|
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 300000 Gam
- Thành tiền
- 58590000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38150
|
VCT-00155-21 |
Uống
|
Gam |
300000
|
195
|
58590000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T38
38150
|
2026-05-25 |
|
Zinsol
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79210
|
893100148023 |
10mg/5ml
Uống
|
Chai |
0
|
15200
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79210
|
2026-05-25 |
|
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79210
|
VD-36187-22 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
0
|
3250
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
|
T79
79210
|
2026-05-25 |
|
Zodalan
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 3380000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44008
|
893112265523 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
16900
|
3380000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T44
44008
|
2026-05-25 |
|
thổ phục linh
Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 300000 Gam
- Thành tiền
- 42600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38150
|
CB.DL-00245-23 |
Uống
|
Gam |
300000
|
142
|
42600000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T38
38150
|
2026-05-25 |
|
Ý dĩ sao vàng với cám
Ý dĩ
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 300000 Gam
- Thành tiền
- 30600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38150
|
VCT-00342-22 |
Uống
|
Gam |
300000
|
102
|
30600000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T38
38150
|
2026-05-25 |
|
Đan sâm chích rượu
Đan sâm
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 200000 Gam
- Thành tiền
- 46200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38150
|
VCT-00470-23 |
Uống
|
Gam |
200000
|
231
|
46200000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T38
38150
|
2026-05-25 |
|
Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 300000 Gam
- Thành tiền
- 144900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38150
|
VCT-00111-21 |
Uống
|
Gam |
300000
|
483
|
144900000
|
N2 |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T38
38150
|
2026-05-25 |
|
Đại táo
Đại táo
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 300000 Gam
- Thành tiền
- 31500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38150
|
23.CBTC/DLHN GMP/2026 |
Uống
|
Gam |
300000
|
105
|
31500000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T38
38150
|
2026-05-25 |
|
Đảng Sâm Chích Gừng
Đảng sâm
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 300000 Gam
- Thành tiền
- 119700000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38150
|
VCT-00215-22 |
Uống
|
Gam |
300000
|
399
|
119700000
|
N2 |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T38
38150
|
2026-05-25 |
|
Đỗ trọng
Đỗ trọng
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 300000 Gam
- Thành tiền
- 52800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38150
|
VCT-00301-22 |
Uống
|
Gam |
300000
|
176
|
52800000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T38
38150
|
2026-05-25 |
|
Độc Hoạt
Độc hoạt
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 300000 Gam
- Thành tiền
- 48510000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38150
|
VCT-00135-21 |
Uống
|
Gam |
300000
|
162
|
48510000
|
N2 |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T38
38150
|
2026-05-25 |
|
BOSCAMOL 500
Methocarbamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 7308000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95076
|
893110089600 |
500mg
Uống
|
Viên |
3000
|
2436
|
7308000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T95
95076
|
2026-05-24 |
|
BOSCAMOL 750
Methocarbamol
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 7497000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95076
|
893110059025 |
750mg
Uống
|
Viên |
3000
|
2499
|
7497000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T95
95076
|
2026-05-24 |
|
Fucidin
Fusidic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 2% · Dùng ngoài
- Số lượng
- 420 Tuýp
- Thành tiền
- 31531500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95076
|
539110043025 |
2%
Dùng ngoài
|
Tuýp |
420
|
75075
|
31531500
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T95
95076
|
2026-05-24 |
|
Vigamox
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 44999500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Alcon Research, Ltd. (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95076
|
001115023625 |
5mg/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
89999
|
44999500
|
N1 |
Alcon Research, Ltd.
