Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-03
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 42351–42400. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Usarandil 5
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
199500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110331800 Viên 1995 2026-04-28
VENOCITY
Citicolin
Hàm lượng / Dạng
1000mg/4ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
219000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (India)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
890110342625 Ống 73000 2026-04-28
VT-Amlopril 8mg/5mg
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 6,68mg) 8mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg
Hàm lượng / Dạng
8mg + 5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
28000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
USV Private Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
VN-23070-22 Viên 5600 2026-04-28
Vacontil 2mg
Loperamid
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
2699000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893600648524 Viên 2699 2026-04-28
Valdivia-200
Voriconazol*
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
1500 Viên
Thành tiền
552000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110364024 Viên 368000 2026-04-28
Valgesic 10
Hydrocortison
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
3000 viên
Thành tiền
13830000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
893110218025 viên 4610 2026-04-28
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
120mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
78645000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110172723 Viên 2247 2026-04-28
Vancomycin
Vancomycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
21900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893115078524 Lọ 14600 2026-04-28
Vancomycin 1g
Vancomycin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
33000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893115375623 Lọ 33000 2026-04-28
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Simvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
20mg + 10mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
725000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
383110008723 Viên 14500 2026-04-28
Vasitimb 10mg/40mg tablets
Simvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
40mg + 10mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
92500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
383110962824 Viên 18500 2026-04-28
Vastarel MR
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
52000 Viên
Thành tiền
140660000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VN-17735-14 Viên 2705 2026-04-28
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride 80mg
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
108200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals PLC (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
VN3-389-22 Viên 5410 2026-04-28
Vastec 35MR
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
27840000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26004
893110271223 Viên 580 2026-04-28
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
25.000 IU/5ml · Tiêm
Số lượng
4500 Ống
Thành tiền
544500000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. (Malaysia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
QLSP-1093-18 Ống 121000 2026-04-28
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
100mcg/liều xịt; 200 liều · Dạng hít
Số lượng
160 Bình xịt
Thành tiền
12220640
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-04-28
Venutel
Temozolomid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
1500 Viên
Thành tiền
441000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893114704124 Viên 294000 2026-04-28
Vesicare 5mg
Solifenacin succinate
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
120 Viên
Thành tiền
3087000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Meppel B.V. (Netherlands)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VN-16193-13 Viên 25725 2026-04-28
Victoza
Liraglutide
Hàm lượng / Dạng
18mg/3ml · Tiêm
Số lượng
10 Bút tiêm
Thành tiền
9277530
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S(Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở lắp ráp bút tiêm: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, Hilleroed, 3400, Đan Mạch (Cách viết khác: Brennum Park 1, DK-3400, Hilleroed, Đan Mạch)) Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Hallas Alle 1, Kalundborg, 4400, Đan Mạch (Cách viết khác: Hallas Alle 1, DK-4400, Kalundborg, Đan Mạch)) (Đan Mạch)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
570410305624 Bút tiêm 927753 2026-04-28
Vigamox
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1100 Lọ
Thành tiền
98998900
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC. (USA)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VN-22182-19 Lọ 89999 2026-04-28
Vinbroxol
Ambroxol hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
30mg/5ml · Uống
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
23200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
893100282624 Lọ 23200 2026-04-28
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110689224 Viên 300 2026-04-28
Vinceryl 5 mg/5 ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
50000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110030324 Ống 50000 2026-04-28
Vincoban 500mcg/1ml
Mecobalamin
Hàm lượng / Dạng
500mcg/ml x 1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10312
893110251224 Ống 11040 2026-04-28
Vincoban 500mcg/1ml
Mecobalamin
Hàm lượng / Dạng
500mcg/ml x 1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10315
893110251224 Ống 11040 2026-04-28
Vincoban 500mcg/1ml
Mecobalamin
Hàm lượng / Dạng
500mcg/ml x 1ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
33120000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10003
893110251224 Ống 11040 2026-04-28
Vincoban 500mcg/1ml
Mecobalamin
Hàm lượng / Dạng
500μg/1ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
33510000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110251224 Ống 11170 2026-04-28
Vincopane
Hyoscin butylbromid
Hàm lượng / Dạng
20mg/1ml · Tiêm
Số lượng
500 Chai/Lọ/Ống
Thành tiền
1700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66017
893110448124 Chai/Lọ/Ống 3400 2026-04-28
Vincopane
Hyoscin butylbromid
Hàm lượng / Dạng
20mg/1ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
2996000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
893110448124 Ống 2996 2026-04-28
Vinpara 1g
Paracetamol 1g/10ml
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
33560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
VD-36170-22 Ống 8390 2026-04-28
Vinpha E
Vitamin E
Hàm lượng / Dạng
400IU · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
4270000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VD3-186-22 Viên 427 2026-04-28
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison natri succinat) 100mg
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
12978000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
893110219823 Lọ 6489 2026-04-28
Vinphason
Hydrocortison
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
6489000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110219823 Lọ 6489 2026-04-28
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10312
893110712324 Ống 1200 2026-04-28
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10315
893110712324 Ống 1200 2026-04-28
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
1800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10003
893110712324 Ống 1200 2026-04-28
Vinpressin 1mg
Terlipressin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Tiêm
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
196000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110264925 Lọ 490000 2026-04-28
Vinrovit 5000
Thiamin hydroclorid 50mg; Pyridoxin hydroclorid 250mg; Cyanocobalamin 5mg
Hàm lượng / Dạng
50mg+250mg+5mg · Tiêm
Số lượng
220000 Lọ
Thành tiền
1464760000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
893110395523 Lọ 6658 2026-04-28
Vinroxamin
Deferoxamin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
4500 Lọ
Thành tiền
571500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VD-34793-20 Lọ 127000 2026-04-28
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml · Tiêm
Số lượng
1600 Ống
Thành tiền
2416000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VD-26324-17 Ống 1510 2026-04-28
Vinsalmol 5mg
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
157500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VD-35063-21 Ống 105000 2026-04-28
Vinsalpium
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg; Ipratropium bromid (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat) 0,5mg
Hàm lượng / Dạng
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
25176000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
893115604024 Ống 12588 2026-04-28
Vinsolon
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
5000 Chai/Lọ/Ống
Thành tiền
80000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66017
893110219923 Chai/Lọ/Ống 16000 2026-04-28
Vinsolon
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
8000 Lọ
Thành tiền
112000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110219923 Lọ 14000 2026-04-28
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml · Tiêm
Số lượng
450 Ống
Thành tiền
1435500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01905
893114078724 Ống 3190 2026-04-28
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml · Tiêm
Số lượng
6500 Ống
Thành tiền
19370000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893114078724 Ống 2980 2026-04-28
Vintanil 500
Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin) 500mg
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
273660000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
VD-35634-22 Lọ 13683 2026-04-28
Vinzix
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
1230000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
893110305923 Ống 615 2026-04-28
Vinzix
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
940000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
893110306023 Viên 94 2026-04-28
Vinzix
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
17500 Ống
Thành tiền
9975000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110305923 Ống 570 2026-04-28

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.