|
Micardis
Telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 3600 Viên
- Thành tiền
- 35395200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38742
|
VN-22995-22 |
40mg
Uống
|
Viên |
3600
|
9832
|
35395200
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A.
Hy Lạp
|
T38
38742
|
2026-05-14 |
|
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- (100mg; 100mg; 1mg)/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 227640000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38031
|
400100083323 |
(100mg; 100mg; 1mg)/2ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
22764
|
227640000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
T38
38031
|
2026-05-14 |
|
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- (100mg; 100mg; 1mg)/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38031
|
VN-17798-14 |
(100mg; 100mg; 1mg)/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
22764
|
0
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
T38
38031
|
2026-05-14 |
|
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 210000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T33 · 33050
|
400100083323 |
100mg + 100mg + 1mg
Tiêm
|
Ống |
10000
|
21000
|
210000000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Germany
|
T33
33050
|
2026-05-14 |
|
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
- Hàm lượng / Dạng
- Cao Mimosa 242mg với Lá sen 180mg; Lá vông nem 600mg; Lạc tiên 600mg; Cao Bình vôi 49,5mg tương đương Bình vôi 150mg; Trinh nữ 638mg · Uống
- Số lượng
- 52000 Viên
- Thành tiền
- 54600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương-Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45010
|
VD-20778-14 |
Cao Mimosa 242mg với Lá sen 180mg; Lá vông nem 600mg; Lạc tiên 600mg; Cao Bình vôi 49,5mg tương đương Bình vôi 150mg; Trinh nữ 638mg
Uống
|
Viên |
52000
|
1050
|
54600000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương-Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45010
|
2026-05-14 |
|
Mobic
Meloxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 9122000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38742
|
VN-16141-13 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
1000
|
9122
|
9122000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A.
Hy Lạp
|
T38
38742
|
2026-05-14 |
|
Modom's
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 3000 viên
- Thành tiền
- 762000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T33 · 33050
|
VD-20579-14 |
10mg
Uống
|
viên |
3000
|
254
|
762000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T33
33050
|
2026-05-14 |
|
Morihepamin
L-Isoleucin + L-Leucin + LLysin acetat + LMethionin + LPhenylalanin + L-Threonin + LTryptophan + LValin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + LTyrosin + Glycin
- Hàm lượng / Dạng
- (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Túi
- Thành tiền
- 5831600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38742
|
VN-17215-13 |
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58%
Tiêm truyền
|
Túi |
50
|
116632
|
5831600
|
N1 |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
|
T38
38742
|
2026-05-14 |
|
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/ 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 18090000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T33 · 33050
|
893115160224 |
25mg/ 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
9045
|
18090000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T33
33050
|
2026-05-14 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M12
|
893100218900 |
0,9%/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
1390
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01M12
|
2026-05-14 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 8000 Lọ
- Thành tiền
- 11120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS7
|
893100218900 |
0,9%/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
8000
|
1390
|
11120000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01OS7
|
2026-05-14 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M07
|
893100218900 |
0,9%/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
1390
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01M07
|
2026-05-14 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M01
|
893100218900 |
0,9%/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
1390
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01M01
|
2026-05-14 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M03
|
893100218900 |
0,9%/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
1390
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01M03
|
2026-05-14 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M05
|
893100218900 |
0,9%/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
1390
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01M05
|
2026-05-14 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M14
|
893100218900 |
0,9%/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
1390
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01M14
|
2026-05-14 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M06
|
893100218900 |
0,9%/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
1390
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01M06
|
2026-05-14 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M08
|
893100218900 |
0,9%/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
1390
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01M08
|
2026-05-14 |
|
Natrilix SR
Indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5 mg · Uống
- Số lượng
- 48292 Viên
- Thành tiền
- 157673380
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79443
|
300110032225 |
1,5 mg
Uống
|
Viên |
48292
|
3265
|
157673380
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
France
|
T79
79443
|
2026-05-14 |
|
Nexium Mups
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 2200 Viên
- Thành tiền
- 49403200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38742
|
VN-19782-16 |
40mg
Uống
|
Viên |
2200
|
22456
|
49403200
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T38
38742
|
2026-05-14 |
|
Nolpaza 20mg
Pantoprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 5860000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01060
|
383110026125 |
20mg
Uống
|
Viên |
1000
|
5860
|
5860000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01060
|
2026-05-14 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
- Số lượng
- 500 Bút tiêm
- Thành tiền
- 100254000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38742
|
300410179000 |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg))
Tiêm
|
Bút tiêm |
500
|
200508
|
100254000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T38
38742
|
2026-05-14 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Hàm lượng / Dạng
- 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 40000 ống
- Thành tiền
- 21840000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36035
|
893110124925 |
5ml
Tiêm
|
ống |
40000
|
546
|
21840000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T36
36035
|
2026-05-14 |
|
Octreotid
