|
MetSwift XR 500
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 42000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Ind-Swift Laboratories Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30005
|
890110185923 |
500mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1050
|
42000000
|
N2 |
Ind-Swift Laboratories Limited
Ấn Độ
|
T30
30005
|
2026-05-18 |
|
MetSwift XR 500
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 209600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Ind-Swift Laboratories Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30298
|
890110185923 |
500mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1048
|
209600000
|
N2 |
Ind-Swift Laboratories Limited
Ấn Độ
|
T30
30298
|
2026-05-18 |
|
Metformin
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 1344000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89058
|
893110443424 |
1000mg
Uống
|
Viên |
3000
|
448
|
1344000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T89
89058
|
2026-05-18 |
|
Metformin
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 2688000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89060
|
893110443424 |
1000mg
Uống
|
Viên |
6000
|
448
|
2688000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T89
89060
|
2026-05-18 |
|
Metformin
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 1344000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89052
|
893110443424 |
1000mg
Uống
|
Viên |
3000
|
448
|
1344000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T89
89052
|
2026-05-18 |
|
Metronidazol Kabi
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/ 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 8000 Chai
- Thành tiền
- 49472000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01914
|
VD-26377-17 |
500mg/ 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
8000
|
6184
|
49472000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Metronidazol Kabi
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/ 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
VD-26377-17 |
500mg/ 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
6184
|
0
|
N1 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-05-18 |
|
Mextropol forte
Trimebutin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 123900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Polfarmex S.A. (Poland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01914
|
590110977424 |
200mg
Uống
|
Viên |
20000
|
6195
|
123900000
|
N1 |
Polfarmex S.A.
Poland
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Mextropol forte
Trimebutin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Polfarmex S.A. (Poland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
590110977424 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
6195
|
0
|
N1 |
Polfarmex S.A.
Poland
|
T01
01880
|
2026-05-18 |
|
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Ống
- Thành tiền
- 420000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30298
|
400100083323 |
100mg + 100mg + 1mg
Tiêm
|
Ống |
20000
|
21000
|
420000000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
T30
30298
|
2026-05-18 |
|
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
- Số lượng
- 600 Ống
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L59
|
400100083323 |
100mg + 100mg + 1mg
Tiêm
|
Ống |
600
|
21000
|
12600000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
T01
01L59
|
2026-05-18 |
|
Moxacin 500 mg
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 4500 Viên
- Thành tiền
- 6520500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01914
|
VD-35877-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
4500
|
1449
|
6520500
|
N1 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Moxacin 500 mg
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
VD-35877-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
1449
|
0
|
N1 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-05-18 |
|
Mát gan giải độc - HT
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg; 500mg; 600mg; 1000mg; 600mg; 240mg · Uống
- Số lượng
- 76000 Ống
- Thành tiền
- 266000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-22760-15 |
600mg; 500mg; 600mg; 1000mg; 600mg; 240mg
Uống
|
Ống |
76000
|
3500
|
266000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50000 ml
- Thành tiền
- 2810000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66008
|
893110039623 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền
|
ml |
50000
|
56
|
2810000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt nam
|
T66
66008
|
2026-05-18 |
|
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Hàm lượng / Dạng
- 1,4g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 4400 Chai
- Thành tiền
- 176000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01914
|
893110492424 |
1,4g/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
4400
|
40000
|
176000000
|
N1 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Hàm lượng / Dạng
- 1,4g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
893110492424 |
1,4g/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
0
|
40000
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-05-18 |
|
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,45g/100ml x 500 ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 22260000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01914
|
893110118623 |
0,45g/100ml x 500 ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2000
|
11130
|
22260000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,45g/100ml x 500 ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
893110118623 |
0,45g/100ml x 500 ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
11130
|
0
|
N1 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-05-18 |
|
Navelbine 30mg
Vinorelbin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg Vinorelbine · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fareva Pau 1 (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VN-15589-12 |
30mg Vinorelbine
Uống
|
Viên |
0
|
2027097
|
0
|
N1 |
Fareva Pau 1
Pháp
|
T01
01253
|
2026-05-18 |
|
Navelbine 30mg
Vinorelbin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg Vinorelbine · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 2027097000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fareva Pau 1 (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VN-15589-12 |
30mg Vinorelbine
Uống
|
Viên |
1000
|
2027097
|
2027097000
|
N1 |
Fareva Pau 1
Pháp
|
T01
01906
|
2026-05-18 |
|
Navelbine 30mg
Vinorelbin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg Vinorelbine · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fareva Pau 1 (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VN-15589-12 |
30mg Vinorelbine
Uống
|
Viên |
0
|
2027097
|
0
|
N1 |
Fareva Pau 1
Pháp
|
T01
01254
|
2026-05-18 |
|
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 48000 Ống
- Thành tiền
- 156240000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01914
|
VD-17594-12 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
48000
|
3255
|
156240000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01914
|
893110447924 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
3255
|
0
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
893110447924 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
3255
|
0
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-05-18 |
|
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
VD-17594-12 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
3255
|
0
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-05-18 |
|
Ngưu tất
Ngưu tất
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 40000 Gam
