Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-23
Đợt công bố mới nhất
2026-08-22
Bản ghi trúng thầu
288432
Xóa

Tìm thấy 288432 bản ghi. Hiển thị 30901–30950. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Hàm lượng / Dạng
650mg + 500mg + 650mg + 150mg + 1200mg · Uống
Số lượng
182000 Viên
Thành tiền
509600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-35156-21 Viên 2800 2026-05-20
Effer - Acehasan 100
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
1000 viên
Thành tiền
1092000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893100106023 viên 1092 2026-05-20
Eperison 50
Eperison
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
18320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40006
893110216023 Viên 229 2026-05-20
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
11760000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
VD-33458-19 Viên 245 2026-05-20
Ezatux
Eprazinon
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95047
VD-22320-15 Viên 950 2026-05-20
Fabamox 1g
Amoxicillin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
26400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCPDP TWI - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01H61
893110168724 (VD-23035-15) Viên 3300 2026-05-20
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
900 Viên
Thành tiền
1305000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
890110352424 Viên 1450 2026-05-20
Glucose 20%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
20%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
7000 Chai
Thành tiền
95550000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37102
893110606724 Chai 13650 2026-05-20
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Tiêm
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
3150000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89012
400110017625 Ống 105000 2026-05-20
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
13000 Ống
Thành tiền
28470000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
893110091625 Ống 2190 2026-05-20
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
Hàm lượng / Dạng
30mg/gói · Uống
Số lượng
25000 Gói
Thành tiền
133850000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
300110000624 Gói 5354 2026-05-20
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
Số lượng
40 Chai
Thành tiền
1453200
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893100311300 Chai 36330 2026-05-20
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Hàm lượng / Dạng
0,6g, 2,0g, 1,5g, 1,0g · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
29000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01H61
VD-24067-16 Viên 5800 2026-05-20
Hoàn xích hương
Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong
Hàm lượng / Dạng
50g; 50g; 10g; 10g; 8g; 8g; 8g; 2g · Uống
Số lượng
53200 Gói
Thành tiền
505400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-26695-17 Gói 9500 2026-05-20
Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg; · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
138000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
893200120600 Gói 2760 2026-05-20
Hộ thanh can
Long đởm thảo, Chi tử, Đương quy, Sài hồ, Hoàng cầm, Trạch tả, Xa tiền tử, Sinh địa, Cam thảo, Mộc thông
Hàm lượng / Dạng
1,33g; 0,89g; 0,89g; 0,89g; 0,89g; 0,22g; 1,33g; 0,67g; 0,89g; 0,89g · Uống
Số lượng
45000 Viên
Thành tiền
130500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-25516-16 Viên 2900 2026-05-20
ID-Arsolone 4
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
54000 Viên
Thành tiền
45900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
VD-30387-18 Viên 850 2026-05-20
Irbesartan DWP 200mg
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
2500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893110172223 Viên 2500 2026-05-20
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
4500 Viên
Thành tiền
6615000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
VD-35223-21 Viên 1470 2026-05-20
Kalira
Polystyren
Hàm lượng / Dạng
5000mg · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
73500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
893110211900 Gói 14700 2026-05-20
Kamelox ODT 7.5
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
795000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
VD-34939-21 Viên 265 2026-05-20
Kefcin 500 Caps
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
37800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01H61
893110269623 Viên 6300 2026-05-20
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ đinh lăng, Cao khô lá bạch quả
Hàm lượng / Dạng
150mg, 5mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
12000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01H61
893200723424 Viên 500 2026-05-20
Laevolac
Lactulose
Hàm lượng / Dạng
10g/15ml · Uống
Số lượng
72000 Gói
Thành tiền
396000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89012
900100522324 Gói 5500 2026-05-20
Linh chi-F
Linh chi, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
500mg; 300mg · Uống
Số lượng
67000 Viên
Thành tiền
96346000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-23289-15 Viên 1438 2026-05-20
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12.5mg · Uống
Số lượng
10800 Viên
Thành tiền
32400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01H61
VD-17766-12 Viên 3000 2026-05-20
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
Hàm lượng / Dạng
400mg + 400mg + 400mg + 400mg · Uống
Số lượng
422500 Viên
Thành tiền
372645000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-23617-15 Viên 882 2026-05-20
Long huyết DTH
Huyết giác
Hàm lượng / Dạng
280mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
51450000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
893200120300 Viên 1715 2026-05-20
Losartan DWP 75mg
Losartan
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
705600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893110285424 Viên 588 2026-05-20
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
35mg+100.000UI + 10mg · Nhỏ mắt, mũi, tai
Số lượng
180 Lọ
Thành tiền
6660000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01H61
893110420024 (VD-21973-14) Lọ 37000 2026-05-20
Metformin Stella 850mg
Metformin
Hàm lượng / Dạng
850mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
180000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
VD-26565-17 Viên 720 2026-05-20
Metsav 750 XR
Metformin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
1785000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893110230424 Viên 1785 2026-05-20
Morphin
Morphin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
178500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89012
893111093823 Ống 8925 2026-05-20
Morphin 30mg
Morphin sulfat
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
7300 Viên
Thành tiền
73000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01816
VD-19031-13 Viên 10000 2026-05-20
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%, 12ml · Nhỏ mắt
Số lượng
60 Lọ
Thành tiền
315000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
VD-34988-21 Lọ 5250 2026-05-20
Newstomaz
Alverin citrat + simethicon
Hàm lượng / Dạng
60mg + 300mg · Uống
Số lượng
2800 Viên
Thành tiền
2618000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01H61
VD-21865-14 Viên 935 2026-05-20
OXY I (<2 L/P)
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
200 Giờ
Thành tiền
200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30301
Giờ 1000 2026-05-20
OXY II (2-3 L/P)
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
31000 Giờ
Thành tiền
46500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30301
Giờ 1500 2026-05-20
OXY III (>3 L/P)
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
500 Giờ
Thành tiền
1000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30301
Giờ 2000 2026-05-20
OXY IV (5-7 L/P)
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
300 Giờ
Thành tiền
900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30301
Giờ 3000 2026-05-20
OXY V (>7 L/P)
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
200 Giờ
Thành tiền
900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30301
Giờ 4500 2026-05-20
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
Hàm lượng / Dạng
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
Số lượng
1800 Gói
Thành tiền
4860000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01H61
893110639524 Gói 2700 2026-05-20
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
520mg + 300mg + 509mg + 2,7g · Uống
Số lượng
3000 Gói
Thành tiền
3465000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893100125225 Gói 1155 2026-05-20
Panfor SR-1000
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
250000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
890110015824 Viên 1000 2026-05-20
Paracetamol macopharma
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
500mg/50ml · Tiêm truyền
Số lượng
4500 Túi
Thành tiền
168300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Maco Productions (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
VN-22243-19 Túi 37400 2026-05-20
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
Hàm lượng / Dạng
500mg, 500mg, 500mg, 400mg, 400mg, 300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 200mg, 300mg, 300mg, 40mg · Uống
Số lượng
9500 Viên
Thành tiền
27730500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01H61
VD-26637-17 Viên 2919 2026-05-20
Piracetam-Egis
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
20520000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01H61
599110407823 Viên 1710 2026-05-20
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml x 3ml, (20/80) · Tiêm
Số lượng
23000 Ống
Thành tiền
3473000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
590410177500 Ống 151000 2026-05-20
Polnye
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L · Tiêm truyền
Số lượng
1500 Chai
Thành tiền
156000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
893110165623 Chai 104000 2026-05-20
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
316380000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37102
300110526224 Viên 10546 2026-05-20

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.