Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 33351–33400. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Vastarel MR
Trimetazidin
|
VN-17735-14 | Viên | 2705 | 2026-05-14 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin
|
VN-17735-14 | Viên | 2705 | 2026-05-14 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin
|
VN-17735-14 | Viên | 2705 | 2026-05-14 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin
|
VN-17735-14 | Viên | 2705 | 2026-05-14 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin
|
VN-17735-14 | Viên | 2705 | 2026-05-14 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin
|
VN-17735-14 | Viên | 2705 | 2026-05-14 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin
|
VN-17735-14 | Viên | 2705 | 2026-05-14 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin
|
VN-17735-14 | Viên | 2705 | 2026-05-14 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-46-18 | Viên | 5960 | 2026-05-14 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-46-18 | Viên | 5960 | 2026-05-14 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-46-18 | Viên | 5960 | 2026-05-14 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-46-18 | Viên | 5960 | 2026-05-14 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-46-18 | Viên | 5960 | 2026-05-14 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-46-18 | Viên | 5960 | 2026-05-14 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-46-18 | Viên | 5960 | 2026-05-14 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-46-18 | Viên | 5960 | 2026-05-14 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-46-18 | Viên | 5960 | 2026-05-14 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-05-14 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-05-14 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-05-14 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-05-14 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-05-14 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-05-14 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-05-14 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-05-14 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-05-14 |
|
Vinepsi Oral
Levetiracetam
|
893110747324 | Chai | 125000 | 2026-05-14 |
|
Vinepsi Oral
Levetiracetam
|
893110747324 | Chai | 125000 | 2026-05-14 |
|
Vintanil 1000
N-Acetyl-DL-Leucin
|
VD-27160-17 | Ống | 24000 | 2026-05-14 |
|
Vintanil 1000
N-Acetyl-DL-Leucin
|
893110339924 | Ống | 24000 | 2026-05-14 |
|
Vinterlin
Terbutalin
|
VD-20895-14 | Ống | 5300 | 2026-05-14 |
|
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
|
VN-20041-16 | Ống | 18066 | 2026-05-14 |
|
Voltaren Emulgel
Diclofenac
|
760100073723 | Tuýp | 68500 | 2026-05-14 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-05-14 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-05-14 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-05-14 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-05-14 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-05-14 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-05-14 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-05-14 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-05-14 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-05-14 |
|
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
890410092323 | Lọ | 91000 | 2026-05-14 |
|
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
VN-13426-11 | Lọ | 91000 | 2026-05-14 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
|
300110002100 | Viên | 15291 | 2026-05-14 |
|
Zapnex-5
Olanzapin
|
893110884024 | Viên | 450 | 2026-05-14 |
|
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
|
893115019100 | Ống | 8400 | 2026-05-14 |
|
Zensonid
Budesonid
|
893110281923 | Lọ | 12600 | 2026-05-14 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
|
VD-21559-14 | viên | 1860 | 2026-05-14 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
|
VD-21559-14 | viên | 1450 | 2026-05-14 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.