|
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500 mg + 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 13333 Viên
- Thành tiền
- 109330600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110631324 |
500 mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
13333
|
8200
|
109330600
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco.
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 2.668mg +4.596mg +276mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 34000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100346623 |
2.668mg +4.596mg +276mg
Uống
|
Gói |
10000
|
3400
|
34000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Vinbufen
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 400 Lọ
- Thành tiền
- 6688000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
893100232524 |
100mg/5ml
Uống
|
Lọ |
400
|
16720
|
6688000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Vincardipin
Nicardipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 600 Ống
- Thành tiền
- 50400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110448024 |
10mg/10ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
600
|
84000
|
50400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 88000 Viên
- Thành tiền
- 17248000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
893110689224 |
4mg
Uống
|
Viên |
88000
|
196
|
17248000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Vinceryl 10mg/10ml
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 270000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110251124 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
54000
|
270000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
Vincomid
Metoclopramid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 7000 Ống
- Thành tiền
- 7210000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
VD-21919-14 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
7000
|
1030
|
7210000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
Vincomid
Metoclopramid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 7000 Ống
- Thành tiền
- 7210000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
VD-21919-14 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
7000
|
1030
|
7210000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
Vincopane
Hyoscin butylbromid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 8140 Ống
- Thành tiền
- 29304000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893110448124 |
20mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
8140
|
3600
|
29304000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Vinphacine
Amikacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500 mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 18000 Ống
- Thành tiền
- 104400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893110307123 |
500 mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
18000
|
5800
|
104400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Vinphason
Hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Tiêm
- Số lượng
- 2020 Lọ
- Thành tiền
- 14140000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893110219823 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
2020
|
7000
|
14140000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Vinphatex
Cimetidin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893100305123 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
310
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Vinphatex
Cimetidin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 45000 Viên
- Thành tiền
- 13950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VD-28152-17 |
200mg
Uống
|
Viên |
45000
|
310
|
13950000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 5IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 66200 Ống
- Thành tiền
- 429571800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893114305223 |
5IU/ml
Tiêm
|
Ống |
66200
|
6489
|
429571800
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 7080000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110712324 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
1180
|
7080000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 7080000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110712324 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
1180
|
7080000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 2520 Ống
- Thành tiền
- 768600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VD-26324-17 |
0,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2520
|
305
|
768600
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
- Hàm lượng / Dạng
- (2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 63000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893115604024 |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
5000
|
12600
|
63000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
Vinsetron
Granisetron hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 600 Ống
- Thành tiền
- 2670000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
VD-34794-20 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
4450
|
2670000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 10600 Lọ
- Thành tiền
- 169600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
10600
|
16000
|
169600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-04-29 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 24720 Lọ
- Thành tiền
- 395520000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
24720
|
16000
|
395520000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Vinxium
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 6510 Lọ
- Thành tiền
- 47523000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01914
|
VD-22552-15 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
6510
|
7300
|
47523000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-04-29 |
|
Vinxium
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
VD-22552-15 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
7300
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-04-29 |
|
Vinzix
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 7180000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66003
|
893110305923 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
718
|
7180000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66003
|
2026-04-29 |
|
Vinzix
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 9000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893110305923 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
3000
|
9000000
|
N5 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Vinzix
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 12820 Ống
- Thành tiền
- 7692000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893110305923 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
12820
|
600
|
7692000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Vinzix
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/2ml · Tiêm/Tiêm truyền
- Số lượng
- 100000 Ống
- Thành tiền
- 57000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
893110305923 |
20mg/2ml
Tiêm/Tiêm truyền
|
Ống |
100000
|
570
|
57000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Virgod
Tenofovir (TDF)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 634000 Viên
- Thành tiền
- 788062000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893110373625 |
300mg
Uống
|
Viên |
634000
|
1243
|
788062000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 80000 Ống
- Thành tiền
- 60800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
80000
|
760
|
60800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mcg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 61500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110036500 |
1000mcg/1ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
615
|
61500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mcg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 50000 Ống
- Thành tiền
- 21700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110036500 |
1000mcg/1ml
Tiêm
|
Ống |
50000
|
434
|
21700000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 233 Ống
- Thành tiền
- 293580
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110344423 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
233
|
1260
|
293580
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Vitol
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 233 Lọ
- Thành tiền
- 9087000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110454524 |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
233
|
39000
|
9087000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Vixcar
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 66667 Viên
- Thành tiền
- 68667010
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110329724 |
75mg
Uống
|
Viên |
66667
|
1030
|
68667010
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Voltaren
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 76500 Viên
- Thành tiền
- 473229000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Farma S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VN-11972-11 |
75mg
Uống
|
Viên |
76500
|
6186
|
473229000
|
N1 |
Novartis Farma S.p.A
Ý
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Voltaren
Diclofenac natri
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Đặt hậu môn
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 7801000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T42 · 42002
|
300110023825 |
100mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
500
|
15602
|
7801000
|
N1 |
Delpharm Huningue S.A.S
Pháp
|
T42
42002
|
2026-04-29 |
|
Voltaren
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 6185000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Farma S.P.A. (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10010
|
VN-11972-11 |
75mg
Uống
|
Viên |
1000
|
6185
|
6185000
|
N1 |
Novartis Farma S.P.A.
