753
|
9277530
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S(Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở lắp ráp bút tiêm: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, Hilleroed, 3400, Đan Mạch (Cách viết khác: Brennum Park 1, DK-3400, Hilleroed, Đan Mạch)) Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Hallas Alle 1, Kalundborg, 4400, Đan Mạch (Cách viết khác: Hallas Alle 1, DK-4400, Kalundborg, Đan Mạch))
Đan Mạch
|
T01
01007
|
2026-04-28 |
|
Vigamox
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1100 Lọ
- Thành tiền
- 98998900
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Alcon Research, LLC. (USA)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VN-22182-19 |
5mg/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1100
|
89999
|
98998900
|
N1 |
Alcon Research, LLC.
USA
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Vinbroxol
Ambroxol hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 23200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893100282624 |
30mg/5ml
Uống
|
Lọ |
1000
|
23200
|
23200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110689224 |
4mg
Uống
|
Viên |
1000
|
300
|
300000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Vinceryl 5 mg/5 ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 50000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110030324 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
50000
|
50000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Vincoban 500mcg/1ml
Mecobalamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mcg/ml x 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10312
|
893110251224 |
500mcg/ml x 1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
11040
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10312
|
2026-04-28 |
|
Vincoban 500mcg/1ml
Mecobalamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mcg/ml x 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10315
|
893110251224 |
500mcg/ml x 1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
11040
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10315
|
2026-04-28 |
|
Vincoban 500mcg/1ml
Mecobalamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mcg/ml x 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 33120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10003
|
893110251224 |
500mcg/ml x 1ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
11040
|
33120000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-28 |
|
Vincoban 500mcg/1ml
Mecobalamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500μg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 33510000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110251224 |
500μg/1ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
11170
|
33510000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Vincopane
Hyoscin butylbromid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Chai/Lọ/Ống
- Thành tiền
- 1700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66017
|
893110448124 |
20mg/1ml
Tiêm
|
Chai/Lọ/Ống |
500
|
3400
|
1700000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66017
|
2026-04-28 |
|
Vincopane
Hyoscin butylbromid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 2996000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110448124 |
20mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
2996
|
2996000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Vinpara 1g
Paracetamol 1g/10ml
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 33560000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-36170-22 |
1g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
4000
|
8390
|
33560000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Vinpha E
Vitamin E
- Hàm lượng / Dạng
- 400IU · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 4270000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VD3-186-22 |
400IU
Uống
|
Viên |
10000
|
427
|
4270000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison natri succinat) 100mg
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 12978000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110219823 |
100mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
2000
|
6489
|
12978000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Vinphason
Hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 6489000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110219823 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
6489
|
6489000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10312
|
893110712324 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1200
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10312
|
2026-04-28 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10315
|
893110712324 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1200
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10315
|
2026-04-28 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Ống
- Thành tiền
- 1800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10003
|
893110712324 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
1200
|
1800000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-28 |
|
Vinpressin 1mg
Terlipressin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Tiêm
- Số lượng
- 400 Lọ
- Thành tiền
- 196000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110264925 |
1mg
Tiêm
|
Lọ |
400
|
490000
|
196000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Vinrovit 5000
Thiamin hydroclorid 50mg; Pyridoxin hydroclorid 250mg; Cyanocobalamin 5mg
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg+250mg+5mg · Tiêm
- Số lượng
- 220000 Lọ
- Thành tiền
- 1464760000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110395523 |
50mg+250mg+5mg
Tiêm
|
Lọ |
220000
|
6658
|
1464760000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Vinroxamin
Deferoxamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 4500 Lọ
- Thành tiền
- 571500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VD-34793-20 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
4500
|
127000
|
571500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 1600 Ống
- Thành tiền
- 2416000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VD-26324-17 |
0,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1600
|
1510
|
2416000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Vinsalmol 5mg
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Ống
- Thành tiền
- 157500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VD-35063-21 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
105000
|
157500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Vinsalpium
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg; Ipratropium bromid (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat) 0,5mg
- Hàm lượng / Dạng
- (2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 25176000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893115604024 |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
2000
|
12588
|
25176000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Chai/Lọ/Ống
- Thành tiền
- 80000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66017
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Chai/Lọ/Ống |
5000
|
16000
|
80000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66017
|
2026-04-28 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 8000 Lọ
- Thành tiền
- 112000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
14000
|
112000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 450 Ống
- Thành tiền
- 1435500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01905
|
893114078724 |
0,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
450
|
3190
|
1435500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01905
|
2026-04-28 |
|
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 6500 Ống
- Thành tiền
- 19370000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893114078724 |
0,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
6500
|
2980
|
19370000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Vintanil 500
Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin) 500mg
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 273660000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-35634-22 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
13683
|
273660000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Vinzix
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 1230000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110305923 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
615
|
1230000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Vinzix
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 940000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110306023 |
40mg
Uống
|
Viên |
10000
|
94
|
940000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Vinzix
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 17500 Ống
- Thành tiền
- 9975000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110305923 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
17500
|
570
|
9975000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |