|
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 9000 Gói
- Thành tiền
- 49500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Biocodex (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VN-16392-13 |
100mg
Uống
|
Gói |
9000
|
5500
|
49500000
|
N1 |
Biocodex
Pháp
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Baburol
Bambuterol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 13440000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110380824 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
336
|
13440000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 1g · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 148000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110386824 |
1g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
74000
|
148000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Bambec
Bambuterol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 39473000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
VN-16125-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
7000
|
5639
|
39473000
|
N1 |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Beatil 4mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 144000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
599110028123 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
4800
|
144000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary)
Ba Lan
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Berberin
Berberin clorid 100 mg
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- ông ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01131
|
VD-30853-18 |
100 mg
Uống
|
Viên |
500
|
600
|
300000
|
N4 |
ông ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
- Hàm lượng / Dạng
- 10% kl/tt · Dùng ngoài
- Số lượng
- 3000 Chai
- Thành tiền
- 127200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
529100790424 |
10% kl/tt
Dùng ngoài
|
Chai |
3000
|
42400
|
127200000
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Betahistin 24
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 92000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110294023 |
24mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2300
|
92000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 23,75mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 263340000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VN-17243-13 |
23,75mg
Uống
|
Viên |
60000
|
4389
|
263340000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
- Số lượng
- 110000 Viên
- Thành tiền
- 603900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
730110022123 |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
Uống
|
Viên |
110000
|
5490
|
603900000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1500 Tuýp
- Thành tiền
- 18000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01033
|
893110286600 |
(30mg + 0,64mg)/g x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
12000
|
18000000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-08 |
|
Bexita 50/1000
Sitagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 81000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110391625 |
1000mg + 50mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2700
|
81000000
|
N3 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg · Uống
- Số lượng
- 2900 gói
- Thành tiền
- 2436000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
893100198224 |
70mg
Uống
|
gói |
2900
|
840
|
2436000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Bismuth
Bismuth
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 30450000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110729924 |
120mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3045
|
30450000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Bisoloc
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 162000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
893110505524 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
300000
|
540
|
162000000
|
N3 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 75mg + 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 2640000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Traphaco (VN)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01131
|
VD-19789-13 |
100mg + 75mg + 7,5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
880
|
2640000
|
N4 |
Traphaco
VN
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Bromhexin
Bromhexin hydrochlorid
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 1200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52017
|
893100388524 |
8mg
Uống
|
Viên |
30000
|
40
|
1200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T52
52017
|
2026-05-08 |
|
Bufecol 100 Effe Sachets
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Gói
- Thành tiền
- 9096000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893100420524 |
100mg
Uống
|
Gói |
2000
|
4548
|
9096000
|
N4 |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
CRESIMEX 10 mg
Aescin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 190000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110055423 |
10mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
95000
|
190000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mcg · Uống
- Số lượng
- 90000 viên
- Thành tiền
- 62370000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
VD-35005-21 |
0,5mcg
Uống
|
viên |
90000
|
693
|
62370000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 1250mg + 125IU · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 100800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
VD-34896-20 |
1250mg + 125IU
Uống
|
Viên |
120000
|
840
|
100800000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Camzitol
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 174000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
VN-22015-19 |
100mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2900
|
174000000
|
N1 |
Medinfar Manufacturing S.A.
