Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 35301–35350. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Hàm lượng / Dạng
3,5g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
16000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
893110492424 Chai 32000 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
160000 Chai
Thành tiền
1344000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30014
893110039623 Chai 8400 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
15000 Chai
Thành tiền
119700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30014
893110039623 Chai 7980 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E61
VD-22949-15 Lọ 1320 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
26400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E61
893100218900 Lọ 1320 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E59
VD-22949-15 Lọ 1320 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
26400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E59
893100218900 Lọ 1320 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
26400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E75
893100218900 Lọ 1320 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E75
VD-22949-15 Lọ 1320 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E71
VD-22949-15 Lọ 1320 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
26400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E71
893100218900 Lọ 1320 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
26400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E68
893100218900 Lọ 1320 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E68
VD-22949-15 Lọ 1320 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E65
VD-22949-15 Lọ 1320 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
26400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E65
893100218900 Lọ 1320 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01033
VD-22949-15 Lọ 1320 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
26400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01033
893100218900 Lọ 1320 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
72mg/8ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893100901924 Lọ 1300 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
4,5g/500ml x 500ml · Dùng ngoài
Số lượng
50000 Chai
Thành tiền
316500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110118523 Chai 6330 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
72mg/8ml · Nhỏ mắt
Số lượng
36000 Lọ
Thành tiền
46800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-29295-18 Lọ 1300 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml - 100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
180000 Chai
Thành tiền
747720000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110039623 Chai 4154 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml - 500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
120000 Chai
Thành tiền
747840000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110039623 Chai 6232 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml - 1000ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
7200 Chai
Thành tiền
77616000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110039623 Chai 10780 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml - 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
30000 Chai
Thành tiền
166320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110039623 Chai 5544 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
32500 Chai
Thành tiền
342615000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
893110039623 Chai 10542 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
70000 Chai
Thành tiền
297500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
893110118423 Chai 4250 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
120000 Chai
Thành tiền
745200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
893110118423 Chai 6210 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
VD-22949-15 Lọ 1320 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
26400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
893100218900 Lọ 1320 2026-05-12
Natri clorid 0,9%/500ml
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000000 Chai
Thành tiền
6040000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56001
893110118423 Chai 6040 2026-05-12
Natri clorid 0,9%/500ml (dùng ngoài)
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 500ml · Dùng ngoài
Số lượng
100000 Chai
Thành tiền
600000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56001
893110118523 Chai 6000 2026-05-12
Natri clorid 10%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
25g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
600 Chai
Thành tiền
7138200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30014
893110902924 Chai 11897 2026-05-12
Natri clorid 10%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
25g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
2500 Chai
Thành tiền
29742500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110902924 Chai 11897 2026-05-12
Natri clorid 10%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
25g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
11897000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
893110902924 Chai 11897 2026-05-12
Natrilix SR
Indapamid
Hàm lượng / Dạng
1,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
300110032225 Viên 3265 2026-05-12
Natrilix SR
Indapamid
Hàm lượng / Dạng
1,5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
326500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-22164-19 Viên 3265 2026-05-12
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
Hàm lượng / Dạng
1,5mg; 5mg · Uống
Số lượng
4500 Viên
Thành tiền
22441500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
300110029823 Viên 4987 2026-05-12
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
Hàm lượng / Dạng
1,5mg; 5mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
748050000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
300110029823 Viên 4987 2026-05-12
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
Hàm lượng / Dạng
5mg; 1,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
99740000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS3
300110029823 Viên 4987 2026-05-12
Nefolin 30mg
Nefopam (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
525000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie LTD. -Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
VN-18368-14 Viên 5250 2026-05-12
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
4680000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Livron SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
VN-23007-22 Ống 23400 2026-05-12
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml; 2ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
315000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22007
893110447924 Ống 3150 2026-05-12
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110447924 Ống 3255 2026-05-12
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
1800 Ống
Thành tiền
5859000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VD-17594-12 Ống 3255 2026-05-12
Negakacin 1000
Amikacin
Hàm lượng / Dạng
1000mg/4ml · Tiêm truyền
Số lượng
2500 Ống
Thành tiền
89000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
893110232124 Ống 35600 2026-05-12
Neo-Codion
Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
Hàm lượng / Dạng
14,93mg + 100mg + 20mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
179250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
VN-18966-15 Viên 3585 2026-05-12
Neo-Codion
Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
Hàm lượng / Dạng
14,93mg + 100mg + 20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
300111082223 Viên 3585 2026-05-12
Neo-Endusix
Tenoxicam
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
78000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
VN-20244-17 Lọ 52000 2026-05-12
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
475200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E61
300115082323 Viên 11880 2026-05-12
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
475200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E59
300115082323 Viên 11880 2026-05-12

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.