|
Sorbitol 3%
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 150g/5 lít · Dung dịch rửa
- Số lượng
- 40 Can
- Thành tiền
- 5600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110360225 |
150g/5 lít
Dung dịch rửa
|
Can |
40
|
140000
|
5600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
Sorbitol STELLA 5 g
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 26250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66003
|
893100336923 |
5g
Uống
|
Gói |
10000
|
2625
|
26250000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T66
66003
|
2026-04-29 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Số lượng
- 16667 Viên
- Thành tiền
- 30000600
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893115097124 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
Viên |
16667
|
1800
|
30000600
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 1990000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10010
|
893115097124 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
1000
|
1990
|
1990000
|
N2 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T10
10010
|
2026-04-29 |
|
Spironolacton
Spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 166200 Viên
- Thành tiền
- 50691000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VD-34696-20 |
25mg
Uống
|
Viên |
166200
|
305
|
50691000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Spironolactone 25mg
Spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 166200 Viên
- Thành tiền
- 50691000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VD-34696-20 |
25mg
Uống
|
Viên |
166200
|
305
|
50691000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Spirovell
Spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 11667 Viên
- Thành tiền
- 57576645
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) (Phần Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
640110123224 |
50mg
Uống
|
Viên |
11667
|
4935
|
57576645
|
N1 |
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland))
Phần Lan
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Spirovell
Spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 2835000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Orion Corporation (XX: Orion Corporation, Finland) (Finland)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10010
|
640110350424 |
25mg
Uống
|
Viên |
1000
|
2835
|
2835000
|
N1 |
Orion Corporation (XX: Orion Corporation, Finland)
Finland
|
T10
10010
|
2026-04-29 |
|
Stamlo-T
Amlodipin + telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 11667 Viên
- Thành tiền
- 81552330
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
890110125423 |
40mg; 5mg
Uống
|
Viên |
11667
|
6990
|
81552330
|
N3 |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Stavacor
Pravastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 93750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110475824 |
20mg
Uống
|
Viên |
15000
|
6250
|
93750000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Stavacor
Pravastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 155000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110475724 |
10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3100
|
155000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Stavacor
Pravastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 155000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38160
|
893110475724 |
10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3100
|
155000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T38
38160
|
2026-04-29 |
|
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
- Hàm lượng / Dạng
- 29,56mg (tương đương Afatinib 20mg) · Uống
- Số lượng
- 720 Viên
- Thành tiền
- 248451840
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110296125 |
29,56mg (tương đương Afatinib 20mg)
Uống
|
Viên |
720
|
345072
|
248451840
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-04-29 |
|
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 720 Viên
- Thành tiền
- 248451840
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110296225 |
30mg
Uống
|
Viên |
720
|
345072
|
248451840
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-04-29 |
|
Strongfil-40
Afatinib dimaleate
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 720 Viên
- Thành tiền
- 248451840
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110492525 |
40mg
Uống
|
Viên |
720
|
345072
|
248451840
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-04-29 |
|
Sun-Levorizin
Levocetirizine dihydrochlorid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/10ml; 10ml · Uống
- Số lượng
- 1250 Ống
- Thành tiền
- 12500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
893100116300 |
5mg/10ml; 10ml
Uống
|
Ống |
1250
|
10000
|
12500000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 16400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100182624 |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
32800
|
16400000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66003
|
VD-25905-16 |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
30000
|
30000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T66
66003
|
2026-04-29 |
|
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66003
|
893100182624 |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
30000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T66
66003
|
2026-04-29 |
|
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg,300mg,300mg · Uống
- Số lượng
- 68000 Viên
- Thành tiền
- 233920000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T80 · 80010
|
890110445523 |
50mg,300mg,300mg
Uống
|
Viên |
68000
|
3440
|
233920000
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T80
80010
|
2026-04-29 |
|
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg + Lamivudine 300mg + Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 300mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 25552000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T15
|
890110445523 |
50mg + 300mg + 300mg
Uống
|
Viên |
8000
|
3194
|
25552000
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T15
|
2026-04-29 |
|
TISORE - Khu Phong Hóa Thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế nhục, Cam thảo.
