Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-02
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 41551–41600. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Sorbitol 3%
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
150g/5 lít · Dung dịch rửa
Số lượng
40 Can
Thành tiền
5600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
893110360225 Can 140000 2026-04-29
Sorbitol STELLA 5 g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
26250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66003
893100336923 Gói 2625 2026-04-29
Spirastad Plus
Spiramycin + Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 IU + 125mg · Uống
Số lượng
16667 Viên
Thành tiền
30000600
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893115097124 Viên 1800 2026-04-29
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000IU + 125mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
1990000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10010
893115097124 Viên 1990 2026-04-29
Spironolacton
Spironolacton
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
166200 Viên
Thành tiền
50691000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
VD-34696-20 Viên 305 2026-04-29
Spironolactone 25mg
Spironolacton
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
166200 Viên
Thành tiền
50691000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
VD-34696-20 Viên 305 2026-04-29
Spirovell
Spironolacton
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
11667 Viên
Thành tiền
57576645
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) (Phần Lan)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
640110123224 Viên 4935 2026-04-29
Spirovell
Spironolacton
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
2835000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Orion Corporation (XX: Orion Corporation, Finland) (Finland)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10010
640110350424 Viên 2835 2026-04-29
Stamlo-T
Amlodipin + telmisartan
Hàm lượng / Dạng
40mg; 5mg · Uống
Số lượng
11667 Viên
Thành tiền
81552330
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
890110125423 Viên 6990 2026-04-29
Stavacor
Pravastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
93750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110475824 Viên 6250 2026-04-29
Stavacor
Pravastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
155000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110475724 Viên 3100 2026-04-29
Stavacor
Pravastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
155000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38160
893110475724 Viên 3100 2026-04-29
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
29,56mg (tương đương Afatinib 20mg) · Uống
Số lượng
720 Viên
Thành tiền
248451840
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110296125 Viên 345072 2026-04-29
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
720 Viên
Thành tiền
248451840
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110296225 Viên 345072 2026-04-29
Strongfil-40
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
720 Viên
Thành tiền
248451840
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110492525 Viên 345072 2026-04-29
Sun-Levorizin
Levocetirizine dihydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
5mg/10ml; 10ml · Uống
Số lượng
1250 Ống
Thành tiền
12500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
893100116300 Ống 10000 2026-04-29
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
Hàm lượng / Dạng
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
16400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100182624 Lọ 32800 2026-04-29
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
Hàm lượng / Dạng
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
30000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66003
VD-25905-16 Lọ 30000 2026-04-29
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
Hàm lượng / Dạng
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66003
893100182624 Lọ 30000 2026-04-29
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Hàm lượng / Dạng
50mg,300mg,300mg · Uống
Số lượng
68000 Viên
Thành tiền
233920000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T80 · 80010
890110445523 Viên 3440 2026-04-29
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg + Lamivudine 300mg + Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Hàm lượng / Dạng
50mg + 300mg + 300mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
25552000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T15
890110445523 Viên 3194 2026-04-29
TISORE - Khu Phong Hóa Thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế nhục, Cam thảo.
