|
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Hàm lượng / Dạng
- 3,5g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 16000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110492424 |
3,5g/250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
500
|
32000
|
16000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 160000 Chai
- Thành tiền
- 1344000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30014
|
893110039623 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
160000
|
8400
|
1344000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T30
30014
|
2026-05-12 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 15000 Chai
- Thành tiền
- 119700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30014
|
893110039623 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
15000
|
7980
|
119700000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T30
30014
|
2026-05-12 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E61
|
VD-22949-15 |
0,9%/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
1320
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 26400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E61
|
893100218900 |
0,9%/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
20000
|
1320
|
26400000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E59
|
VD-22949-15 |
0,9%/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
1320
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 26400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E59
|
893100218900 |
0,9%/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
20000
|
1320
|
26400000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 26400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E75
|
893100218900 |
0,9%/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
20000
|
1320
|
26400000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E75
|
VD-22949-15 |
0,9%/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
1320
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E71
|
VD-22949-15 |
0,9%/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
1320
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 26400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E71
|
893100218900 |
0,9%/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
20000
|
1320
|
26400000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 26400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E68
|
893100218900 |
0,9%/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
20000
|
1320
|
26400000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E68
|
VD-22949-15 |
0,9%/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
1320
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E65
|
VD-22949-15 |
0,9%/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
1320
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 26400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E65
|
893100218900 |
0,9%/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
20000
|
1320
|
26400000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01033
|
VD-22949-15 |
0,9%/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
1320
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 26400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01033
|
893100218900 |
0,9%/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
20000
|
1320
|
26400000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 72mg/8ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893100901924 |
72mg/8ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
1300
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 4,5g/500ml x 500ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 50000 Chai
- Thành tiền
- 316500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110118523 |
4,5g/500ml x 500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
50000
|
6330
|
316500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 72mg/8ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 36000 Lọ
- Thành tiền
- 46800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-29295-18 |
72mg/8ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
36000
|
1300
|
46800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml - 100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 180000 Chai
- Thành tiền
- 747720000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110039623 |
0,9g/100ml - 100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
180000
|
4154
|
747720000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml - 500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 120000 Chai
- Thành tiền
- 747840000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110039623 |
0,9g/100ml - 500ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
120000
|
6232
|
747840000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml - 1000ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 7200 Chai
- Thành tiền
- 77616000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110039623 |
0,9g/100ml - 1000ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
7200
|
10780
|
77616000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml - 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 30000 Chai
- Thành tiền
- 166320000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110039623 |
0,9g/100ml - 250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
30000
|
5544
|
166320000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 32500 Chai
- Thành tiền
- 342615000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110039623 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
32500
|
10542
|
342615000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 70000 Chai
- Thành tiền
- 297500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110118423 |
0,9g/100ml x 100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
70000
|
4250
|
297500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 120000 Chai
- Thành tiền
- 745200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110118423 |
0,9g/100ml x 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
120000
|
6210
|
745200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
VD-22949-15 |
0,9%/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
1320
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 26400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
893100218900 |
0,9%/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
20000
|
1320
|
26400000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Natri clorid 0,9%/500ml
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%; 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000000 Chai
- Thành tiền
- 6040000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T56 · 56001
|
893110118423 |
0,9%; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000000
|
6040
|
6040000000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T56
56001
|
2026-05-12 |
|
Natri clorid 0,9%/500ml (dùng ngoài)
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%; 500ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 100000 Chai
- Thành tiền
- 600000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T56 · 56001
|
893110118523 |
0,9%; 500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
100000
|
6000
|
600000000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T56
56001
|
2026-05-12 |
|
Natri clorid 10%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 25g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 600 Chai
- Thành tiền
- 7138200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30014
|
893110902924 |
25g/250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
600
|
11897
|
7138200
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T30
30014
|
2026-05-12 |
|
Natri clorid 10%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 25g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 2500 Chai
- Thành tiền
- 29742500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110902924 |
25g/250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
2500
|
11897
|
29742500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Natri clorid 10%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 25g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 11897000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
893110902924 |
25g/250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
1000
|
11897
|
11897000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Natrilix SR
Indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
300110032225 |
1,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3265
|
0
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Natrilix SR
Indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 326500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-22164-19 |
1,5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3265
|
326500000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 4500 Viên
- Thành tiền
- 22441500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
300110029823 |
1,5mg; 5mg
Uống
|
Viên |
4500
|
4987
|
22441500
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 748050000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
300110029823 |
1,5mg; 5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
4987
|
748050000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg; 1,5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 99740000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS3
|
300110029823 |
5mg; 1,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4987
|
99740000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Nefolin 30mg
Nefopam (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 525000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie LTD. -Central Factory (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VN-18368-14 |
30mg
Uống
|
Viên |
100000
|
5250
|
525000000
|
N1 |
Medochemie LTD. -Central Factory
Cyprus
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 4680000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haupt Pharma Livron SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VN-23007-22 |
20mg
Tiêm
|
Ống |
200
|
23400
|
4680000
|
N1 |
Haupt Pharma Livron SAS
Pháp
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/2ml; 2ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 315000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22007
|
893110447924 |
20mg/2ml; 2ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
3150
|
315000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T22
22007
|
2026-05-12 |
|
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110447924 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
3255
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 1800 Ống
- Thành tiền
- 5859000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VD-17594-12 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1800
|
3255
|
5859000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Negakacin 1000
Amikacin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg/4ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2500 Ống
- Thành tiền
- 89000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
893110232124 |
1000mg/4ml
Tiêm truyền
|
Ống |
2500
|
35600
|
89000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Neo-Codion
Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
- Hàm lượng / Dạng
- 14,93mg + 100mg + 20mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 179250000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sophartex (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
VN-18966-15 |
14,93mg + 100mg + 20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3585
|
179250000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Neo-Codion
Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
- Hàm lượng / Dạng
- 14,93mg + 100mg + 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sophartex (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
300111082223 |
14,93mg + 100mg + 20mg
Uống
|
Viên |
0
|
3585
|
0
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Neo-Endusix
Tenoxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 78000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
VN-20244-17 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
52000
|
78000000
|
N1 |
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 475200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sophartex (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E61
|
300115082323 |
500mg + 65.000UI + 100.000UI
Đặt âm đạo
|
Viên |
40000
|
11880
|
475200000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 475200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sophartex (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E59
|
300115082323 |
500mg + 65.000UI + 100.000UI
Đặt âm đạo
|
Viên |
40000
|
11880
|
475200000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |