|
Núcleo C.M.P Forte
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 1,33mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 45000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ferrer Internacional, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VN-22713-21 |
5mg + 1,33mg
Uống
|
Viên |
5000
|
9000
|
45000000
|
N1 |
Ferrer Internacional, S.A.
Tây Ban Nha
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10312
|
VD-23172-15 |
500ml
Tiêm
|
Chai |
0
|
8400
|
0
|
N4 |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T10
10312
|
2026-04-28 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10315
|
VD-23172-15 |
500ml
Tiêm
|
Chai |
0
|
8400
|
0
|
N4 |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T10
10315
|
2026-04-28 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Chai
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10003
|
VD-23172-15 |
500ml
Tiêm
|
Chai |
1500
|
8400
|
12600000
|
N4 |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-28 |
|
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
- Hàm lượng / Dạng
- 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 15000 Ống
- Thành tiền
- 7800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110038000 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
520
|
7800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
OPESIMETA 20
Simvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110814124 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
600
|
30000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Ocedetan 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 230160000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110171325 |
8mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
2877
|
230160000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Oceprava 10
Pravastatin natri
- Hàm lượng / Dạng
- Pravastatin dạng muối 10mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 31000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110341924 |
Pravastatin dạng muối 10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3100
|
31000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/1ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 9786000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.P.A (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10003
|
VN-19094-15 |
0,1mg/1ml
Tiêm truyền
|
Ống |
100
|
97860
|
9786000
|
N1 |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.P.A
Italy
|
T10
10003
|
2026-04-28 |
|
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 5290000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66017
|
400115010324 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
100
|
52900
|
5290000
|
N1 |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH
Đức
|
T66
66017
|
2026-04-28 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 61425000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110094623 |
10mg
Uống
|
Viên |
25000
|
2457
|
61425000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Omevin
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 11376000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110374823 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
5688
|
11376000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Omevin
Omeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10312
|
893110374823 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
5800
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10312
|
2026-04-28 |
|
Omevin
Omeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10315
|
893110374823 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
5800
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10315
|
2026-04-28 |
|
Omevin
Omeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 58000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10003
|
893110374823 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
5800
|
58000000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-28 |
|
Omevin
Omeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 11600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110374823 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
5800
|
11600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Omnipaque
Iohexol
- Hàm lượng / Dạng
- 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
- Số lượng
- 4300 Chai
- Thành tiền
- 1119857600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
539110067223 |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml
Tiêm
|
Chai |
4300
|
260432
|
1119857600
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Omnipaque
Iohexol
- Hàm lượng / Dạng
- 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 304570000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
539110067123 |
755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml
Tiêm
|
Chai |
500
|
609140
|
304570000
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Omnipaque
Iohexol
- Hàm lượng / Dạng
- 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Chai
- Thành tiền
- 390648000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T64 · 64001
|
539110067223 |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml
Tiêm
|
Chai |
1500
|
260432
|
390648000
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T64
64001
|
2026-04-28 |
|
Omnipol 300mgI/ml
Iohexol
- Hàm lượng / Dạng
- 647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml · Tiêm
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 21649950
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti; Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Thổ Nhĩ Kỳ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
868110423723 |
647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml
Tiêm
|
Lọ |
50
|
432999
|
21649950
|
N2 |
Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti; Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş
Thổ Nhĩ Kỳ
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- (4% (w/v) + 3,5% (w/v) +0,5% (w/v)); 10ml · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 71900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893100135300 |
(4% (w/v) + 3,5% (w/v) +0,5% (w/v)); 10ml
Uống
|
Gói |
20000
|
3595
|
71900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Oremute 5
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan + kẽm
- Hàm lượng / Dạng
- 520mg + 300mg + 580mg + 2.700mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Gói
- Thành tiền
- 8133000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110639524 |
520mg + 300mg + 580mg + 2.700mg + 5mg
Uống
|
Gói |
3000
|
2711
|
8133000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Oresol
Mỗi gói 4,1g chứa: Glucose khan 2,7g; Natri clorid 0,52g; Natri citrat dihydrat 0,58g; Kali clorid 0,30g
- Hàm lượng / Dạng
- 0,52g + 0,3g+ 0,58g + 2,7g · Uống
- Số lượng
- 3000 Gói
- Thành tiền
- 6300000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893100829124 |
0,52g + 0,3g+ 0,58g + 2,7g
Uống
|
Gói |
3000
|
2100
|
6300000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
PARACETAMOL KABI 1000
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 400 Chai/Lọ/Ống
- Thành tiền
- 6000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66017
|
893110402424 |
1g/100ml
Tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống |
400
|
15000
|
6000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T66
66017
|
2026-04-28 |
|
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 260mg/43,33ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 470 Lọ
- Thành tiền
- 690900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. Sindan-Pharma S.R.L. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
594114421223 |
260mg/43,33ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
470
|
1470000
|
690900000
|
N1 |
S.C. Sindan-Pharma S.R.L.
Romania
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Pancres
Amylase + lipase + protease
- Hàm lượng / Dạng
- 170mg (tương ứng với 238 IU Protease + 3400IU Lipase + 4080 IU Amylase) · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 9000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893400174900 |
170mg (tương ứng với 238 IU Protease + 3400IU Lipase + 4080 IU Amylase)
Uống
|
Viên |
3000
|
3000
|
9000000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Panloz 20
Pantoprazole
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 34000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
890110008400 |
20mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1700
|
34000000
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
India
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Paparin
Papaverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 1300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110375423 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
2600
|
1300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/ 2ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 2000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110138924 |
40mg/ 2ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
2000
|
2000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Parabamol 400/325
Paracetamol + methocarbamol
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg + 400mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 24400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110338800 |
325mg + 400mg
Uống
|
Viên |
8000
|
3050
|
24400000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VD-33956-19 |
10mg/ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
9198
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-04-28 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
893110055900 |
10mg/ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
9198
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-04-28 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 24000 Túi
- Thành tiền
- 220752000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VD-33956-19 |
10mg/ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
24000
|
9198
|
220752000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-04-28 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 24000 Túi
- Thành tiền
- 220752000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
893110055900 |
10mg/ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
24000
|
9198
|
220752000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-04-28 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VD-33956-19 |
10mg/ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
9198
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-04-28 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
893110055900 |
10mg/ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
9198
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-04-28 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 7545000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
15000
|
503
|
7545000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Pazopanib Invagen
Pazopanib
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 300 Viên
- Thành tiền
- 54000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmacare Premium Ltd. (Malta)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
535114425725 |
200mg
Uống
|
Viên |
300
|
180000
|
54000000
|
N1 |
Pharmacare Premium Ltd.
Malta
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Pelethrocin
Diosmin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 366000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Help S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
520110016123 |
500mg
Uống
|
Viên |
60000
|
6100
|
366000000
|
N1 |
Help S.A.
Hy Lạp
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Perindopril OD DWP 5 mg
Perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 59640000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110236523 |
5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2982
|
59640000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Periolimel N4E
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu
- Hàm lượng / Dạng
- (3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000 · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 200 Túi
- Thành tiền
- 139300000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Baxter S.A. (Belgium)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
540110085423 |
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
200
|
696500
|
139300000
|
N1 |
Baxter S.A.
Belgium
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Pharbacol
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 650mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 36000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893100076524 |
650mg
Uống
|
Viên |
40000
|
900
|
36000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg/ml, 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 135 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 26257500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01905
|
VN-21311-18 |
50mcg/ml, 10ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
135
|
194500
|
26257500
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01905
|
2026-04-28 |
|
Phong Thấp Vương
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi.
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54018
|
VD-31792-19 |
50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1500
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
Phong tê thấp
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 400mg + 400mg + 800mg + 300mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 96000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35042
|
VD-31441-19 |
400mg + 400mg + 400mg + 800mg + 300mg + 300mg + 300mg + 400mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1600
|
96000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương
Việt Nam
|
T35
35042
|
2026-04-28 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế; Đương quy; Đỗ trọng; Ngưu tất; Quế chi; Thương truật; Độc hoạt; Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 149000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54018
|
TCT-00160-23 |
Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1490
|
149000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
Phong tê thấp TW3
Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Hy thiêm, Thổ phục linh, Thiên niên kiện, Huyết giác, Thương nhĩ tử, Hà thủ ô đỏ, Phấn phòng kỷ).
- Hàm lượng / Dạng
- 220mg; (1000mg, 670mg, 670mg, 400mg, 400mg, 440mg, 200mg) 530mg. · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 39900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54018
|
VD-24303-16 |
220mg; (1000mg, 670mg, 670mg, 400mg, 400mg, 440mg, 200mg) 530mg.
Uống
|
Viên |
50000
|
798
|
39900000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
Phorbe Drops
Phytomenadion (vitamin K1)
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/ml x 5ml · Uống
- Số lượng
- 300 Chai
- Thành tiền
- 44700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110362224 |
20mg/ml x 5ml
Uống
|
Chai |
300
|
149000
|
44700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Piroxicam ODT DWP 20mg
Piroxicam 20mg
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 31920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-35362-21 |
20mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1596
|
31920000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Placarbo
Carboplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Bình
- Thành tiền
- 40194000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T58 · 58001
|
893114165100 |
50mg/5ml
Tiêm
|
Bình |
300
|
133980
|
40194000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera
Việt Nam
|
T58
58001
|
2026-04-28 |