|
Atirin suspension
Ebastin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml (0,1% (w/v)) · Uống
- Số lượng
- 96000 Ống
- Thành tiền
- 573504000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110288400 |
1mg/ml (0,1% (w/v))
Uống
|
Ống |
96000
|
5974
|
573504000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Atirin suspension
Ebastin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml (0,1% (w/v)) · Uống
- Số lượng
- 60000 Ống
- Thành tiền
- 628200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110288400 |
1mg/ml (0,1% (w/v))
Uống
|
Ống |
60000
|
10470
|
628200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/2,5ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 36000 Ống
- Thành tiền
- 302400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893115025424 |
5mg/2,5ml
Đường hô hấp
|
Ống |
36000
|
8400
|
302400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Atisyrup zinc
Kẽm sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 2 mg/ml (0,2% kl/tt); 5ml · Uống
- Số lượng
- 720000 Ống
- Thành tiền
- 3456000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893100067200 |
2 mg/ml (0,2% kl/tt); 5ml
Uống
|
Ống |
720000
|
4800
|
3456000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Atizidin 10mg
Rupatadine
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 135540000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VD-34656-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
180000
|
753
|
135540000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Atocib 60
Etoricoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 378000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110268223 |
60mg
Uống
|
Viên |
120000
|
3150
|
378000000
|
N3 |
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Atorpa- E 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 240000 Viên
- Thành tiền
- 1447200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Apimed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110200000 |
40mg + 10mg
Uống
|
Viên |
240000
|
6030
|
1447200000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Atorvastatin 20
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 2400000 Viên
- Thành tiền
- 252000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110586224 |
20mg
Uống
|
Viên |
2400000
|
105
|
252000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Atorvastatin DWP 60 mg
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 72000 Viên
- Thành tiền
- 105840000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110284124 |
60mg
Uống
|
Viên |
72000
|
1470
|
105840000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Atorvastatin TP
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 82500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44194
|
893110205424 |
10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1650
|
82500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T44
44194
|
2026-05-05 |
|
Atovze 80/10
Atorvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 48000 Viên
- Thành tiền
- 432000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110370123 |
80mg + 10mg
Uống
|
Viên |
48000
|
9000
|
432000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 390000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46205
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
780
|
390000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46205
|
2026-05-05 |
|
Augbidil 2,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 2000mg + 200mg · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 75600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46205
|
893110230423 |
2000mg + 200mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
37800
|
75600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46205
|
2026-05-05 |
|
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 36000 Gói
- Thành tiền
- 576504000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome Production (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
VN-16487-13 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
36000
|
16014
|
576504000
|
N1 |
Glaxo Wellcome Production
Pháp
|
T01
01907
|
2026-05-05 |
|
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 298400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- SmithKline Beecham Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
VN-20169-16 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
25000
|
11936
|
298400000
|
N1 |
SmithKline Beecham Limited
Anh
|
T01
01907
|
2026-05-05 |
|
Aupisin 3g
Ampicilin + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 2g+1g · Tiêm
- Số lượng
- 9600 Lọ
- Thành tiền
- 528000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110288224 |
2g+1g
Tiêm
|
Lọ |
9600
|
55000
|
528000000
|
N4 |
Công ty cổ phần hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Auroliza 30
Lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 1024380000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VN-22716-21 |
30mg
Uống
|
Viên |
180000
|
5691
|
1024380000
|
N2 |
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Auropodox 40
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 2400 Lọ
- Thành tiền
- 383544000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
890110179423 |
40mg/5ml
Uống
|
Lọ |
2400
|
159810
|
383544000
|
N2 |
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Avastin
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/4ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 650 Lọ
- Thành tiền
- 4416365850
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Roche Diagnostics GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
400410250123 |
100mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
650
|
6794409
|
4416365850
|
N1 |
Roche Diagnostics GmbH
Đức
|
T01
01907
|
2026-05-05 |
|
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 240 Lọ
- Thành tiền
- 704894400
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
460410249923 |
100mg/4ml
Tiêm
|
Lọ |
240
|
2937060
|
704894400
|
N5 |
Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD")
Nga
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/16ml · Tiêm
- Số lượng
- 60 Lọ
- Thành tiền
- 661500000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
460410250023 |
400mg/16ml
Tiêm
|
Lọ |
60
|
11025000
|
661500000
|
N5 |
Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD")
Nga
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 0,2g · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Lọ
- Thành tiền
- 504000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. Antibiotice S.A (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
594110072523 |
1g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
12000
|
42000
|
504000000
|
N1 |
S.C. Antibiotice S.A
Romania
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Azarga
Brinzolamid + timolol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1200 Lọ
- Thành tiền
- 372960000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
540110079123 |
10mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1200
|
310800
|
372960000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Azarga
Brinzolamid + timolol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1600 Lọ
- Thành tiền
- 497280000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46185
|
540110079123 |
10mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1600
|
310800
|
497280000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Azopt
Brinzolamid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2600 Lọ
- Thành tiền
- 303420000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Alcon Research, LLC (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46185
|
001110009924 |
10mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2600
|
116700
|
303420000
|
N1 |
Alcon Research, LLC
Mỹ
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
B12 Ankermann
