Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-03
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 42251–42300. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
80mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
648000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VD-23010-15 Viên 7200 2026-04-28
SaViDrinate
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
Hàm lượng / Dạng
70mg + 2800 IU · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
28750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110417324 Viên 57500 2026-04-28
SaViLeucin
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
44000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893100678824 Viên 2200 2026-04-28
Sadapron 100
Allopurinol 100mg
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
10800 Viên
Thành tiền
19148400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
529110521624 Viên 1773 2026-04-28
SavNopain 250
Naproxen
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
30000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
893100318124 Viên 3000 2026-04-28
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
750mg + 200IU · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
98000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110318224 Viên 1400 2026-04-28
Sciomir
Thiocolchicosid
Hàm lượng / Dạng
2mg/ml · Tiêm
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
483960000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
VN-16109-13 Ống 32264 2026-04-28
Seaoflura
Sevofluran
Hàm lượng / Dạng
100%; 250ml · Đường hô hấp
Số lượng
62500 ml
Thành tiền
387187500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
001114017424 ml 6195 2026-04-28
Seduxen 5mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
38640000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
599112027923 Viên 1932 2026-04-28
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
50/250mcg; 60 liều · Dạng hít
Số lượng
480 Bình
Thành tiền
95946240
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GlaxoSmithKline LLC (USA)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
001110013824 Bình 199888 2026-04-28
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
50/500mcg; 60 liều · Dạng hít
Số lượng
400 Bình
Thành tiền
87444800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GlaxoSmithKline LLC (USA)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VN-20767-17 Bình 218612 2026-04-28
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised)
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Hít qua đường miệng
Số lượng
200 Bình xịt
Thành tiền
42035200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
840110784024 Bình xịt 210176 2026-04-28
Sevorane
Sevofluran
Hàm lượng / Dạng
250ml · Dạng hít
Số lượng
75 Chai
Thành tiền
268387500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbvie S.r.l (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
800114034723 Chai 3578500 2026-04-28
Sevorane
Sevofluran
Hàm lượng / Dạng
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Dạng hít
Số lượng
300 Chai
Thành tiền
1073550000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbvie S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01259
800114034723 Chai 3578500 2026-04-28
Simgast-X
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
2g/30ml · Uống
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
23499000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN. Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T11 · 11061
893100066300 Chai 23499 2026-04-28
Simulect
Basiliximab
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
4 lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (Pháp (Pháp Lan Tây))
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92004
800410322725 lọ 0 2026-04-28
Skeleton (MDP)
Methylene Diphosphonate (MDP)
Hàm lượng / Dạng
5.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
4 Lọ
Thành tiền
2780000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medi-Radiopharma Ltd. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
KD.2026.1201.1; KD.2026.1202.1 Lọ 695000 2026-04-28
Skiran 100mg
Sitagliptin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
2100000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893610358524 Viên 15000 2026-04-28
Skiran 50mg
Sitagliptin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
970000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893610358624 Viên 9700 2026-04-28
Sodium Chloride 0,9%
Sodium chloride 0,9%
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
6000 Túi
Thành tiền
117000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
VD-35673-22 Túi 19500 2026-04-28
Sodium Chloride 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
30000 Túi
Thành tiền
585000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VD-35673-22 Túi 19500 2026-04-28
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
30000 Chai
Thành tiền
300000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
690110784224 Chai 10000 2026-04-28
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
24000 Chai
Thành tiền
264000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
690110784224 Chai 11000 2026-04-28
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
30000 Chai
Thành tiền
375000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
690110784224 Chai 12500 2026-04-28
Sofenac
Aceclofenac
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
22500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110278900 Viên 4500 2026-04-28
Soledivir
Sofosbuvir + ledipasvir
Hàm lượng / Dạng
400mg + 90mg · Uống
Số lượng
280 Viên
Thành tiền
24836000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110392423 Viên 88700 2026-04-28
Solu- Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
125mg Methylprednisolon · Tiêm
Số lượng
20 lọ
Thành tiền
1514200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmacia & Upjohn Company LLC (Hoa Kỳ (Mỹ))
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92004
VN-15107-12 lọ 75710 2026-04-28
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
3800 Lọ
Thành tiền
159109800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38285
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-04-28
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm truyền
Số lượng
1150 Lọ
Thành tiền
48151650
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01259
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-04-28
Solufos
Fosfomycin*
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
111000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Toll Manufacturing Services, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VN-22523-20 Viên 18500 2026-04-28
Sorbitol 3%
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
3%/5lít · Dung dịch rửa
Số lượng
1800 Can
Thành tiền
261000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110360225 Can 145000 2026-04-28
Sorbitol 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
6300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
893100685724 Gói 630 2026-04-28
Spasmomen
Otilonium bromide
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
10605000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlin Chemie AG (CSĐG&XX: Berlin Chemie AG) (Germany (CSĐG&XX: Germany))
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VN-18977-15 Viên 3535 2026-04-28
Spiriva Respimat
Tiotropium
Hàm lượng / Dạng
0,0025mg/nhát xịt · Dạng hít
Số lượng
230 Hộp
Thành tiền
184023000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VN-16963-13 Hộp 800100 2026-04-28
Spironolacton MCN 50
Spironolacton
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
183960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T77 · 77003
893110099025 Viên 1533 2026-04-28
Stamlo- T
Amlodipin + telmisartan
Hàm lượng / Dạng
40mg; 5mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
48780000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
890110125423 Viên 3252 2026-04-28
Stefamlor 5/10
Amlodipin + atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10312
893110298824 Viên 3700 2026-04-28
Stefamlor 5/10
Amlodipin + atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10315
893110298824 Viên 3700 2026-04-28
Stefamlor 5/10
Amlodipin + atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10309
893110298824 Viên 3700 2026-04-28
Stefamlor 5/10
Amlodipin + atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 10mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
370000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10003
893110298824 Viên 3700 2026-04-28
Stefamlor 5/10
Amlodipin + atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10316
893110298824 Viên 3700 2026-04-28
Stefamlor 5/10
Amlodipin + atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10301
893110298824 Viên 3700 2026-04-28
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
840 Viên
Thành tiền
327600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110296125 Viên 390000 2026-04-28
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
468000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110296225 Viên 390000 2026-04-28
Subtyl
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
(1.000.000-10.000.000 CFU) / 1g · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
20000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893400048725 Gói 2000 2026-04-28
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
Hàm lượng / Dạng
1% x 20g · Dùng ngoài
Số lượng
300 Tuýp
Thành tiền
7800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66017
893100130725 Tuýp 26000 2026-04-28
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
55000 Viên
Thành tiền
24255000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VD-35226-21 Viên 441 2026-04-28
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
0,2mg/ml x 50ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10003
VD-32436-19 Lọ 81000 2026-04-28
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
0,2mg/ml x 50ml · Tiêm truyền
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
32400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10003
893110639724 Lọ 81000 2026-04-28
Survanta
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
Hàm lượng / Dạng
25 mg/ml; Lọ 4ml · Đường nội khí quản
Số lượng
12 Lọ
Thành tiền
105626400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AbbVie Inc. (USA)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
QLSP-940-16 Lọ 8802200 2026-04-28

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.