- Hàm lượng / Dạng
- 1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 151750000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54018
|
VD-29444-18 |
1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg.
Uống
|
Viên |
50000
|
3035
|
151750000
|
N3 |
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-29 |
|
Tadarix 5 mg
Ivabradin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 11667 Viên
- Thành tiền
- 59490033
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
840110181500 |
5mg
Uống
|
Viên |
11667
|
5099
|
59490033
|
N1 |
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Tanakan
Ginkgo biloba
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 3800 Viên
- Thành tiền
- 17624400
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mayoly Industrie (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VN-16289-13 |
40mg
Uống
|
Viên |
3800
|
4638
|
17624400
|
N1 |
Mayoly Industrie
France
|
T66
66001
|
2026-04-29 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 55344000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pierre Fabre Medicament Production (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10010
|
300100036825 |
500mg
Uống
|
Viên |
12000
|
4612
|
55344000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament Production
France
|
T10
10010
|
2026-04-29 |
|
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 0,35mg (154,53mg) · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 68376000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
300100036725 |
50mg + 0,35mg (154,53mg)
Uống
|
Viên |
24000
|
2849
|
68376000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
|
T01
01047
|
2026-04-29 |
|
Tebantin 300mg
Gabapentin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 25000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VN-17714-14 |
300mg
Uống
|
Viên |
5000
|
5000
|
25000000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Tebantin 300mg
Gabapentin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 600 Viên
- Thành tiền
- 3000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01822
|
VN-17714-14 |
300mg
Uống
|
Viên |
600
|
5000
|
3000000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T01
01822
|
2026-04-29 |
|
Teginol 50
Atenolol
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 2000 viên
- Thành tiền
- 956000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893110270823 |
50mg
Uống
|
viên |
2000
|
478
|
956000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Telfast HD
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 180mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 4014000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CTCP Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10010
|
893100314023 |
180mg
Uống
|
Viên |
500
|
8028
|
4014000
|
N1 |
CTCP Sanofi Việt Nam
Việt Nam
|
T10
10010
|
2026-04-29 |
|
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 252000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
VD-35746-22 |
40mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1260
|
252000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 55400 Viên
- Thành tiền
- 135730000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10003
|
VD-20041-13 |
300mg
Uống
|
Viên |
55400
|
2450
|
135730000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-29 |
|
Terlipressin acetate EVER Pharma 0,2 mg/ml
Mỗi ml dung dịch chứa 0,2mg terlipressin acetate tương đương 0,17mg telipressin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2mg/ml x 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 223429500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ever Pharma Jena GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (Địa chỉ: Brüsseler Str. 18, 07747 Jena, Germany)) (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
400110431625 |
0,2mg/ml x 5ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
744765
|
223429500
|
N1 |
Ever Pharma Jena GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (Địa chỉ: Brüsseler Str. 18, 07747 Jena, Germany))
Đức
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Terpincold
Codein + terpin hydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 11667 Viên
- Thành tiền
- 7583550
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Việt Nam (Công ty cổ phần dược phẩm Hà tây)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893111215600 |
15mg + 100mg
Uống
|
Viên |
11667
|
650
|
7583550
|
N4 |
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà tây
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 340mg tương đương: Sài đất 500mg; Kinh giới 500mg; Thương nhĩ tử 480mg; Phòng phong 375mg; Đại hoàng 375mg; Thổ phục linh 290mg; Liên kiều 125mg; Hoàng liên 125mg; Kim ngân hoa 120mg; Bạch chỉ 75mg; Cam thảo 25mg. Bột mịn dược liệu gồm: Thổ phục linh 85mg; Kim ngân hoa 30mg; Bạch chỉ 25mg; Thương nhĩ tử 20mg
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 500mg + 480mg + 375mg + 375mg + 290mg + 125mg + 125mg + 120mg + 75mg + 25mg + 85mg + 30mg + 25mg + 20mg · Uống
- Số lượng
- 2400 Viên
- Thành tiền
- 2880000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54018
|
VD-20536-14 |
500mg + 500mg + 480mg + 375mg + 375mg + 290mg + 125mg + 125mg + 120mg + 75mg + 25mg + 85mg + 30mg + 25mg + 20mg
Uống
|
Viên |
2400
|
1200
|
2880000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-29 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 ống
- Thành tiền
- 150000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwwell Pharmaceutical Co.,Ltd (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92003
|
VN-18481-14 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
ống |
10000
|
15000
|
150000000
|
N5 |
Yichang Humanwwell Pharmaceutical Co.,Ltd
Trung Quốc
|
T92
92003
|
2026-04-29 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 7500000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66003
|
VN-18481-14 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
15000
|
7500000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T66
66003
|
2026-04-29 |
|
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm.
