|
Bạch truật
Bạch truật
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 500000 gam
- Thành tiền
- 263550000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
VCT-00003-20 |
Uống
|
gam |
500000
|
527
|
263550000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Bạch tật lê
Bạch tật lê
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 30000 gam
- Thành tiền
- 12033000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
VCT-00041-20 |
Uống
|
gam |
30000
|
401
|
12033000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Bồ công anh
Bồ công anh
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 50000 gam
- Thành tiền
- 9765000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
VCT- 00271-22 |
Uống
|
gam |
50000
|
195
|
9765000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
CHICKENBE – New Cold & Flu for Kids
Paracetamol + chlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg; 2mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 TP HCM (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22019
|
VD-26076-17 |
325mg; 2mg
Uống
|
Gói |
0
|
670
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 TP HCM
Việt Nam
|
T22
22019
|
2026-05-05 |
|
CIMAher
Nimotuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 96 Lọ
- Thành tiền
- 490080000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Centro de Inmunologia Molecular (CIM) (CuBa)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
850410110124 |
50mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
96
|
5105000
|
490080000
|
N5 |
Centro de Inmunologia Molecular (CIM)
CuBa
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
CKDeloseta 150mg
Erlotinib
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg (tương đương Erlotinib hydroclorid 163,9mg) · Uống
- Số lượng
- 720 Viên
- Thành tiền
- 15768000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
880114177123 |
150mg (tương đương Erlotinib hydroclorid 163,9mg)
Uống
|
Viên |
720
|
21900
|
15768000
|
N2 |
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Hàn Quốc
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
CLINOLEIC 20%
Nhũ dịch lipid
- Hàm lượng / Dạng
- 50g/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 360 Túi
- Thành tiền
- 115200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Baxter SA (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VN-18163-14 |
50g/250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
360
|
320000
|
115200000
|
N1 |
Baxter SA
Bỉ
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
CLINOLEIC 20%
Nhũ dịch lipid
- Hàm lượng / Dạng
- 20g/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1200 Túi
- Thành tiền
- 204000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Baxter SA (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VN-18164-14 |
20g/100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
1200
|
170000
|
204000000
|
N1 |
Baxter SA
Bỉ
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
CO-AMLESSA 4MG/10MG/1.25MG TABLETS
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 1,25mg + 3,34mg (tương đương 4mg Perindopril tert-butylamine) · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 504000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
383110184200 |
10mg + 1,25mg + 3,34mg (tương đương 4mg Perindopril tert-butylamine)
Uống
|
Viên |
60000
|
8400
|
504000000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
CO-AMLESSA 8MG/10MG/2.5 MG TABLETS
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 2,5mg + 6,68mg (tương đương với 8mg perindopril tert-butylamin) · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 657720000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
383110184300 |
10mg + 2,5mg + 6,68mg (tương đương với 8mg perindopril tert-butylamin)
Uống
|
Viên |
60000
|
10962
|
657720000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Calci -D
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 518mg + 100UI · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 222000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893100351723 |
518mg + 100UI
Uống
|
Viên |
120000
|
1850
|
222000000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Calci Clorid 500mg/5ml
Calci clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 5070000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110337024 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
845
|
5070000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Calci folinat 100mg/10ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 960 Ống
- Thành tiền
- 15321600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110025600 |
100mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
960
|
15960
|
15321600
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Calci folinat 5ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 960 Ống
- Thành tiền
- 9998400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110374723 |
50mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
960
|
10415
|
9998400
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg (tương ứng với 300mg Calci) + 200 IU · Uống
- Số lượng
- 204000 Viên
- Thành tiền
- 162792000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893100390124 |
750mg (tương ứng với 300mg Calci) + 200 IU
Uống
|
Viên |
204000
|
798
|
162792000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mcg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 17136000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VD-35005-21 |
0,5mcg
Uống
|
Viên |
24000
|
714
|
17136000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 1470mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 214200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893100174425 |
150mg + 1470mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1785
|
214200000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Caldicomplex Fort
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg (dưới dạng calci 600mg); 400IU (dưới dạng dry vitamin D3 100 SD S PH 4mg) · Uống
- Số lượng
- 60000 viên
- Thành tiền
- 216720000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893100285825 |
1500mg (dưới dạng calci 600mg); 400IU (dưới dạng dry vitamin D3 100 SD S PH 4mg)
Uống
|
viên |
60000
|
3612
|
216720000
|
N4 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 1.250mg + 125UI · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 151200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VD-34896-20 |
1.250mg + 125UI
Uống
|
Viên |
180000
|
840
|
151200000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Cam thảo
Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 400000 gam
- Thành tiền
- 67200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
VCT-00551-25 |
Uống
|
gam |
400000
|
168
|
67200000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Camicin 1.5g
Ampicilin + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg+500mg · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 271680000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mitim s.r.l. (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
800110348624 |
1000mg+500mg
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
45280
|
271680000
|
N1 |
Mitim s.r.l.