Octreotid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 10 Ống
- Thành tiền
- 800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
VD-35840-22 |
0,1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
10
|
80000
|
800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-05-14 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M12
|
893115046423 |
0,3%; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
9500
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01M12
|
2026-05-14 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 3500 Lọ
- Thành tiền
- 33250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS7
|
893115046423 |
0,3%; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3500
|
9500
|
33250000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01OS7
|
2026-05-14 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M07
|
893115046423 |
0,3%; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
9500
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01M07
|
2026-05-14 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M01
|
893115046423 |
0,3%; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
9500
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01M01
|
2026-05-14 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M03
|
893115046423 |
0,3%; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
9500
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01M03
|
2026-05-14 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M05
|
893115046423 |
0,3%; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
9500
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01M05
|
2026-05-14 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M14
|
893115046423 |
0,3%; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
9500
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01M14
|
2026-05-14 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M06
|
893115046423 |
0,3%; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
9500
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01M06
|
2026-05-14 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M08
|
893115046423 |
0,3%; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
9500
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01M08
|
2026-05-14 |
|
Olangim
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 1257000 Viên
- Thành tiền
- 207405000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
893110258923 |
10mg
Uống
|
Viên |
1257000
|
165
|
207405000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-14 |
|
Olesom
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/5ml x 100ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M12
|
890100345425 |
30mg/5ml x 100ml
Uống
|
Chai |
0
|
39984
|
0
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T01
01M12
|
2026-05-14 |
|
Olesom
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/5ml x 100ml · Uống
- Số lượng
- 2500 Chai
- Thành tiền
- 99960000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS7
|
890100345425 |
30mg/5ml x 100ml
Uống
|
Chai |
2500
|
39984
|
99960000
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T01
01OS7
|
2026-05-14 |
|
Olesom
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/5ml x 100ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M07
|
890100345425 |
30mg/5ml x 100ml
Uống
|
Chai |
0
|
39984
|
0
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T01
01M07
|
2026-05-14 |
|
Olesom
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/5ml x 100ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M01
|
890100345425 |
30mg/5ml x 100ml
Uống
|
Chai |
0
|
39984
|
0
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T01
01M01
|
2026-05-14 |
|
Olesom
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/5ml x 100ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M03
|
890100345425 |
30mg/5ml x 100ml
Uống
|
Chai |
0
|
39984
|
0
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T01
01M03
|
2026-05-14 |
|
Olesom
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/5ml x 100ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M05
|
890100345425 |
30mg/5ml x 100ml
Uống
|
Chai |
0
|
39984
|
0
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T01
01M05
|
2026-05-14 |
|
Olesom
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/5ml x 100ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M14
|
890100345425 |
30mg/5ml x 100ml
Uống
|
Chai |
0
|
39984
|
0
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T01
01M14
|
2026-05-14 |
|
Olesom
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/5ml x 100ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M06
|
890100345425 |
30mg/5ml x 100ml
Uống
|
Chai |
0
|
39984
|
0
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T01
01M06
|
2026-05-14 |
|
Olesom
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/5ml x 100ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M08
|
890100345425 |
30mg/5ml x 100ml
Uống
|
Chai |
0
|
39984
|
0
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T01
01M08
|
2026-05-14 |
|
Oresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893100160825 |
3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g
Uống
|
Gói |
0
|
1491
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-05-14 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 520mg + 580mg + 300mg + 2,7g · Uống
- Số lượng
- 5000 gói
- Thành tiền
- 4700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T33 · 33050
|
893100095423 |
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g
Uống
|
gói |
5000
|
940
|
4700000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T33
33050
|
2026-05-14 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/5,6g · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M12
|
893100419824 |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/5,6g
Uống
|
Gói |
0
|
1600
|
0
|
N4 |
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01M12
|
2026-05-14 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/5,6g · Uống
- Số lượng
- 40000 Gói
- Thành tiền
- 64000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS7
|
893100419824 |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/5,6g
Uống
|
Gói |
40000
|
1600
|
64000000
|
N4 |
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01OS7
|
2026-05-14 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/5,6g · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M07
|
893100419824 |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/5,6g
Uống
|
Gói |
0
|
1600
|
0
|
N4 |
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01M07
|
2026-05-14 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/5,6g · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M01
|
893100419824 |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/5,6g
Uống
|
Gói |
0
|
1600
|
0
|
N4 |
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01M01
|
2026-05-14 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/5,6g · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M03
|
893100419824 |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/5,6g
Uống
|
Gói |
0
|
1600
|
0
|
N4 |
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01M03
|
2026-05-14 |