Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-03
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 41651–41700. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500 mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
13333 Viên
Thành tiền
109330600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110631324 Viên 8200 2026-04-29
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
2.668mg +4.596mg +276mg · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
34000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100346623 Gói 3400 2026-04-29
Vinbufen
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Uống
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
6688000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
893100232524 Lọ 16720 2026-04-29
Vincardipin
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
600 Ống
Thành tiền
50400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
893110448024 Ống 84000 2026-04-29
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
88000 Viên
Thành tiền
17248000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
893110689224 Viên 196 2026-04-29
Vinceryl 10mg/10ml
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
270000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
893110251124 Ống 54000 2026-04-29
Vincomid
Metoclopramid
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
7000 Ống
Thành tiền
7210000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
VD-21919-14 Ống 1030 2026-04-29
Vincomid
Metoclopramid
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
7000 Ống
Thành tiền
7210000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
VD-21919-14 Ống 1030 2026-04-29
Vincopane
Hyoscin butylbromid
Hàm lượng / Dạng
20mg/1ml · Tiêm
Số lượng
8140 Ống
Thành tiền
29304000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893110448124 Ống 3600 2026-04-29
Vinphacine
Amikacin
Hàm lượng / Dạng
500 mg/2ml · Tiêm
Số lượng
18000 Ống
Thành tiền
104400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893110307123 Ống 5800 2026-04-29
Vinphason
Hydrocortison
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm
Số lượng
2020 Lọ
Thành tiền
14140000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893110219823 Lọ 7000 2026-04-29
Vinphatex
Cimetidin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893100305123 Viên 310 2026-04-29
Vinphatex
Cimetidin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
45000 Viên
Thành tiền
13950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
VD-28152-17 Viên 310 2026-04-29
Vinphatoxin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
5IU/ml · Tiêm
Số lượng
66200 Ống
Thành tiền
429571800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893114305223 Ống 6489 2026-04-29
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
7080000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
893110712324 Ống 1180 2026-04-29
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
7080000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
893110712324 Ống 1180 2026-04-29
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml · Tiêm
Số lượng
2520 Ống
Thành tiền
768600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
VD-26324-17 Ống 305 2026-04-29
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
63000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
893115604024 Ống 12600 2026-04-29
Vinsetron
Granisetron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
600 Ống
Thành tiền
2670000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
VD-34794-20 Ống 4450 2026-04-29
Vinsolon
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
10600 Lọ
Thành tiền
169600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
893110219923 Lọ 16000 2026-04-29
Vinsolon
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
24720 Lọ
Thành tiền
395520000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893110219923 Lọ 16000 2026-04-29
Vinxium
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
6510 Lọ
Thành tiền
47523000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
VD-22552-15 Lọ 7300 2026-04-29
Vinxium
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
VD-22552-15 Lọ 7300 2026-04-29
Vinzix
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
7180000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66003
893110305923 Ống 718 2026-04-29
Vinzix
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
9000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893110305923 Ống 3000 2026-04-29
Vinzix
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
12820 Ống
Thành tiền
7692000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893110305923 Ống 600 2026-04-29
Vinzix
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm/Tiêm truyền
Số lượng
100000 Ống
Thành tiền
57000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
893110305923 Ống 570 2026-04-29
Virgod
Tenofovir (TDF)
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
634000 Viên
Thành tiền
788062000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893110373625 Viên 1243 2026-04-29
Vitamin B1
Vitamin B1
Hàm lượng / Dạng
100mg/1ml · Tiêm
Số lượng
80000 Ống
Thành tiền
60800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
893110448724 Ống 760 2026-04-29
Vitamin B12
Vitamin B12
Hàm lượng / Dạng
1000mcg/1ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
61500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110036500 Ống 615 2026-04-29
Vitamin B12
Vitamin B12
Hàm lượng / Dạng
1000mcg/1ml · Tiêm
Số lượng
50000 Ống
Thành tiền
21700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
893110036500 Ống 434 2026-04-29
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Tiêm
Số lượng
233 Ống
Thành tiền
293580
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110344423 Ống 1260 2026-04-29
Vitol
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
Số lượng
233 Lọ
Thành tiền
9087000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110454524 Lọ 39000 2026-04-29
Vixcar
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
66667 Viên
Thành tiền
68667010
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110329724 Viên 1030 2026-04-29
Voltaren
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
76500 Viên
Thành tiền
473229000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Farma S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T46
VN-11972-11 Viên 6186 2026-04-29
Voltaren
Diclofenac natri
Hàm lượng / Dạng
100mg · Đặt hậu môn
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
7801000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T42 · 42002
300110023825 Viên 15602 2026-04-29
Voltaren
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
6185000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Farma S.P.A. (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10010
VN-11972-11 Viên 6185 2026-04-29
Voltaren 50
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
63000 Viên
Thành tiền
219051000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Thổ Nhĩ Kỳ)
Tỉnh / CSKCB
T46
VN-13293-11 Viên 3477 2026-04-29
Vorifend 500
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
40000 viên
Thành tiền
60000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
893100421724 viên 1500 2026-04-29
Vorifend 500
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5600 Viên
Thành tiền
8400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10010
893100421724 Viên 1500 2026-04-29
Vị thuốc cổ truyền Hoàng kỳ chích mật
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
100000 Gam
Thành tiền
28455000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T49 · 49017
VCT-00287-22 Gam 285 2026-04-29
Vị thuốc cổ truyền Phòng phong
Phòng phong
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
100000 Gam
Thành tiền
70770000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T49 · 49017
VCT-00405-23 Gam 708 2026-04-29
Vị thuốc cổ truyền Sinh địa
Sinh địa
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
50000 Gam
Thành tiền
11865000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T49 · 49017
VCT-00209-22 Gam 237 2026-04-29
Vị thuốc cổ truyền Tần giao
Tần giao
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
100000 Gam
Thành tiền
67935000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T49 · 49017
VCT-00256-22 Gam 679 2026-04-29
Vị thuốc cổ truyền Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
200000 Gam
Thành tiền
106572000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T49 · 49017
VCT-00288-22 Gam 533 2026-04-29
Vị thuốc cổ truyền Độc Hoạt
Độc hoạt
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
50000 Gam
Thành tiền
10500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T49 · 49017
VCT-00205-22 Gam 210 2026-04-29
Wamlox 5mg/80mg
Amlodipine + Valsartan
Hàm lượng / Dạng
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine Besilate) 5mg + Valsartan 80mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
440000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
383110181323 Viên 8800 2026-04-29
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
300IU/3ml · Tiêm
Số lượng
5000 Bút tiêm
Thành tiền
490000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38160
890410177200 Bút tiêm 98000 2026-04-29
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml ; 3ml · Tiêm
Số lượng
3240 Ống cartridge
Thành tiền
252720000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24004
890410177200 Ống cartridge 78000 2026-04-29
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Hàm lượng / Dạng
40IU/ml x 10ml · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
136500000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24004
VN-13425-11 Lọ 91000 2026-04-29

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.