Mỹ
|
T95
95076
|
2026-05-24 |
|
Binocrit
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 2500 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 550000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- IDT Biologika GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T75
|
400410178800 |
2000IU/ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
2500
|
220000
|
550000000
|
N1 |
IDT Biologika GmbH
Đức
|
T75
|
2026-05-23 |
|
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Ephedrin hydroclorid 30mg
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 1664 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 172972800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T83 · 83009
|
300113346925 |
30mg/10ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
1664
|
103950
|
172972800
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
France
|
T83
83009
|
2026-05-23 |
|
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
- Hàm lượng / Dạng
- 37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 138000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38110
|
VN-9380-09 |
37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg
Uống
|
Viên |
20000
|
6900
|
138000000
|
N4 |
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
|
T38
38110
|
2026-05-23 |
|
A.T Ambroxol
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 6mg/ml x 5ml · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01K15
|
VD-24125-16 |
6mg/ml x 5ml
Uống
|
Gói |
0
|
1380
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01K15
|
2026-05-22 |
|
A.T Ambroxol
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 6mg/ml x 5ml · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01K09
|
VD-24125-16 |
6mg/ml x 5ml
Uống
|
Gói |
0
|
1380
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01K09
|
2026-05-22 |
|
A.T Ambroxol
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 6mg/ml x 5ml · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 27600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01K13
|
VD-24125-16 |
6mg/ml x 5ml
Uống
|
Gói |
20000
|
1380
|
27600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01K13
|
2026-05-22 |
|
ACETYLCYSTEIN BOSTON CAPS
Acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 11310000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60015
|
893100732924 |
200 mg
Uống
|
Viên |
15000
|
754
|
11310000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T60
60015
|
2026-05-22 |
|
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 81mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 11800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34003
|
893110257523 |
81mg
Uống
|
Viên |
200000
|
59
|
11800000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T34
34003
|
2026-05-22 |
|
Abevmy - 400
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/16ml · Tiêm
- Số lượng
- 30 Lọ
- Thành tiền
- 384000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
890410303724 |
400mg/16ml
Tiêm
|
Lọ |
30
|
12800000
|
384000000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
|
T01
01006
|
2026-05-22 |
|
Ad - Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg, 50mg, 50mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 294000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38110
|
VD-31287-18 |
100mg, 50mg, 50mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1470
|
294000000
|
N3 |
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-05-22 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01K15
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01K15
|
2026-05-22 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01K09
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01K09
|
2026-05-22 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 9000 Viên
- Thành tiền
- 5670000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01K13
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
9000
|
630
|
5670000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01K13
|
2026-05-22 |
|
Alcaine 0,5%
Proparacain(hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 10632600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- SA Alcon-Couvreur NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T12 · 12096
|
VN-21093-18 |
5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
53163
|
10632600
|
N1 |
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
|
T12
12096
|
2026-05-22 |
|
Alpheus 240 mg/5 ml
Aminophylin
- Hàm lượng / Dạng
- 240mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 3150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89012
|
893110057125 |
240mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
10500
|
3150000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T89
89012
|
2026-05-22 |
|
Alzole 40mg
Omeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 6720000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
VD-35219-21 |
40mg
Uống
|
Viên |
24000
|
280
|
6720000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-05-22 |
|
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 950 Ống
- Thành tiền
- 66500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110148224 |
100mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
950
|
70000
|
66500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-22 |
|
Apratam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Arena Group S.A. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01K15
|
594110027825 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
1710
|
0
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T01
01K15
|
2026-05-22 |
|
Apratam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Arena Group S.A. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01K09
|
594110027825 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
1710
|
0
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T01
01K09
|
2026-05-22 |
|
Apratam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 136800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Arena Group S.A. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01K13
|
594110027825 |
400mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1710
|
136800000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T01
01K13
|
2026-05-22 |
|
Baburol
Bambuterol
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 70000 viên
- Thành tiền
- 23520000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01827
|
893110380824 |
10 mg
Uống
|
viên |
70000
|
336
|
23520000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-05-22 |
|
Baburol
Bambuterol
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01827
|
VD-24113-16 |
10 mg
Uống
|
viên |
0
|
336
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-05-22 |
|
Benita
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 90000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40007
|
893110118423 |
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
1000
|
90000
|
90000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-05-22 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
- Hàm lượng / Dạng
- 2g;1g;2g · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01K15
|
VD-32521-19 |
2g;1g;2g
Uống
|
Viên |
0
|
1365
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01K15
|
2026-05-22 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
- Hàm lượng / Dạng
- 2g;1g;2g · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01K09
|
VD-32521-19 |
2g;1g;2g
Uống
|
Viên |
0
|
1365
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01K09
|
2026-05-22 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
- Hàm lượng / Dạng
- 2g;1g;2g · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 54600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01K13
|
VD-32521-19 |
2g;1g;2g
Uống
|
Viên |
40000
|
1365
|
54600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01K13
|
2026-05-22 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg; 250mg; 250mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 90000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38110
|
VD-21649-14 |
1500mg; 250mg; 250mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1800
|
90000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-05-22 |
|
CEFOPERAZONE-SULBACTAM 1000
Cefoperazon + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g + 0,5g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-35452-21 |
0,5g + 0,5g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
40000
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-05-22 |
|
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. · Uống
- Số lượng
- 3500 chai
- Thành tiền
- 236950000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược Tùng Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T56 · 56004
|
VD-28532-17 |
Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g.
Uống
|
chai |
3500
|
67700
|
236950000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc
Việt Nam
|
T56
56004
|
2026-05-22 |
|
Carboplatin
Carboplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-21241-14 |
50mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
116991
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-05-22 |
|
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 130500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45005
|
VD-31709-19 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
43500
|
130500000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T45
45005
|
2026-05-22 |
|
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 130500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45005
|
893110387324 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
43500
|
130500000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T45
45005
|
2026-05-22 |
|
Cefotaxime 1g
Cefotaxim
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 16095000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45005
|
893110159124 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
5365
|
16095000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T45
45005
|
2026-05-22 |
|
Cephalexin 500 mg
Cefalexin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 134500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45005
|
893110424124 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2690
|
134500000
|
N3 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T45
45005
|
2026-05-22 |