- Thành tiền
- 6888000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44002
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
Gam |
40000
|
172
|
6888000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Trung Quốc
|
T44
44002
|
2026-05-18 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg, 100mg, 25mg · Uống
- Số lượng
- 800000 Viên
- Thành tiền
- 488000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38803
|
VD-24998-16 |
125mg, 100mg, 25mg
Uống
|
Viên |
800000
|
610
|
488000000
|
N3 |
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-05-18 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg, 100mg, 25mg · Uống
- Số lượng
- 800000 Viên
- Thành tiền
- 488000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38210
|
VD-24998-16 |
125mg, 100mg, 25mg
Uống
|
Viên |
800000
|
610
|
488000000
|
N3 |
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-05-18 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 4750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L57
|
893115046423 |
0,3%; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
9500
|
4750000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01L57
|
2026-05-18 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 4750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L61
|
893115046423 |
0,3%; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
9500
|
4750000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01L61
|
2026-05-18 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 4750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L59
|
893115046423 |
0,3%; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
9500
|
4750000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01L59
|
2026-05-18 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 4750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L54
|
893115046423 |
0,3%; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
9500
|
4750000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01L54
|
2026-05-18 |
|
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 158700000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T51 · 51203
|
400115010324 |
3mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
52900
|
158700000
|
N1 |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH
Đức
|
T51
51203
|
2026-05-18 |
|
Omnipaque
Iohexol
- Hàm lượng / Dạng
- 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
539110067223 |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml
Tiêm
|
Chai |
0
|
454540
|
0
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T01
01253
|
2026-05-18 |
|
Omnipaque
Iohexol
- Hàm lượng / Dạng
- 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
- Số lượng
- 12150 Chai
- Thành tiền
- 5522661000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
539110067223 |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml
Tiêm
|
Chai |
12150
|
454540
|
5522661000
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T01
01906
|
2026-05-18 |
|
Omnipaque
Iohexol
- Hàm lượng / Dạng
- 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
539110067223 |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml
Tiêm
|
Chai |
0
|
454540
|
0
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T01
01254
|
2026-05-18 |
|
Omnipol 300mgI/ml
Iohexol
- Hàm lượng / Dạng
- 647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç Sanayi Ve Ticaret A.Ş) (Turkey)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
868110423723 |
647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
428000
|
0
|
N2 |
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç Sanayi Ve Ticaret A.Ş)
Turkey
|
T01
01253
|
2026-05-18 |
|
Omnipol 300mgI/ml
Iohexol
- Hàm lượng / Dạng
- 647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 642000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç Sanayi Ve Ticaret A.Ş) (Turkey)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
868110423723 |
647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
428000
|
642000000
|
N2 |
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç Sanayi Ve Ticaret A.Ş)
Turkey
|
T01
01906
|
2026-05-18 |
|
Omnipol 300mgI/ml
Iohexol
- Hàm lượng / Dạng
- 647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç Sanayi Ve Ticaret A.Ş) (Turkey)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
868110423723 |
647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
428000
|
0
|
N2 |
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç Sanayi Ve Ticaret A.Ş)
Turkey
|
T01
01254
|
2026-05-18 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
- Hàm lượng / Dạng
- 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 8000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L57
|
893100419824 |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g
Uống
|
Gói |
5000
|
1600
|
8000000
|
N4 |
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01L57
|
2026-05-18 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
- Hàm lượng / Dạng
- 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 8000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L61
|
893100419824 |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g
Uống
|
Gói |
5000
|
1600
|
8000000
|
N4 |
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01L61
|
2026-05-18 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
- Hàm lượng / Dạng
- 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 8000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L59
|
893100419824 |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g
Uống
|
Gói |
5000
|
1600
|
8000000
|
N4 |
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01L59
|
2026-05-18 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
- Hàm lượng / Dạng
- 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 8000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L54
|
893100419824 |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g
Uống
|
Gói |
5000
|
1600
|
8000000
|
N4 |
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01L54
|
2026-05-18 |
|
Ostebon plus
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg; 2800IU · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 14725000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01914
|
VD-29063-18 |
70mg; 2800IU
Uống
|
Viên |
500
|
29450
|
14725000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Ostebon plus
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg; 2800IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01914
|
893110675524 |
70mg; 2800IU
Uống
|
Viên |
0
|
29450
|
0
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Ostebon plus
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg; 2800IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
VD-29063-18 |
70mg; 2800IU
Uống
|
Viên |
0
|
29450
|
0
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-05-18 |
|
Ostebon plus
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg; 2800IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
893110675524 |
70mg; 2800IU
Uống
|
Viên |
0
|
29450
|
0
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-05-18 |
|
PIVINEURON
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 72000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01060
|
893110854124 |
250mg + 250mg + 1000mcg
Uống
|
Viên |
40000
|
1800
|
72000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
T01
01060
|
2026-05-18 |
|
POVIDONE
Povidon iodin
- Hàm lượng / Dạng
- 10%/100ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 700 Chai
- Thành tiền
- 9437400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T51 · 51203
|
893100041923 |
10%/100ml
Dùng ngoài
|
Chai |
700
|
13482
|
9437400
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T51
51203
|
2026-05-18 |