Cyanocobalamin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mcg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 420000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX và XX: Artesan Pharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VN-22696-20 |
1000mcg
Uống
|
Viên |
60000
|
7000
|
420000000
|
N1 |
CSSX và XX: Artesan Pharma GmbH
Đức
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
BBcelat
Sultamicillin
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat 1012,6mg) · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 199800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110031100 |
750mg (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat 1012,6mg)
Uống
|
Viên |
18000
|
11100
|
199800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/ 2ml · Tiêm
- Số lượng
- 800 Lọ
- Thành tiền
- 11760000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44194
|
893110628424 |
40mg/ 2ml
Tiêm
|
Lọ |
800
|
14700
|
11760000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T44
44194
|
2026-05-05 |
|
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Hàm lượng / Dạng
- 840mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 1200 Lọ
- Thành tiền
- 23688000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VD-26123-17 |
840mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
19740
|
23688000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 60 Ống
- Thành tiền
- 1764000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110017800 |
0,4mg/ml
Tiêm
|
Ống |
60
|
29400
|
1764000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
BFS-Piracetam 4000mg/10ml
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 4g/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 400 Ống
- Thành tiền
- 12000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44194
|
893110506424 |
4g/10ml
Tiêm
|
Ống |
400
|
30000
|
12000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T44
44194
|
2026-05-05 |
|
BRIMOGAN
Brimonidin tartrat
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 68674800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cooper S.A. Pharmaceuticals (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VN-23185-22 |
2mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
600
|
114458
|
68674800
|
N1 |
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Greece
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
BV Levocin 750
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 768,69mg) · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 87480000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893115754524 |
750mg (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 768,69mg)
Uống
|
Viên |
36000
|
2430
|
87480000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Ba kích
Ba kích
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 5000 gam
- Thành tiền
- 4310250
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
VCT-00001-20 |
Uống
|
gam |
5000
|
862
|
4310250
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Babi B.O.N.
Vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 400UI/ 0,4ml; 12ml · Uống
- Số lượng
- 4800 Chai
- Thành tiền
- 136800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110070200 |
400UI/ 0,4ml; 12ml
Uống
|
Chai |
4800
|
28500
|
136800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- ≥ 10 mũ 8 CFU · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP văcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893400647724 |
≥ 10 mũ 8 CFU
Uống
|
Gói |
10000
|
3000
|
30000000
|
N4 |
Công ty CP văcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Baclofen DWP 25mg
Baclofen
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 89460000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110200923 |
25mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1491
|
89460000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bambec
Bambuterol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 11278000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46205
|
VN-16125-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
2000
|
5639
|
11278000
|
N1 |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
|
T46
46205
|
2026-05-05 |
|
Bamifen
Baclofen
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 156000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
529110784424 |
10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2600
|
156000000
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Basaglar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Hàm lượng / Dạng
- 300U/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 1482000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lilly France (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
300410180200 |
300U/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
6000
|
247000
|
1482000000
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Beatil 4mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 192000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
599110028123 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
4800
|
192000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary)
Ba Lan
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Belizolam 5mg/ 5ml
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Ống
- Thành tiền
- 351360000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Normon S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VN-22941-21 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
29280
|
351360000
|
N2 |
Laboratorios Normon S.A.
Tây Ban Nha
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Belizolam 5mg/ 5ml
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 15600 Ống
- Thành tiền
- 456768000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Normon S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VN-22941-21 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
15600
|
29280
|
456768000
|
N1 |
Laboratorios Normon S.A.
Tây Ban Nha
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Belizolam 5mg/5ml
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 29500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Normon, S.A (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VN-22941-21 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
29500
|
29500000
|
N1 |
Laboratorios Normon, S.A
Spain
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000.000 IU · Tiêm
- Số lượng
- 360 Lọ
- Thành tiền
- 1364400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110923124 |
1.000.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
360
|
3790
|
1364400
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Berberin 100mg
Berberin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 8400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893100102023 |
100mg
Uống
|
Viên |
10000
|
840
|
8400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg · Uống
- Số lượng
- 114000 Viên
- Thành tiền
- 82080000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
400110179525 |
0,1mg
Uống
|
Viên |
114000
|
720
|
82080000
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 14058000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Berlin-Chemie AG; CSĐG và XX: Berlin-Chemie AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
400110324425 |
0,05mg
Uống
|
Viên |
18000
|
781
|
14058000
|
N1 |
CSSX: Berlin-Chemie AG; CSĐG và XX: Berlin-Chemie AG
Đức
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bestane
Exemestan
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 309600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
890114040725 |
25mg
Uống
|
Viên |
12000
|
25800
|
309600000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Betamaks 200mg tablets
Sulpirid
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 647640000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
475110126224 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
10794
|
647640000
|
N1 |
Joint Stock Company "Grindeks"
Latvia
|
T79
79037
|
2026-05-05 |