Hàm lượng / Dạng
1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
151750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54018
VD-29444-18 Viên 3035 2026-04-29
Tadarix 5 mg
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
11667 Viên
Thành tiền
59490033
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
840110181500 Viên 5099 2026-04-29
Tanakan
Ginkgo biloba
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
3800 Viên
Thành tiền
17624400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (France)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VN-16289-13 Viên 4638 2026-04-29
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
55344000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament Production (France)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10010
300100036825 Viên 4612 2026-04-29
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
Hàm lượng / Dạng
50mg + 0,35mg (154,53mg) · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
68376000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
300100036725 Viên 2849 2026-04-29
Tebantin 300mg
Gabapentin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
25000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VN-17714-14 Viên 5000 2026-04-29
Tebantin 300mg
Gabapentin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
600 Viên
Thành tiền
3000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01822
VN-17714-14 Viên 5000 2026-04-29
Teginol 50
Atenolol
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
2000 viên
Thành tiền
956000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893110270823 viên 478 2026-04-29
Telfast HD
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
180mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
4014000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CTCP Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10010
893100314023 Viên 8028 2026-04-29
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
252000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
VD-35746-22 Viên 1260 2026-04-29
Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
55400 Viên
Thành tiền
135730000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10003
VD-20041-13 Viên 2450 2026-04-29
Terlipressin acetate EVER Pharma 0,2 mg/ml
Mỗi ml dung dịch chứa 0,2mg terlipressin acetate tương đương 0,17mg telipressin
Hàm lượng / Dạng
0,2mg/ml x 5ml · Tiêm
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
223429500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ever Pharma Jena GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (Địa chỉ: Brüsseler Str. 18, 07747 Jena, Germany)) (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
400110431625 Ống 744765 2026-04-29
Terpincold
Codein + terpin hydrat
Hàm lượng / Dạng
15mg + 100mg · Uống
Số lượng
11667 Viên
Thành tiền
7583550
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Việt Nam (Công ty cổ phần dược phẩm Hà tây)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893111215600 Viên 650 2026-04-29
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 340mg tương đương: Sài đất 500mg; Kinh giới 500mg; Thương nhĩ tử 480mg; Phòng phong 375mg; Đại hoàng 375mg; Thổ phục linh 290mg; Liên kiều 125mg; Hoàng liên 125mg; Kim ngân hoa 120mg; Bạch chỉ 75mg; Cam thảo 25mg. Bột mịn dược liệu gồm: Thổ phục linh 85mg; Kim ngân hoa 30mg; Bạch chỉ 25mg; Thương nhĩ tử 20mg
Hàm lượng / Dạng
500mg + 500mg + 480mg + 375mg + 375mg + 290mg + 125mg + 125mg + 120mg + 75mg + 25mg + 85mg + 30mg + 25mg + 20mg · Uống
Số lượng
2400 Viên
Thành tiền
2880000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54018
VD-20536-14 Viên 1200 2026-04-29
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/2ml · Tiêm
Số lượng
10000 ống
Thành tiền
150000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwwell Pharmaceutical Co.,Ltd (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92003
VN-18481-14 ống 15000 2026-04-29
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/2ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
7500000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66003
VN-18481-14 Ống 15000 2026-04-29
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm.
Hàm lượng / Dạng
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg · Uống
Số lượng
31000 Viên
Thành tiền
151900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54018
VD-25841-16 Viên 4900 2026-04-29
Thyroberg 100
Levothyroxin natri
Hàm lượng / Dạng
100mcg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
15450000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
890110012423 Viên 515 2026-04-29
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược.
Hàm lượng / Dạng
454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
5000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54008
VD-22494-15 Viên 2500 2026-04-29
Tilcotil
Tenoxicam
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
11667 Viên
Thành tiền
73502100
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cenexi S.A.S (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VN-18337-14 Viên 6300 2026-04-29
TimoTrav
Travoprost+ timolol
Hàm lượng / Dạng
(0,04mg+5mg)/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1200 Lọ
Thành tiền
351590400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Balkanpharma - Razgrad AD; CSXX: Pharmathen S.A. (CSSX: Bulgaria; CSXX: Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VN-23179-22 Lọ 292992 2026-04-29
Tinfomuc 200
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
12000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10010
893100061724 Gói 2400 2026-04-29
Tiram
Tiropramid hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
11667 Viên
Thành tiền
13883730
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110396923 Viên 1190 2026-04-29
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
30 Lọ
Thành tiền
1419000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10010
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-04-29
Tominfast
Simvastatin
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
11667 Viên
Thành tiền
110253150
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
ExtractumPharma Co.,Ltd (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VN-21877-19 Viên 9450 2026-04-29
Toricam Capsules 20mg
Piroxicam
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
67000 Viên
Thành tiền
301098000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd (Taiwan)
Tỉnh / CSKCB
T46
471110354525 Viên 4494 2026-04-29
Toricam Capsules 20mg
Piroxicam
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd (Taiwan)
Tỉnh / CSKCB
T46
VN-15808-12 Viên 4494 2026-04-29
Torpace-5
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
13333 Viên
Thành tiền
41998950
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
890110083123 Viên 3150 2026-04-29
Totcal Soft capsule
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
750mg + 0,1mg · Uống
Số lượng
15000 viên
Thành tiền
58500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66003
VN-20600-17 viên 3900 2026-04-29

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.