Portugal
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Canpaxel 100
Paclitaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/16,7ml · Tiêm
- Số lượng
- 10 Lọ
- Thành tiền
- 2226000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54001
|
VD-21630-14 |
100mg/16,7ml
Tiêm
|
Lọ |
10
|
222600
|
2226000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-05-08 |
|
Carsil 90 mg
Silymarin
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô quả kế sữa 163,6 - 225mg (tương đương 90mg Silymarin tính theo silibinin) · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 352800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sopharma AD (Bulgaria)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
VN-22116-19 |
Cao khô quả kế sữa 163,6 - 225mg (tương đương 90mg Silymarin tính theo silibinin)
Uống
|
Viên |
100000
|
3528
|
352800000
|
N1 |
Sopharma AD
Bulgaria
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82
|
893110387324 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
46000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T82
|
2026-05-08 |
|
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
- Hàm lượng / Dạng
- (1,5mg/5g) x 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 300 Tuýp
- Thành tiền
- 7917000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110894424 |
(1,5mg/5g) x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
300
|
26390
|
7917000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Cilnidipin Boston 10
Cilnidipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 260000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
893110236825 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
6500
|
260000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Cipostril
Calcipotriol
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5mg/30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 600 Tuýp
- Thành tiền
- 55188000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
VD-20168-13 |
1,5mg/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
600
|
91980
|
55188000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 0,2g · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 233100000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110387624 |
1g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
38850
|
233100000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Colchicine Stella 1mg
Colchicin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 55500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893115193124 |
1mg
Uống
|
Viên |
60000
|
925
|
55500000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Coldacmin 325mg
Paracetamol + chlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg + 2mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 640000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hậu Giang (VN)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01131
|
VD-7867-09 |
325mg + 2mg
Uống
|
Viên |
2000
|
320
|
640000
|
N2 |
Hậu Giang
VN
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Colistin TZF
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 33,33mg)
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000.000 IU · Tiêm
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 113400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
VN-19363-15 |
1.000.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
300
|
378000
|
113400000
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Ba Lan
|
T15
15101
|
2026-05-08 |
|
Colistin TZF
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 33,33mg)
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000.000 IU · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
VN-19363-15 |
1.000.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
0
|
378000
|
0
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Ba Lan
|
T15
15102
|
2026-05-08 |
|
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
- Hàm lượng / Dạng
- (8%+ 16%+ 20%)/375 ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1200 Túi
- Thành tiền
- 670680000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
880110997624 |
(8%+ 16%+ 20%)/375 ml
Tiêm truyền
|
Túi |
1200
|
558900
|
670680000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Comenazol
Pantoprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 121500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52017
|
VD-29305-18 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
40500
|
121500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T52
52017
|
2026-05-08 |
|
Comenazol
Pantoprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52017
|
893110123325 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
40500
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T52
52017
|
2026-05-08 |
|
Companity
Lactulose
- Hàm lượng / Dạng
- 670mg/ml x 7,5ml · Uống
- Số lượng
- 14000 Ống
- Thành tiền
- 46200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
893100151224 |
670mg/ml x 7,5ml
Uống
|
Ống |
14000
|
3300
|
46200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Coperil 5
Perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 150000 viên
- Thành tiền
- 357000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
893110268623 |
5mg
Uống
|
viên |
150000
|
2380
|
357000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/3ml · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 1500 Ống
- Thành tiền
- 45072000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi S.R.L. (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
800110429225 |
150mg/3ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Ống |
1500
|
30048
|
45072000
|
N1 |
Sanofi S.R.L.
Ý
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 175mg + 175mg + 125mcg · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 275000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110 342324 |
175mg + 175mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
250000
|
1100
|
275000000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 600 Viên
- Thành tiền
- 4200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01131
|
VN-17087-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
600
|
7000
|
4200000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
France
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg; 1,25mg · Uống
- Số lượng
- 106000 Viên
- Thành tiền
- 689000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VN-18353-14 |
5 mg; 1,25mg
Uống
|
Viên |
106000
|
6500
|
689000000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
- Hàm lượng / Dạng
- 170mg + 250mg + 190mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 850000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Yên Bái (VN)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01131
|
V1326-H12-10 |
170mg + 250mg + 190mg
Uống
|
Viên |
1000
|
850
|
850000
|
N4 |
Yên Bái
VN
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
- Số lượng
- 5000 Chai
- Thành tiền
- 84525000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01033
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
5000
|
16905
|
84525000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-08 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
- Số lượng
- 5000 Chai
- Thành tiền
- 84525000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
5000
|
16905
|
84525000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-08 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OM5
|
893110307200 |
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg
Dùng ngoài
|
Lọ |
1500
|
18000
|
27000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01OM5
|
2026-05-08 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J15
|
893110307200 |
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg
Dùng ngoài
|
Lọ |
1500
|
18000
|
27000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01J15
|
2026-05-08 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J11
|
893110307200 |
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg
Dùng ngoài
|
Lọ |
1500
|
18000
|
27000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01J11
|
2026-05-08 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J01
|
893110307200 |
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg
Dùng ngoài
|
Lọ |
1500
|
18000
|
27000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01J01
|
2026-05-08 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J16
|
893110307200 |
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg
Dùng ngoài
|
Lọ |
1500
|
18000
|
27000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01J16
|
2026-05-08 |