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg · Uống
- Số lượng
- 31000 Viên
- Thành tiền
- 151900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54018
|
VD-25841-16 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg
Uống
|
Viên |
31000
|
4900
|
151900000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-29 |
|
Thyroberg 100
Levothyroxin natri
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 15450000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
890110012423 |
100mcg
Uống
|
Viên |
30000
|
515
|
15450000
|
N2 |
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd.
India
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược.
- Hàm lượng / Dạng
- 454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 5000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54008
|
VD-22494-15 |
454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg
Uống
|
Viên |
2000
|
2500
|
5000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54008
|
2026-04-29 |
|
Tilcotil
Tenoxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 11667 Viên
- Thành tiền
- 73502100
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cenexi S.A.S (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VN-18337-14 |
20mg
Uống
|
Viên |
11667
|
6300
|
73502100
|
N1 |
Cenexi S.A.S
Pháp
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
TimoTrav
Travoprost+ timolol
- Hàm lượng / Dạng
- (0,04mg+5mg)/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1200 Lọ
- Thành tiền
- 351590400
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Balkanpharma - Razgrad AD; CSXX: Pharmathen S.A. (CSSX: Bulgaria; CSXX: Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VN-23179-22 |
(0,04mg+5mg)/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1200
|
292992
|
351590400
|
N1 |
CSSX: Balkanpharma - Razgrad AD; CSXX: Pharmathen S.A.
CSSX: Bulgaria; CSXX: Hy Lạp
|
T79
79037
|
2026-04-29 |
|
Tinfomuc 200
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 12000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10010
|
893100061724 |
200mg
Uống
|
Gói |
5000
|
2400
|
12000000
|
N4 |
CTCP Nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
T10
10010
|
2026-04-29 |
|
Tiram
Tiropramid hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 11667 Viên
- Thành tiền
- 13883730
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110396923 |
100mg
Uống
|
Viên |
11667
|
1190
|
13883730
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 30 Lọ
- Thành tiền
- 1419000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Belgium)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10010
|
VN-20587-17 |
0,3% + 0,1%; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
30
|
47300
|
1419000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Belgium
|
T10
10010
|
2026-04-29 |
|
Tominfast
Simvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 11667 Viên
- Thành tiền
- 110253150
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- ExtractumPharma Co.,Ltd (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VN-21877-19 |
40mg
Uống
|
Viên |
11667
|
9450
|
110253150
|
N1 |
ExtractumPharma Co.,Ltd
Hungary
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Toricam Capsules 20mg
Piroxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 67000 Viên
- Thành tiền
- 301098000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- U Chu Pharmaceutical Co., Ltd (Taiwan)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
471110354525 |
20mg
Uống
|
Viên |
67000
|
4494
|
301098000
|
N2 |
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd
Taiwan
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Toricam Capsules 20mg
Piroxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- U Chu Pharmaceutical Co., Ltd (Taiwan)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VN-15808-12 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
4494
|
0
|
N2 |
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd
Taiwan
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Torpace-5
Ramipril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 13333 Viên
- Thành tiền
- 41998950
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
890110083123 |
5mg
Uống
|
Viên |
13333
|
3150
|
41998950
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Totcal Soft capsule
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg + 0,1mg · Uống
- Số lượng
- 15000 viên
- Thành tiền
- 58500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66003
|
VN-20600-17 |
750mg + 0,1mg
Uống
|
viên |
15000
|
3900
|
58500000
|
N2 |
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd
Korea
|
T66
66003
|
2026-04-29 |