Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-24
Đợt công bố mới nhất
2026-08-22
Bản ghi trúng thầu
288432
Xóa

Tìm thấy 288432 bản ghi. Hiển thị 31101–31150. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Celecoxib
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
4545000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110810324 Viên 303 2026-05-19
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Hàm lượng / Dạng
215,2 mg/ml · Tiêm
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
1645875000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH (Áo, Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-05-19
Cetigam 500
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
1800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46209
893100670924 Viên 900 2026-05-19
Cetimed 10mg
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
60000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-17096-13 Viên 4000 2026-05-19
Chiamin-A 5% Solution for Infusion
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
5%/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
6000 Chai
Thành tiền
640080000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd (Taiwan)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
471110436923 Chai 106680 2026-05-19
Cinnarizin
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
290000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893100388624 Viên 58 2026-05-19
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
6500 viên
Thành tiền
3250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893115065624 viên 500 2026-05-19
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/ 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
120 Chai
Thành tiền
4107600
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
VD-35583-22 Chai 34230 2026-05-19
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,2g · Tiêm truyền
Số lượng
6560 Lọ
Thành tiền
254856000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110387624 Lọ 38850 2026-05-19
Clanzen
Levocetirizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
363000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893100287123 Viên 121 2026-05-19
Clarithromycin 500
Clarithromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
5480000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110483524 Viên 2740 2026-05-19
Clorpheniramin
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
25625000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893100858124 Viên 1025 2026-05-19
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
80mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
1800 Viên
Thành tiền
17976600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T64 · 64001
VN-19286-15 Viên 9987 2026-05-19
Cobimet XR 1000
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
5840000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46209
893110332700 Viên 1168 2026-05-19
Cobimet XR 750
Metformin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
8640000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110332800 Viên 720 2026-05-19
Coirbevel 150/12,5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
62748000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110331423 Viên 3486 2026-05-19
Colchicin
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
1092000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893115483724 Viên 546 2026-05-19
Colchicin 1 mg
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
2070000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893115728024 Viên 690 2026-05-19
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
78000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Seid, S.A (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
840115989624 Viên 5200 2026-05-19
Colistin 2 MIU
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
2.000.000 IU · Tiêm
Số lượng
700 Lọ
Thành tiền
420000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VD-35189-21 Lọ 600000 2026-05-19
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
Hàm lượng / Dạng
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
250 Lọ
Thành tiền
45878500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
539110074923 Lọ 183514 2026-05-19
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
Hàm lượng / Dạng
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
40 Lọ
Thành tiền
7340560
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
539110074923 Lọ 183514 2026-05-19
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg +500mg · Uống
Số lượng
7650 viên
Thành tiền
19117350
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110617124 viên 2499 2026-05-19
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
375000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26003
893110617124 Viên 2500 2026-05-19
Contisor 2.5
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
29200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110199323 Viên 292 2026-05-19
Convolt
Levetiracetam
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
23250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30330
840110005125 Viên 7750 2026-05-19
Coperil 4
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
100000 viên
Thành tiền
58900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VD-22039-14 viên 589 2026-05-19
Cordarone
Amiodaron (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
600 Viên
Thành tiền
4050000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40006
VN-16722-13 Viên 6750 2026-05-19
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
110000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110342324 Viên 1100 2026-05-19
Coversyl 5mg
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
100560000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-17087-13 Viên 5028 2026-05-19
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
5 mg; 1,25mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
130000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-19
Cravit
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2200 Lọ
Thành tiền
194733000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-19340-15 Lọ 88515 2026-05-19
Cravit 1.5%
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
75mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
115999000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-05-19
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
24750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CTCP DP Thiên Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
893210191825 Viên 4950 2026-05-19
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
49000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26003
893210191825 Viên 4900 2026-05-19
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Hàm lượng / Dạng
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
9000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J02
893110307200 Lọ 18000 2026-05-19
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Hàm lượng / Dạng
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
9000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J03
893110307200 Lọ 18000 2026-05-19
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Hàm lượng / Dạng
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
9000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J10
893110307200 Lọ 18000 2026-05-19
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Hàm lượng / Dạng
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
9000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J04
893110307200 Lọ 18000 2026-05-19
DUTASTERIDE SOFT GELATIN CAPSULES 0.5 MG
Dutasterid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
40250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Softgel Healthcare Private Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
890110428625 Viên 5750 2026-05-19
DW-TRA Timaro
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
2700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46209
VD-35481-21 Viên 900 2026-05-19
Daivobet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
Số lượng
300 Tuýp
Thành tiền
86625000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-20354-17 Tuýp 288750 2026-05-19
Daivonex
Calcipotriol
Hàm lượng / Dạng
50mcg/g · Dùng ngoài
Số lượng
200 Tuýp
Thành tiền
60060000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-21355-18 Tuýp 300300 2026-05-19
Dalastin
Simvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg + 40mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
149700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110157400 Viên 4990 2026-05-19
Daleston-D
Betamethasone + dexchlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
0,005% (w/v) (tương đương mỗi 75ml siro chứa Betamethason 3,75mg); 0,04% (w/v) (tương đương mỗi 75ml siro chứa Dexclorpheniramin maleat 30mg) · Uống
Số lượng
9000 Chai
Thành tiền
283500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38250
893110359925 Chai 31500 2026-05-19
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
133650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26003
VD-34628-20 Ống 8910 2026-05-19
Davertyl
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
17000 Ống
Thành tiền
144500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VD-34628-20 Ống 8500 2026-05-19
Debridat
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
17436000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Farmea (France)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-22221-19 Viên 2906 2026-05-19
Demencur 75
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
14400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110070024 Viên 2880 2026-05-19
Denk-air junior 4 mg
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
36750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-22771-21 Viên 7350 2026-05-19

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.