Italy
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Cammic
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 25200 Viên
- Thành tiền
- 22176000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VD-17592-12 |
500mg
Uống
|
Viên |
25200
|
880
|
22176000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Cammic
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 3500 Viên
- Thành tiền
- 3500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46185
|
VD-17592-12 |
500mg
Uống
|
Viên |
3500
|
1000
|
3500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Cammic
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 4500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46205
|
VD-17592-12 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
900
|
4500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46205
|
2026-05-05 |
|
Camnoxi 20mg
Tenoxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 96000 Viên
- Thành tiền
- 449280000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Arena Group S.A (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
594110008823 |
20mg
Uống
|
Viên |
96000
|
4680
|
449280000
|
N1 |
Arena Group S.A
Romania
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Camzitol
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 856800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medinfar Manufacturing S.A (Portugal)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VN-22015-19 |
100mg
Uống
|
Viên |
300000
|
2856
|
856800000
|
N1 |
Medinfar Manufacturing S.A
Portugal
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Candekern 16mg Tablet
Candesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 327000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
840110007724 |
16mg
Uống
|
Viên |
60000
|
5450
|
327000000
|
N1 |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Candesarmac H
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 1170000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
890110775324 |
16mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
300000
|
3900
|
1170000000
|
N2 |
Macleods Pharmaceuticals Limited
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Candesarmac H Plus
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 32mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 1080000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
890110775424 |
32mg + 25mg
Uống
|
Viên |
120000
|
9000
|
1080000000
|
N2 |
Macleods Pharmaceuticals Limited
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Candesartan BluePharma
Candesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg · Uống
- Số lượng
- 30000 viên
- Thành tiền
- 135000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
560110002624 |
8mg
Uống
|
viên |
30000
|
4500
|
135000000
|
N1 |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A.
Bồ Đào Nha
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Candesartan DWP 12mg
Candesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 12mg · Uống
- Số lượng
- 720000 Viên
- Thành tiền
- 1073520000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VD-36172-22 |
12mg
Uống
|
Viên |
720000
|
1491
|
1073520000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Canpaxel 150
Paclitaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/25ml · Tiêm
- Số lượng
- 240 Lọ
- Thành tiền
- 105840000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893114248123 |
150mg/25ml
Tiêm
|
Lọ |
240
|
441000
|
105840000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Canpaxel 150
Paclitaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/25ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 89250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
893114248123 |
150mg/25ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
200
|
446250
|
89250000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-05-05 |
|
Capbize 500mg
Capecitabin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 76800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893114227023 |
500mg
Uống
|
Viên |
12000
|
6400
|
76800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Capsicin gel 0,05%
Capsaicin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05g/100g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 3600 Tuýp
- Thành tiền
- 323946000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110077800 |
0,05g/100g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
3600
|
89985
|
323946000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Carbetocin exela
Carbetocin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 1200 Lọ
- Thành tiền
- 304800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110395825 |
100mcg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
254000
|
304800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Carbidopa/ Levodopa tablets 10/100 mg
Levodopa + carbidopa
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 347040000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VN-22761-21 |
100mg + 10mg
Uống
|
Viên |
120000
|
2892
|
347040000
|
N2 |
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Carbocisteine 375mg Capsules
Carbocistein
- Hàm lượng / Dạng
- 375mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 336000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
890100125624 |
375mg
Uống
|
Viên |
120000
|
2800
|
336000000
|
N3 |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Carbocisteine 375mg Capsules
Carbocistein
- Hàm lượng / Dạng
- 375mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 137500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
890100125624 |
375mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2750
|
137500000
|
N3 |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Carboplatin
Carboplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 64449000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VD-21241-14 |
50mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
500
|
128898
|
64449000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Carmotop 25mg
Metoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 240000 Viên
- Thành tiền
- 387840000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. Magistra C & C SRL (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
594110414025 |
25mg
Uống
|
Viên |
240000
|
1616
|
387840000
|
N1 |
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Carvedilol DWP 10mg
Carvedilol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 240000 Viên
- Thành tiền
- 226800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110245423 |
10mg
Uống
|
Viên |
240000
|
945
|
226800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin*
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 667794000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
890110407323 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
600
|
1112990
|
667794000
|
N2 |
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial
Caspofungin*
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg · Tiêm
- Số lượng
- 24 Lọ
- Thành tiền
- 39744000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
890110344925 |
70mg
Tiêm
|
Lọ |
24
|
1656000
|
39744000
|
N2 |
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Cefamandol 1g
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Lọ
- Thành tiền
- 252000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110387024 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
63000
|
252000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Cefepim 1g
Cefepim*
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 960 Lọ
- Thành tiền
- 20424000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VD-21899-14 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
960
|
21275
|
20424000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Cefotaxime 1g
Cefotaxim
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 1200 Lọ
- Thành tiền
- 6402000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110159124 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
5335
|
6402000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Ceftriaxon TFI 2g
Ceftriaxon
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 18000 Lọ
- Thành tiền
- 491400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VD-35604-22 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
18000
|
27300
|
491400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 60000 Lọ
- Thành tiền
- 330060000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110889124 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
60000
|
5501
|
330060000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Ceftriaxone 500
Ceftriaxon
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 178000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44194
|
VD-19011-13 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
17800
|
178000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T44
44194
|
2026-05-05 |