Italy
|
T10
10010
|
2026-04-29 |
|
Voltaren 50
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 63000 Viên
- Thành tiền
- 219051000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Thổ Nhĩ Kỳ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VN-13293-11 |
50mg
Uống
|
Viên |
63000
|
3477
|
219051000
|
N1 |
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S
Thổ Nhĩ Kỳ
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Vorifend 500
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 40000 viên
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
893100421724 |
500mg
Uống
|
viên |
40000
|
1500
|
60000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-04-29 |
|
Vorifend 500
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 5600 Viên
- Thành tiền
- 8400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10010
|
893100421724 |
500mg
Uống
|
Viên |
5600
|
1500
|
8400000
|
N2 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T10
10010
|
2026-04-29 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hoàng kỳ chích mật
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
- Hàm lượng / Dạng
- 0 · Uống
- Số lượng
- 100000 Gam
- Thành tiền
- 28455000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T49 · 49017
|
VCT-00287-22 |
0
Uống
|
Gam |
100000
|
285
|
28455000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T49
49017
|
2026-04-29 |
|
Vị thuốc cổ truyền Phòng phong
Phòng phong
- Hàm lượng / Dạng
- 0 · Uống
- Số lượng
- 100000 Gam
- Thành tiền
- 70770000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T49 · 49017
|
VCT-00405-23 |
0
Uống
|
Gam |
100000
|
708
|
70770000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T49
49017
|
2026-04-29 |
|
Vị thuốc cổ truyền Sinh địa
Sinh địa
- Hàm lượng / Dạng
- 0 · Uống
- Số lượng
- 50000 Gam
- Thành tiền
- 11865000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T49 · 49017
|
VCT-00209-22 |
0
Uống
|
Gam |
50000
|
237
|
11865000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T49
49017
|
2026-04-29 |
|
Vị thuốc cổ truyền Tần giao
Tần giao
- Hàm lượng / Dạng
- 0 · Uống
- Số lượng
- 100000 Gam
- Thành tiền
- 67935000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T49 · 49017
|
VCT-00256-22 |
0
Uống
|
Gam |
100000
|
679
|
67935000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T49
49017
|
2026-04-29 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
- Hàm lượng / Dạng
- 0 · Uống
- Số lượng
- 200000 Gam
- Thành tiền
- 106572000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T49 · 49017
|
VCT-00288-22 |
0
Uống
|
Gam |
200000
|
533
|
106572000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp
Việt Nam
|
T49
49017
|
2026-04-29 |
|
Vị thuốc cổ truyền Độc Hoạt
Độc hoạt
- Hàm lượng / Dạng
- 0 · Uống
- Số lượng
- 50000 Gam
- Thành tiền
- 10500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T49 · 49017
|
VCT-00205-22 |
0
Uống
|
Gam |
50000
|
210
|
10500000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T49
49017
|
2026-04-29 |
|
Wamlox 5mg/80mg
Amlodipine + Valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- Amlodipine (dưới dạng Amlodipine Besilate) 5mg + Valsartan 80mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 440000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
383110181323 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine Besilate) 5mg + Valsartan 80mg
Uống
|
Viên |
50000
|
8800
|
440000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 300IU/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 490000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38160
|
890410177200 |
300IU/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
5000
|
98000
|
490000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T38
38160
|
2026-04-29 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml ; 3ml · Tiêm
- Số lượng
- 3240 Ống cartridge
- Thành tiền
- 252720000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24004
|
890410177200 |
100IU/ml ; 3ml
Tiêm
|
Ống cartridge |
3240
|
78000
|
252720000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T24
24004
|
2026-04-29 |
|
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
- Hàm lượng / Dạng
- 40IU/ml x 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 136500000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24004
|
VN-13425-11 |
40IU/ml x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
91000
|
136500000
|
N5 |
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
|
T24
24004
|
2026-04-29 |